|
× |
|
MÁY ĐO NHIỆT ĐỘ TIẾP XÚC TES-1306 ( Đo tiếp xúc 2 kênh kiểu K/J )
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Kestrel 1000 (60m/s, 0.1 m/s)
2 x
2.300.000 VND
|
2.300.000 VND |
|
4.600.000 VND |
|
× |
|
Khoan dùng khí nén inch Kawasaki KPT-71 (13 mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Testo 405i máy đo vận tốc gió và nhiệt độ
1 x
4.210.000 VND
|
4.210.000 VND |
|
4.210.000 VND |
|
× |
|
Testo 440 Bộ đo tốc độ gió 50 m/s, nhiệt độ 70 °C
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng mở bulông 3/8inch dùng hơi Kawasaki KPT-12BB
9 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Testo 410-2 máy đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm
3 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ âm thanh Pce SLD 10-ICA
1 x
13.100.000 VND
|
13.100.000 VND |
|
13.100.000 VND |
|
× |
|
Smartsensor AS816 máy đo tốc độ gió, nhiệt độ
2 x
510.000 VND
|
510.000 VND |
|
1.020.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ Smartsensor AS836
4 x
990.000 VND
|
990.000 VND |
|
3.960.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ Delmhorst J4
4 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Kimo VT110
2 x
11.180.000 VND
|
11.180.000 VND |
|
22.360.000 VND |
|
× |
|
Testo 410i máy đo vận tốc gió 30 m/s
2 x
3.560.000 VND
|
3.560.000 VND |
|
7.120.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ gió Smartsensor AS856
1 x
1.600.000 VND
|
1.600.000 VND |
|
1.600.000 VND |
|
× |
|
Khúc xạ kế đo độ mặn Atago Master-S28alpha (28%)
3 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió có la bàn Extech 45168C (20m/s)
2 x
3.570.000 VND
|
3.570.000 VND |
|
7.140.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn Tenmars ST-107
1 x
12.150.000 VND
|
12.150.000 VND |
|
12.150.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ HTI HT-9829
3 x
3.340.000 VND
|
3.340.000 VND |
|
10.020.000 VND |
|
× |
|
Testo 440 bộ thiết bị đo tốc độ gió
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ cồn SENTECH ALP-1P(2.000 mg/l)
1 x
22.500.000 VND
|
22.500.000 VND |
|
22.500.000 VND |
|
× |
|
Máy khuấy từ 30 lít Stuart SB301
9 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió PCE A420 (35m/s)
3 x
4.990.000 VND
|
4.990.000 VND |
|
14.970.000 VND |
|
× |
|
Bộ máy đo độ ồn PCE 428-EKIT
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Tenmars TM-4002
1 x
5.250.000 VND
|
5.250.000 VND |
|
5.250.000 VND |
|
× |
|
Testo 410-1 máy đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay 3 trong 1 FNIRSI 2C23T Plus (2 kênh, 10MHz, 50MS/s)
1 x
1.760.000 VND
|
1.760.000 VND |
|
1.760.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn Tes TES-1352S (130dB, 8kHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng OWON XDS3202E (200MHz 1GSa/s 2+1 kênh (external))
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ Uni-t UT363S (30m/s)
1 x
670.000 VND
|
670.000 VND |
|
670.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió PCE 423 (25m/s)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5000AG (40m/s/70°C/90%RH)
1 x
8.050.000 VND
|
8.050.000 VND |
|
8.050.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tĩnh điện Simco Ion FMX-004
7 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Testo 0563 4170 đầu chụp đo lưu lượng gió
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Testo 0554 4201 thiết bị chụp gió đo lưu lượng
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Pce THA 10
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Benetech GM816A
5 x
580.000 VND
|
580.000 VND |
|
2.900.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng OWON ADS824A (200MHz, 4 kênh)
9 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân điện tử phòng thí nghiệm Kern EMB 6000-1 (6kg/0.1g)
1 x
6.400.000 VND
|
6.400.000 VND |
