Hãng sản xuất: TREK
Model: 884-CE
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 tháng
Dải đo lớn nhất: 0 đến ±20 kV DC.
Dải đo: 0 đến ±19,99 K V.
Độ phân dải: 10 V.
Khoảng cách từ đầu dò đến bề mặt cần đo: 30 đến 60 mm
Nhiệt độ hoạt động: 15 đến 35°C
Độ ẩm làm việc: đến 85% RH, không ngưng tụ
Kích thước: 31 mm H x 59 mm W x 127 mm D
Cân nặng tính cả pin: 200 g
Ứng dụng:
– Đo sự tích điện áp trên bề mặt tĩnh điện
– Kiểm tra lắp ráp điện tử
– Kiểm tra vật liệu bán dẫn
– Kiểm tra vật liệu EDS
– Kiểm soát trong dây truyền tự động
– Audit và khắc phục sự cố
Ưu điểm Trek 884-CE:
-Kết quả đo có độ chính xác cao với dải đo rộng
-Không cần cố định vị trí đo
-Đầu đo không bị ảnh hưởng bởi môi trường ionizer
-Bao gồm chứng nhận chat lượng sản phẩm đi kèm
-Tuân theo chuẩn CE
Catalog
Máy đo điện áp tĩnh điện không tiếp xúc Trek 884-CE-
Liên hệ
- Hãng sản xuất: TREK
- Model: 884-CE
- Tình trạng: Còn hàng
Gọi ngay để có Giá Tốt !
Đặt mua Máy đo điện áp tĩnh điện không tiếp xúc Trek 884-CE-

Máy đo điện áp tĩnh điện không tiếp xúc Trek 884-CE-
Liên hệ

Testo 410-2 máy đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo độ rung TES TES-3100 (1.0 đến 9,9mV)
Máy đếm hạt tiểu phân, PCE RCM16 (PM1, PM 2.5, PM10)
Thiết bị chỉ thị pha, chiều quay động cơ UNI-T UT261A
Máy dò dây điện âm tường Mastech MS6818
Máy lắc Vortex Stuart SA8 (2500rpm)
Thước đo cao điện tử Mitutoyo 570-314 (600mm/0.01mm)
Máy đo chất lượng không khí Bosean T-Z01pro
Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ HTI HT-9829
Đồng hồ đo tụ điện Tenmars YF-150
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AR330+(330℃)
Máy đo điện trở đất Uni-t UT522 (4000Ω/400V)
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ Uni-t UT363S (30m/s)
Đồng hồ chỉ thị pha Kyoritsu 8035
Máy đo độ dày lớp phủ Elcometer A456CNSS
Máy đo điện trở nhỏ Milliohm Extech 380580 (0.1mΩ-2000Ω)
Máy đo độ dày lớp phủ Elcometer A456CNBS
Máy đo tốc độ gió có la bàn Extech 45168C (20m/s)
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202 (1500Ω)
Máy đo tốc độ vòng quay Pce T238
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS964 (2.5m)
Máy đo độ mặn trong thủy sản Hanna HI98319 (70ppt)
Máy đo tốc độ gió Uni-t UT363 (30m/s)
Máy đo độ dày lớp phủ Elcometer A456CFTS
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Smart Sensor AR842A+(600℃)
Máy đo nồng độ bụi để bàn Pce RCM 05
Đầu dò Scan đo độ dày lớp phủ Elcometer T456CF1U
Đầu dò đo độ dày lớp phủ Anodiser Elcometer T456CN1AS
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AS931
Máy đo LCR cầm tay Extech 380193 (10000H/10mF/10MΩ/1kHz)
Testo 416 máy đo tốc độ gió với cảm biến tele lồng rút
Đầu lớp phủ không từ tính Defelsko PRB200D
Máy đếm hạt bụi Laser UNI-T UT337B
Thước đo cao điện tử 150mm Insize 1154-150
Đầu dò góc 90° đo độ dày lớp phủ T456CFME5R90A
Máy đếm hạt bụi tiểu phân Cem DT-9880
Máy đo tia UV Linshang LS127C (0-2000mW/cm2)
Máy đếm tần 3 đầu ra Tti TF960
Máy đo độ dày lớp phủ từ tính, không từ tính LaserLiner 082150A
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AS852B (750℃)
Thước đo cao điện tử 300mm Insize 1151-300
Bộ thiết bị đo cơ khí 9 chi tiết Insize 5091
Máy đo độ dày lớp phủ Uni-T UT343E (2000μm)
Máy đo tốc độ gió bỏ túi Smart Sensor AR816+(30m/s)
Thước đo chiều cao điện tử 300mm Insize 1150-300
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Lutron DT-2234BL
Chauvin Arnoux BR07 hộp điện trở chuẩn 10MOhm, 700mA
Insize 1250-600 thước đo cao 600mm cơ khí
Đồng hồ chỉ thị pha Kyoritsu 8031 








