Nội dung bài viết
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số để bàn VICTOR 8145C
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số để bàn VICTOR 8145C là thiết bị đo điện chuyên nghiệp được thiết kế dành cho phòng thí nghiệm, trung tâm R&D, dây chuyền sản xuất điện tử, trường đại học, trung tâm hiệu chuẩn và kỹ thuật viên bảo trì. Thiết bị nổi bật với độ phân giải 22.000 counts, độ chính xác DC lên tới ±0,05%, hỗ trợ True RMS, đo nhiệt độ bằng cặp nhiệt điện K, kết nối USB, hỗ trợ giao thức SCPI để điều khiển và thu thập dữ liệu từ máy tính.
Thương hiệu: VICTOR
Xuất xứ: Trung Quốc (China).
Bảo hành: 12 tháng
Model:8145C
Thông số kỹ thuật
Thông số chung
- Model: VICTOR 8145C
- Loại thiết bị: Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số để bàn
- Màn hình: LCD có đèn nền
- Độ phân giải hiển thị: 22.000 Counts
- Trở kháng đầu vào: 10MΩ
- Băng thông AC: 1kHz
- Tốc độ đo:
- Nhanh: 20 lần/giây
- Chậm: 2,5 lần/giây
- Chế độ đo:
- Tự động
- Thủ công
- Nguồn cấp:
- 220V ±10% AC hoặc
- 110V ±10% AC
- 50/60Hz
- Công suất tiêu thụ:
- Khoảng 3W
- Chuẩn an toàn:
- CAT II 300V
- Tiêu chuẩn EMC:
- IEC61326-1 Group 1 Class B
- Kích thước:
- 245 × 220 × 82 mm
- Khối lượng:
- Khoảng 2kg
Chức năng đo
Điện áp DC
- Phạm vi:
- 200mV
- 2V
- 20V
- 200V
- 1000V
- Độ chính xác:
- ±(0,05% + 4 digits)
Điện áp AC
- Phạm vi:
- 200mV
- 2V
- 20V
- 200V
- 750V
- Độ chính xác:
- ±(0,5% + 40 digits)
Dòng điện DC
- Phạm vi:
- 0,2mA
- 2mA
- 20mA
- 200mA
- 10A
- Độ chính xác:
- ±(0,2% + 10 digits)
Dòng điện AC
- Phạm vi:
- 0,2mA
- 2mA
- 20mA
- 200mA
- 10A
- Độ chính xác:
- ±(0,8% + 30 digits)
Điện trở
- Phạm vi:
- 200Ω
- 2kΩ
- 20kΩ
- 200kΩ
- 2MΩ
- 20MΩ
- 60MΩ
- Độ chính xác:
- ±(0,2% + 5 digits)
Điện dung
- Phạm vi:
- 10nF
- 100nF
- 1000nF
- 10µF
- 100µF
- 1000µF
- Độ chính xác:
- ±(5% + 5 digits)
Tần số
- Phạm vi:
- 10Hz – 10MHz
- Độ chính xác:
- ±(0,02% + 4 digits)
Đo nhiệt độ
- Cảm biến:
- Cặp nhiệt điện loại K
- Phạm vi:
- -200,0°C đến 1372,0°C
- Độ chính xác:
- ±(0,5% + 5°C)
Chức năng đặc biệt
- True RMS
- Chọn thang đo tự động hoặc thủ công
- Kiểm tra diode
- Kiểm tra thông mạch có còi báo
- Hiển thị giá trị MAX / MIN / AVG
- Đo giá trị tương đối (Relative)
- Giữ dữ liệu (Data Hold)
- Bù điểm nối tham chiếu (Cold Junction Compensation)
- Chuyển đổi °C / °F
- Đèn nền LCD
Kết nối máy tính
- Giao diện USB cách ly
- Hỗ trợ điều khiển từ xa
- Hỗ trợ chuẩn lệnh SCPI
- Thu thập dữ liệu thời gian thực
- Hiển thị dữ liệu dưới dạng đồ thị
- Xuất và lưu dữ liệu trên máy tính
- Phù hợp hệ thống kiểm tra tự động (ATE)
Ứng dụng
VICTOR 8145C được sử dụng rộng rãi trong:
- Phòng thí nghiệm điện – điện tử.
- Trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D).
- Hiệu chuẩn và kiểm định thiết bị đo.
- Kiểm tra chất lượng linh kiện điện tử.
- Dây chuyền sản xuất và kiểm soát chất lượng.
- Trường đại học, cao đẳng kỹ thuật.
- Trung tâm bảo hành và sửa chữa thiết bị điện tử.
- Đo lường và ghi nhận dữ liệu tự động qua máy tính.
