Nội dung bài viết
- 1 Máy đo điện trở đất UT278A+ Chính Hãng
- 2 Thông số kỹ thuật
- 3 10 câu hỏi thường gặp về ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278A+
- 3.1 1. UT278A+ khác gì so với máy đo điện trở đất dùng cọc phụ?
- 3.2 2. Điều kiện nào để UT278A+ đo được điện trở đất bằng phương pháp kẹp?
- 3.3 3. Vòng điện trở chuẩn 1 Ω và 10 Ω đi kèm UT278A+ dùng để làm gì?
- 3.4 4. Ngàm kẹp của UT278A+ có kích thước bao nhiêu?
- 3.5 5. Có cần vệ sinh ngàm kẹp trước khi đo không?
- 3.6 6. UT278A+ đo dòng rò từ 0 mA đến 20 A để làm gì?
- 3.7 7. Màn hình EBTN của UT278A+ là gì?
- 3.8 8. UT278A+ có đo được điện trở tiếp địa của hệ thống chống sét không?
- 3.9 9. Khi UT278A+ cảnh báo nhiễu thì nên làm gì?
- 3.10 10. UT278A+ đo điện trở đất tối đa bao nhiêu?
Máy đo điện trở đất UT278A+ Chính Hãng
Giới thiệu: Dòng UT278A+ có thể đo hệ thống tiếp địa một cách nhanh chóng và an toàn mà không cần ngắt kết nối các đường tiếp địa mạch điện hoặc không cần điện cực phụ. Nó có thể đo điện trở từ 0,01Ω với độ phân giải 0,001Ω. Thiết kế cách điện kép của kẹp này khiến chúng trở thành công cụ bền bỉ cho công việc ngoài trời và hiệu quả trong việc ngăn chặn nhiễu từ môi trường.
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UT278A+
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật
Dải điện trở đất (Ω):
Từ 0.01 đến 0.099Ω ±(1%+0.01)
Từ 0.1 đến 0.99Ω ±(1%+0.01)
Từ 1 đến 49.9Ω ±(1%+0.1)
Từ 50 đến 99.5Ω ±(1.5%+0.5)
Từ 100 đến 199Ω ±(2%+1)
Từ 200 đến 395Ω ±(5%+5)
Từ 400 đến 590Ω ±(10%+10)
Từ 600 đến 800Ω ±(20%+20)
Từ 800 đến 1200Ω ±(25%+30)
Dải đo dòng rò (A)
Từ 0mA đến 9mA ±(2.5%+1mA)
Từ 10mA đến 99mA ±(2.5%+5mA)
Từ 100mA đến 299mA ±(2.5%+10mA)
Từ 0.3A đến 2.99A ±(2.5%+0.1A)
Từ 3A đến 9.9A ±(2.5%+0.3A)
Từ 10A đến 20A ±(2.5%+0.5A)
Màn hình đếm: EBTN
Ngàm mở: 32mm
Báo động bằng hình ảnh và âm thanh: có
Tự động tắt nguồn: có
Nhận dạng tín hiệu nhiễu: có
Hiển thị thông báo quá dải đo: có
Lưu trữ dữ liệu: 300
Loại màn hình hiển thị: EBTN
Hiển thị Ω+A: có
Chứng nhận: CE, RoHS
Phân loại: CAT III 300V
Nguồn cấp: Pin 1.5V (LR6) x 4
Màn hình: 47mm x 28.5mm
Trọng lượng: 1.18kg
Kích thước: 285mm x 85mm x 56mm
Cung cấp bao gồm: Ampe kìm UT278A+,pin, vòng điện trở chuẩn 1Ohm và 10Ohm, HDSD tiếng Anh
QSGOLD giới thiệu chi tiết Ampe kìm đo điện trở đất, dòng rò UNI-T UT278A+
10 câu hỏi thường gặp về ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278A+
1. UT278A+ khác gì so với máy đo điện trở đất dùng cọc phụ?
UT278A+ sử dụng phương pháp đo bằng ngàm kẹp nên trong điều kiện hệ thống tiếp địa phù hợp, người dùng không cần ngắt kết nối dây tiếp địa và không cần đóng cọc điện cực phụ. Đây là ưu điểm khi kiểm tra các hệ thống đang vận hành hoặc có nhiều điểm tiếp địa liên kết với nhau.
Máy đo điện trở đất bằng phương pháp cọc phụ sử dụng hệ thống điện cực phụ để thực hiện phép đo, vì vậy cần nhiều bước chuẩn bị hơn tại hiện trường.
2. Điều kiện nào để UT278A+ đo được điện trở đất bằng phương pháp kẹp?
Hệ thống tiếp địa cần có đường dẫn tạo thành mạch vòng kín để máy thực hiện phép đo. Ví dụ có thể gặp ở hệ thống tiếp địa gồm nhiều cọc được liên kết, hệ thống tiếp địa dạng lưới hoặc các mạng tiếp địa có nhiều đường kết nối.
Nếu chỉ có một cọc tiếp địa độc lập, không có đường vòng trở về, không thể áp dụng phép đo điện trở đất bằng ngàm kẹp theo nguyên lý này.
