Nội dung bài viết
máy đo điện trở cách điện cao áp VICTOR 3125
VICTOR 3125 là máy đo điện trở cách điện cao áp (High Voltage Insulation Resistance Tester) chuyên dùng để kiểm tra chất lượng cách điện của cáp điện, máy biến áp, động cơ điện, máy phát, tủ điện và các thiết bị điện cao áp. Thiết bị hỗ trợ 5 mức điện áp thử nghiệm: 500V, 1000V, 2500V và 5000V (ngoài model 3123 còn có thêm mức 250V), cho phép đo điện trở cách điện lên đến 1,2TΩ.
Thương hiệu: VICTOR
Xuất xứ: Trung Quốc (China).
Bảo hành: 12 tháng
Model:3125
Thông số kỹ thuật
Điện áp thử cách điện
- 500V DC
- 1000V DC
- 2500V DC
- 5000V DC
Dải đo điện trở cách điện
500V
- 0,0 ~ 99,9MΩ
- 100 ~ 999MΩ
- 1,00 ~ 5,00GΩ
1000V
- 0,0 ~ 99,9MΩ
- 100 ~ 999MΩ
- 1,00 ~ 9,99GΩ
2500V
- 0,0 ~ 99,9MΩ
- 100 ~ 999MΩ
- 1,00 ~ 9,99GΩ
- 10,0 ~ 99,9GΩ
5000V
- 0,0 ~ 99,9MΩ
- 100 ~ 999MΩ
- 1,00 ~ 9,99GΩ
- 10,0 ~ 99,9GΩ
- 100 ~ 1000GΩ
- 1,00 ~ 1,20TΩ
Điện áp mạch hở
- 500V DC (+20% / -0%)
- 1000V DC (+20% / -0%)
- 2500V DC (+20% / -0%)
- 5000V DC (+20% / -0%)
Dòng điện thử định mức
- 500V: 1,0 ~ 1,2mA (tải 0,5MΩ)
- 1000V: 1,0 ~ 1,2mA (tải 1MΩ)
- 2500V: 1,0 ~ 1,2mA (tải 2,5MΩ)
- 5000V: 1,0 ~ 1,2mA (tải 5MΩ)
Dòng điện ngắn mạch
- Khoảng 1,3mA
Độ chính xác đo điện trở cách điện
- ±(5% giá trị đo + 3 digit)
- Trên 100GΩ: ±20%
Hiển thị điện áp thử
- Dải hiển thị:
- 0 ~ 5000V
- Độ phân giải:
- 1V
- Độ chính xác:
- ±(2% giá trị đo + 3 digit)
Đo dòng rò
| Thang đo | Phạm vi | Độ chính xác |
|---|---|---|
| 5µA | 0,000 ~ 5,250µA | ±(10% + 5 digit) |
| 50µA | 5,00 ~ 52,50µA | ±(2,5% + 5 digit) |
| 250µA | 50,0 ~ 262,5µA | ±(2,5% + 5 digit) |
| 1500µA | 250 ~ 1500µA | ±(2,5% + 5 digit) |
Đo điện áp
Điện áp DC
- 0 ~ ±1000V
Điện áp AC
- 30 ~ 600V
- 50/60Hz
Độ phân giải
- 1V
Độ chính xác
- ±(2% giá trị đo + 3 digit)
Đo nhiệt độ
- 0,0 ~ 25,0°C
- Sai số: ±1°C
- 25,0 ~ 70,0°C
- Sai số: ±2°C
Màn hình
- LCD kép kích thước 63,7 × 104,7 mm
- Đèn nền LED trắng.
- Có thể cài đặt thời gian sáng đèn nền từ 0 đến 3600 giây.
Điều kiện làm việc
- Nhiệt độ hoạt động:
- 0°C ~ 40°C
- Độ ẩm:
- ≤85%RH (không ngưng tụ)
Điều kiện bảo quản
- Nhiệt độ:
- -20°C ~ 60°C
- Độ ẩm:
- ≤90%RH
Độ cao làm việc
- Tối đa 2000 m
- Phù hợp sử dụng trong nhà.
An toàn điện
- Điện áp quá độ:
- CAT I / CAT II / CAT III: 6kV (1,2/50µs)
- Điện trở cách điện:
- >1000MΩ / DC1000V
- Điện áp chịu đựng:
- AC8320V (50/60Hz) trong 5 giây
Nguồn cấp
- 08 pin kiềm C (LR14)
- Hoặc 08 pin sạc Ni-MH cỡ C (R14)
- Hoặc bộ nguồn ngoài DC12V
Tự động tắt nguồn
- Có thể cài đặt.
