|
× |
|
Máy hiện sóng số OWON SDS1104
1 x
7.580.000 VND
|
7.580.000 VND |
|
7.580.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số OWON SDS1052
1 x
5.400.000 VND
|
5.400.000 VND |
|
5.400.000 VND |
|
× |
|
Máy bơm hút chân không 2 cấp Tasco TZ150TK-220
1 x
7.950.000 VND
|
7.950.000 VND |
|
7.950.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng kiểu Leeb Linshang LS252DC
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GT280FNF
1 x
4.800.000 VND
|
4.800.000 VND |
|
4.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo chất lượng không khí Bosean T-Z01pro
1 x
2.500.000 VND
|
2.500.000 VND |
|
2.500.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng mini FNIRSI DSO-153 Plus (1MHz, 5MS/s)
1 x
926.000 VND
|
926.000 VND |
|
926.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày bằng siêu âm Linshang LS211
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Trạm hàn Bakon BK90 (90W)
1 x
1.460.000 VND
|
1.460.000 VND |
|
1.460.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT890C
1 x
435.000 VND
|
435.000 VND |
|
435.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày thủy tinh Linshang LS201 (45-70mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt công nghiệp Uni-T UTi716B (320×240Pixels;4.62mrad)
1 x
6.300.000 VND
|
6.300.000 VND |
|
6.300.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra cách điện hệ thống PV HT PV-ISOTEST (1500V, xác định vị trí lỗi chạm đất)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Value VE225N bơm hút chân không 70 L/phút
1 x
4.300.000 VND
|
4.300.000 VND |
|
4.300.000 VND |
|
× |
|
Trạm hàn Bakon BK60 (60W)
1 x
1.290.000 VND
|
1.290.000 VND |
|
1.290.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn và tháo hàn Bakon BK852D+ (230/50Hz,700W)
1 x
1.800.000 VND
|
1.800.000 VND |
|
1.800.000 VND |
|
× |
|
Bộ nguồn DC OWON SPE3102 (30V/10A; 1 CH)
1 x
2.500.000 VND
|
2.500.000 VND |
|
2.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo ẩm gỗ, bê tông Lutron Pms-713
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cờ lê đặt lực Kanon N420QLK
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra ắc quy, pin SmartSensor AR2015
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ Lutron MS-7013
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT191T (600V, 20A, 400°C)
1 x
1.720.000 VND
|
1.720.000 VND |
|
1.720.000 VND |
|
× |
|
Máy đo sơn ô tô Linshang LS237
1 x
2.900.000 VND
|
2.900.000 VND |
|
2.900.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn pin Bakon BK90B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy định vị Garmin GPS 73
1 x
4.080.000 VND
|
4.080.000 VND |
|
4.080.000 VND |
|
× |
|
Đầu dò hiện sóng FNIRSI P6100
1 x
112.000 VND
|
112.000 VND |
|
112.000 VND |
|
× |
|
Thước đo chiều cao điện tử Mitutoyo 570-414
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR/ESR cho linh kiện dán BK Precision 885
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo sơn ô tô Linshang LS220
1 x
2.900.000 VND
|
2.900.000 VND |
|
2.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo dung lượng Pin-Ắc quy BK Precision 600B
1 x
9.700.000 VND
|
9.700.000 VND |
|
9.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Linshang LS221 (5000μm)
1 x
5.600.000 VND
|
5.600.000 VND |
|
5.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tia UV Linshang LS127C (0-2000mW/cm2)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Pico 2406B máy hiện sóng kết nối máy tính 50Mhz, 4 kênh
1 x
15.450.000 VND
|
15.450.000 VND |
|
15.450.000 VND |
|
× |
|
Máy cân mực Uni-T LM570LD-II (laser xanh; 2 tia)
1 x
980.000 VND
|
980.000 VND |
|
980.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày bằng siêu âm Linshang LS213
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera chụp ảnh nhiệt Flir TG275
1 x
24.780.000 VND
|
24.780.000 VND |
|
24.780.000 VND |
|
× |
|
Máy định vị Garmin GPSMAP 67
1 x
12.450.000 VND
|
12.450.000 VND |
|
12.450.000 VND |
|
× |
|
Đầu do logic số BK Precision DP21
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Linshang LS225+N2000
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ nguồn DC OWON SPE3103 (0-30V/10A/300 W; 1 CH)
1 x
2.700.000 VND
|
2.700.000 VND |
|
2.700.000 VND |
|
× |
|
Bộ Pin Li-ion UNI-T UT-M17
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng dạng tablet 4 trong 1 FNIRSI DPOS350P (350MHz, 1GSPS)
1 x
6.789.000 VND
|
6.789.000 VND |
|
6.789.000 VND |
|
× |
|
Bộ chuyển đổi độ dẫn điện EZDO 4803C
