|
× |
|
Ống phát hiện nhanh Chloropicrin CCl3NO2 Gastec 233 (0.045~22ppm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm giấy Aqua Boy PMII
1 x
29.500.000 VND
|
29.500.000 VND |
|
29.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách 60m Leica Disto D110
1 x
3.750.000 VND
|
3.750.000 VND |
|
3.750.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung OWON AG4101 (100MHz, 1 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Khúc xạ kế đo độ ngọt Atago Master-53M (53.0% Brix)
1 x
3.050.000 VND
|
3.050.000 VND |
|
3.050.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ và tường FNIRSI WMT-10
1 x
525.000 VND
|
525.000 VND |
|
525.000 VND |
|
× |
|
Camera đo thân nhiệt UNI-T UTi85H+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ chỉ thị pha Sew ST-850
1 x
970.000 VND
|
970.000 VND |
|
970.000 VND |
|
× |
|
Camera nội soi công nghiệp Uni-T UT663B-3M
1 x
5.070.000 VND
|
5.070.000 VND |
|
5.070.000 VND |
|
× |
|
Máy đo màu nước Yoke BC-2000H
1 x
26.000.000 VND
|
26.000.000 VND |
|
26.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo chất lượng không khí Bosean T-Y02
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Wintact WT63A
1 x
2.850.000 VND
|
2.850.000 VND |
|
2.850.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng OWON SDS7102E (100MHz, 1GS/s, 2CH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng OWON SDS9302 (300Mhz, 3.2Gsa/s, 2 channel)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra an toàn điện SCI 294 (6kV/5mA/DC)
1 x
23.040.000 VND
|
23.040.000 VND |
|
23.040.000 VND |
|
× |
|
Thước đo chu vi Insize 7114-950 (60 - 950mm/0.1mm)
2 x
425.000 VND
|
425.000 VND |
|
850.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH đất Takemura DM-15
1 x
1.250.000 VND
|
1.250.000 VND |
|
1.250.000 VND |
|
× |
|
Máy xủi dùng khí nén Kawasaki KPT-J5
1 x
8.900.000 VND
|
8.900.000 VND |
|
8.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay Tenmars TM-4100N
1 x
2.600.000 VND
|
2.600.000 VND |
|
2.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đếm hạt bụi tiểu phân, nồng độ bụi CEM DT-96
1 x
11.040.000 VND
|
11.040.000 VND |
|
11.040.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng kỹ thuật số đa chức năng OWON ADS3352 (350MHz; 2+EXT)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Fluke 805 FC
1 x
65.070.000 VND
|
65.070.000 VND |
|
65.070.000 VND |
|
× |
|
Máy đếm tần 3 đầu ra Tti TF960
1 x
15.300.000 VND
|
15.300.000 VND |
|
15.300.000 VND |
|
× |
|
Bộ dây gas dùng cho gas R22/R134a Tasco TB120SM-Hose
1 x
820.000 VND
|
820.000 VND |
|
820.000 VND |
|
× |
|
Máy mài Khí nén Kawasaki KPT-NG75A-DS
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát hiện rò rỉ khí SF6 SmartSensor AR5750B
1 x
3.800.000 VND
|
3.800.000 VND |
|
3.800.000 VND |
|
× |
|
Búa gỏ rỉ băng khí nén Kawasaki KPT-S2
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ kiểm soát thời tiết không dây Extech WTH600-E-KIT
1 x
3.200.000 VND
|
3.200.000 VND |
|
3.200.000 VND |
|
× |
|
Máy mài đầu trụ bằng khí nén Kawasaki KPT-NG75L-CR
1 x
9.888.000 VND
|
9.888.000 VND |
|
9.888.000 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AR330+(330℃)
1 x
550.000 VND
|
550.000 VND |
|
550.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng kẹp điện tử VICTOR 3218A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1020R (1000V)
1 x
2.343.000 VND
|
2.343.000 VND |
|
2.343.000 VND |
|
× |
|
Cần siết 3/8 inch dùng khí nén Kawasaki KPT-1170
1 x
2.540.000 VND
|
2.540.000 VND |
|
2.540.000 VND |
