Hãng sản xuất: KAWASAKI
Model: KPT-NG75L-CS
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 Tháng
Kích thước vành đai: 6 hoặc 6.35 mm
Tốc độ không tải: 15000 rpm
Công suất: 0.7 Kw
Lượng khí tiêu thụ: 0.0 l/s
Kích cỡ: 570 x 52 x 52 mm
Trọng lượng: 2.4 kg
Đầu khí vào: 3/8″

Thước đo chu vi Insize 7114-950 (60 - 950mm/0.1mm)
Máy đo độ rung 3D Amittari AV-160D-3
Máy hiện sóng OWON SDS7102E (100MHz, 1GS/s, 2CH)
Máy đo độ rung Amittari AV-160A
Máy đo độ cứng kim loại Pce 900 (900HLD)
Máy đo lực kéo nén Amittari FG-104-20K
Máy đo độ rung VICTOR VC63A
Máy đo tốc độ vòng quay LANDTEK DT-2350PB
Máy đo độ ẩm gỗ không dùng kim Wagner Orion 920
Camera nhiệt độ UNI-T UTi716S
Máy đo pH/ORP/ISE/Nhiệt Độ dạng cầm tay Hanna HI98191
Máy đo nồng độ bụi Benetech GM8803
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT513C
Camera nhiệt 4.4 mrad Chauvin Arnoux C.A 1950
Máy đo độ cứng kim loại Huatec RHL160
Máy đo độ cứng kiểu Leeb Amittari AL-150A
Máy hiện sóng kỹ thuật số UNI-T MSO2204-S
Máy hiện sóng số OWON SDS220S (200MHz, 2CH, 1GS/s)
Camera nhiệt độ 6.9 mrad Flir E5
Tay dò kim loại Minelab PRO-FIND 35
Bộ nguồn AC Uni-T UAP500A
Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor AS823 (200.000lux)
Bộ nguồn DC OWON SPE8205 (0-80V, 20A, 500W)
Máy đo mùi TES-1385S
Đồng hồ vạn năng để bàn UNI-T UT804
Máy hiện sóng OWON ADS922A (250MHz, 2 kênh)
Đế từ khớp thủy lực Insize 6224-40
Máy đo, ghi nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh Center 378
Máy đo độ dày lớp phủ trên nền từ tính Defelsko Positector 6000 FS3
Bộ cờ lê hai đầu mở KTC TS206A (6 chi tiết)
Máy đo bức xạ mặt trời Uni-T UT381PV
Máy hiện sóng OWON ADS802A (70MHz, 2 kênh)
Máy đo lực kéo nén LANDTEK FM-204-10K
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3007A (2000 MOhm/1000V)
Máy đo độ ồn ACO 6236 (20Hz-20kHz )
Ống test nhanh khí Carbon monoxide CO Gastec 1HH (1-50%)
Máy đo nồng độ khí HCHO Tenmars TM-802
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT513B
Máy hiện sóng cầm tay Owon TAO3072 (70MHz/2CH)
Insize 6801-1201 khối V từ tính
Nguồn một chiều hai đầu ra QJE QJ3003EIII (30V/3A)
Bộ nong ống đồng Tasco TB800
Điện trở hiệu chuẩn máy đo độ ẩm Aqua Boy 299
Insize HDT-LP200 máy đo độ cứng cầm tay Leeb D
Pico 2206B máy hiện sóng PC 50Mhz, 2 kênh
Dây đo điện trở cách điện Kyoritsu 7165A
Máy đo liều bức xạ Uni-T UT334A (tia X, tia β,tia γ)
Súng vặn bulông 1inch dùng khí nén Kawasaki KPT-452P
Dao cắt ống đồng mini Tasco TB20T (4-22mm)
Máy hiện sóng tương tự Pintek PS-600 (2CH/60MHz)
Panme đo độ sâu cơ khí Insize 3241-200 (200mm/ 0.01mm)
Máy đo độ ồn FNIRSI FDM01 (30-130dB)
Máy đo khí SO2 Senko SP2nd SO2
Cas SH Cân bỏ túi điện tử (200g/0.1g)
Ampe kìm đo dòng AC Kyoritsu 2200R (True RMS/1000A)
Đồng hồ đo dòng rò AC VICTOR 6800
Stanley TLM330 máy đo khoảng cách 100m bằng tia laser
Đế từ Insize 6212-80 (80kgf)
Máy đo độ chiếu sáng TES 137
Camera ảnh nhiệt HTI HT-18+
Insize 6888-3 khối V có con lăn 230x100x150mm
Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa PDM1529S (2000MΩ/1000V)
Máy dò pha điện áp cao và thấp không dây VICTOR 1601
Nguồn 1 chiều Uni-T UTP1310 (32V/10A)
Máy khoan từ 1200W Bosch GBM 50-2
Đồng hồ vạn năng Sanwa RD700 (1000V/10A/60MΩ)
Đồng hồ ampe kìm Uni-t UT256A (200A/AC)
Đồng hồ vạn năng Sanwa CD770 (600V/400mA)
Máy đo LCR Uni-T UT622A
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko Positector 6000 F3 (trên nền từ tính)
Máy đo gia tốc, vận tốc rung PCE VT 3700
Que đo cao áp cho máy hiện sóng Pintek HVP-15HF (1000:1, 15KV)
Máy hiện sóng 2 trong 1 FNIRSI 1014D (100MHz, 1GS/s, 2 kênh)
Máy đo độ rung Wintact WT63A
Bộ kiểm soát thời tiết không dây Extech WTH600-E-KIT
Súng vặn bulông 38mm dùng hơi KAWASAKI KPT-381PL
Đồng hồ đo độ cứng cao su Mitutoyo 811-335-10 (HH-335/Shore A)
Bộ điều khiển PH/ORP/Nhiệt độ Ezdo 4803P
Value VE225N bơm hút chân không 70 L/phút
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại vainstruments VA6530A
Máy đo điện trở thấp miliohm Hopetech HT3548
Panme đo trong cơ khí Mitutoyo 145-192 (175-200mm)
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-t UT301D+(600°C)
Súng vặn bulông 3/4 inch dùng hơi Kawasaki KPT-285P 





