Đồng hồ vạn năng kẹp điện tử VICTOR 610D
VICTOR 610D là đồng hồ vạn năng kẹp điện tử True RMS đa chức năng, được thiết kế để đo nhanh và chính xác các thông số điện trong hệ thống dân dụng và công nghiệp. Thiết bị hỗ trợ đo dòng điện AC lên đến 1000A bằng kẹp, điện áp AC/DC đến 1000V, điện trở, điện dung, tần số, chu kỳ xung và nhiệt độ.
Thương hiệu: VITOR
Xuất xứ: Trung Quốc (China).
Bảo hành: 12 tháng
Model: 610D
Nội dung bài viết
Thông số kỹ thuật
Model
- VICTOR 610D
Đo điện áp DC
- 600mV
- 6V
- 60V
- 600V
- 1000V
Độ chính xác
- 600mV ~ 600V:
- ±(0.5% + 5 digits)
- 1000V:
- ±(0.8% + 5 digits)
Đo điện áp AC
- 600mV
- 6V
- 60V
- 600V
- 750V
Độ chính xác
- 600mV ~ 600V:
- ±(0.8% + 5 digits)
- 750V:
- ±(1.0% + 5 digits)
Đo điện áp biến tần (VFD)
- Phạm vi:
- 750V
- Độ chính xác:
- ±(2.0% + 5 digits)
Đo dòng điện AC bằng kẹp
- 60A
- 600A
- 1000A
Độ chính xác
- ±(2.5% + 8 digits)
Chế độ INRUSH / VFD
- ±(5.0% + 10 digits)
Đo điện trở
- 600Ω
- 6kΩ
- 60kΩ
- 600kΩ
- 6MΩ
- 60MΩ
Độ chính xác
- ±(1.0% + 5 digits)
Đo điện dung
- 10nF
- 100nF
- 1000nF
- 10µF
- 100µF
- 1000µF
- 10mF
- 100mF
Độ chính xác
- Đến 10mF:
- ±(4.0% + 5 digits)
- 100mF:
- ±(5.0% + 10 digits)
Đo tần số
- 10Hz
- 100Hz
- 1000Hz
- 10kHz
- 100kHz
- 1000kHz
- 10MHz
Độ chính xác
- ±(1.0% + 3 digits)
Chu kỳ làm việc (Duty Cycle)
- 1% ~ 99%
Độ chính xác
- ±(3.0% + 3 digits)
Đo nhiệt độ
Thang °C
- -20°C ~ 0°C
- ±3°C
- 0°C ~ 400°C
- ±(1.0%) hoặc ±2°C
- 400°C ~ 1000°C
- ±2%
Thang °F
- -4°F ~ 32°F
- ±6°F
- 32°F ~ 752°F
- ±(1.0%) hoặc ±4°F
- 752°F ~ 1832°F
- ±2%
Tính năng nổi bật
- Màn hình LCD.
- Hiển thị tối đa 6000 counts.
- Đo True RMS.
- Đo dòng khởi động INRUSH.
- Đo tín hiệu biến tần VFD.
- Chế độ LoZ.
- Kiểm tra diode.
- Giữ dữ liệu (Data Hold).
- Hiển thị giá trị MAX/MIN.
- Phát hiện điện áp không tiếp xúc (NCV).
- Phát hiện dây điện có điện.
- Đèn pin LED.
- Cảnh báo pin yếu.
- Hiển thị vượt thang OL.
- Hiển thị đầy đủ ký hiệu đơn vị đo.
Thông số chung
Đường kính hàm kẹp
- 40 mm
Trở kháng đầu vào
- 10MΩ
Tốc độ lấy mẫu
- 3 lần/giây
Điều kiện hoạt động
- Nhiệt độ:
- 0°C ~ 40°C
- Độ ẩm:
- <80%RH
Điều kiện bảo quản
- Nhiệt độ:
- -10°C ~ 50°C
- Độ ẩm:
- <80%RH
Tự động tắt nguồn
- Sau khoảng 15 phút
Nguồn điện
- 03 pin AAA
Ứng dụng
VICTOR 610D phù hợp cho:
- Kiểm tra hệ thống điện công nghiệp.
- Bảo trì tủ điện và máy móc.
- Đo dòng động cơ.
- Kiểm tra biến tần (VFD).
- Lắp đặt hệ thống điện dân dụng.
- Bảo trì HVAC.
- Sửa chữa thiết bị điện.
- Kiểm tra hệ thống năng lượng mặt trời.
- Bảo trì nhà máy và dây chuyền sản xuất.
Bộ sản phẩm gồm
- 01 Đồng hồ kẹp VICTOR 610D.
- 03 Pin AAA.
- 01 Que đo.
- 01 Đầu dò nhiệt độ.
- 01 Hướng dẫn sử dụng.
- 01 Túi đựng hoặc hộp bảo vệ (tùy phiên bản).

