|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3122B (5000V/200GOhm)
1 x
13.781.600 VND
|
13.781.600 VND |
|
13.781.600 VND |
|
× |
|
Máy đo độ mặn điện tử Atago PAL-SALT (10%)
1 x
6.600.000 VND
|
6.600.000 VND |
|
6.600.000 VND |
|
× |
|
Insize 6866-150 đế granite 150mm
1 x
5.841.000 VND
|
5.841.000 VND |
|
5.841.000 VND |
|
× |
|
Bút đo EC-TDS-Nhiệt Độ Adwa AD31 (3999 uS/cm, 2000ppm, 60°C)
1 x
1.400.000 VND
|
1.400.000 VND |
|
1.400.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay OWON HDS25S (2-CH Oscilloscope+1-CH Generator; 25MHz, 250MSa/s)
1 x
25 VND
|
25 VND |
|
25 VND |
|
× |
|
Đồng hồ chỉ thị pha Kyoritsu 8031
1 x
1.870.000 VND
|
1.870.000 VND |
|
1.870.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày vật liệu Pce TG 50 (200mm/0.1mm)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy dò cáp điện âm tường Uni-T UT25CL
1 x
2.930.000 VND
|
2.930.000 VND |
|
2.930.000 VND |
|
× |
|
Máy đếm hạt bụi tiểu phân Extech VPC300 (0.3 , 0.5, 1.0, 2.5, 5.0,10μm)
2 x
35.750.000 VND
|
35.750.000 VND |
|
71.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm hạt nông sản Smart Sensor AR991
1 x
450.000 VND
|
450.000 VND |
|
450.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT512A (2500V/100GΩ)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy cưa lọng Bosch GST 8000E
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi nhiệt độ đa kênh Uni-T UT3240+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng kim loại Leeb Ebp L-1S
1 x
9.000.000 VND
|
9.000.000 VND |
|
9.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Wintact WT2110B (Bluetooth)
1 x
3.090.000 VND
|
3.090.000 VND |
|
3.090.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt Flir TG267
1 x
13.600.000 VND
|
13.600.000 VND |
|
13.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser UNI-T LM50A (50m)
1 x
490.000 VND
|
490.000 VND |
|
490.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061 (True RMS,1000V, 10A)
2 x
12.722.300 VND
|
12.722.300 VND |
|
25.444.600 VND |
|
× |
|
Máy cân mực hai tia Insize 4917-30
1 x
1.750.000 VND
|
1.750.000 VND |
|
1.750.000 VND |
|
× |
|
Chân tripod 1.7m Leica TRI 100
1 x
2.904.000 VND
|
2.904.000 VND |
|
2.904.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí CO Tenmars TM-801
1 x
3.100.000 VND
|
3.100.000 VND |
|
3.100.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay OWON HSA2320 (200MHz)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo SpO2 và nhịp tim Contec CMS50D2
1 x
1.200.000 VND
|
1.200.000 VND |
|
1.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn Uni-T UT353BT (130dB/Bluetooth)
1 x
510.000 VND
|
510.000 VND |
|
510.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng PC OWON VDS6102A VDS6102A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đánh bóng Bosch GPO 950
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ nguồn AC Uni-T UAP500A
1 x
18.330.000 VND
|
18.330.000 VND |
|
18.330.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng OWON ADS922A (250MHz, 2 kênh)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng sao su Sauter HDD 100-1 (Shore D,100 HD)
1 x
11.015.000 VND
|
11.015.000 VND |
|
11.015.000 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn điện Sanwa STD5000M (1000V/2000mA/46MΩ)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ Uni-T UT377A
1 x
440.000 VND
|
440.000 VND |
|
440.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Fluke 17B+(1000V/Type K)
1 x
4.220.000 VND
|
4.220.000 VND |
|
4.220.000 VND |
|
× |
|
Thước đo độ dày màng sơn ướt AMITTARI AC-3000
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ bụi Uni-T A25D
1 x
1.370.000 VND
|
1.370.000 VND |
|
1.370.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra cáp mạng, cáp điện thoại Extech 40180
1 x
2.710.000 VND
|
2.710.000 VND |
|
