|
× |
|
Bộ hiệu chuẩn Vainstruments VA702
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát xung OWON DGE3062 (2CH; 60MHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số OWON SDS210S (100MHz, 2CH, 1GS/s)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Smart Sensor AR866A
2 x
3.900.000 VND
|
3.900.000 VND |
|
7.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Tenmars TM-4002
2 x
5.250.000 VND
|
5.250.000 VND |
|
10.500.000 VND |
|
× |
|
Cờ lê cân lực chỉ thị kim KTC CMD072 (14 – 70Nm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số để bàn VICTOR 8145C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Testo 405i máy đo vận tốc gió và nhiệt độ
1 x
4.210.000 VND
|
4.210.000 VND |
|
4.210.000 VND |
|
× |
|
máy đo điện trở cách điện cao áp VICTOR 3125
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc, Extech 461750 (20.000rpm)
1 x
3.490.000 VND
|
3.490.000 VND |
|
3.490.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ kẹp Amprobe AC68C TRMS 600 A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió TENMARS TM-413
1 x
2.700.000 VND
|
2.700.000 VND |
|
2.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Kestrel 1000 (60m/s, 0.1 m/s)
1 x
2.300.000 VND
|
2.300.000 VND |
|
2.300.000 VND |
|
× |
|
Cờ lê cân lực chỉ thị kim KTC CMD143 (30 – 140Nm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ, lưu lượng gió Smart Sensor AR856 (45m/s, 99900m³/phút)
1 x
2.100.000 VND
|
2.100.000 VND |
|
2.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm thuốc lá KPM Aqua Boy TAMII (20%)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió có la bàn Extech 45168C (20m/s)
1 x
3.570.000 VND
|
3.570.000 VND |
|
3.570.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng UNI-T MSO2102-S
1 x
38.900.000 VND
|
38.900.000 VND |
|
38.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ Smartsensor AS836
2 x
990.000 VND
|
990.000 VND |
|
1.980.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt công nghiệp HIKMICRO QX610
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ HTI HT-9829
1 x
3.340.000 VND
|
3.340.000 VND |
|
3.340.000 VND |
|
× |
|
Nguồn lập trình DC OWON ODP6062 (2 CH, 60V, 6A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo ánh sáng Uni-T UT383 (199900Lux)
1 x
370.000 VND
|
370.000 VND |
|
370.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng kẹp màn hình kép Amprobe ACD-14 PLUS
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Smartsensor AR826
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cờ lê cân lực chỉ thị kim KTC CMD0282 (6 – 28Nm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ Uni-t UT363S (30m/s)
2 x
670.000 VND
|
670.000 VND |
|
1.340.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ gió Smartsensor AS856
1 x
1.600.000 VND
|
1.600.000 VND |
|
1.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng cao su điện tử ALIYIQI LX-A-4
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo màu nước Yoke BC-2000H
1 x
26.000.000 VND
|
26.000.000 VND |
|
26.000.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra trình tự pha VICTOR 850D
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện cao áp VICTOR 9620
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Smartsensor AS907
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số VICTOR VC980+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân siêu thị Kern RPB 30K5DHM (15/30kg, 5/10g)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở DC tốc độ cao đa kênh Hopetech HT3542-24 (24 kênh; 0.1uΩ~10MΩ; 0.01%; RS232/LAN/ I/O)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió và lưu lượng gió LaserLiner 082.140A
1 x
3.650.000 VND
|
3.650.000 VND |
|
3.650.000 VND |
|
× |
|
Cờ lê cân lực chỉ thị kim KTC CMD0091 (1.8 – 9Nm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cờ lê cân lực chỉ thị kim KTC CMD0172 (3.5 – 17.5Nm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ âm thanh Tes TES-1150 (130dB, 8KHz)
1 x
3.500.000 VND
|
3.500.000 VND |
|