Phụ kiện tiêu chuẩn
- Đồng hồ vạn năng để bàn VICTOR 8145C
- Dây nguồn AC
- Cáp USB
- Dây đo
- Hướng dẫn sử dụng

MÁY ĐO NHIỆT ĐỘ TIẾP XÚC TES-1306 ( Đo tiếp xúc 2 kênh kiểu K/J )
Máy đo tốc độ gió Kestrel 1000 (60m/s, 0.1 m/s)
Khoan dùng khí nén inch Kawasaki KPT-71 (13 mm)
Testo 405i máy đo vận tốc gió và nhiệt độ
Testo 440 Bộ đo tốc độ gió 50 m/s, nhiệt độ 70 °C
Súng mở bulông 3/8inch dùng hơi Kawasaki KPT-12BB
Testo 410-2 máy đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo cường độ âm thanh Pce SLD 10-ICA
Smartsensor AS816 máy đo tốc độ gió, nhiệt độ
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ Smartsensor AS836
Máy đo độ ẩm gỗ Delmhorst J4
Máy đo tốc độ gió Kimo VT110
Testo 410i máy đo vận tốc gió 30 m/s
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ gió Smartsensor AS856
Khúc xạ kế đo độ mặn Atago Master-S28alpha (28%)
Máy đo tốc độ gió có la bàn Extech 45168C (20m/s)
Máy đo độ ồn Tenmars ST-107
Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ HTI HT-9829
Testo 440 bộ thiết bị đo tốc độ gió
Máy đo nồng độ cồn SENTECH ALP-1P(2.000 mg/l)
Máy khuấy từ 30 lít Stuart SB301
Máy đo tốc độ gió PCE A420 (35m/s)
Bộ máy đo độ ồn PCE 428-EKIT
Máy đo tốc độ gió Tenmars TM-4002
Testo 410-1 máy đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm
Máy hiện sóng cầm tay 3 trong 1 FNIRSI 2C23T Plus (2 kênh, 10MHz, 50MS/s)
Máy đo độ ồn Tes TES-1352S (130dB, 8kHz)
Máy hiện sóng OWON XDS3202E (200MHz 1GSa/s 2+1 kênh (external))
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ Uni-t UT363S (30m/s)
Máy đo tốc độ gió PCE 423 (25m/s)
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5000AG (40m/s/70°C/90%RH)
Máy đo tĩnh điện Simco Ion FMX-004
Testo 0563 4170 đầu chụp đo lưu lượng gió
Testo 0554 4201 thiết bị chụp gió đo lưu lượng
Máy đo tốc độ gió Pce THA 10
Máy đo tốc độ gió Benetech GM816A
Máy hiện sóng OWON ADS824A (200MHz, 4 kênh)
Cân điện tử phòng thí nghiệm Kern EMB 6000-1 (6kg/0.1g)
Máy đo tốc độ gió Benetech GM8901
Máy đo cường độ âm thanh Pce MSM 4
Máy đo tốc độ gió Uni-t UT363 (30m/s)
Smartsensor AR854 máy đo tiếng ồn 130 dB
Máy đo nồng độ cồn hơi thở SENTECH AL1100
Máy đo tốc độ gió Pce MAM 2
Thiết bị đếm tổng thời gian Selec LT920-V (24x48mm)
Bơm định lượng 50 lít/giờ OBL M50PPSV
Máy đo độ ồn ACO 6236 (20Hz-20kHz )
Máy đo nồng độ cồn SENTECH AL901 (2.000 mg/l, Có máy in)
Máy đo nồng độ cồn hơi thở Sentech AL7000 (2mg/l)
Timer Switch hiển thị màn hình LCD Selec TS1W1-1-20A-230V
Bộ hiển thị tốc độ và đếm tổng Selec XC1200 (48x96mm)
Biến dòng CT Selec SPCT-145/100-3000/5
Đồng hồ đo điện áp xoay chiều Selec MV15 (48x96 mm)
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại vainstruments VA6530A
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4254 (1500V)
Máy khoan bê tông chạy pin DeWALT DCH263P2-KR (18V)
Máy đo tốc độ gió Wintact WT82
Đồng hồ đo tần số Selec MF316 (96x96 mm)
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL8000
Đồng hồ đo điện áp trung và hạ thế Selec MV334 (96x96 mm)
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL9000 (2.000 mg/l)
Máy đo nồng độ cồn hơi thở SENTECH AL5500
Máy đo độ ồn Smartsensor AS804
Máy đo pH đất Takemura DM-15
Cuộn dây treo tự rút Mountz MR-3 (2m/1.5kg)
Máy hiện sóng OWON ADS912A (125MHz, 2 kênh)
