|
× |
|
Thước đo chu vi Insize 7114-950 (60 - 950mm/0.1mm)
1 x
425.000 VND
|
425.000 VND |
|
425.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung 3D Amittari AV-160D-3
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng OWON SDS7102E (100MHz, 1GS/s, 2CH)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Amittari AV-160A
1 x
6.700.000 VND
|
6.700.000 VND |
|
6.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng kim loại Pce 900 (900HLD)
1 x
22.790.000 VND
|
22.790.000 VND |
|
22.790.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén Amittari FG-104-20K
1 x
3.650.000 VND
|
3.650.000 VND |
|
3.650.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung VICTOR VC63A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay LANDTEK DT-2350PB
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ không dùng kim Wagner Orion 920
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt độ UNI-T UTi716S
1 x
3.610.000 VND
|
3.610.000 VND |
|
3.610.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH/ORP/ISE/Nhiệt Độ dạng cầm tay Hanna HI98191
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ bụi Benetech GM8803
1 x
1.900.000 VND
|
1.900.000 VND |
|
1.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT513C
1 x
11.480.000 VND
|
11.480.000 VND |
|
11.480.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt 4.4 mrad Chauvin Arnoux C.A 1950
1 x
32.500.000 VND
|
32.500.000 VND |
|
32.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng kim loại Huatec RHL160
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng kiểu Leeb Amittari AL-150A
1 x
6.700.000 VND
|
6.700.000 VND |
|
6.700.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng kỹ thuật số UNI-T MSO2204-S
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số OWON SDS220S (200MHz, 2CH, 1GS/s)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt độ 6.9 mrad Flir E5
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Tay dò kim loại Minelab PRO-FIND 35
1 x
3.450.000 VND
|
3.450.000 VND |
|
3.450.000 VND |
|
× |
|
Bộ nguồn AC Uni-T UAP500A
1 x
18.330.000 VND
|
18.330.000 VND |
|
18.330.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor AS823 (200.000lux)
1 x
990.000 VND
|
990.000 VND |
|
990.000 VND |
|
× |
|
Bộ nguồn DC OWON SPE8205 (0-80V, 20A, 500W)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo mùi TES-1385S
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng để bàn UNI-T UT804
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng OWON ADS922A (250MHz, 2 kênh)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đế từ khớp thủy lực Insize 6224-40
1 x
1.380.000 VND
|
1.380.000 VND |
|
1.380.000 VND |
|
× |
|
Máy đo, ghi nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh Center 378
1 x
4.970.000 VND
|
4.970.000 VND |
|
4.970.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ trên nền từ tính Defelsko Positector 6000 FS3
1 x
29.830.000 VND
|
29.830.000 VND |
|
29.830.000 VND |
|
× |
|
Bộ cờ lê hai đầu mở KTC TS206A (6 chi tiết)
1 x
940.000 VND
|
940.000 VND |
|
940.000 VND |
|
× |
|
Máy đo bức xạ mặt trời Uni-T UT381PV
1 x
4.260.000 VND
|
4.260.000 VND |
|
4.260.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng OWON ADS802A (70MHz, 2 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén LANDTEK FM-204-10K
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3007A (2000 MOhm/1000V)
1 x
7.690.000 VND
|
7.690.000 VND |
|
7.690.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn ACO 6236 (20Hz-20kHz )
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống test nhanh khí Carbon monoxide CO Gastec 1HH (1-50%)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí HCHO Tenmars TM-802
1 x
4.230.000 VND
|
4.230.000 VND |
|
4.230.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT513B
1 x
9.150.000 VND
|
9.150.000 VND |
|
9.150.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Owon TAO3072 (70MHz/2CH)
2 x
15.960.000 VND
|
15.960.000 VND |
|
31.920.000 VND |
|
× |
|
Insize 6801-1201 khối V từ tính
1 x
1.717.000 VND
|
1.717.000 VND |
|
1.717.000 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều hai đầu ra QJE QJ3003EIII (30V/3A)
1 x
3.600.000 VND
|
3.600.000 VND |
|
3.600.000 VND |
|
× |
|
Bộ nong ống đồng Tasco TB800
1 x
6.100.000 VND
|
6.100.000 VND |
|
6.100.000 VND |
|
× |
|
Điện trở hiệu chuẩn máy đo độ ẩm Aqua Boy 299
1 x
6.500.000 VND
|
6.500.000 VND |
|
6.500.000 VND |
|
× |
|
Insize HDT-LP200 máy đo độ cứng cầm tay Leeb D
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Pico 2206B máy hiện sóng PC 50Mhz, 2 kênh
2 x
9.000.000 VND
|
9.000.000 VND |
|
18.000.000 VND |
|
× |
|
Dây đo điện trở cách điện Kyoritsu 7165A
1 x
1.100.000 VND
|
1.100.000 VND |
|
1.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo liều bức xạ Uni-T UT334A (tia X, tia β,tia γ)