3.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ-lưu lượng gió Tenmars TM-4001
1 x
4.600.000 VND
|
4.600.000 VND |
|
4.600.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 552-305-10
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số để bàn VICTOR 8145C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo vi khí hậu cầm tay Kestrel 3000
1 x
5.100.000 VND
|
5.100.000 VND |
|
5.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng kim loại HTI HT-1208
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy vặn vít bằng khí nén Kawasaki KPT-12ID
1 x
2.862.000 VND
|
2.862.000 VND |
|
2.862.000 VND |
|
× |
|
Khoan hơi 3/8 inch Kawasaki KPT-3860
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Trạm hàn thiếc Bakon BK2000 (120W )
1 x
2.100.000 VND
|
2.100.000 VND |
|
2.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-203
1 x
4.200.000 VND
|
4.200.000 VND |
|
4.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Linshang LS225+N1500
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị dò và cảnh báo điện áp Sew 287SVD
1 x
1.200.000 VND
|
1.200.000 VND |
|
1.200.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra độ đồn Tenmars TM-102 (30-130dB)
1 x
1.950.000 VND
|
1.950.000 VND |
|
1.950.000 VND |
|
× |
|
Giấy in nhiệt cho máy kiểm trắc quy UT675A Uni-T K5730
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-204
1 x
1.350.000 VND
|
1.350.000 VND |
|
1.350.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay Uni-T UT371
1 x
1.480.000 VND
|
1.480.000 VND |
|
1.480.000 VND |
|
× |
|
Cờ lê cân lực chỉ thị kim KTC CMD243 (50 – 240Nm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Insize 3203-25A (0-25mm)
1 x
336.000 VND
|
336.000 VND |
|
336.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT513A
1 x
6.620.000 VND
|
6.620.000 VND |
|
6.620.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số cầm tay OWON HDS160 (1Mhz, 1000VDC, 750VAC, 10ADC, 10AAC)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo, ghi độ ồn Center 323 (130dB, 64.000 bản ghi)
1 x
4.750.000 VND
|
4.750.000 VND |
|
4.750.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT512A (2500V/100GΩ)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng đo biến tần Uni-T UT61E+ (1000V/20A)
1 x
2.090.000 VND
|
2.090.000 VND |
|
2.090.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng OWON ADS822A (70MHz, 2 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn nhiệt độ khô KDS KDS800-650 (650℃, 0.1℃)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ Wagner MMC220
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Yat0 YT-39009 bộ dụng cụ sửa chữa tổng hợp 68 chi tiết
1 x
3.580.000 VND
|
3.580.000 VND |
|
3.580.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Sanwa PM7a (500V/40MΩ)
1 x
990.000 VND
|
990.000 VND |
|
990.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux BR07 hộp điện trở chuẩn 10MOhm, 700mA
1 x
5.500.000 VND
|
5.500.000 VND |
|
5.500.000 VND |
|
× |
|
Găng tay cách điện Novax CLASS 0 (1000V)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Testo 608-H2 đồng hồ đo độ ẩm, nhiệt độ 70°C, 98 %rH
1 x
2.728.000 VND
|
2.728.000 VND |
|
2.728.000 VND |
|
× |
|
Máy in tem nhãn Brother PTP-900W (Wifi, USB)
1 x
8.450.000 VND
|
8.450.000 VND |
|
8.450.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị tạo so áp suất khí KDS KT30 (-0.95 đến 60 bar, 0.1mbar)
1 x
26.900.000 VND
|
26.900.000 VND |
|
26.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn ACO 6226
1 x
33.500.000 VND
|
33.500.000 VND |
|
33.500.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng OWON SDS7102E (100MHz, 1GS/s, 2CH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng đất LANDTEK FM-204TR
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo áp suất gas Tasco TB120SM II
1 x
1.980.000 VND
|
1.980.000 VND |
|
1.980.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 300
1 x
2.200.000 VND
|
2.200.000 VND |
|
2.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở nhỏ Sew 6237DLRO
