Máy hiện sóng 2 trong 1 FNIRSI 1014D (100MHz, 1GS/s, 2 kênh)
FNIRSI 1014D là thiết bị tích hợp máy hiện sóng số 2 kênh và bộ phát tín hiệu DDS. Thiết bị có tốc độ lấy mẫu 1GSa/s, băng thông 100MHz ×2, hỗ trợ phân tích FFT, đồ thị Lissajous, đo con trỏ trực tiếp Vpp/tần số và nhiều chế độ trigger (Auto / Normal / Single). Hỗ trợ lưu tới 1000 ảnh + 1000 dạng sóng, phù hợp cho nghiên cứu, sửa chữa và phân tích tín hiệu điện tử.
Thương hiệu: FNIRSI
Model: 1014D
Xuất xứ: China (Trung Quốc)
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số chung
Màn hình TFT LCD màu 7″ (800×480)
Nguồn cấp: 5V 2A/3A/4A
Kích thước: 310 × 145 × 70mm
Vật liệu: ABS
Chức năng hiện sóng
2 kênh
Băng thông: 100MHz ×2
Tốc độ lấy mẫu: 1GSa/s
Độ nhạy dọc: 50mV/div – 500V/div
Time base: 50S/div – 10nS/div
Bộ nhớ: 240Kbit
Trở kháng vào: 1MΩ
Độ chính xác ADC: 8bit
Thời gian tăng: <3nS
Ghép nối: AC/DC
Chế độ kích hoạt: Tự động / Bình thường / Đơn
Cạnh kích hoạt: Cạnh lên / Cạnh xuống
Điện áp kích hoạt ngoài: 0–40
Điện áp tối đa: 40V (probe 1X) / 400V (probe 10X)
Chế độ cuộn: có
Tự động một nút: có
12 phép đo tự động
Lưu 1000 ảnh + 1000 waveform
USB output / capture
Chức năng phát tín hiệu
1 kênh DDS
14 dạng sóng chuẩn + 1 dạng tùy chỉnh
Biên độ: 2.5Vpp
Độ phân giải tần số: 1Hz
Tần số tối đa:
Sóng sin: 10MHz
Dạng khác: 2MHz
Dạng tùy chỉnh: 1MHz
Hỗ trợ lưu tối đa 1000 dạng sóng tùy chỉnh

Máy đo đa chỉ tiêu nước EZDO PCT-407
Thiết bị uốn ống 180 độ Tasco TB700-012 (ống phi 12)
Máy đo LCR/ESR cầm tay FNIRSI LC1020E (100H,100mF,10MΩ,)
Đồng hồ đo độ sâu Mitutoyo 7220 (200mm/0.01mm)
Mô đun máy phân tích phổ OWON VSA880P (9 kHz – 8 GHz)
Máy đo độ rung MMF VM22 (1000 mm/s)
Máy đo độ cứng vật cứng Defelsko Positector SHD D1 (Shore D)
Thước lá thẳng Insize 7110-1000 (1000mm/0.20mm)
Máy đo độ cứng sao su Sauter HDA100-1 (Shore A,100 HA)
Hộp điện trở chuẩn Extech 380400
Máy đo độ ẩm gỗ không dùng kim Wagner Orion 920
Đồng hồ đo LCR cầm tay Keysight U1731C (1kHz)
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM1350
Máy đo độ dày lớp phủ Huatec TG8829FN (1250um)
Điện cực cảm biến đo pH online Hanna HI1001 (3m, BNC)
Máy đo pH, nhiệt độ để bàn Hanna HI2210-02
Máy đo độ ẩm giấy Delmhorst P2000
Thước cặp điện tử Mitutoyo 552-305-10
Máy đo độ ẩm hạt Cà phê và Cacao Draminsky TG PRO
Thước cặp điện tử Mitutoyo 552-306-10
Đồng hồ đo tụ điện Tenmars YF-150
Điện cực kim đo độ ẩm Aqua Boy 205
Máy đo pH Vainstruments VA1020
Máy đo độ dày lớp phủ trên nền từ tính Defelsko Positector 6000 FS3
Hộp điện trở chuẩn Sew ITC8 (0.5-10 Ohm)
Máy đo độ dày lớp phủ Elcometer A456CFBI1 (từ tính)
Máy kiểm tra ổ cắm điện VA Instruments VA6823B
Đồng hồ đo LCR Uni-T UT603 (20MΩ/600uF/20H)
Máy đo tụ điện cầm tay Keysight U1701B (1000pF-199.99 mF)
Máy đo độ dày sơn trên bê tông Elcomter A500C-T
Đồng hồ đo EC/TDS chuyên nghiệp chống thấm nước HM Digital COM-100
Điện cực đo độ ẩm Aqua Boy 210
Điện cực đo độ ẩm bề mặt Aqua Boy 213
Máy đo tỷ lệ loại bỏ EC/TDS cấp thương mại HM Digital LDM-100R
Máy đo lực kéo/đẩy điện tử ALIYIQI SF-50 (50N/0.01N)
Testo 440 Bộ đo tốc độ gió 50 m/s, nhiệt độ 70 °C
Máy đo độ dẫn điện EC để bàn Yoke P912 