|
6.400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Benetech GM8901
1 x
980.000 VND
|
980.000 VND |
|
980.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ âm thanh Pce MSM 4
1 x
4.500.000 VND
|
4.500.000 VND |
|
4.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Uni-t UT363 (30m/s)
1 x
349.000 VND
|
349.000 VND |
|
349.000 VND |
|
× |
|
Smartsensor AR854 máy đo tiếng ồn 130 dB
1 x
4.115.000 VND
|
4.115.000 VND |
|
4.115.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ cồn hơi thở SENTECH AL1100
1 x
4.400.000 VND
|
4.400.000 VND |
|
4.400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Pce MAM 2
1 x
930.000 VND
|
930.000 VND |
|
930.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đếm tổng thời gian Selec LT920-V (24x48mm)
1 x
430.000 VND
|
430.000 VND |
|
430.000 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng 50 lít/giờ OBL M50PPSV
1 x
12.900.000 VND
|
12.900.000 VND |
|
12.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn ACO 6236 (20Hz-20kHz )
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng 31 lít/giờ OBL M31PPSV
1 x
12.790.000 VND
|
12.790.000 VND |
|
12.790.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ cồn SENTECH AL901 (2.000 mg/l, Có máy in)
1 x
10.500.000 VND
|
10.500.000 VND |
|
10.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ cồn hơi thở Sentech AL7000 (2mg/l)
1 x
2.690.000 VND
|
2.690.000 VND |
|
2.690.000 VND |
|
× |
|
Timer Switch hiển thị màn hình LCD Selec TS1W1-1-20A-230V
1 x
650.000 VND
|
650.000 VND |
|
650.000 VND |
|
× |
|
Bộ hiển thị tốc độ và đếm tổng Selec XC1200 (48x96mm)
1 x
1.900.000 VND
|
1.900.000 VND |
|
1.900.000 VND |
|
× |
|
Biến dòng CT Selec SPCT-145/100-3000/5
1 x
1.300.000 VND
|
1.300.000 VND |
|
1.300.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo điện áp xoay chiều Selec MV15 (48x96 mm)
1 x
360.000 VND
|
360.000 VND |
|
360.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại vainstruments VA6530A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4254 (1500V)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy khoan bê tông chạy pin DeWALT DCH263P2-KR (18V)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Wintact WT82
2 x
780.000 VND
|
780.000 VND |
|
1.560.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo tần số Selec MF316 (96x96 mm)
1 x
520.000 VND
|
520.000 VND |
|
520.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL8000
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo điện áp trung và hạ thế Selec MV334 (96x96 mm)
1 x
580.000 VND
|
580.000 VND |
|
580.000 VND |
|
× |
|
Biến dòng CT Selec SPCT-145/100-3500/5
1 x
14.500.000 VND
|
14.500.000 VND |
|
14.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL9000 (2.000 mg/l)
2 x
5.500.000 VND
|
5.500.000 VND |
|
11.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ cồn hơi thở SENTECH AL5500
1 x
1.820.000 VND
|
1.820.000 VND |
|
1.820.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn Smartsensor AS804
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Biến dòng CT Selec SPCT-145/100-4000/5
1 x
1.800.000 VND
|
1.800.000 VND |
|
1.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH đất Takemura DM-15
1 x
1.250.000 VND
|
1.250.000 VND |
|
1.250.000 VND |
|
× |
|
Cuộn dây treo tự rút Mountz MR-3 (2m/1.5kg)
1 x
1.056.000 VND
|
1.056.000 VND |
|
1.056.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng OWON ADS912A (125MHz, 2 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ truyền ánh sáng Linshang LS160
1 x
1.500.000 VND
|
1.500.000 VND |
|
1.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH cầm tay Pce PHM 14
1 x
5.700.000 VND
|
5.700.000 VND |
|
5.700.000 VND |
|
× |
|
Máy mài góc Bosch GWS060 (670W)
1 x
850.000 VND
|
850.000 VND |
|
850.000 VND |
|
× |
|