Máy đo đa chỉ tiêu nước EZDO PCT-407
Thiết bị uốn ống 180 độ Tasco TB700-012 (ống phi 12)
Máy đo LCR/ESR cầm tay FNIRSI LC1020E (100H,100mF,10MΩ,)
Đồng hồ đo độ sâu Mitutoyo 7220 (200mm/0.01mm)
Mô đun máy phân tích phổ OWON VSA880P (9 kHz – 8 GHz)
Máy đo độ rung MMF VM22 (1000 mm/s)
Máy đo độ cứng vật cứng Defelsko Positector SHD D1 (Shore D)
Thước lá thẳng Insize 7110-1000 (1000mm/0.20mm)
Máy đo độ cứng sao su Sauter HDA100-1 (Shore A,100 HA)
Hộp điện trở chuẩn Extech 380400
Máy đo độ ẩm gỗ không dùng kim Wagner Orion 920
Đồng hồ đo LCR cầm tay Keysight U1731C (1kHz)
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM1350
Máy đo độ dày lớp phủ Huatec TG8829FN (1250um)
Điện cực cảm biến đo pH online Hanna HI1001 (3m, BNC)
Máy đo pH, nhiệt độ để bàn Hanna HI2210-02
Máy đo độ ẩm giấy Delmhorst P2000
Thước cặp điện tử Mitutoyo 552-305-10
Máy đo độ ẩm hạt Cà phê và Cacao Draminsky TG PRO
Thước cặp điện tử Mitutoyo 552-306-10
Đồng hồ đo tụ điện Tenmars YF-150
Điện cực kim đo độ ẩm Aqua Boy 205
Máy đo pH Vainstruments VA1020
Máy đo độ dày lớp phủ trên nền từ tính Defelsko Positector 6000 FS3
Hộp điện trở chuẩn Sew ITC8 (0.5-10 Ohm)
Máy đo độ dày lớp phủ Elcometer A456CFBI1 (từ tính)
Máy kiểm tra ổ cắm điện VA Instruments VA6823B
Đồng hồ đo LCR Uni-T UT603 (20MΩ/600uF/20H)
Máy đo tụ điện cầm tay Keysight U1701B (1000pF-199.99 mF)
Máy đo độ dày sơn trên bê tông Elcomter A500C-T
Đồng hồ đo EC/TDS chuyên nghiệp chống thấm nước HM Digital COM-100
Điện cực đo độ ẩm Aqua Boy 210
Điện cực đo độ ẩm bề mặt Aqua Boy 213
Máy đo tỷ lệ loại bỏ EC/TDS cấp thương mại HM Digital LDM-100R
Máy đo lực kéo/đẩy điện tử ALIYIQI SF-50 (50N/0.01N)
Testo 440 Bộ đo tốc độ gió 50 m/s, nhiệt độ 70 °C
Máy đo độ dẫn điện EC để bàn Yoke P912
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-t UT301D+(600°C)
Đồng hồ đo lực ALIYIQI HF-2K
Cân chống nước, cân thủy sản Jadever JWP-3K (3kg/1g)
Máy đo lực kéo lực đẩy Sauter FK250
Máy đo độ rung TES TES-3102
Máy đo lực kéo nén Amittari FG-104-20K
Máy đo tốc độ gió Kestrel 1000 (60m/s, 0.1 m/s)
Máy đo vi khí hậu Kestrel 3500
Máy đo vi khí hậu cầm tay Kestrel 3000
Máy đo tốc độ, lưu lượng gió Smart Sensor AR856 (45m/s, 99900m³/phút)
Máy đo độ mặn điện tử Atago PAL-03S (28%)
Đầu dò EC/TDS thang thấp Hanna HI7634-00 (cáp dài 2m)
Máy đo tốc độ gió Tenmars TM-4002
Khúc xạ kế đo độ mặn Atago Master-S/Millalpha (100‰)
Máy đo chênh áp tốc độ gió Kimo MP120
Testo 405i máy đo vận tốc gió và nhiệt độ
Testo 0563 4170 đầu chụp đo lưu lượng gió
Máy đo gia tốc, vận tốc rung PCE VT 3700
Smartsensor AS816 máy đo tốc độ gió, nhiệt độ
Máy đo pH/ORP/EC/TDS/Độ mặn/Nhiệt độ Ezdo 8200M
Máy đo độ cứng cao su chỉ thị kim Sauter HBD100-0 (100 HD)
Máy đo độ cứng kim loại Sauter HMM (960 HLD)
Đồng hồ đo độ cứng cao su shore A Teclock GS-779G
Máy đo độ mặn HM Digital RSM-1000
Đầu đo máy đo độ cứng Shore A Defelsko PRBSHDA
Bút đo độ đẫn EC trong nước Ezdo 6061
Máy đo độ mặn trong thủy sản Hanna HI98319 (70ppt)
Máy đo độ cứng vật liệu đàn hồi Defelsko Positector SHD A3 (Shore A)
Máy đo TDS-EC-Nhiệt độ cầm tay Adwa AD410 (999 ppm, 120°C)
Insize HDT-LP200 máy đo độ cứng cầm tay Leeb D
Đồng hồ đo độ cứng cao su Sauter HBA 100-0 (100HA, Shore A)
Khúc xạ kế đo nước biển Ezdo PDR-108-3
Đồng hồ đo độ cứng cao su Mitutoyo 811-335-10 (HH-335/Shore A) 