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đục bê tông 1100W Bosch GSH500
1 x
4.400.000 VND
|
4.400.000 VND |
|
4.400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo, ghi nhiệt độ tiếp xúc Center 305
1 x
3.580.000 VND
|
3.580.000 VND |
|
3.580.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra an toàn điện Gwinstek GPT-9802 (AC/DC)
1 x
31.240.000 VND
|
31.240.000 VND |
|
31.240.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Wintact WT82
1 x
780.000 VND
|
780.000 VND |
|
780.000 VND |
|
× |
|
Máy dò pha điện áp cao và thấp không dây VICTOR 1601
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy vặn bu lông, ốc vít dùng pin Bosch GDS 250-LI (18V)
1 x
6.100.000 VND
|
6.100.000 VND |
|
6.100.000 VND |
|
× |
|
Bộ nguồn DC OWON SPE8205 (0-80V, 20A, 500W)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra dòng rò Gwinstek GLC-9000 (AC/DC)
1 x
58.290.000 VND
|
58.290.000 VND |
|
58.290.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng Testo 616
1 x
9.390.000 VND
|
9.390.000 VND |
|
9.390.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén AIGU ZP-1000
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo điện trở đất Uni-t UT278A+ (1200Ω)
1 x
7.870.000 VND
|
7.870.000 VND |
|
7.870.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió-lưu lượng gió Tenmars TM-414A
1 x
3.450.000 VND
|
3.450.000 VND |
|
3.450.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay OWON HDS25S (2-CH Oscilloscope+1-CH Generator; 25MHz, 250MSa/s)
1 x
25 VND
|
25 VND |
|
25 VND |
|
× |
|
Rion NL-62 máy đo cường độ âm thanh 138dB
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT501A (1000V/5GΩ)
1 x
1.280.000 VND
|
1.280.000 VND |
|
1.280.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Extech EA30 (400000 lux)
1 x
4.180.000 VND
|
4.180.000 VND |
|
4.180.000 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều tuyến tính Gwinstek GPE-3323 (32V, 3A, 3CH)
1 x
9.160.000 VND
|
9.160.000 VND |
|
9.160.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-209
1 x
2.650.000 VND
|
2.650.000 VND |
|
2.650.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn Extech 407732 (130dB)
1 x
4.250.000 VND
|
4.250.000 VND |
|
4.250.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT502A
1 x
2.270.000 VND
|
2.270.000 VND |
|
2.270.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo AC/DC UNI-T UT203R (400A/600V)
1 x
1.060.000 VND
|
1.060.000 VND |
|
1.060.000 VND |
|
× |
|
Máy phát hiện tia anpha, beta, gamma, tia X Mirion RDS 30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy in tem nhãn viễn thông Brother PT-E300VP
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy khoan từ 1200W Bosch GBM 50-2
1 x
25.600.000 VND
|
25.600.000 VND |
|
25.600.000 VND |
|
× |
|
Ủng cách điện Novax DBS4 (20 KV)
1 x
2.220.000 VND
|
2.220.000 VND |
|
2.220.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng đất FG-104TR
1 x
6.100.000 VND
|
6.100.000 VND |
|
6.100.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo dòng rò VICTOR 140A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo LCR Uni-T UT612 (2000H/20mF/100khz)
1 x
3.280.000 VND
|
3.280.000 VND |
|
3.280.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị tạo áp suất bằng tay KDS KT50 (600 bar, 0.1mbar)
1 x
28.900.000 VND
|
28.900.000 VND |
|
28.900.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung tương tự Gwinstek SFG-1013 (3Mhz, hiển thị điện áp)
1 x
4.360.000 VND
|
4.360.000 VND |
|
4.360.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo cường độ ánh sáng Extech LT40 (400000lux)
1 x
2.500.000 VND
|
2.500.000 VND |
|
2.500.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra an toàn điện Gwinstek GPT-9804+GPIB
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Extech SDL200 (1300°C, 4 kênh dataloger)
1 x
7.460.000 VND
|
7.460.000 VND |
|
7.460.000 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn nhiệt độ bể ướt Sansel TCAL1501/250 (250°C)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo dòng điện một pha MA501 (48x48mm)