1 x
4.000.000 VND
|
4.000.000 VND |
|
4.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Linshang LS225+F500
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Smartsensor AS837
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera Nhiệt Total Meter HT-03
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Value VE245N bơm hút chân không 2 cấp 128 L/phút
1 x
5.040.000 VND
|
5.040.000 VND |
|
5.040.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng kết nối máy tính Pico 3203D (50Mhz/2CH)
1 x
14.960.000 VND
|
14.960.000 VND |
|
14.960.000 VND |
|
× |
|
Huato HE804 máy đo, ghi nhiệt độ 4 kênh
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT501E
1 x
4.340.000 VND
|
4.340.000 VND |
|
4.340.000 VND |
|
× |
|
Gwinstek PSP-2010 nguồn lập trình chuyển mạch 20V, 10A
1 x
8.490.000 VND
|
8.490.000 VND |
|
8.490.000 VND |
|
× |
|
Pico 2405A máy hiện sóng kết nối máy tính 25Mhz, 4 kênh
1 x
11.600.000 VND
|
11.600.000 VND |
|
11.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực ALIYIQI NK-300 (300N/30kg)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Rion NL-42EX máy đo độ ồn tần số gồm thẻ nhớ 512 MB
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng 2 trong 1 FNIRSI 1014D (100MHz, 1GS/s, 2 kênh)
1 x
3.920.000 VND
|
3.920.000 VND |
|
3.920.000 VND |
|
× |
|
Nhiệt kế tự ghi dùng cho dây chuyền lạnh Huato HE161
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Mỏ hàn FNIRSI HS-02A (9-20V, 100W, 100°C-450°C)
1 x
895.000 VND
|
895.000 VND |
|
895.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Metrology OM-9003 (50-75mm)
1 x
900.000 VND
|
900.000 VND |
|
900.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí Carbon monoxide CO Gastec 1LC (1 ~ 30 ppm)
1 x
1.080.000 VND
|
1.080.000 VND |
|
1.080.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ và tường FNIRSI WMT-10
1 x
525.000 VND
|
525.000 VND |
|
525.000 VND |
|
× |
|
Ống nhòm hồng ngoại nhìn đêm FNIRSI NVS-40 (4K HD)
1 x
1.599.000 VND
|
1.599.000 VND |
|
1.599.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ tiếp xúc Reed R6015
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Sauter TB200-0.1US-red máy đo độ dày 200mm bằng siêu âm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều điều chỉnh Uni-t UTP3313TFL-II (30V/3A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Huato S100-EX nhiệt ẩm kế tự ghi
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay 3 trong 1 FNIRSI DSO-TC3 (500KHz, 10MS/s)
1 x
1.173.000 VND
|
1.173.000 VND |
|
1.173.000 VND |
|
× |
|
Đầu dò vòng tròn đồng tâm Trek 152P-CR-1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Insize 3210-25A (25mm/0.001mm)
1 x
440.000 VND
|
440.000 VND |
|
440.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử 200mm Metrology EC-9002V
1 x
1.620.000 VND
|
1.620.000 VND |
|
1.620.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Metrology OM-9021H (75-100mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng để bàn Vainstruments VA801C
1 x
10.940.000 VND
|
10.940.000 VND |
|
10.940.000 VND |
|
× |
|
Tô vít đo lực chỉ thị kim ALIYIQI ANQ-6 (0.5-6N.m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Huato S500-TH nhiệt ẩm kế tự ghi
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng cầm tay VA Instrument VA26A(600V, 20MΩ)
1 x
280.000 VND
|
280.000 VND |
|
280.000 VND |
|
× |
|
Flir ONE PRO-IOS camera chụp ảnh nhiệt kết nối điện thoại IOS
1 x
11.000.000 VND
|
11.000.000 VND |
|
11.000.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra ắc quy ô tô đa năng FNIRSI BTM-24
1 x
803.000 VND
|
803.000 VND |
|
803.000 VND |
|
× |
|
Bơm lấy mẫu khí Gastec GV-100S
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện áp tĩnh điện không tiếp xúc Trek 884-CE-
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Smartsensor AR63C máyđo độ rung bỏ túi
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo áp suất không dây UNI-T UT336P
1 x
1.390.000 VND
|
1.390.000 VND |
|
1.390.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng thông minh cầm tay VA Instrument VA28A ( 600V, 40MΩ)
1 x
340.000 VND
|
340.000 VND |
|
340.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay 3 trong 1 FNIRSI 2C53T Plus (50MHz, 250MS/s)
1 x
2.099.000 VND
|
2.099.000 VND |
|
2.099.000 VND |
|
× |
|
Huato S100-TH nhiệt ẩm kế tự ghi
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo lực điện tử ALIYIQI ANS-R-2
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy tạo tín hiệu đa chức năng FNIRSI SG-004A
