Thương hiệu: SONEL
Model: MMR-620
Xuất xứ: Ba Lan
Bảo hành: 12 tháng
Giải đo/ Độ phân giải:
+ 0 đến 999μΩ /1μΩ (Dòng điện thử 10 A)
+ 1,000 đến 1,999 mΩ /0,001 mΩ (Dòng điện thử 10 A)
+ 2,00 đến 19,99 mΩ /0,01 mΩ (Dòng điện thử 10 A)
+ 20,0 đến 199,9 mΩ /0,1 mΩ (Dòng điện thử 1 A)
+ 200 đến 999 mΩ /1 mΩ (Dòng điện thử 0,1 A)
+ 2,00 đến 19,99 Ω /0,01 Ω (Dòng điện thử 0,1 A)
+ 20,0 đến 199,9 Ω /0,1 Ω (Dòng điện thử 1m A)
+ 200 đến 1999 Ω /1 Ω (Dòng điện thử 0,1m A)
+ 0 đến 999,9μΩ /0,1μΩ (Dòng điện thử 10 A)
Cấp chính xác: ±(0,25% m.v. + 2 digits)
Ứng dụng: Đo điện trở tiếp xúc, mối hàn, dây nối đất, dây cáp điện, động cơ, máy biến áp…
Cầu đo điện trở một chiều Sonel MMR-620 cung cấp bao gồm:
– Dây đo 3m (2 pcs.) WAPRZ003DZBB
– Đầu kẹp cá sấu K03; black (4 pcs.) WAKROBL30K03
– Đầu kẹp K06 (2 psc.) WAKROKELK06
– Hộp cứng L1 WAFUTL1
– Dây sạc nguồn WAPRZLAD230
– Pin Ni-MH 4,8V 3Ah WAAKU03
– Cáp RS-232 WAPRZRS232
– Đầu đo (2 pcs.) WASONKEL2OGB
– Dây đeo WAPOZSZE1
– HDSD
– Chứng chỉ hiệu chuẩn của hãng (MMR-620) LSWPLMMR620
QSGOLD Việt Nam Review bóc hộp cầu đo điện trở một chiều Sonel MMR-620

Máy đo độ ngọt điện tử Atago PAL-2 (93.0% Brix)
Compa đồng hồ Teclock GMD-2J IM-816 (15mm/0.005mm)
Máy đo độ dày vật liệu xuyên lớp sơn Defelsko UTGM3 (125mm)
Niigata Seiki 100MY Bộ dưỡng đo bề dày 0.03 đến 0.01mm
Niigata Seiki TPG-710A thước đo khe hở hình nón 1 đến 6mm
Bộ điều khiển TDS/EC với đầu ra 4-4mA HM Digital PSC-154
Máy tốc độ gió, nhiệt độ Kestrel 2000
Đầu đo độ sâu 17mm dạng kim Mitutoyo 137413
Dung dịch hiệu chuẩn pH 10.01 Hanna HI7010L (500ml)
Pipet hút mẫu Ohaus AO-200 (20 µL đến 200 µL)
Thước cặp điện tử 450mm Mitutoyo 500-505-10
Khúc xạ kế đo độ ngọt Atago Master-53M (53.0% Brix)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ Mitutoyo 7360A
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3122B (5000V/200GOhm)
Máy đo khoảng cách lazer SNDWAY SW-50G (0.05-100m)
Niigata Seiki TPG-700C thước đo khe hở hình nón 30-45mm
Máy đo điện trở cách điện SmartSensor AR3125 (5000V/ 1TΩ) 