Máy đo độ truyền ánh sáng Linshang LS160
Máy đo pH cầm tay Pce PHM 14
Máy mài góc Bosch GWS060 (670W)
Bộ điều khiển lập trình Selec TWIX-1-230V (48x96mm)
Máy đo pH, nhiệt độ trong sản xuất Bia Hanna HI98167
Đế kẹp đồng hồ đo độ dày Teclock FM-18
Máy đo độ mặn điện tử Atago ES-421 (10%)
Timer khởi động động cơ sao, tam giác Selec 800SD-2
Cảm biến camera nội soi Extech BR-4CAM (1m/4.5mm)
Bút đo PH Extech PH60 (14pH/50°C)
Bút thử điện không tiếp xúc Sew LVD-15 (1000V AC)
Ampe kìm đo dòng AC/DC Extech EX830 (1000A)
Timer Switch hiển thị màn hình LCD Selec TS2M1-1-16A-230V
Cảm biến đo áp suất phát tín hiệu KDS KDS600 (4-20mA,1000bar)
Bộ hiển thị đa năng Selec PIC152A-VI-C (48x96mm)
Kìm kẹp dòng AC Kyoritsu 8126 (200A)
Máy đo PH, nhiệt độ pho mát Hanna HI99165 (16pH, 105°C)
Bút đo độ PH Extech PH100 (14pH/90°C)
PCE HVAC 6-ICA ampe kìm đo dòng xoay chiều 1000A
Máy đo độ rung Tenmars ST-140
Máy kiểm tra dòng rò Gwinstek GLC-9000 (AC/DC)
Máy mài góc điều chỉnh tốc độ 900W Bosch GWS 900-125S
Máy đo nồng độ bụi Uni-t A25F
Máy đo nồng độ bụi Laserliner 082.431A
Ampe kìm đo dòng rò AC, Tenmars YF-8160 (100A, 600V)
Bút thử điện VA Instruments VA6816
Ampe kìm Uni-t UT216A (600A/AC)
Máy đo độ ẩm nhiệt độ Extech RH390 (100%RH/100°C)
Máy đo ghi nhiệt độ đa kênh UNI-T UT3232
Đế từ tính Insize 6201-60
Máy mài góc 750W Bosch GWS 750-100
Stanley TLM99 máy đo khoảng cách 30m bằng tia laser
Máy dò khí ga lạnh Extech RD300
Ampe kìm AC/DC Kyoritsu 2056R (600V/1000A)
Máy đo độ rung ACO 3116
Máy hút khói Bakon BK261
Máy phát xung tùy ý Gwinstek AFG-2125 (25MHz, 20 MSa/s, 1CH)
Ampe kìm đo AC/DC UNI-T UT203R (400A/600V)
Máy kiểm tra điện trở nối đất VICTOR 4105C
Chauvin C.A 6470N máy đo điện trở tiếp đất, điện trở suất đất
Máy thổi thổi bụi Bosch GBL82-270 (820W)
Máy đo pH cầm tay Adwa AD110
Máy đo độ rung TES TES-3102
Bộ điều khiển lập trình PLC Selec DIGIX-1-1-1-230V (70x90mm)
PCE 228 Máy đo pH, nhiệt độ cầm tay
Bộ kiểm soát thời tiết không dây Extech WTH600-E-KIT
Máy đo nồng độ bụi để bàn Pce RCM 05
Máy đo tốc độ vòng quay Sanwa SE300 (99999 rpm/NC)
Máy mài khuôn 650W Bosch GGS 28 LCE (có chỉnh tốc)
Bút đo pH nước Hanna HI98127
Bút thử điện hạ áp Mastech MS8902B (1000V)
Timer khởi động Sao-Tam giác 600SD-2-230
Máy thổi hơi nóng Bosch GHG 18-60 (1800W)
Máy đo chênh áp Kimo MP51
Máy đo gia tốc, vận tốc rung PCE VT 3700
Camera ảnh nhiệt HTI HT-04D
Xe đẩy hàng đa năng 2 bánh và 4 bánh SXWTDFT585
Máy cắt sắt 2400W Bosch GCO 14-24
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 200D1 (NF)
Timer đa chức năng hiển thị màn hình LCD Selec 600ST
Máy đo vi khí hậu cầm tay Kestrel 3000
Cân đếm Jadever JCL-3K (3kg; 0.1g/0.5g)
Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GM210
Máy đo pH, nhiệt độ, ORP cầm tay Adwa AD131 (16PH/120°C)
Máy đo độ ẩm gỗ Wagner Orion 910
Máy đo pH/ORP/ISE/Nhiệt Độ dạng cầm tay Hanna HI98191
Sào kiểm tra pha cao áp Hasegawa HPI-S20
Đế từ điều chỉnh góc Mitutoyo 7011S-10
Đế từ khối V Insize 6890-702
Máy đo độ ẩm vật liệu xây dựng Wagner BI2200
Thiết bị đo tốc độ vòng quay Tenmars TM-4100D (1999.9 r/m)
Nivô khung 200x200mm Mitutoyo 960-703
Máy đếm hạt bụi tiểu phân Pce PCO 1
Thiết bị đo nước đa chỉ tiêu Hanna HI83300-02
Máy đo độ ẩm cà phê Aqua Boy KAFI (6% đến 18%) 