2.710.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ và tường FNIRSI WMT-10
1 x
525.000 VND
|
525.000 VND |
|
525.000 VND |
|
× |
|
Insize 6862-1002 đế gắn đồng hồ so
1 x
4.729.000 VND
|
4.729.000 VND |
|
4.729.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách 800m Uni-T LM800A
2 x
2.730.000 VND
|
2.730.000 VND |
|
5.460.000 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều Owon P4305 (30V/5A)
1 x
4.280.000 VND
|
4.280.000 VND |
|
4.280.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nội trở pin, ắc quy Tenmars TM-6002 (40mΩ/100mA)
1 x
15.300.000 VND
|
15.300.000 VND |
|
15.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Wintact WT63C
1 x
4.320.000 VND
|
4.320.000 VND |
|
4.320.000 VND |
|
× |
|
Testo 750-3 Thiết bị kiểm tra điện áp AC/DC
1 x
2.650.000 VND
|
2.650.000 VND |
|
2.650.000 VND |
|
× |
|
Nguồn DC một chiều Owon P4603 (60V/3A/1CH)
1 x
4.450.000 VND
|
4.450.000 VND |
|
4.450.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1011
2 x
1.958.100 VND
|
1.958.100 VND |
|
3.916.200 VND |
|
× |
|
Kyoritsu 3121B máy đo điện trở cách điện 100GOhm/25000V
1 x
12.604.600 VND
|
12.604.600 VND |
|
12.604.600 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện thụ động khí H2S Gastec 4D (0.2 đến 200 ppm)
1 x
1.025.000 VND
|
1.025.000 VND |
|
1.025.000 VND |
|
× |
|
Insize 6801-1203 khối V từ tính 96kgF
1 x
1.986.000 VND
|
1.986.000 VND |
|
1.986.000 VND |
|
× |
|
Máy cất nước 1 lần 4 lít/h Hamilton WSE/4S
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt độ Smart Sensor ST9450 (-25 đến 450°C)
1 x
12.800.000 VND
|
12.800.000 VND |
|
12.800.000 VND |
|
× |
|
Máy bắn đinh chữ U dùng khí nén YATO YT-0920
1 x
1.990.000 VND
|
1.990.000 VND |
|
1.990.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo bức xạ mặt trời Tenmars TM-206 (2000 W/m2)
2 x
1.980.000 VND
|
1.980.000 VND |
|
3.960.000 VND |
|
× |
|
Insize 6896-10 khối V (25x20x20mm)
1 x
1.710.000 VND
|
1.710.000 VND |
|
1.710.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt Uni-T UTi120B (400℃/7.3mrad/IP65)
1 x
5.800.000 VND
|
5.800.000 VND |
|
5.800.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1051 (True RMS)
1 x
9.266.200 VND
|
9.266.200 VND |
|
9.266.200 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3125A (5000V/1000GΩ)
1 x
18.240.000 VND
|
18.240.000 VND |
|
18.240.000 VND |
|
× |
|
Cân điện tử Cas ED-H (3kg/0.1g)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đôi đo áp suất điện tử Elitech DMG-1 (-0.1~5 MPa)
1 x
3.720.000 VND
|
3.720.000 VND |
|
3.720.000 VND |
|
× |
|
Máy quang phổ Yoke V1000
1 x
7.200.000 VND
|
7.200.000 VND |
|
7.200.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Tenmars TM-81 (600V)
2 x
960.000 VND
|
960.000 VND |
|
1.920.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux P01299968 bộ đo điện trở cách điện gồm C.A6524, F65
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng 50 lít/giờ OBL M50PPSV
1 x
12.900.000 VND
|
12.900.000 VND |
|
12.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí Oxy Senko SGTP-O2
1 x
3.400.000 VND
|
3.400.000 VND |
|
3.400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3005A (2000MΩ/1000V)
1 x
6.762.400 VND
|
6.762.400 VND |
|
6.762.400 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay Tenmars TM-4100N
2 x
2.600.000 VND
|
2.600.000 VND |
|
5.200.000 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều BK Precision 9111 (60V/8A)
1 x
12.200.000 VND
|
12.200.000 VND |
|
12.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở thấp miliohm Hopetech HT3548
1 x
21.000.000 VND
|
21.000.000 VND |
|
21.000.000 VND |
|
× |
|
Điện cực đo độ ẩm bề mặt Aqua Boy 213
1 x
2.300.000 VND
|
2.300.000 VND |
|
2.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Huatec TG8829FN (1250um)
1 x
7.000.000 VND
|
7.000.000 VND |
|