|
× |
|
Bộ tô vít 2 đầu KTC DB4
1 x
490.000 VND
|
490.000 VND |
|
490.000 VND |
|
× |
|
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BM (Dùng Điện)
2 x
2.570.000 VND
|
2.570.000 VND |
|
5.140.000 VND |
|
× |
|
Máy đo, ghi nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh Center 378
1 x
4.970.000 VND
|
4.970.000 VND |
|
4.970.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tọa độ Mitutoyo Crysta-Plus M443 (400x400x300mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-14ME-V2 súng vặn bulông dùng hơi 1/2 inch
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân kỹ thuật độ chính xác cao Kern PCB 250-3 (250g/0.001g)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn DC một chiều Owon P4603 (60V/3A/1CH)
1 x
4.450.000 VND
|
4.450.000 VND |
|
4.450.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở thấp UNI-T UT620C+
1 x
3.980.000 VND
|
3.980.000 VND |
|
3.980.000 VND |
|
× |
|
Bơm hút chân không Value VE280N (2 cấp/226 L/phút)
1 x
7.590.000 VND
|
7.590.000 VND |
|
7.590.000 VND |
|
× |
|
Máy đo công suất ổ cắm Uni-T UT230B-EU (260V/16A)
2 x
450.000 VND
|
450.000 VND |
|
900.000 VND |
|
× |
|
Cân treo điện tử móc xoay 360 độ Jadever JC-3000 (3000kg; 1kg)
1 x
7.100.000 VND
|
7.100.000 VND |
|
7.100.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra độ cứng kim loại Sauter HO 1K (1599 HV)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT512A (2500V/100GΩ)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bàn đo độ lệch tâm Insize 4788-D2
1 x
31.277.000 VND
|
31.277.000 VND |
|
31.277.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser SNDWAY SW-80GQ
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux C.A 6424 máy đo điện trở đất
1 x
19.100.000 VND
|
19.100.000 VND |
|
19.100.000 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-421P súng vặn bulông đầu ngắn 1inch
1 x
12.700.000 VND
|
12.700.000 VND |
|
12.700.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 38mm dùng hơi KAWASAKI KPT-381PL
1 x
12.484.000 VND
|
12.484.000 VND |
|
12.484.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT501A (1000V/5GΩ)
1 x
1.280.000 VND
|
1.280.000 VND |
|
1.280.000 VND |
|
× |
|
Máy mài đầu trụ 660W Kawasaki KPT-NG65L-CR
1 x
6.765.000 VND
|
6.765.000 VND |
|
6.765.000 VND |
|
× |
|
Bộ lục giác đầu bi 9 chi tiết KTC HLD2009 ( 1.5-10 mm)
1 x
1.320.000 VND
|
1.320.000 VND |
|
1.320.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052
2 x
9.608.600 VND
|
9.608.600 VND |
|
19.217.200 VND |
|
× |
|
Thiết bị phân tích công suất HT Instruments VEGA78
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Smartsensor AR63C máyđo độ rung bỏ túi
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng vặn bu lông 1inch dùng hơi KPT-421PL
2 x
12.950.000 VND
|
12.950.000 VND |
|
25.900.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Smartsensor ST890D (1000V/10A)
1 x
450.000 VND
|
450.000 VND |
|
450.000 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều BK Precision 9111 (60V/8A)
1 x
12.200.000 VND
|
12.200.000 VND |
|
12.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng sao su Sauter HDA100-1 (Shore A,100 HA)
1 x
11.000.000 VND
|
11.000.000 VND |
|
11.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL8000
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC/DC Tenmars TM-1104 (700A)
1 x
1.650.000 VND
|
1.650.000 VND |
|
1.650.000 VND |
|
× |
|
Gwinstek GCP-020 kìm kẹp dòng 600A cho máy hiện sóng
1 x
11.130.000 VND
|
11.130.000 VND |
|