- Thời gian:
- 0 ~ 60 phút
Kích thước và trọng lượng
- Kích thước:
- 210 × 155 × 95 mm
- Trọng lượng:
- Khoảng 1300 g (không bao gồm pin)
Phụ kiện tiêu chuẩn
- 01 Máy đo điện trở cách điện VICTOR 3125.
- 01 Bộ dây đo cao áp.
- 08 pin kiềm cỡ C (LR14).
- 01 Bộ chuyển đổi nguồn DC 12V.
- 01 Hộp đựng cứng.
- 01 Hướng dẫn sử dụng.

Máy đo tốc độ gió có la bàn Extech 45168C (20m/s)
Kính hiển vi sinh học Akeiyo BBN-35A
Máy phát hiện khí Carbon Monoxide (CO) Smartsensor AS8700A
Máy hiện sóng kỹ thuật số UNI-T UPO2202
Máy hiệu chuẩn máy đo độ ồn Tenmars ST-120
Máy đo tốc độ gió Smart Sensor AR836+(45m/s)
Máy kiểm tra ắc quy, pin SmartSensor AR2015
Bút đo Ph trong rượu Hanna HI981033
Súng mở bulông 1inch Kawasaki KPT-386SL
Máy đầm khuôn cát dùng hơi Kawasaki KPT-7 (600 BPM)
Máy đo pH, nhiệt độ cầm tay Hanna HI83141-1
Máy kiểm tra an toàn điện Gwinstek GPT-9901A
Testo 410-1 máy đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo khoảng cách UNI-T LM100 (100m)
Máy phát dòng điện, điện áp Sew 6500LC
Cáp truyền dữ liệu đầu ra Insize 7302-SPC5A
Cân kỹ thuật 2 số lẻ Ohaus PR2202/E (2200g/0.01g)
Máy đo tốc độ gió Kimo VT110
Thước cặp cơ 1000mm Mitutoyo 530-502 (0.05mm)
Testo 0635 0551 cảm biến đo ánh sáng 100000 Lux
Súng vặn bulông 3/4inch dùng hơi KAWASAKI KPT-191P
Máy đo chất lượng không khí PM2.5 Smartsensor AR830
Máy đo cường độ ánh sáng Sanwa LX20 (400.000Lux)
Máy đo độ dày màng PE Insize 2871-101 (10mm, 0.001mm)
Máy đo pH, nhiệt độ của thịt cầm tay Hanna HI98163
Máy đầm khuôn cát Kawasaki KPT-6 (152 mm)
Máy đo vi khí hậu Kestrel 3500
Máy hiện sóng cầm tay OWON HDS242S (3 CH; 40 MHz)
Máy chà nhám hơi Kawasaki KPT-3600F
Máy hiện sóng số UNI-T UPO1054
Điện cực cảm biến đo pH online Hanna HI1001 (3m, BNC)
Máy đo độ dày thép bằng siêu âm Smartsensor AR850+
Thước cặp điện tử 600mm Mitutoyo 500-506-10
Máy đo cường độ âm thanh Tes TES-1150 (130dB, 8KHz)
Ampe kìm AC/DC Hioki CM4373 (2000A/1500V)
Testo 440 Bộ đo tốc độ gió 50 m/s, nhiệt độ 70 °C
Máy đo tốc độ, lưu lượng gió Smart Sensor AR856 (45m/s, 99900m³/phút)
Cờ lê lực điện tử ALIYIQI AWM-60
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ Smartsensor AS836
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AF110A
Tone BRS20 bộ tô vít đa năng tự động đảo chiều 22 chi tiết
Búa đục hơi Kawasaki NC-2S (28.5 mm)
Kawasaki KPT-421P súng vặn bulông đầu ngắn 1inch
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc, laser Lutron DT-1236L
Máy đo nồng độ khí SO2 Senko SGT-SO2
Máy lắc Vortex cảm biến hồng ngoại VELP ZX4 (3000 rpm)
Đồng hồ đo milliohm Tenmars TM-508A
Súng vặn bulông 3/4inch dùng hơi KAWASAKI KPT-191PL
Máy chà nhám băng Kawasaki KPT-810K
Máy mài góc bằng khí nén Kawasaki KPT-183
Ampe kìm đo dòng AC Kyoritsu 2200 (1000A)
Pintek PS-350 máy hiện sóng tương tự
Thước cặp cơ một mỏ 1000mm Mitutoyo 160-155 (0.02mm)
Chauvin Arnoux C.A 6501 máy đo điện trở cách điện kiểu cơ
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-701N (Type C)
Máy đo khoảng cách lazer SNDWAY SW-TL60 (60m)
Máy đo lực đẩy lực kéo 100N Insize ISF-F100
Súng gỏ rỉ bằng khí nén Kawasaki KPT-F1 (5000 bpm)
Máy kiểm tra vòng quay xi lanh ô tô Pce AT5 



