Máy hiện sóng cầm tay 3 trong 1 FNIRSI 2C23T Plus (2 kênh, 10MHz, 50MS/s)
FNIRSI-2C23T Plus là thiết bị đo lường đa năng 3 trong 1, tích hợp máy hiện sóng số hai kênh, đồng hồ vạn năng và bộ phát tín hiệu DDS, phù hợp cho công việc bảo trì và phát triển. Thiết bị sử dụng kiến trúc FPGA + MCU + ADC, với tốc độ lấy mẫu 50 MS/s, băng thông 10 MHz và tích hợp bảo vệ quá áp, hỗ trợ đo điện áp đỉnh lên đến ±400V. Hỗ trợ lưu và phân tích ảnh chụp dạng sóng.
Thương hiệu: FNIRSI
Model: 2C23T Plus
Xuất xứ: China (Trung Quốc)
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số chung
Màn hình màu HD 2.8″, độ phân giải 320×240
Pin Lithium 3000mAh, sạc Type-C 5V/1A
Chức năng: hiện sóng / phát tín hiệu / đồng hồ vạn năng
Ngôn ngữ: Tiếng Anh
Thời gian chờ: ~6h (điều kiện phòng lab)
Kích thước: 167 × 89 × 35mm
Khối lượng: 300g
Chức năng hiện sóng
2 kênh độc lập
Băng thông: 10MHz ×2
Tốc độ lấy mẫu: 50MS/s
Bộ nhớ: 32kb
Trở kháng vào: 1MΩ
Time base: 50ns – 10s
Độ nhạy dọc: 20mV/div – 10V/div (X1)
Điện áp đo tối đa: ±400V
Trigger: AUTO / Normal / Single
Kiểu trigger: Rising / Falling edge
Hiển thị: YT / Scroll
Coupling: AC/DC
Hỗ trợ lưu & xuất ảnh dạng sóng
Chức năng Đồng hồ vạn năng
Điện áp DC: 9.999V / 99.99V / 999.9V
Điện áp AC: 9.999V / 99.99V / 750.0V
Dòng DC: 9999μA / 99.99mA / 999.9mA / 9.999A
Dòng AC: 9999μA / 99.99mA / 999.9mA / 9.999A
Điện trở: 999.9Ω / 9.999KΩ / 99.99KΩ / 999.9KΩ / 9.999MΩ / 99.99MΩ
Điện dung: 9.999nF / 99.99nF / 999.9nF / 9.999μF / 99.99μF / 999.9μF / 9.99mF / 99.99mF
Nhiệt độ: -55~1300°C
Diode: Có
Kiểm tra tính liên tục: Có
Phát hiện đường dây trực tiếp: Có
Chức năng phát tín hiệu
1 kênh
Tần số: 1Hz – 2MHz
Biên độ: 0.1 – 3.3V
Dạng sóng: Sóng sin, sóng vuông, sóng tam giác, sóng toàn phần, sóng nửa, sóng nhiễu, Đầu ra DC
Duty cycle: 0 – 100%

Máy nội soi công nghiệp Extech BR250
Panme đo độ sâu cơ khí Insize 3241-200 (200mm/ 0.01mm)
Súng vặn bulông 1inch dùng khí nén Kawasaki KPT-452P
Máy đếm hạt bụi tiểu phân Cem DT-9880
Nguồn 1 chiều BK Precision 1672 (30V/5A)
Máy đo điện trở cách điện SmartSensor AR3125 (5000V/ 1TΩ)
Máy đo lực Sauter FA100 (100N/0.5N)
Súng vặn bulông 3/4inch dùng hơi KAWASAKI KPT-191PL
Máy đo độ dày vật liệu Defelsko UTGCX3 (125mm)
Máy đo độ rung Amittari AV-160B
Máy đo độ ồn ACO 6230
Đồng hồ đo độ dày 50mm điện tử Teclock SMD-130J (0,01mm)
Máy đo khoảng cách UNI-T LM100 (100m)
Máy đo độ rung động cơ Uni-T UT315A
Máy đo phóng xạ Medcom IMI Inspector Alert V2
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Teclock DM-210 (10mm/0.01mm)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 303 (2 kênh, Kiểu K, J)
Thước cặp cơ khí 200mm Insize 1205-2002S
Bút đo độ rung động cơ Extech VB400
Bút thử điện hạ áp Hasegawa HTE-610-Y
Đồng hồ vạn năng điện tử Tenmars TM-81 (600V)
Máy đo điện trở thấp UNI-T UT620C+
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 307
Máy phát xung OWON AG1012F (10MHz, 2 kênh)
Đồng hồ đo độ dày màng mỏng 10mm Mitutoyo 7301 (0.01mm)
Bộ dụng cụ sửa chữa điện lạnh Value VTB-5A
Máy phát xung phát hàm Uni-T UTG4122A
Máy đo độ dẫn điện và TDS Smartsensor AR8211+
Máy dò cáp điện âm tường Sew 5500 CB
Máy đo độ dày màng PE Insize 2871-101 (10mm, 0.001mm)
Nguồn 1 chiều BK Precision 1735A (30V/3A)
Máy phát xung tùy ý OWON AG1011F (10MHz, 125MS/s, 1CH modulation)
Kìm bấm cos dây điện thoại-Dây mạng Prokit 808-376H
Máy đo độ rung Extech 407860 (200m/s)
Súng vặn bu lông 3/4 inch Kawasaki KPT-285P (Đầu ngắn)
Đồng hồ đo dòng rò AC VICTOR 6800
Máy đo độ ồn Lutron SL-4030
Cuộn dây chống rơi tự rút Kukje KBN2030 (30m/100kg)
