Hãng sản xuất: Chauvin Arnoux
Model: C.A 1950
Xuất xứ: Pháp
Bảo hành: 12 tháng
Nội dung bài viết
1. Đo nhiệt độ
Dải đo: -20 °C đến +250 °C
Độ chính xác: ±2 °C hoặc ±2 % số đọc
2. Đặc điểm hình ảnh
Trường nhìn: 20° x 20°
Trường nhìn tức thời IFOV (độ phân giải không gian): 4.4 mrad
Tiêu điểm: cố định
Tiêu cự tối thiểu: 40 cm
Hình ảnh thực: Có (320 x 240 pixel)
Chế độ hiển thị: hình ảnh nhiệt, hình ảnh thực với cấu trúc điều thị sai tự động.
3. Các chức năng phân tích của C.A 1950
Các công cụ đo lường: 1 con trỏ chỉnh tay + 1 nhận dạng tự động + Min-Max trên khu vực hiệu chỉnh + thông số nhiệt độ + đẳng nhiệt
Thông số cài đặt: độ phát xạ, nhiệt độ môi trường, khoảng cách, độ ẩm tương đối
Chú thích bằng giọng nói: có qua Bluetooth (tai nghe kèm theo)
Kết nối: kẹp F407 & F607, MTX 3292 & MTX 3293
Lưu dữ liệu: Trên thẻ micro SD 2 GB (xấp xỉ 4,000 hình), hỗ trợ thẻ đến 32 GB
Định dạng hình: .bmp (ảnh nhiệt & ảnh thực được ghi đồng thời)
4. Chỉnh sửa hình ảnh
Hiệu chỉnh: tự động hoặc chỉnh tay theo bảng min-max
Đóng băng hình ảnh: Ảnh động hoặc tĩnh
Hiển thị hình ảnh: liệt kê theo bảng
Màn hình: 2.8 inch
5. Thông số pin cấp nguồn
Loại pin: pin sạc NiMH
Sạc pin: bộ sạc ngoài (kèm theo thiết bị)
Thời gian dùng pin: 13h 30 phút (chuẩn) / độ sáng màn hình 50 % & tắt Bluetooth
6. Điều kiện môi trường làm việc và lưu trữ
Nhiệt độ làm việc: -15 °C đến +50 °C
Nhiệt độ cất giữ: -40 °C đến +70 °C
Độ ẩm: 10 % đến 95 %
Tiêu chuẩn đáp ứng: EN 61326-1: 2006 / EN 61010-1 Ed. 2
Chịu được rơi, rớt 2 m trên mọi bề mặt
Chống va đập: 25 G
Chống rung động: 2 G
7. Thông số chung
Khối lượng: 700 g (có pin)
Kích thước: 225 x 125 x 83 mm
Cấp bảo vệ: IP 54
Giao tiếp dữ liệu: kết nối USB & chức năng bộ nhớ lưu trữ (Mass Storage)
Kết nối Bluetooth với tai nghe (chú thích bằng giọng nói) & các thiết bị đo khác của Chauvin Arnoux®Metrix®
Phần mềm tạo báo cáo: kèm theo bộ thiết bị tiêu chuẩn, tự động tạo báo cáo dạng tập tin .pdf hoặc .docx
Tuổi thọ pin 13 giờ
Tự lấy nét với trường nhìn 20° x 20°
Kết nối với kẹp đo dòng và thiết bị đo vạn năng: đồng thời đo được tất cả các phép đo cần thiết
Vùng cảm biến: 80 x 80 pixcel
Phân loại: nhiệt bức xạ kế UFPA, 8 đến14 μm
Tần số: 9 Hz
Độ nhạy (N.E.T.D): 80 mK tại 30 °C (0.08 °C tại 30 °C)
Camera nhiệt 4.4 mrad Chauvin Arnoux CA 1950 cung cấp trọn bộ bao gồm: đựng trong 1 hộp cứng với 4 pin NiMH & 1 bộ sạc, 1 thẻ micro SD, 1 cáp USB, 1 tai nghe Bluetooth, 1 đĩa CD phần mềm CAmReport, hướng dẫn sử dụng.