1 x
620.000 VND
|
620.000 VND |
|
620.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ mặn-EC-TDS-Nhiệt độ EZDO CTS-406
1 x
3.000.000 VND
|
3.000.000 VND |
|
3.000.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung OWON DGE3031 (1CH; 30MHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ trên nền không từ tính Kett LE-373
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Benetech GM816A
1 x
580.000 VND
|
580.000 VND |
|
580.000 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn nhiệt độ KDS KT1810
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cảm biến đo áp suất phát tín hiệu KDS KDS600 (4-20mA,1000bar)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Rơ le bảo vệ ngược pha và mất pha Selec 600PSR-280/520
1 x
510.000 VND
|
510.000 VND |
|
510.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay Extech 461895 (không tiếp xúc, tiếp xúc)
1 x
5.950.000 VND
|
5.950.000 VND |
|
5.950.000 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn nhiệt độ khô Sansel TCAL1501/1200 (1200°C)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Găng tay cách điện Novax CLASS 3 (26.5 KV)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ lục giác đầu bi 7 chi tiết Fujiya FBW-900S (1.5-10mm)
1 x
670.000 VND
|
670.000 VND |
|
670.000 VND |
|
× |
|
Bể hiệu chuẩn nhiệt độ khô Sansel TCAL1402/500 (500°C)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Tô vít đo lực điện tử KTC GLK250 (50 đến 250 cNm)
1 x
6.240.000 VND
|
6.240.000 VND |
|
6.240.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách UNI-T LM100 (100m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-202
1 x
1.500.000 VND
|
1.500.000 VND |
|
1.500.000 VND |
|
× |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ Selec PID330-2-0-04 (96 x96mm, 4-20mA, RS485)
1 x
5.400.000 VND
|
5.400.000 VND |
|
5.400.000 VND |
|
× |
|
Bàn hiệu chuẩn áp suất KDS KT20A (-0,95 đến 140 bar, 0.1mbar, bơm khí)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị hiệu chuẩn âm thanh Extech 407744 (94dB)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy in nhãn, in ống để bàn Brother PT-E850TKW
1 x
16.390.000 VND
|
16.390.000 VND |
|
16.390.000 VND |
|
× |
|
Bộ cờ lê lực lắp điều hòa Tasco TA771ST-23S
1 x
3.860.000 VND
|
3.860.000 VND |
|
3.860.000 VND |
|
× |
|
Máy in tem nhãn ống Brother PT-E800T
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát xung Gwinstek MFG-2120 (20Mhz)
1 x
10.600.000 VND
|
10.600.000 VND |
|
10.600.000 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn nhiệt độ khô Sansel TCAL1501/300 (300°C)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát xung tùy ý Tektronix AFG31251 (250 MHz, 2 Gsa/s)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Khúc xạ kế bù nhiệt độ đo độ ngọt Atago Master-53alpha (53.0% Brix)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Khúc xạ kế đo độ mặn Atago Master-S/MillM (100‰)
1 x
4.350.000 VND
|
4.350.000 VND |
|
4.350.000 VND |
|
× |
|
Cân kỹ thuật độ chính xác cao Kern PCB 250-3 (250g/0.001g)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ cứng HUATEC HT6600A (0-100 ha)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim Kyoritsu 1109S
1 x
1.476.600 VND
|
1.476.600 VND |
|
1.476.600 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn nhiệt độ KDS KT1812 RTD
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều ba kênh QJE QJ3005XIII (30V/5A)
1 x
7.380.000 VND
|
7.380.000 VND |
|
7.380.000 VND |
|
× |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ Selec PID500-3-0-01 (48 x 48mm, 0-10V)
1 x
3.530.000 VND
|
3.530.000 VND |
|
3.530.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung VICTOR VC63A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Xe đo khoảng cách Reed R8000
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn nhiệt điện KDS KT1814 (0.05%F.S, 0~30V)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm lúa gạo Kett FG511
1 x
7.800.000 VND
|
7.800.000 VND |
|
7.800.000 VND |
|
|