Máy phát xung tùy ý UNI-T UTG2122B
Đồng hồ vạn năng Sanwa PC710 (1000V/10A)
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-202
Đồng hồ vạn năng đo biến tần Sanwa PC7000
Kawasaki KPT-14ME-V2 súng vặn bulông dùng hơi 1/2 inch
Kìm kẹp dòng AC Kyoritsu 8126 (200A)
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 311 (Kiểu K)
Máy vặn bu lông, ốc vít dùng pin Bosch GDS 250-LI (18V)
Máy quang phổ Yoke UV1200
Súng vặn bulông 3/4 inch dùng hơi Kawasaki KPT-280PL
Máy đo độ rung Uni-T UT311A
Bút thử điện 35kV tiếp xúc SEW 230HD (1520mm)
Máy đo EC-TDS-Nhiệt độ cầm tay Adwa AD332
Máy đo độ rung Fluke 805 FC
Đế từ khối V Insize 6890-702
Máy đo khoảng cách laser vainstruments VA-T100
Dao cắt ống đồng mini Tasco TB22N (4-22mm)
Đồng hồ vạn năng Sanwa YX-361TR
Máy đo tốc độ gió Pce MAM 2
Máy đo khoảng cách laser SNDWAY SW-80GQ
Thiết bị kiểm tra cáp mạng, điện thoại Uni-T UT681L
Máy đo áp suất khí quyển, nhiệt độ, độ ẩm, Datalogger Extech SD700
Máy giám sát nồng độ CO2 và độ bụi Tenmars TM-380
Máy đo điện trở đất 4 dây Sew 4234 ER
Lưỡi dao thay thế Tasco TB32N-B
Máy đo độ rung TES TES-3102
Bàn hiệu chuẩn áp suất KDS KT10 (-0.25~0.25 bar, 0.01mbar, bơm khí)
Máy đo điện trở đa kênh Hopetech HT3544-12H (3mΩ~3MΩ)
Bộ tiện ích quang phổ UNI-T UT-CK01
Máy kiểm tra dòng rò Gwinstek GLC-9000 (AC/DC)
Cuộn dây treo tự rút Mountz MZ-3A (0.5m/1.5kg)
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương Center 316
Máy phát hiện rò rỉ sóng vi ba HTI HT-M2
Bộ kiểm soát thời tiết không dây Extech WTH600-E-KIT
Máy ghi nhiệt độ Tenmars TM-306U (85℃)
Máy phân tích phổ GW INSTEK GSP-818 (9kHz-1.8Ghz)
Máy quang phổ Yoke V1200
Bút đo pH/ ORP/Nhiệt độ Adwa AD14 (16.00 pH/0.01 pH)
Máy lắc ngang điện tử Stuart SSL2 (250rpm)
Súng mở bulông 1inch Kawasaki KPT-386SL
Máy đo cường độ ánh sáng Kyoritsu 5202 (19990 Lux)
Máy đo điện trở đất Sew 1105 ER
Cọc tiếp địa máy đo điện trở đất Kyoritsu 8032 (2 cái)
Máy đo độ ồn Center 320 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
Cuộn dây cứu sinh rút tự động Nal Hon MYU002 (2.5m)
Bộ thiết bị kiểm tra cáp Proskit MT-7059
Máy phát xung OWON XDG2100 (100MHz; 2-CH)
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Extech 461920 (2 đến 99,999rpm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Teclock PG-20J (13mm/0.01mm)
Máy đo Amoni nước ngọt sạch Hanna HI97715 (10 mg/L)
Cân kỹ thuật Ohaus SPX6201 (6200g/0.1g)
Chauvin Arnoux C.A 6681 LOCAT-N máy tìm cáp, ống kim loại ngầm
Sew 2734 ER máy đo điện trở đất 4 dây điện tử
Máy phát xung OWON DGE3031 (1CH; 30MHz)
Máy phân tích phổ UNI-T UTS3084T
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ Smartsensor AS836
Máy đo chất lượng không khí Bosean T-Y02
Máy đo điện trở đa kênh Hopetech HT3544-24H (3mΩ~3MΩ)
Đồng hồ đo độ dày 10mm Moore Wright MW455-15D
Ampe kìm đo dòng rò AC/DC Uni-T UT258A (60A)
Insize 6212-100 đế từ 100kgF
Cân kỹ thuật 2 số lẻ Ohaus SPX2202 (2200g/0.01g)
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B (110mm)
Máy ghi dữ liệu dòng điện 2 kênh Chauvin Arnoux ML912
Bút đo ph Hanna HI98107 (14pH/0.1pH/50°C)
Đồng hồ vạn năng VA Instruments VA29E
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương Center 317
Máy phát xung tùy ý phát hàm UNI-T UTG9354T
Máy phát xung UNI-T UTG1042X
Van nạp gas TascoTB620
Máy đo độ mặn-EC-TDS-Nhiệt độ EZDO CTS-406
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS964 (2.5m)
Cân kỹ thuật 6000g Yoke YP60001
Đế đa năng Insize 6214-A
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Pce 555 