Bộ điều khiển lập trình Selec TWIX-1-230V (48x96mm)
1 x
3.320.000 VND
|
3.320.000 VND |
|
3.320.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH, nhiệt độ trong sản xuất Bia Hanna HI98167
1 x
21.360.000 VND
|
21.360.000 VND |
|
21.360.000 VND |
|
× |
|
Đế kẹp đồng hồ đo độ dày Teclock FM-18
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ mặn điện tử Atago ES-421 (10%)
1 x
21.650.000 VND
|
21.650.000 VND |
|
21.650.000 VND |
|
× |
|
Timer khởi động động cơ sao, tam giác Selec 800SD-2
1 x
400.000 VND
|
400.000 VND |
|
400.000 VND |
|
× |
|
Cảm biến camera nội soi Extech BR-4CAM (1m/4.5mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút đo PH Extech PH60 (14pH/50°C)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút thử điện không tiếp xúc Sew LVD-15 (1000V AC)
1 x
325.000 VND
|
325.000 VND |
|
325.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC/DC Extech EX830 (1000A)
1 x
4.700.000 VND
|
4.700.000 VND |
|
4.700.000 VND |
|
× |
|
Timer Switch hiển thị màn hình LCD Selec TS2M1-1-16A-230V
1 x
855.000 VND
|
855.000 VND |
|
855.000 VND |
|
× |
|
Cảm biến đo áp suất phát tín hiệu KDS KDS600 (4-20mA,1000bar)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ hiển thị đa năng Selec PIC152A-VI-C (48x96mm)
1 x
2.950.000 VND
|
2.950.000 VND |
|
2.950.000 VND |
|
× |
|
Kìm kẹp dòng AC Kyoritsu 8126 (200A)
1 x
7.169.000 VND
|
7.169.000 VND |
|
7.169.000 VND |
|
× |
|
Máy đo PH, nhiệt độ pho mát Hanna HI99165 (16pH, 105°C)
2 x
13.890.000 VND
|
13.890.000 VND |
|
27.780.000 VND |
|
× |
|
Bút đo độ PH Extech PH100 (14pH/90°C)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
PCE HVAC 6-ICA ampe kìm đo dòng xoay chiều 1000A
1 x
9.800.000 VND
|
9.800.000 VND |
|
9.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Tenmars ST-140
1 x
10.800.000 VND
|
10.800.000 VND |
|
10.800.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra dòng rò Gwinstek GLC-9000 (AC/DC)
1 x
58.290.000 VND
|
58.290.000 VND |
|
58.290.000 VND |
|
× |
|
Máy mài góc điều chỉnh tốc độ 900W Bosch GWS 900-125S
1 x
1.350.000 VND
|
1.350.000 VND |
|
1.350.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ bụi Uni-t A25F
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ bụi Laserliner 082.431A
1 x
2.230.000 VND
|
2.230.000 VND |
|
2.230.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng rò AC, Tenmars YF-8160 (100A, 600V)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút thử điện VA Instruments VA6816
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm Uni-t UT216A (600A/AC)
1 x
1.170.000 VND
|
1.170.000 VND |
|
1.170.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm nhiệt độ Extech RH390 (100%RH/100°C)
1 x
4.250.000 VND
|
4.250.000 VND |
|
4.250.000 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi nhiệt độ đa kênh UNI-T UT3232
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đế từ tính Insize 6201-60
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy mài góc 750W Bosch GWS 750-100
1 x
1.110.000 VND
|
1.110.000 VND |
|
1.110.000 VND |
|
× |
|
Stanley TLM99 máy đo khoảng cách 30m bằng tia laser
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy dò khí ga lạnh Extech RD300
1 x
5.000.000 VND
|
5.000.000 VND |
|
5.000.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm AC/DC Kyoritsu 2056R (600V/1000A)
1 x
5.061.700 VND
|
5.061.700 VND |
|
5.061.700 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung ACO 3116
1 x
30.600.000 VND
|
30.600.000 VND |
|
30.600.000 VND |
|
× |
|
Máy hút khói Bakon BK261
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát xung tùy ý Gwinstek AFG-2125 (25MHz, 20 MSa/s, 1CH)
1 x
8.700.000 VND
|
8.700.000 VND |
|
8.700.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo AC/DC UNI-T UT203R (400A/600V)
1 x
1.060.000 VND