1 x
1.520.000 VND
|
1.520.000 VND |
|
1.520.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 1inch dùng khí nén Kawasaki KPT-452P
1 x
16.245.000 VND
|
16.245.000 VND |
|
16.245.000 VND |
|
× |
|
Dao cắt ống đồng mini Tasco TB20T (4-22mm)
1 x
280.000 VND
|
280.000 VND |
|
280.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng tương tự Pintek PS-600 (2CH/60MHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo độ sâu cơ khí Insize 3241-200 (200mm/ 0.01mm)
1 x
2.618.000 VND
|
2.618.000 VND |
|
2.618.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn FNIRSI FDM01 (30-130dB)
1 x
494.000 VND
|
494.000 VND |
|
494.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khí SO2 Senko SP2nd SO2
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cas SH Cân bỏ túi điện tử (200g/0.1g)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC Kyoritsu 2200R (True RMS/1000A)
1 x
2.220.000 VND
|
2.220.000 VND |
|
2.220.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo dòng rò AC VICTOR 6800
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Stanley TLM330 máy đo khoảng cách 100m bằng tia laser
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đế từ Insize 6212-80 (80kgf)
1 x
343.000 VND
|
343.000 VND |
|
343.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ chiếu sáng TES 137
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera ảnh nhiệt HTI HT-18+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Insize 6888-3 khối V có con lăn 230x100x150mm
2 x
12.977.000 VND
|
12.977.000 VND |
|
25.954.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa PDM1529S (2000MΩ/1000V)
1 x
5.380.000 VND
|
5.380.000 VND |
|
5.380.000 VND |
|
× |
|
Máy dò pha điện áp cao và thấp không dây VICTOR 1601
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều Uni-T UTP1310 (32V/10A)
1 x
2.610.000 VND
|
2.610.000 VND |
|
2.610.000 VND |
|
× |
|
Máy khoan từ 1200W Bosch GBM 50-2
1 x
25.600.000 VND
|
25.600.000 VND |
|
25.600.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa RD700 (1000V/10A/60MΩ)
1 x
2.190.000 VND
|
2.190.000 VND |
|
2.190.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ ampe kìm Uni-t UT256A (200A/AC)
1 x
1.020.000 VND
|
1.020.000 VND |
|
1.020.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa CD770 (600V/400mA)
1 x
1.570.000 VND
|
1.570.000 VND |
|
1.570.000 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR Uni-T UT622A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko Positector 6000 F3 (trên nền từ tính)
1 x
26.870.000 VND
|
26.870.000 VND |
|
26.870.000 VND |
|
× |
|
Máy đo gia tốc, vận tốc rung PCE VT 3700
1 x
24.100.000 VND
|
24.100.000 VND |
|
24.100.000 VND |
|
× |
|
Que đo cao áp cho máy hiện sóng Pintek HVP-15HF (1000:1, 15KV)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng 2 trong 1 FNIRSI 1014D (100MHz, 1GS/s, 2 kênh)
1 x
3.920.000 VND
|
3.920.000 VND |
|
3.920.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Wintact WT63A
1 x
2.850.000 VND
|
2.850.000 VND |
|
2.850.000 VND |
|
× |
|
Bộ kiểm soát thời tiết không dây Extech WTH600-E-KIT
1 x
3.200.000 VND
|
3.200.000 VND |
|
3.200.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 38mm dùng hơi KAWASAKI KPT-381PL
1 x
12.484.000 VND
|
12.484.000 VND |
|
12.484.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ cứng cao su Mitutoyo 811-335-10 (HH-335/Shore A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ điều khiển PH/ORP/Nhiệt độ Ezdo 4803P
1 x
3.850.000 VND
|
3.850.000 VND |
|
3.850.000 VND |
|
× |
|
Value VE225N bơm hút chân không 70 L/phút
1 x
4.300.000 VND
|
4.300.000 VND |
|
4.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại vainstruments VA6530A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở thấp miliohm Hopetech HT3548
1 x
21.000.000 VND
|
21.000.000 VND |
|
21.000.000 VND |
|
× |
|
Panme đo trong cơ khí Mitutoyo 145-192 (175-200mm)
1 x
6.620.000 VND
|
6.620.000 VND |
|
6.620.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-t UT301D+(600°C)
1 x
1.060.000 VND
|
1.060.000 VND |
|
1.060.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4 inch dùng hơi Kawasaki KPT-285P
1 x
9.722.000 VND
|
9.722.000 VND |
|
9.722.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay 1 kênh OWON HDS271 (1CH; 70MHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1009 (600V/10A)
1 x
1.262.000 VND
|
1.262.000 VND |
|
1.262.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo AC KYORITSU 2002PA (2000A)
1 x
3.841.300 VND
|
3.841.300 VND |
|
3.841.300 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi nhiệt độ đa kênh Uni-T UT3208+
1 x
10.400.000 VND
|
10.400.000 VND |
|
10.400.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số UNI-T UTD2102CL+
1 x
6.600.000 VND
|
6.600.000 VND |
|
