|
× |
|
Máy đo, ghi độ ồn Center 323 (130dB, 64.000 bản ghi)
3 x
4.750.000 VND
|
4.750.000 VND |
|
14.250.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-180-30 (100mm/0.01mm)
3 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Testo 0603 0646 đầu đo nhiệt độ loại T 250 độ C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ bụi mịn cầm tay HTI HT-403 PM2.5
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Teclock DM-210 (10mm/0.01mm)
2 x
1.900.000 VND
|
1.900.000 VND |
|
3.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-t UT301D+(600°C)
1 x
1.060.000 VND
|
1.060.000 VND |
|
1.060.000 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn độ rung MMF VC20 (159.2 Hz, 10 m/s²)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đếm hạt tiểu phân, PCE RCM16 (PM1, PM 2.5, PM10)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Sew 2734 ER máy đo điện trở đất 4 dây điện tử
1 x
5.450.000 VND
|
5.450.000 VND |
|
5.450.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở bề mặt điện trở khối Trek 152-1
3 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Rion NL-52 máy đo mức ồn tần số 20Hz đến 20KHz
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B (110mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu dò điện trở bề mặt 2 điểm Trek 152P-2P
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm đo độ cứng cao su shore D Ebp SH-D
1 x
2.400.000 VND
|
2.400.000 VND |
|
2.400.000 VND |
|
× |
|
Sauter TB200-0.1US-red máy đo độ dày 200mm bằng siêu âm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra chất lượng nước Smartsensor AF107
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo chất lượng nước Smartsensor AR8407
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|