|
1.060.000 VND |
|
1.060.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra điện trở nối đất VICTOR 4105C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Chauvin C.A 6470N máy đo điện trở tiếp đất, điện trở suất đất
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy thổi thổi bụi Bosch GBL82-270 (820W)
1 x
1.560.000 VND
|
1.560.000 VND |
|
1.560.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH cầm tay Adwa AD110
1 x
3.600.000 VND
|
3.600.000 VND |
|
3.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung TES TES-3102
3 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ điều khiển lập trình PLC Selec DIGIX-1-1-1-230V (70x90mm)
1 x
2.850.000 VND
|
2.850.000 VND |
|
2.850.000 VND |
|
× |
|
PCE 228 Máy đo pH, nhiệt độ cầm tay
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ kiểm soát thời tiết không dây Extech WTH600-E-KIT
2 x
3.200.000 VND
|
3.200.000 VND |
|
6.400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ bụi để bàn Pce RCM 05
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay Sanwa SE300 (99999 rpm/NC)
1 x
5.390.000 VND
|
5.390.000 VND |
|
5.390.000 VND |
|
× |
|
Máy mài khuôn 650W Bosch GGS 28 LCE (có chỉnh tốc)
1 x
5.170.000 VND
|
5.170.000 VND |
|
5.170.000 VND |
|
× |
|
Bút đo pH nước Hanna HI98127
1 x
3.110.000 VND
|
3.110.000 VND |
|
3.110.000 VND |
|
× |
|
Bút thử điện hạ áp Mastech MS8902B (1000V)
1 x
380.000 VND
|
380.000 VND |
|
380.000 VND |
|
× |
|
Timer khởi động Sao-Tam giác 600SD-2-230
1 x
510.000 VND
|
510.000 VND |
|
510.000 VND |
|
× |
|
Máy thổi hơi nóng Bosch GHG 18-60 (1800W)
1 x
1.540.000 VND
|
1.540.000 VND |
|
1.540.000 VND |
|
× |
|
Máy đo chênh áp Kimo MP51
1 x
5.320.000 VND
|
5.320.000 VND |
|
5.320.000 VND |
|
× |
|
Máy đo gia tốc, vận tốc rung PCE VT 3700
1 x
24.100.000 VND
|
24.100.000 VND |
|
24.100.000 VND |
|
× |
|
Camera ảnh nhiệt HTI HT-04D
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Xe đẩy hàng đa năng 2 bánh và 4 bánh SXWTDFT585
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy cắt sắt 2400W Bosch GCO 14-24
1 x
3.150.000 VND
|
3.150.000 VND |
|
3.150.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 200D1 (NF)
1 x
56.270.000 VND
|
56.270.000 VND |
|
56.270.000 VND |
|
× |
|
Timer đa chức năng hiển thị màn hình LCD Selec 600ST
1 x
745.000 VND
|
745.000 VND |
|
745.000 VND |
|
× |
|
Máy đo vi khí hậu cầm tay Kestrel 3000
2 x
5.100.000 VND
|
5.100.000 VND |
|
10.200.000 VND |
|
× |
|
Cân đếm Jadever JCL-3K (3kg; 0.1g/0.5g)
1 x
3.420.000 VND
|
3.420.000 VND |
|
3.420.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GM210
1 x
2.730.000 VND
|
2.730.000 VND |
|
2.730.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH, nhiệt độ, ORP cầm tay Adwa AD131 (16PH/120°C)
1 x
5.000.000 VND
|
5.000.000 VND |
|
5.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ Wagner Orion 910
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo pH/ORP/ISE/Nhiệt Độ dạng cầm tay Hanna HI98191
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Sào kiểm tra pha cao áp Hasegawa HPI-S20
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đế từ điều chỉnh góc Mitutoyo 7011S-10
1 x
1.320.000 VND
|
1.320.000 VND |
|
1.320.000 VND |
|
× |
|
Đế từ khối V Insize 6890-702
1 x
1.500.000 VND
|
1.500.000 VND |
|
1.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm vật liệu xây dựng Wagner BI2200
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo tốc độ vòng quay Tenmars TM-4100D (1999.9 r/m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nivô khung 200x200mm Mitutoyo 960-703
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đếm hạt bụi tiểu phân Pce PCO 1
1 x
29.300.000 VND
|
29.300.000 VND |
|
29.300.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo nước đa chỉ tiêu Hanna HI83300-02