6.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ UNI-T UT343D (1250um)
1 x
1.990.000 VND
|
1.990.000 VND |
|
1.990.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra độ cứng cao su shore C Ebp SH-C
1 x
2.200.000 VND
|
2.200.000 VND |
|
2.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đếm tần 3 đầu ra Tti TF960
1 x
15.300.000 VND
|
15.300.000 VND |
|
15.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Pce 555
1 x
2.300.000 VND
|
2.300.000 VND |
|
2.300.000 VND |
|
× |
|
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC-SET (Có pin, có hộp đựng)
1 x
7.515.000 VND
|
7.515.000 VND |
|
7.515.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tần số dây đai LANDTEK BTT-2880Hz
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Testo 330i máy đo khí thải kèm cảm biến NO, CO bù H2
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách 800m Uni-T LM800A
1 x
2.730.000 VND
|
2.730.000 VND |
|
2.730.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Sew 4103 IN
1 x
9.600.000 VND
|
9.600.000 VND |
|
9.600.000 VND |
|
× |
|
Kìm kẹp dòng AC Kyoritsu 8124 (1000A)
1 x
7.575.600 VND
|
7.575.600 VND |
|
7.575.600 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim Kyoritsu 1109S
1 x
1.476.600 VND
|
1.476.600 VND |
|
1.476.600 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay OWON HDS25S (2-CH Oscilloscope+1-CH Generator; 25MHz, 250MSa/s)
1 x
25 VND
|
25 VND |
|
25 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm giấy Delmhorst RDM-3P
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở nhỏ Milliohm Pce MO 2002
1 x
23.300.000 VND
|
23.300.000 VND |
|
23.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo đa chỉ tiêu nước EZDO PCT-407
1 x
4.500.000 VND
|
4.500.000 VND |
|
4.500.000 VND |
|
× |
|
Nguồn lập trình DC OWON ODP8353
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa YX-360TRF
1 x
760.000 VND
|
760.000 VND |
|
760.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở bề mặt Simco Ion ST-4
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân treo điện tử móc xoay 360 độ Jadever JC-3000 (3000kg; 1kg)
1 x
7.100.000 VND
|
7.100.000 VND |
|
7.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR/ESR cho linh kiện dán BK Precision 885
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén AIGU ZP-1000
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng vật cứng Defelsko Positector SHD D1 (Shore D)
1 x
19.860.000 VND
|
19.860.000 VND |
|
19.860.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung động cơ Uni-T UT312
1 x
6.810.000 VND
|
6.810.000 VND |
|
6.810.000 VND |
|
× |
|
Máy đục bê tông 1500W Bosch GSH9VC
1 x
15.200.000 VND
|
15.200.000 VND |
|
15.200.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí 700mm 104-145A
1 x
11.640.000 VND
|
11.640.000 VND |
|
11.640.000 VND |
|
× |
|
Máy dò cáp điện âm tường Uni-T UT25CL
1 x
2.930.000 VND
|
2.930.000 VND |
|
2.930.000 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều DC kèm đồng hồ vạn năng OWON SPM6103 (1CH; 300W; 0-60V ; 10A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa PDM509S (100MΩ/500V)
1 x
3.460.000 VND
|
3.460.000 VND |
|
3.460.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-205
1 x
1.530.000 VND
|
1.530.000 VND |
|
1.530.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện, Extech 380260 (2000MΩ, 1000V)
1 x
5.750.000 VND
|
5.750.000 VND |
|
5.750.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Smartsensor AS907A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy dò kim loại, dây điện âm tường Mastech MS6906 ( 30-75 mm )
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thuốc thử độ cứng tổng Hanna HI93735-00 (0-250 mg/L)
1 x
1.345.000 VND
|
1.345.000 VND |
|
1.345.000 VND |
|
× |
|
Insize ISV-RV máy nội soi công nghiệp ống kính một bên
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm Kyoritsu 2055 (600V/1000A/AC/DC)
1 x
3.862.700 VND
|
3.862.700 VND |
|
3.862.700 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ cứng cao su Sauter HBD 100-0 (100HA, Shore D)
1 x
4.465.000 VND
|
4.465.000 VND |
|
4.465.000 VND |
|
× |
|
Thước đo sâu điện tử Mitutoyo 571-252-20 (200mm/0.01mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra vòng quay xi lanh ô tô Pce AT5
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút đo pH cầm tay Adwa AD12
1 x
1.400.000 VND
|
1.400.000 VND |
|
1.400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo chiều dày siêu âm Vainstruments VA8041
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy vặn vít bằng khí nén Kawasaki KPT-85ID
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy khoan pin 18V Bosch GSB 180-LI
1 x
3.160.000 VND
|
3.160.000 VND |
|
3.160.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương Center 317
1 x
3.100.000 VND
|
3.100.000 VND |
|
3.100.000 VND |
|
|