7.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng kim loại Leeb D Ebp L-5
1 x
15.700.000 VND
|
15.700.000 VND |
|
15.700.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt Uni-T UTi720E
1 x
10.899.000 VND
|
10.899.000 VND |
|
10.899.000 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi cường độ ánh sáng Extech SDL400 (100000 Lux)
1 x
6.600.000 VND
|
6.600.000 VND |
|
6.600.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày kiểu cơ Teclock SM-114 (10mm/0.01mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ điều khiển TDS Mini Online Hanna BL983318-1 (10.00 g/L)
1 x
6.000.000 VND
|
6.000.000 VND |
|
6.000.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung OWON AG2062F (60MHz, 2 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng UNI-T MSO2202
1 x
34.100.000 VND
|
34.100.000 VND |
|
34.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ Wagner Orion 910
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng đo biến tần Sanwa PC7000
1 x
9.150.000 VND
|
9.150.000 VND |
|
9.150.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3007A (2000 MOhm/1000V)
1 x
7.690.000 VND
|
7.690.000 VND |
|
7.690.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung công nghiệp Rion VM-82A
1 x
49.900.000 VND
|
49.900.000 VND |
|
49.900.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1020R (1000V)
2 x
2.343.000 VND
|
2.343.000 VND |
|
4.686.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa PC710 (1000V/10A)
1 x
6.200.000 VND
|
6.200.000 VND |
|
6.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Smartsensor AS63A
1 x
2.800.000 VND
|
2.800.000 VND |
|
2.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Smart Sensor AR907A+ (2500V/49.9GΩ)
1 x
1.220.000 VND
|
1.220.000 VND |
|
1.220.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn Tes TES-1352S (130dB, 8kHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở DC tốc độ cao Hopetech HT3545 (10~1000ΜΩ; 0.01%; Anlog/LAN/RS-232/ I/O)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn SEW 3310SL (30 đến 130dB)
1 x
3.700.000 VND
|
3.700.000 VND |
|
3.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn Smart Sensor AR814 (130dB)
1 x
1.000.000 VND
|
1.000.000 VND |
|
1.000.000 VND |
|
× |
|
Cân điện tử Yousheng BT-5000 (5kg/0.1g)
1 x
2.080.000 VND
|
2.080.000 VND |
|
2.080.000 VND |
|
× |
|
Bộ Pin Li-ion UNI-T UT-M17
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Fluke 15B+(1000V/10A)
1 x
3.220.000 VND
|
3.220.000 VND |
|
3.220.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa YX-360TRF
1 x
760.000 VND
|
760.000 VND |
|
760.000 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều Uni-T UTP1306 (32V/6A)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh Mercaptans R-SH Gastec 70L (0.5 đến 4 ppm)
1 x
1.080.000 VND
|
1.080.000 VND |
|
1.080.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ âm thanh Pce MSM 4
1 x
4.500.000 VND
|
4.500.000 VND |
|
4.500.000 VND |
|
× |
|
Camera ảnh nhiệt HTI HT-18+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-205
1 x
1.530.000 VND
|
1.530.000 VND |
|
1.530.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí HCN Gastec 12 (0.05 đến 1.6%)
1 x
940.000 VND
|
940.000 VND |
|
940.000 VND |
|
× |
|
Khúc xạ kế đo độ mặn Atago Master-S28alpha (28%)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát xung UNI-T UTG1022X-PA
1 x
8.130.000 VND
|
8.130.000 VND |
|
8.130.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm Kyoritsu Kewsnap 203 (AC/DC/400A)
1 x
1.970.000 VND
|
1.970.000 VND |
|
1.970.000 VND |
|
× |
|
Máy phân tích phổ Uni-T UTS1015T
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Mitutoyo 547-321 (10mm/0.01mm)
1 x
5.700.000 VND
|
5.700.000 VND |
|
5.700.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung OWON AG1022E (20M, 125MS/s, 2CH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200 (20Ω-1200Ω)