1 x
3.389.000 VND
|
3.389.000 VND |
|
3.389.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Smart Sensor AR931+
1 x
7.150.000 VND
|
7.150.000 VND |
|
7.150.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Metrology OM-9002 (25-50mm)
1 x
630.000 VND
|
630.000 VND |
|
630.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt độ 10.3 mrad Flir E4
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm HUATO HE250A-EX
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra LCR FNIRSI LCR-ST1
1 x
679.000 VND
|
679.000 VND |
|
679.000 VND |
|
× |
|
Bộ nguồn DC OWON SPE3051
1 x
2.300.000 VND
|
2.300.000 VND |
|
2.300.000 VND |
|
× |
|
Dây áp suất cao Tasco TA381KC-5M
1 x
2.920.000 VND
|
2.920.000 VND |
|
2.920.000 VND |
|
× |
|
Camera đo nhiệt độ Guide PC210
1 x
7.500.000 VND
|
7.500.000 VND |
|
7.500.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt 300°C Flir C3-X (320x240pixel)
1 x
14.300.000 VND
|
14.300.000 VND |
|
14.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay bằng Laser Smartsensor AS926
1 x
1.050.000 VND
|
1.050.000 VND |
|
1.050.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng BK Precision 2712 (1000V/10A)
1 x
3.700.000 VND
|
3.700.000 VND |
|
3.700.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo lực điện tử ALIYIQI AWJ4-200
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ nhám bề mặt Mitutoyo 178-741-13 (SJ-220)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng TES TES-1339R
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Tấm gia nhiệt máy hàn Bakon BK946S (~ 450°C, 400W)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bảng LED hiển thị nhiệt độ, độ ẩm Huato HE240A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng cao su điện tử ALIYIQI LX-D-4
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Hộp điện trở chuẩn Sew ITC8 (0.5-10 Ohm)
1 x
660.000 VND
|
660.000 VND |
|
660.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ 2 trong 1 Fluke 568EX (Đạt an toàn cháy nổ)
1 x
51.360.000 VND
|
51.360.000 VND |
|
51.360.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn thiếc ra dây tự động Quick 376D
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ Smart Sensor AM866
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy lọc hút khói thiếc 2 đầu hút Quick 6102A1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra rò rỉ khí trong đường ống Total Meter BH-90E
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng chỉnh tay VA Instrument MAS830L (600V ,10A)
1 x
290.000 VND
|
290.000 VND |
|
290.000 VND |
|
× |
|
Máy dò tường FNIRSI WD-01
1 x
803.000 VND
|
803.000 VND |
|
803.000 VND |
|
× |
|
Gwinstek GPP-4323 nguồn lập trình 32V, 3A, 4 kênh
1 x
19.680.000 VND
|
19.680.000 VND |
|
19.680.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Linshang LS225+N1500
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén AIGU ZP-5
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng cao su ALIYIQI LX-A-2
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay 3 trong 1 FNIRSI DST-201 (1MHz, 5MSa/s)
1 x
1.173.000 VND
|
1.173.000 VND |
|
1.173.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Vainstruments VA40 ( 1000V, 10A)
1 x
1.180.000 VND
|
1.180.000 VND |
|
1.180.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Vainstruments VA30S (1000V, 10A)
1 x
2.720.000 VND
|
2.720.000 VND |
|
2.720.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn điểm cầm tay FNIRSI SWM-20 (1200A)
1 x
1.327.000 VND
|
1.327.000 VND |
|
1.327.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén AIGU ZP-20
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén AIGU ZP-2
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Mitutoyo 7323 (20mm)
1 x
2.190.000 VND
|
2.190.000 VND |
|
2.190.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm Vainstruments VA318
1 x
1.750.000 VND
|
1.750.000 VND |
|
1.750.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo LCR cầm tay BK Precision 880
1 x
12.200.000 VND
|
12.200.000 VND |
|
12.200.000 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều BK Precision 1672 (30V/5A)
1 x
14.500.000 VND
|
14.500.000 VND |
|
14.500.000 VND |
|
× |
|
Nguồn DC một chiều Owon P4603 (60V/3A/1CH)
1 x
4.450.000 VND
|
4.450.000 VND |
|
4.450.000 VND |
|
× |
|
Máy đo mức âm thanh gắn tường Smartsensor AR884A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy lọc hút khói thiếc Quick 6611
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|