11.130.000 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều, 2 kênh Keysight E3648A (8V/5A, 20V/2.5A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo pH, nhiệt độ, ORP cầm tay Adwa AD131 (16PH/120°C)
1 x
5.000.000 VND
|
5.000.000 VND |
|
5.000.000 VND |
|
× |
|
Bơm hút chân không 2 cấp Value VE260N (170 L/phút)
1 x
5.900.000 VND
|
5.900.000 VND |
|
5.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR UNI-T UTR2832E
1 x
23.780.000 VND
|
23.780.000 VND |
|
23.780.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bu lông 3/4 inch Kawasaki KPT-285P (Đầu ngắn)
3 x
9.550.000 VND
|
9.550.000 VND |
|
28.650.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4 inch dùng hơi Kawasaki KPT-280PL
2 x
9.805.000 VND
|
9.805.000 VND |
|
19.610.000 VND |
|
× |
|
Tai nghe độ rung thợ máy Pce S 41
1 x
3.990.000 VND
|
3.990.000 VND |
|
3.990.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng Owon SDS1022 (20Mhz/2CH)
1 x
4.600.000 VND
|
4.600.000 VND |
|
4.600.000 VND |
|
× |
|
Máy vặn bu lông, ốc vít dùng pin Bosch GDS 250-LI (18V)
1 x
6.100.000 VND
|
6.100.000 VND |
|
6.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Smartsensor AS63A
1 x
2.800.000 VND
|
2.800.000 VND |
|
2.800.000 VND |
|
× |
|
Cân điện tử phòng thí nghiệm Kern EMB 6000-1 (6kg/0.1g)
1 x
6.400.000 VND
|
6.400.000 VND |
|
6.400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm vật liệu Mastech MS6900
1 x
1.390.000 VND
|
1.390.000 VND |
|
1.390.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XD
1 x
580.000 VND
|
580.000 VND |
|
580.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm mềm đo dòng Uni-t UT281E (3000A/AC)
1 x
3.100.000 VND
|
3.100.000 VND |
|
3.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Benetech GM8906
1 x
800.000 VND
|
800.000 VND |
|
800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo đa chỉ tiêu nước EZDO PCT-407
1 x
4.500.000 VND
|
4.500.000 VND |
|
4.500.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux C.A 6501 máy đo điện trở cách điện kiểu cơ
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra dòng rò Gwinstek GLC-9000 (AC/DC)
1 x
58.290.000 VND
|
58.290.000 VND |
|
58.290.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo phân tích công suất Extech PQ3450
1 x
39.880.000 VND
|
39.880.000 VND |
|
39.880.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng Gw Instek GDS-1052-U (50Mhz/2CH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra Hipot Uni-T UT5320R-S4
1 x
31.680.000 VND
|
31.680.000 VND |
|
31.680.000 VND |
|
× |
|
Máy ghi dữ liệu dòng điện 2 kênh Chauvin Arnoux ML912
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ nguồn AC Uni-T UAP500A
2 x
18.330.000 VND
|
18.330.000 VND |
|
36.660.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Owon TAO3072 (70MHz/2CH)
2 x
15.960.000 VND
|
15.960.000 VND |
|
31.920.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng UNI-T UNI-UPO1202
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra an toàn điện SCI 296 (12mA/6kV/AC/DC)
1 x
27.100.000 VND
|
27.100.000 VND |
|
27.100.000 VND |
|
× |
|
Dây đo UNI-T UT-L26
1 x
160.000 VND
|
160.000 VND |
|
160.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng kỹ thuật số OWON ADS3354A (350 MHz,4 + EXT)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa PC773 (1000V/11A)
1 x
4.222.000 VND
|
4.222.000 VND |
|
4.222.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bu lông 3/4 inch Kawasaki KPT-280P (đầu ngắn)
1 x
9.770.000 VND
|
9.770.000 VND |
|
9.770.000 VND |
|
× |
|
Súng mở bulông 3/8inch dùng hơi Kawasaki KPT-12BB