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm cà phê Aqua Boy KAFI (6% đến 18%)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện SmartSensor AR3123 (2500V/100GΩ)
1 x
2.500.000 VND
|
2.500.000 VND |
|
2.500.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung phát hàm Uni-T UTG4122A
1 x
25.000.000 VND
|
25.000.000 VND |
|
25.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH cầm tay Ohaus ST300
1 x
12.600.000 VND
|
12.600.000 VND |
|
12.600.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung OWON XDG2100 (100MHz; 2-CH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser vainstruments VA-T100
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày sơn trên bê tông Elcomter A500C-T
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Tai nghe thợ máy chuẩn đoán lỗi Pce S 40 (PCE-S 40)
1 x
2.000.000 VND
|
2.000.000 VND |
|
2.000.000 VND |
|
× |
|
Đế từ Insize 6212-80 (80kgf)
1 x
343.000 VND
|
343.000 VND |
|
343.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất UNI-T UT521 (2000Ω/200V)
1 x
3.140.000 VND
|
3.140.000 VND |
|
3.140.000 VND |
|
× |
|
Bút đo ph Hanna HI98107 (14pH/0.1pH/50°C)
1 x
1.445.000 VND
|
1.445.000 VND |
|
1.445.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux P01102025 bộ dây điện trở đất, điện trở suất
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung công nghiệp Rion VM-82A
1 x
49.900.000 VND
|
49.900.000 VND |
|
49.900.000 VND |
|
× |
|
Khối V Insize 6896-13 (100x80x80mm)
1 x
4.404.000 VND
|
4.404.000 VND |
|
4.404.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH, nhiệt độ các sản phẩm làm từ sữa Hanna HI98161
1 x
21.360.000 VND
|
21.360.000 VND |
|
21.360.000 VND |
|
× |
|
Máy đo sơn ô tô Linshang LS220
1 x
2.900.000 VND
|
2.900.000 VND |
|
2.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3125A (5000V/1000GΩ)
1 x
18.240.000 VND
|
18.240.000 VND |
|
18.240.000 VND |
|
× |
|
Rơ le thời gian Selec 600XU (0.1s - 3h)
1 x
570.000 VND
|
570.000 VND |
|
570.000 VND |
|
× |
|
Trạm hàn Bakon BK969C (AC100/240V, 180°C~450°C, 75W)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm 33 loại hạt nông sản Draminsky GMM mini
1 x
6.000.000 VND
|
6.000.000 VND |
|
6.000.000 VND |
|
× |
|
Xe đẩy hàng leo bậc thang Stanley SXWTD-FT584
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách Bosch GLM50C (50m)
1 x
3.600.000 VND
|
3.600.000 VND |
|
3.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm 16 loại hạt nông sản PCE GMM 10
1 x
7.500.000 VND
|
7.500.000 VND |
|
7.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ trên nền từ tính Defelsko Positector 6000 FS3
1 x
29.830.000 VND
|
29.830.000 VND |
|
29.830.000 VND |
|
× |
|
Bút thử điện AC cao thế Hasegawa HST-30 (3kV-34.5kV)
1 x
8.125.000 VND
|
8.125.000 VND |
|
8.125.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn và tháo hàn Bakon BK852D+ (230/50Hz,700W)
1 x
1.800.000 VND
|
1.800.000 VND |
|
1.800.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn linh kiện, máy hàn thiếc Proskit SS-257B
1 x
3.450.000 VND
|
3.450.000 VND |
|
3.450.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất Sew 1105 ER
1 x
3.630.000 VND
|
3.630.000 VND |
|
3.630.000 VND |
|
× |
|
Đế kẹp panme Insize 6300
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống nhòm hồng ngoại nhìn đêm FNIRSI NVS-40 (4K HD)
1 x
1.599.000 VND
|
1.599.000 VND |
|
1.599.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Smartsensor AR63B
2 x
8.000.000 VND
|
8.000.000 VND |
|
16.000.000 VND |
|
× |
|
Đế từ trục khuỷu100kgF Insize 6210-100
1 x
2.200.000 VND
|
2.200.000 VND |
|
2.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí CO Senko SGTP-CO (500ppm)
1 x
3.260.000 VND
|
3.260.000 VND |
|
3.260.000 VND |
|
× |
|
Cân treo điện tử móc xoay 360 độ Jadever JC-3000 (3000kg; 1kg)
