Máy đo gió cảm biến Hot Wire Tenmars TM-4001
Thương hiệu: TENMARS
Model: TM-4001
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Đo tốc độ gió:
Dải đo: 0.01 đến 25 m/s
Độ phân giải: 0.01 m/s
Độ chính xác: ≤10ms: ±(3% of reading +1.6%FS), >10m/s: ±(6% of reading +2% FS)
Đơn vị đo: m/s, Km/hr(kph), mph, Knots(kts), Ft/min(fpm), Beaufort
Đo lưu lượng gió:
Dải đo: 0 đến 9999CMM
Độ phân giải: 0.1CMM
Đơn vị: CMM, CFM
Đo nhiệt độ:
Dải đo: -20 đến 50 °C
Độ phân giải: 0.1°C
Độ chính xác: ±1°C
Đơn vị: °C, °F
Thông số đầu dò:
Chiều dài dây: 1500mm
Chiều dài có thể thu vào: 400mm đến 1020mm
Đường kính đầu dò: 16mm
Đường kính đế đầu dò: 32mm
Trọng lượng đầu dò: 240g.
Kích thước: 156 x73 x35 mm (D x R x C).
Trọng lượng: 250g.
Phụ kiện kèm theo:
Hướng dẫn sử dụng
Đầu dò Hotwine
Pin AAA x 6 viên
Hộp đựng

Súng vặn bulông 1inch dùng khí nén Kawasaki KPT-452P
Súng vặn bulông 38mm dùng hơi KAWASAKI KPT-381PL
Panme đo ngoài cơ khí Metrology OM-9002 (25-50mm)
Panme đo ngoài cơ khí 50mm Mitutoyo 103-130 (0.001mm)
Panme đo ngoài có bộ đếm số Mitutoyo 193-102 (50mm/ 0.01mm)
Panme đo ngoài cơ khí 150mm Mitutoyo 103-142-10 (3µm)
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 104-136A (150-300mm)
Panme đo ngoài điện tử 25mm Mitutoyo 293-240-30
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-831-30 (25mm)
Súng gỏ rỉ bằng khí nén KAWASAKI KPT-F1J (5000 bpm)
Panme đo chiều dày kim loại Mitutoyo 389-261-30 (25mm)
Panme đo ngoài điện tử 25mm Mitutoyo 293-100-10 (0.0001mm)
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-340-30 (25mm, IP65)
Panme đo ngoài cơ khí 175mm Mitutoyo 103-143-10 (4µm)
Panme đo ngoài cơ khí Insize 3203-25A (0-25mm)
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-331-30 (50mm)
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-250-10 (125mm)
Đồng hồ so 25.4mm điện tử Insize 2113-25 (0.01mm)
Máy vặn vít bằng khí nén Kawasaki KPT-85ID
Panme đo ngoài cơ khí 700mm 104-145A
Súng vặn bulông 1/2inch dùng hơi Kawasaki KPT-14UP
Máy đầm khuôn cát dùng hơi Kawasaki KPT-7 (600 BPM) 