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng tương tự 100MHz, 2 kênh Pintek PS-1000
1 x
21.500.000 VND
|
21.500.000 VND |
|
21.500.000 VND |
|
× |
|
Testo 750-3 Thiết bị kiểm tra điện áp AC/DC
1 x
2.650.000 VND
|
2.650.000 VND |
|
2.650.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng kim loại Leeb Ebp L-2S
1 x
10.300.000 VND
|
10.300.000 VND |
|
10.300.000 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều lập trình OWON SP6103 (60V ,10A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu dò vòng tròn đồng tâm Trek 152P-CR-1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Pce THA 10
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-t UT302A+
1 x
1.320.000 VND
|
1.320.000 VND |
|
1.320.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra điện trở nối đất SCI 446 (40A)
1 x
79.500.000 VND
|
79.500.000 VND |
|
79.500.000 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-14SH-M súng vặn bulông bằng khí nén 1/2 inch
1 x
2.965.000 VND
|
2.965.000 VND |
|
2.965.000 VND |
|
× |
|
Nhíp đo CR linh kiện dán Uni-T UT116C
1 x
410.000 VND
|
410.000 VND |
|
410.000 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-229S súng vặn bulông 3/4 icnh đầu ngắn
2 x
10.056.000 VND
|
10.056.000 VND |
|
20.112.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Extech VIR50 (2200°C/50:1)
1 x
10.780.000 VND
|
10.780.000 VND |
|
10.780.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 45mm đầu dài Kawasaki KPT-50SH
1 x
16.156.000 VND
|
16.156.000 VND |
|
16.156.000 VND |
|
× |
|
Máy đo gia tốc, vận tốc rung PCE VT 3700
1 x
24.100.000 VND
|
24.100.000 VND |
|
24.100.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Testo 760-2 (600V/10A)
1 x
4.250.000 VND
|
4.250.000 VND |
|
4.250.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung OWON XDG2100 (100MHz; 2-CH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor AS813 (200.000lux )
1 x
960.000 VND
|
960.000 VND |
|
960.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số Rigol DS1054Z (50Mhz/4CH)
1 x
14.500.000 VND
|
14.500.000 VND |
|
14.500.000 VND |
|
× |
|
Bơm hút chân không Value VE115N (51 lít/phút/1 cấp)
1 x
2.450.000 VND
|
2.450.000 VND |
|
2.450.000 VND |
|
× |
|
Bơm hút chân không 2 cấp Tasco TZ150TL-220
1 x
9.800.000 VND
|
9.800.000 VND |
|
9.800.000 VND |
|
× |
|
Máy cất nước 1 lần 8 lít/H Stuart A8000
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân điện tử Cas ED-H (3kg/0.1g)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ trên nền từ tính Defelsko Positector 6000 FS3
1 x
29.830.000 VND
|
29.830.000 VND |
|
29.830.000 VND |
|
× |
|
Insize 1136-601 thước cặp, thước kẹp điện tử 600mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử 450mm Mitutoyo 500-505-10
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ cứng cao su Shore A Huatec LX-A-2
1 x
2.480.000 VND
|
2.480.000 VND |
|
2.480.000 VND |
|
× |
|
Đế kẹp panme Insize 6301
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy dò đường cong I-V, ghi hiệu suất quang điện HT SOLAR IVe
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061 (True RMS,1000V, 10A)
1 x
12.722.300 VND
|
12.722.300 VND |
|
12.722.300 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AS530 (550℃)
1 x
240.000 VND
|
240.000 VND |
|
240.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ mặn điện tử Atago PAL06S (100‰)
1 x
6.700.000 VND
|
6.700.000 VND |
|
6.700.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra cáp mạng, điện thoại Uni-T UT681L
1 x