1 x
23.411.600 VND
|
23.411.600 VND |
|
23.411.600 VND |
|
× |
|
Ống nhòm đo khoảng cách UNI-T LM600G
1 x
1.930.000 VND
|
1.930.000 VND |
|
1.930.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Owon HDS1022M-N (20MHz/2CH)
1 x
10.000.000 VND
|
10.000.000 VND |
|
10.000.000 VND |
|
× |
|
Cân tính giá bán, cân siêu thị 30kg Jadever JPT
1 x
4.600.000 VND
|
4.600.000 VND |
|
4.600.000 VND |
|
× |
|
Gwinstek GPP-4323 nguồn lập trình 32V, 3A, 4 kênh
1 x
19.680.000 VND
|
19.680.000 VND |
|
19.680.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH, nhiệt độ của sữa chua Hanna HI98164
1 x
21.360.000 VND
|
21.360.000 VND |
|
21.360.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa RD700 (1000V/10A/60MΩ)
2 x
2.190.000 VND
|
2.190.000 VND |
|
4.380.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ truyền ánh sáng Linshang LS160
1 x
1.500.000 VND
|
1.500.000 VND |
|
1.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm cà phê Aqua Boy KAFI (6% đến 18%)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy cất nước 1 lần 8 lít/h Hamilton AWC/8S
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng OBL M120PPSV (120 L/h)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy dò bức xạ hạt nhân FNIRSI GC-02
1 x
1.080.000 VND
|
1.080.000 VND |
|
1.080.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất Smart Sensor AR4105B (0-2000Ω)
1 x
2.175.000 VND
|
2.175.000 VND |
|
2.175.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách 600m Uni-T LM600A
1 x
2.140.000 VND
|
2.140.000 VND |
|
2.140.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khí O2, NO, CO, nhiệt độ và chênh áp Testo 300
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh Center 374
1 x
4.750.000 VND
|
4.750.000 VND |
|
4.750.000 VND |
|
× |
|
Bộ căn lá Insize 4602-28 (0.05-1mm)
1 x
132.000 VND
|
132.000 VND |
|
132.000 VND |
|
× |
|
Máy đo chất lượng không khí Bosean T-Y02
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Insize 6801-1202 khối V từ tính 80kgF
1 x
1.896.000 VND
|
1.896.000 VND |
|
1.896.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Hopetech HT3530 (1~1000V, 1Ω-9.9PΩ, 2mA~10fA)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo lực đẩy Sauter FK25
1 x
7.200.000 VND
|
7.200.000 VND |
|
7.200.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo điện trở đất Hioki FT6380-50
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Sew 2330LX (40000 Lux)
1 x
1.900.000 VND
|
1.900.000 VND |
|
1.900.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị phát xung GW INSTEK GAG-810 (1Mhz)
1 x
4.500.000 VND
|
4.500.000 VND |
|
4.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm giấy Delmhorst P2000
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Testo 0632 1552 đầu đo khí CO2 10000 ppm
1 x
15.320.000 VND
|
15.320.000 VND |
|
15.320.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí H2S Senko SGTP-H2S
1 x
3.250.000 VND
|
3.250.000 VND |
|
3.250.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra độ ồn Tenmars TM-103
1 x
4.100.000 VND
|
4.100.000 VND |
|
4.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ, vật liêu xây dựng Extech MO210 (44%)
1 x
2.100.000 VND
|
2.100.000 VND |
|
2.100.000 VND |
|
× |
|
Máy dò khí ga lạnh Extech RD300
1 x
5.000.000 VND
|
5.000.000 VND |
|
5.000.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt 11mrad UNI-T UTi165A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Que đo cao áp cho máy hiện sóng Pintek HVP-15HF (1000:1, 15KV)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay 3 trong 1 FNIRSI 2C23T Plus (2 kênh, 10MHz, 50MS/s)
1 x
1.760.000 VND
|
1.760.000 VND |
|
1.760.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa CD772 (1000V/15A/40MΩ)
1 x
2.290.000 VND
|
2.290.000 VND |
|
2.290.000 VND |
|
× |
|
Đầu đo PH Online dùng pin Hanna HI6100410 (cáp dài 10m)