Video Review Chi Tiết: Camera nhiệt Chauvin Arnoux C.A 1950
nhttps://youtu.be/7h3W0IcV3-o

Bộ căn lá Insize 4602-28 (0.05-1mm)
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương DeFelsko DPM1-E
Testo 625 máy đo độ ẩm, nhiệt độ cầm tay
Ống phát hiện nhanh Mercaptans R-SH Gastec 70L (0.5 đến 4 ppm)
Máy đánh bóng Bosch GPO 950
Máy hàn Que DC Jasic ARC250
Máy dò khí ga lạnh Extech RD300
Bộ ghi dữ liệu độ ẩm, nhiệt độ Extech RHT20
Bơm lấy mẫu khí Gastec GV-110S (100ml)
Máy đo áp suất khí quyển, nhiệt độ, độ ẩm, Datalogger Extech SD700
Máy đo áp suất chênh lệch, chênh áp Extech HD750
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm, nhiệt độ điểm sương LaserLiner 082.031A
Ống phát hiện nhanh Toluene C6H5CH3 Gastec 122L (1 đến 50 ppm)
Thiết bị đo phân tích công suất Extech PQ3450
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Fluke 80PK-3A (260°C)
Ống phát hiện nhanh khí CH3CHO Gastec 92 (10 đến 300 ppm)
Máy đo nồng độ khí CO2 Uni-T A37
Máy đếm hạt bụi tiểu phân Extech VPC300 (0.3 , 0.5, 1.0, 2.5, 5.0,10μm)
Máy ghi dữ liệu dòng điện 2 kênh Chauvin Arnoux ML912
Camera nhiệt Uni-T UTi384G
Máy cắt sắt 2400W Bosch GCO 14-24
Máy cưa lọng Bosch GST 8000E
Máy bắn đinh chữ U dùng khí nén YATO YT-0920
Máy khoan từ 1200W Bosch GBM 50-2
Camera nhiệt 3.1mrad UNI-T UTi220B
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Extech 461920 (2 đến 99,999rpm)
Camera nhiệt Testo 868 (650 °C, 3.4 mrad)
Camera chụp ảnh nhiệt Flir TG275
Máy đo khí Oxy cố định Senko SI-100 (O2, 30%vol)
Camera ảnh nhiệt 3.8mrad UNI-T UTi260B
Camera nhiệt 4.4 mrad Chauvin Arnoux C.A 1950
Máy vặn bu lông, ốc vít dùng pin Bosch GDS 250-LI (18V)
Panme đo độ sâu cơ khí Insize 3241-200 (200mm/ 0.01mm)
Camera nhiệt bỏ túi UNI-T UTi80P
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-3002S (300mm)
Máy đo nồng độ khí CO Senko SGTP-CO (500ppm)
Testo 0632 1552 đầu đo khí CO2 10000 ppm
Camera nhiệt độ Smart Sensor ST8550
Tải giả điện tử GW INSTEK AEL-5002-350-18.75 (1875W, 350V, 18.75A)
Máy dò khí cháy CH4 rò rỉ 10000 ppm Testo 316-1
Đồng hồ vạn năng Sanwa PC20 (1000V/10A)
Bộ thiết bị đo khí thải đa năng Testo 330-2 LL
Ống phát hiện thụ động khí H2S Gastec 4D (0.2 đến 200 ppm)
Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm Smartsensor AR867
Đồng hồ vạn năng Fluke 15B+(1000V/10A)
Đồng hồ vạn năng Sanwa YX-360TRF
Máy đo độ ồn SEW 3310SL (30 đến 130dB)
Đồng hồ vạn năng Sanwa PC710 (1000V/10A)
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1020R (1000V)
Cân đếm Jadever JCL-3K (3kg; 0.1g/0.5g)
Cân chống nước, cân thủy sản Jadever JWP-3K (3kg/1g)
Máy kiểm tra dòng rò Gwinstek GLC-9000 (AC/DC)
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 311 (Kiểu K)
Máy đục bê tông 1500W Bosch GSH9VC
Extech RHT510 thiết bị đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 310
Máy đo áp suất chênh lệch Kimo MP115
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Pce 555
Máy ghi nhiệt độ Tenmars TM-306U (85℃)
Đồng hồ vạn năng đo biến tần Sanwa PC7000
Máy đo độ ẩm gỗ, vật liêu xây dựng Extech MO210 (44%)
Máy đo nội trở pin Uni-T UT677A+
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3127 (9.99TΩ/5000V)
Camera nhiệt gắn điện thoại Fluke TC01B (550°C; 3.81mrad)
Máy khoan pin 18V Bosch GSB 180-LI
Camera nhiệt bỏ túi UNI-T UTi120P
Đồng hồ đo tụ điện Tenmars YF-150 


