1 x
7.100.000 VND
|
7.100.000 VND |
|
7.100.000 VND |
|
× |
|
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm, nhiệt độ điểm sương LaserLiner 082.031A
1 x
3.000.000 VND
|
3.000.000 VND |
|
3.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ, vật liệu xây dựng Reed R6018
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Smart Sensor AR866A
1 x
3.900.000 VND
|
3.900.000 VND |
|
3.900.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra vòng quay xi lanh ô tô Pce AT5
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút đo pH/ ORP/Nhiệt độ Adwa AD14 (16.00 pH/0.01 pH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Stanley TLM330 máy đo khoảng cách 100m bằng tia laser
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Trạm hàn Bakon BK3500 (120W)
1 x
3.380.000 VND
|
3.380.000 VND |
|
3.380.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Smart Sensor AR907+
2 x
1.030.000 VND
|
1.030.000 VND |
|
2.060.000 VND |
|
× |
|
Máy đếm hạt bụi Laser UNI-T UT337B
1 x
15.270.000 VND
|
15.270.000 VND |
|
15.270.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay PCE T236
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị chỉ thị pha Sew 863 PR
1 x
900.000 VND
|
900.000 VND |
|
900.000 VND |
|
× |
|
Điện trở hiệu chuẩn máy đo độ ẩm Aqua Boy 299
1 x
6.500.000 VND
|
6.500.000 VND |
|
6.500.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng đo biến tần Sanwa PC7000
1 x
9.150.000 VND
|
9.150.000 VND |
|
9.150.000 VND |
|
× |
|
Máy đếm hạt tiểu phân, PCE RCM16 (PM1, PM 2.5, PM10)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Insize 6898-150 đế từ hình chữ nhật 125 kgF
1 x
14.217.000 VND
|
14.217.000 VND |
|
14.217.000 VND |
|
× |
|
Đế từ có trục uốn được Insize 6207-80A
1 x
725.000 VND
|
725.000 VND |
|
725.000 VND |
|
× |
|
Stanley TLM165 máy đo khoảng cách bằng laser 50m
1 x
2.800.000 VND
|
2.800.000 VND |
|
2.800.000 VND |
|
× |
|
Thước đo laser Uni-T LM40T (40m)
1 x
750.000 VND
|
750.000 VND |
|
750.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ pH bỏ túi Adwa AD100 (16pH/0.1PH )
1 x
738.000 VND
|
738.000 VND |
|
738.000 VND |
|
× |
|
Bộ Pin Li-ion UNI-T UT-M17
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút thử điện 1000V không tiếp xúc Sew LVD-17
1 x
460.000 VND
|
460.000 VND |
|
460.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm Kyoritsu 2055 (600V/1000A/AC/DC)
1 x
3.862.700 VND
|
3.862.700 VND |
|
3.862.700 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser FNIRSI IR40
1 x
648.000 VND
|
648.000 VND |
|
648.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ tiếp bằng siêu âm Wintact WT630
1 x
1.200.000 VND
|
1.200.000 VND |
|
1.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ, lưu lượng gió ống thông gió Uni-T UT362H
1 x
3.530.000 VND
|
3.530.000 VND |
|
3.530.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung mini bỏ túi Smartsensor AS63D
1 x
2.980.000 VND
|
2.980.000 VND |
|
2.980.000 VND |
|
× |
|
Bút đo EC/TDS HM Digital COM-100
1 x
1.190.000 VND
|
1.190.000 VND |
|
1.190.000 VND |
|
× |
|
Máy đo ánh sáng đèn LED Tenmars TM-209M
1 x
3.450.000 VND
|
3.450.000 VND |
|
3.450.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Uni-T UT312A
1 x
6.800.000 VND
|
6.800.000 VND |
|
6.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Tenmars YF-160A
1 x
950.000 VND
|
950.000 VND |
|
950.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ kẹp kỹ thuật số VICTOR 6056A+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách vainstruments VA-T60
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Giấy in nhiệt cho máy kiểm trắc quy UT675A Uni-T K5730
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Tải giả điện tử DC BK Precision 8510 (120V/120A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|