1 x
7.770.000 VND
|
7.770.000 VND |
|
7.770.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 310
1 x
3.822.000 VND
|
3.822.000 VND |
|
3.822.000 VND |
|
× |
|
Stanley TLM330 máy đo khoảng cách 100m bằng tia laser
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng 2 trong 1 FNIRSI DPOX180H (180MHz,500MSa/s)
1 x
3.549.000 VND
|
3.549.000 VND |
|
3.549.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách 100m Reed R8010
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1009 (600V/10A)
1 x
1.262.000 VND
|
1.262.000 VND |
|
1.262.000 VND |
|
× |
|
Máy đo ẩm giấy Kett HK 300-1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Smartsensor ST833A (1000V/10A)
1 x
400.000 VND
|
400.000 VND |
|
400.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki LM-90KD thước nivo đồng hồ 90 độ
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát xung Uni-T UTG962E (60MHz/2kênh)
1 x
5.370.000 VND
|
5.370.000 VND |
|
5.370.000 VND |
|
× |
|
Máy phân tích khí mini VICTOR 822M
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa PC20 (1000V/10A)
1 x
2.670.000 VND
|
2.670.000 VND |
|
2.670.000 VND |
|
× |
|
Cân điện tử phòng thí nghiệm Kern EMS 12K0.1 (12kg/0.1g)
1 x
7.350.000 VND
|
7.350.000 VND |
|
7.350.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng để bàn Rockwell Mitutoyo HR-430MS
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra cáp Pce CL 10
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra an toàn điện SCI 297 (6kV/12mA/AC/DC)
1 x
28.800.000 VND
|
28.800.000 VND |
|
28.800.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn pin Bakon BK90B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra thứ tự pha không tiếp xúc Uni-t UT262A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy quang phổ Yoke V1200
1 x
8.900.000 VND
|
8.900.000 VND |
|
8.900.000 VND |
|
× |
|
Smartsensor AS816 máy đo tốc độ gió, nhiệt độ
1 x
510.000 VND
|
510.000 VND |
|
510.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén Amittari FG-104-1K
1 x
3.650.000 VND
|
3.650.000 VND |
|
3.650.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim Kyoritsu 1109S
1 x
1.476.600 VND
|
1.476.600 VND |
|
1.476.600 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ không dùng kim Wagner Orion 920
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy thử thủy lực EC/TDS HM Digital COM-80
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo ánh sáng Uni-T UT383BT (Bluetooth)
1 x
500.000 VND
|
500.000 VND |
|
500.000 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều, 2 kênh Keysight E3648A (8V/5A, 20V/2.5A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng OWON SDS8202 (200MHz 2GSa/s 2 kênh)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày phủ sơn Defelsko DFTF (1000µm/F)
1 x
12.430.000 VND
|
12.430.000 VND |
|
12.430.000 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng OBL M421PPSV (420 L/h)
1 x
15.100.000 VND
|
15.100.000 VND |
|
15.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3025A (2500V/100Gohm)
1 x
13.640.000 VND
|
13.640.000 VND |
|
13.640.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn Que DC Jasic ARC250
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Tay đo cao áp SEW PD-40AM (40KV DC)
1 x
2.520.000 VND
|
2.520.000 VND |
|
2.520.000 VND |
|
× |
|
Máy cân mực laser SNDWAY SW-333G
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo lực đẩy Sauter FK250
1 x
7.900.000 VND
|
7.900.000 VND |
|
7.900.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông hơi 32mm đầu ngắn KAWASAKI KPT-321P
1 x
10.033.000 VND
|
10.033.000 VND |
|
10.033.000 VND |
|
× |
|
Stanley STHT77425 máy đo khoảng cách 10m bằng tia laser
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa PC773 (1000V/11A)
1 x
4.222.000 VND
|
4.222.000 VND |
|
4.222.000 VND |
|
× |
|
