Nội dung bài viết
Máy hiện sóng cầm tay OWON HSA2320
OWON HSA2320 là máy hiện sóng cầm tay đa chức năng cao cấp, tích hợp 3 thiết bị trong 1 gồm máy hiện sóng số (Digital Oscilloscope), máy phân tích phổ (Spectrum Analyzer) và đồng hồ vạn năng số (Digital Multimeter). Đây là giải pháp lý tưởng cho kỹ sư điện tử, kỹ thuật viên bảo trì, phòng nghiên cứu phát triển (R&D), trung tâm đào tạo và các ứng dụng kiểm tra hiện trường.
Thương hiệu: OWON
Xuất xứ: Trung Quốc (China).
Bảo hành: 12 tháng
Model:HSA2320
Thông số kỹ thuật
Máy hiện sóng (Oscilloscope)
- Băng thông: 200 MHz
- Tốc độ lấy mẫu tối đa: 1 GSa/s
- Số kênh: 2 kênh (Dual Channel)
- Chế độ thu nhận:
- Sample
- Peak
- Độ dài bản ghi: 8K
- Tốc độ làm mới dạng sóng: 10.000 wfrms/s
- Đầu dò hỗ trợ:
- 1X
- 10X
- 100X
- 1000X
- 10000X
- Thang thời gian:
- 5 ns/div đến 1000 s/div
- Bước 1-2-5
- Độ phân giải dọc:
- 10 mV/div đến 10 V/div
- Kiểu kích: Edge
- Chế độ kích:
- Auto
- Normal
- Single
- Đo bằng con trỏ:
- △V
- △T
- Đo tự động:
- Period
- Frequency
- Mean
- Peak-to-Peak
- Maximum
- Minimum
- RMS
- Rise Time
- Fall Time
- Positive Width
- Negative Width
Máy phân tích phổ (Spectrum Analyzer)
- Dải tần: 9 kHz đến 3 GHz
- Mức nhiễu hiển thị (DANL):
- < -120 dBm (10 MHz đến 2 GHz)
- < -115 dBm (2 GHz đến 3 GHz)
- Độ phân giải tần số: 100 Hz
- Dải quét:
- Zero Span
- 300 Hz đến tần số tối đa
- Công suất đầu vào liên tục: +20 dBm (100 mW)
- Nhiễu pha SSB (20°C đến 30°C):
- @10 kHz: < -60 dBc/Hz (typ.)
- @100 kHz: < -62 dBc/Hz (typ.)
- Băng thông phân giải (-3 dB):
- 200 Hz
- 1 kHz
- 3 kHz
- 10 kHz
- 30 kHz
- 100 kHz
- 300 kHz
- 600 kHz
- 850 kHz
Đồng hồ vạn năng (Digital Multimeter)
- Hiển thị: 4½ digit
- Chức năng đo:
- Điện áp DC
- Điện áp AC
- Dòng điện DC
- Dòng điện AC
- Điện trở
- Điện dung
- Kiểm tra diode
- Kiểm tra thông mạch
- Trở kháng đầu vào: 10 MΩ
- Đo diode: 0 đến 2 V
- Điện áp DC: 20.000 mV đến 1000.0 V
- Điện áp AC: 20.000 mV đến 750.00 V
- Dòng điện DC: 20.000 mA đến 10.000 A
- Dòng điện AC: 20.000 mA đến 10.000 A
- Điện trở: 200.00 Ω đến 100.00 MΩ
- Điện dung: 2.000 nF đến 2.00 mF
Thông số chung
- Màn hình: LCD màu 3.5 inch
- Giao tiếp: USB Type-C
- Nguồn cấp: Adapter hoặc pin sạc
- Kích thước: 96 × 198 × 38 mm
- Khối lượng: 0.6 kg

Máy đo vi khí hậu cầm tay Kestrel 3000
Máy đo tốc độ-lưu lượng gió Tenmars TM-4001
Máy đo độ rung TES TES-3102
Nhãn in chữ đen trên nền đỏ Brother TZe-451 (24mm x 8m)
Cân kỹ thuật 3 số lẻ Radwag PS 750.R1
Bơm hút chân không Value VE115N (51 lít/phút/1 cấp)
Máy đo tốc độ gió Smart Sensor AR866A
Bộ hiển thị cân xe tải CAS RW-2601P
Bộ dụng cụ đo đường kính lỗ Niigata Seiki AA-11B
Máy đo đa chỉ tiêu nước EZDO PCT-407
Máy đo độ dày lớp phủ trên nền từ tính Defelsko Positector 6000 FS3
Ampe kìm Kyoritsu 2055 (600V/1000A/AC/DC)
Khúc xạ kế đo độ mặn Atago Master S28M (28%)
Thước đo mối hàn điện tử Niigata Seiki GDCS-20WG (20mm/0.01mm)
Máy đo độ dày lớp phủ Polymer Defelsko 200C1
Máy đo tốc độ vòng quay bằng Laser Smartsensor AS926
Máy đo độ rung Benetech GM63B
Cân kỹ thuật 2 số lẻ Radwag PS6100.R1M
Máy kiểm tra LCR đa năng FNIRSI LCR-P1
Bơm định lượng Hanna BL3-2 (2.9L/h)
Máy phát xung OWON XDG3202T
Máy bơm định lượng Blue-White C6250P (50l/h, 45W)
Máy đo nồng độ khí Oxy Senko SGTP-O2
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL8000
Thiết bị chỉ thị pha Uni-T UT262E
Máy đo độ mặn Smartsensor AR8212+
Cân kỹ thuật độ chính xác cao Kern PCB 250-3 (250g/0.001g)
Testo 405i máy đo vận tốc gió và nhiệt độ
Máy đo LCR Uni-T UT622A
Khúc xạ kế đo độ mặn Atago Master-S/Millalpha (100‰)
Máy đo độ rung Amittari AV-160B
Máy đo nồng độ bụi mịn cầm tay HTI HT-403 PM2.5
Cân kỹ thuật 2 số lẻ Ohaus SPX622 (620g/0.01g)
Bơm định lượng Hanna BL10-2 (10.8L/h) 