200.000 VND
|
200.000 VND |
|
200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất chênh lệch Kimo MP115
1 x
6.000.000 VND
|
6.000.000 VND |
|
6.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất khí quyển, nhiệt độ, độ ẩm, Datalogger Extech SD700
2 x
6.700.000 VND
|
6.700.000 VND |
|
13.400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser UNI-T LM100A (100m)
1 x
800.000 VND
|
800.000 VND |
|
800.000 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều QJE QJ3005EIII (30V/5A)
1 x
4.780.000 VND
|
4.780.000 VND |
|
4.780.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Sauter SO 200K
1 x
2.400.000 VND
|
2.400.000 VND |
|
2.400.000 VND |
|
× |
|
Máy cưa lọng Bosch GST 8000E
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay OWON HSA2320 (200MHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khí CH4, H2S, CO, O2 Bosean CD4
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi cường độ ánh sáng Extech SDL400 (100000 Lux)
1 x
6.600.000 VND
|
6.600.000 VND |
|
6.600.000 VND |
|
× |
|
Bộ hiệu chuẩn Vainstruments VA710
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
PCE HVAC 6-ICA ampe kìm đo dòng xoay chiều 1000A
1 x
9.800.000 VND
|
9.800.000 VND |
|
9.800.000 VND |
|
× |
|
Máy dò vị trí lỗi cáp âm tường Pce CL 20
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera nội soi công nghiệp Uni-T UT663B
1 x
3.800.000 VND
|
3.800.000 VND |
|
3.800.000 VND |
|
× |
|
Camera nội soi công nghiệp Pce VE 200-KIT1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn Lutron SL-4030
1 x
4.100.000 VND
|
4.100.000 VND |
|
4.100.000 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều BK Precision 1672 (30V/5A)
1 x
14.500.000 VND
|
14.500.000 VND |
|
14.500.000 VND |
|
× |
|
Súng mở bulông 1inch Kawasaki KPT-386SL
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy mài hai đá để bàn 600W Bosch GBG 60-20
1 x
3.630.000 VND
|
3.630.000 VND |
|
3.630.000 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều Uni-T UTP1306 (32V/6A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều QJE QJ3003XE (30V/3A)
1 x
2.300.000 VND
|
2.300.000 VND |
|
2.300.000 VND |
|
× |
|
Máy cân mực hai tia Insize 4917-30
1 x
1.750.000 VND
|
1.750.000 VND |
|
1.750.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng Uni-t UTD2025CL (25MHz/2CH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa CD800A (600V/400mA)
1 x
800.000 VND
|
800.000 VND |
|
800.000 VND |
|
× |
|
Máy dò kim loại Minelab VANQUISH 440
1 x
7.800.000 VND
|
7.800.000 VND |
|
7.800.000 VND |
|
× |
|
Value VE245N bơm hút chân không 2 cấp 128 L/phút
1 x
5.040.000 VND
|
5.040.000 VND |
|
5.040.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng BK Precision 2712 (1000V/10A)
1 x
3.700.000 VND
|
3.700.000 VND |
|
3.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đánh bóng Bosch GPO 950
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Tenmars TM-81 (600V)
1 x
960.000 VND
|
960.000 VND |
|
960.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Hioki DT4222
1 x
2.700.000 VND
|
2.700.000 VND |
|
2.700.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng VC922
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều tuyến tính GW instek GPS-3030D (30V, 3A, 90W)
1 x
5.550.000 VND
|
5.550.000 VND |
|
5.550.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số OWON SDS210S (100MHz, 2CH, 1GS/s)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng 2 kênh Tektronix TBS1102C (100 MHz)
1 x
25.650.000 VND
|
25.650.000 VND |
|
25.650.000 VND |
|
|