Máy đo giá trị axit và nhiệt độ dầu ăn Atago DOM24
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo bức xạ HT Instruments HT304N
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đếm hạt bụi tiểu phân, nồng độ bụi CEM DT-96
1 x
11.040.000 VND
|
11.040.000 VND |
|
11.040.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng OWON ADS802A (70MHz, 2 kênh)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Chauvin Arnoux C.A 1110 (200.000 lux)
1 x
10.000.000 VND
|
10.000.000 VND |
|
10.000.000 VND |
|
× |
|
Stanley TLM165 máy đo khoảng cách bằng laser 50m
1 x
2.800.000 VND
|
2.800.000 VND |
|
2.800.000 VND |
|
× |
|
Flir ONE PRO-Androi camera chụp ảnh nhiệt kết nối điện thoại Androi
1 x
10.900.000 VND
|
10.900.000 VND |
|
10.900.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay OWON HDS25 (2CH; 25MHz, 250MSa/s)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Sauter TB200-0.1US-red máy đo độ dày 200mm bằng siêu âm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Pintek PS-350 máy hiện sóng tương tự
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo ô nhiễm phóng xạ bề mặt Mirion RDS-80
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát xung 2 kênh UNI-T UTG2025A (25MHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Smartsensor AS907
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách vainstruments VA-T60
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ mặn muối NaCl Ezdo PDR-108-2 (28%)
1 x
4.100.000 VND
|
4.100.000 VND |
|
4.100.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử 150mm Moore Wright MW110-15DBL
1 x
770.000 VND
|
770.000 VND |
|
770.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở nhỏ Milliohm Pce MO 2002
1 x
23.300.000 VND
|
23.300.000 VND |
|
23.300.000 VND |
|
× |
|
Cân điện tử hai màn hình hiển thị Kern FCB 6K0.5 (6kg/0.5g)
1 x
8.500.000 VND
|
8.500.000 VND |
|
8.500.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa CD800A (600V/400mA)
1 x
800.000 VND
|
800.000 VND |
|
800.000 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều BK Precision 1735A (30V/3A)
1 x
11.800.000 VND
|
11.800.000 VND |
|
11.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất UNI-T UT572
1 x
9.470.000 VND
|
9.470.000 VND |
|
9.470.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay OWON HDS310S
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ gió Smartsensor AS856
1 x
1.600.000 VND
|
1.600.000 VND |
|
1.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí SO2 Senko SGT-SO2
1 x
6.570.000 VND
|
6.570.000 VND |
|
6.570.000 VND |
|
× |
|
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTI640C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so kiểu cơ Insize 2316-1 (1mm)
1 x
867.000 VND
|
867.000 VND |
|
867.000 VND |
|
× |
|
Chai xịt mỡ bôi trơn chịu nhiệt Taiho Kohzai NX20 (200°C)
1 x
230.000 VND
|
230.000 VND |
|
230.000 VND |
|
× |
|
Bút thử điện VA Instruments VA6816C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở nối đất VICTOR 4106A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ hiệu chuẩn Vainstruments VA702
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng OWON SDS7102E (100MHz, 1GS/s, 2CH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo dòng rò AC VICTOR 6800
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR UNI-T UTR2830E
1 x
13.800.000 VND
|
13.800.000 VND |
|
13.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở thấp UNI-T UT620C+
1 x
3.980.000 VND
|
3.980.000 VND |
|
3.980.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Smartsensor AS907A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo pH dạng bút SMARTSENSOR pH818G
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng VA Instruments VA29E
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Uni-T UTD1062C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|