Nội dung bài viết
Máy hiện sóng cầm tay OWON HSA2105
OWON HSA2105 là máy hiện sóng cầm tay đa chức năng tích hợp 3 thiết bị trong 1, bao gồm máy hiện sóng số (Oscilloscope), máy phân tích phổ (Spectrum Analyzer) và đồng hồ vạn năng số (Digital Multimeter). Thiết bị được thiết kế nhỏ gọn nhưng mạnh mẽ, phù hợp cho kỹ sư điện – điện tử, kỹ thuật viễn thông, bảo trì thiết bị RF và các phòng thí nghiệm.
Thương hiệu: OWON
Xuất xứ: Trung Quốc (China).
Bảo hành: 12 tháng
Model:HSA2105
Thông số kỹ thuật máy hiện sóng OWON HSA2105
Chức năng máy hiện sóng (Oscilloscope)
Hiệu năng
- Băng thông: 50MHz
- Số kênh: 2 kênh
- Tốc độ lấy mẫu tối đa: 250MSa/s
- Chế độ thu nhận:
- Sample
- Peak Detect
- Độ dài bản ghi: 8K điểm
- Tốc độ làm mới dạng sóng: 10.000 waveforms/s
Đầu dò
- Hệ số suy giảm:
- 1X
- 10X
- 100X
- 1000X
- 10000X
Thang thời gian
- 5ns/div đến 1000s/div
- Bước chia: 1-2-5
Độ nhạy dọc
- 10mV/div đến 10V/div
Trigger
- Kiểu kích:
- Edge
- Chế độ:
- Auto
- Normal
- Single
Đo bằng con trỏ
- △V
- △T
Đo tự động
- Chu kỳ (Period)
- Tần số (Frequency)
- Giá trị trung bình (Mean)
- Điện áp đỉnh-đỉnh (Pk-Pk)
- Max
- Min
- RMS
- Rise Time
- Fall Time
- Positive Width
- Negative Width
Máy phân tích phổ (Spectrum Analyzer)
Hiệu năng
- Dải tần:
9kHz đến 1.5GHz - Độ phân giải tần số:
100Hz - Dải quét:
- Zero Span
- 300Hz đến fmax
Công suất đầu vào liên tục
- +20dBm (100mW)
Nhiễu pha SSB
- @10kHz:
< -60dBc/Hz - @100kHz:
< -62dBc/Hz
Băng thông phân giải (RBW)
- 200Hz
- 1kHz
- 3kHz
- 10kHz
- 30kHz
- 100kHz
- 300kHz
- 600kHz
- 850kHz
Mức nhiễu nền (DANL)
- < -120dBm
- (10MHz đến 1.5GHz)
Đồng hồ vạn năng số (Digital Multimeter)
Màn hình
- 4½ digit
Chức năng đo
- Điện áp DC
- Điện áp AC
- Dòng điện DC
- Dòng điện AC
- Điện trở
- Điện dung
- Kiểm tra diode
- Kiểm tra thông mạch
Điện áp DC
- 20.000mV đến 1000V
Điện áp AC
- 20.000mV đến 750V
Dòng điện DC
- 20.000mA đến 10A
Dòng điện AC
- 20.000mA đến 10A
Điện trở
- 200Ω đến 100MΩ
Điện dung
- 2nF đến 2mF
Điện trở đầu vào
- 10MΩ
Kiểm tra diode
- 0 đến 2V
Thông số chung
- Màn hình:
- LCD màu 3.5 inch
- Giao tiếp:
- USB Type-C
- Nguồn cấp:
- Adapter
- Pin sạc
- Kích thước:
- 96 × 198 × 38 mm
- Khối lượng:
- 0.6kg

Máy đo vi khí hậu cầm tay Kestrel 3000
Máy đo tốc độ-lưu lượng gió Tenmars TM-4001
Máy đo độ rung TES TES-3102
Nhãn in chữ đen trên nền đỏ Brother TZe-451 (24mm x 8m)
Cân kỹ thuật 3 số lẻ Radwag PS 750.R1
Bơm hút chân không Value VE115N (51 lít/phút/1 cấp)
Máy đo tốc độ gió Smart Sensor AR866A
Bộ hiển thị cân xe tải CAS RW-2601P
Bộ dụng cụ đo đường kính lỗ Niigata Seiki AA-11B
Máy đo đa chỉ tiêu nước EZDO PCT-407
Máy đo độ dày lớp phủ trên nền từ tính Defelsko Positector 6000 FS3
Ampe kìm Kyoritsu 2055 (600V/1000A/AC/DC)
Khúc xạ kế đo độ mặn Atago Master S28M (28%)
Thước đo mối hàn điện tử Niigata Seiki GDCS-20WG (20mm/0.01mm)
Máy đo độ dày lớp phủ Polymer Defelsko 200C1
Máy đo tốc độ vòng quay bằng Laser Smartsensor AS926
Máy đo độ rung Benetech GM63B
Cân kỹ thuật 2 số lẻ Radwag PS6100.R1M
Máy kiểm tra LCR đa năng FNIRSI LCR-P1
Bơm định lượng Hanna BL3-2 (2.9L/h)
Máy phát xung OWON XDG3202T
Máy bơm định lượng Blue-White C6250P (50l/h, 45W)
Máy đo nồng độ khí Oxy Senko SGTP-O2
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL8000
Thiết bị chỉ thị pha Uni-T UT262E
Máy đo độ mặn Smartsensor AR8212+
Cân kỹ thuật độ chính xác cao Kern PCB 250-3 (250g/0.001g)
Testo 405i máy đo vận tốc gió và nhiệt độ
Máy đo LCR Uni-T UT622A
Khúc xạ kế đo độ mặn Atago Master-S/Millalpha (100‰)
Máy đo độ rung Amittari AV-160B
Máy đo khí HCHO và TVOC Pce RCM 8 