Đây là điểm cần kiểm tra trước khi lựa chọn phương pháp đo.
3. Vòng điện trở chuẩn 1 Ω và 10 Ω đi kèm UT278A+ dùng để làm gì?
Hai vòng điện trở chuẩn 1 Ω và 10 Ω được cung cấp để kiểm tra nhanh hoạt động của máy trước khi sử dụng.
Khi kiểm tra, kỹ thuật viên có thể sử dụng vòng chuẩn theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đối chiếu kết quả hiển thị với giá trị chuẩn. Nếu kết quả bất thường, nên kiểm tra lại ngàm kẹp, điều kiện tiếp xúc và tình trạng của thiết bị trước khi tiến hành đo ngoài hiện trường.
4. Ngàm kẹp của UT278A+ có kích thước bao nhiêu?
UT278A+ có ngàm mở tối đa 32 mm, phù hợp để kẹp vào các dây dẫn hoặc phần tử tiếp địa nằm trong giới hạn khẩu độ của ngàm.
Khi đo, cần đảm bảo dây nằm đúng trong vùng kẹp và ngàm đóng hoàn toàn. Không nên cố kẹp những dây hoặc thanh dẫn có kích thước vượt quá khả năng mở của ngàm.
5. Có cần vệ sinh ngàm kẹp trước khi đo không?
Có. Nên giữ bề mặt ngàm sạch và khô, đặc biệt khi máy thường xuyên được sử dụng ngoài công trường.
Bụi bẩn hoặc dị vật trên vùng tiếp xúc của ngàm có thể ảnh hưởng đến quá trình đo. Có thể dùng khăn mềm sạch để vệ sinh; không nên sử dụng vật cứng hoặc thao tác làm xước bề mặt ngàm.
6. UT278A+ đo dòng rò từ 0 mA đến 20 A để làm gì?
Ngoài điện trở đất, UT278A+ còn có chức năng đo dòng rò trong dải 0 mA–20 A.
Thông số này hữu ích khi kiểm tra tình trạng dòng điện trên dây tiếp địa. Máy cũng có chức năng nhận dạng tín hiệu nhiễu, giúp người sử dụng nhận biết những điều kiện có thể ảnh hưởng đến phép đo.
Không nên mặc định rằng một giá trị dòng rò cụ thể luôn đồng nghĩa với một lỗi cụ thể. Khi phát hiện dòng bất thường, cần xem xét thêm tình trạng của hệ thống và thiết bị đang kết nối.
7. Màn hình EBTN của UT278A+ là gì?
UT278A+ sử dụng màn hình EBTN với kích thước 47 × 28,5 mm.
EBTN là một loại công nghệ hiển thị LCD được sử dụng trên thiết bị đo. Với công việc ngoài hiện trường, khả năng quan sát thực tế còn phụ thuộc vào góc nhìn, điều kiện ánh sáng và vị trí đặt máy, vì vậy không nên chỉ dựa vào tên công nghệ màn hình để đánh giá khả năng đọc trong mọi điều kiện.
8. UT278A+ có đo được điện trở tiếp địa của hệ thống chống sét không?
Có thể sử dụng UT278A+ để kiểm tra hệ thống tiếp địa chống sét nếu cấu trúc hệ thống tạo được mạch vòng phù hợp với phương pháp đo bằng kẹp.
Nếu hệ thống chỉ gồm một cọc hoặc một cụm cọc độc lập, không có đường dẫn tạo thành mạch vòng, cần sử dụng phương pháp đo phù hợp khác, chẳng hạn phương pháp đo điện trở đất bằng điện cực phụ.
Không nên tự ý nối tắt các điểm tiếp địa chỉ để tạo mạch vòng khi chưa đánh giá ảnh hưởng đến hệ thống và an toàn điện.
9. Khi UT278A+ cảnh báo nhiễu thì nên làm gì?
Trước tiên, kiểm tra lại vị trí kẹp và tình trạng kết nối của hệ thống tiếp địa. Có thể kiểm tra dòng rò đang tồn tại trên dây và xem xét các nguồn gây nhiễu điện từ ở khu vực đo.
Nếu giá trị không ổn định hoặc máy liên tục cảnh báo nhiễu, không nên bỏ qua cảnh báo để lấy một kết quả bất kỳ làm số liệu kiểm tra. Nên xác định nguyên nhân gây nhiễu và thực hiện lại phép đo trong điều kiện phù hợp.
10. UT278A+ đo điện trở đất tối đa bao nhiêu?
UT278A+ có dải đo điện trở đất từ 0,01 Ω đến 1200 Ω. Độ phân giải thấp nhất là 0,001 Ω ở vùng đo điện trở thấp.
Cần lưu ý độ chính xác thay đổi theo từng khoảng đo. Ví dụ, vùng 0,01–0,099 Ω có sai số ±(1% + 0,01), trong khi vùng 800–1200 Ω có sai số ±(25% + 30). Vì vậy khi đánh giá kết quả, cần xem cả giá trị đo và dải đo tương ứng, thay vì chỉ nhìn vào con số hiển thị.














