|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay OWON HSA2310 (100MHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn ACO 6236 (20Hz-20kHz )
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM500
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng kim loại Huatec RHL160
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo, đẩy điện tử ALIYIQI SF-5
1 x
2.100.000 VND
|
2.100.000 VND |
|
2.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo, ghi nhiệt độ tiếp xúc Center 305
1 x
3.580.000 VND
|
3.580.000 VND |
|
3.580.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ truyền sáng kính Amittari AT-171S
1 x
6.500.000 VND
|
6.500.000 VND |
|
6.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén Amittari FG-104-2K
1 x
3.650.000 VND
|
3.650.000 VND |
|
3.650.000 VND |
|
× |
|
Nguồn DC lập trình Uni-T UDP1306C ( 1CH, 32V, 192W)
1 x
5.750.000 VND
|
5.750.000 VND |
|
5.750.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo dòng rò AC VICTOR 6800
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu đo dòng điện AC/DC Uni-T UT-P4150
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ kẹp Amprobe AMP-210 600A AC TRMS
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nhiệt ẩm kế điện tử Smartsensor AR807
1 x
250.000 VND
|
250.000 VND |
|
250.000 VND |
|
× |
|
Nguồn lập trình DC OWON ODP3122 (2 Kênh, 30V, 12A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-t UT301D+(600°C)
1 x
1.060.000 VND
|
1.060.000 VND |
|
1.060.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT513A
1 x
6.620.000 VND
|
6.620.000 VND |
|
6.620.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ kẹp kỹ thuật số VICTOR 6056E
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay OWON TAO3102A (2 kênh, 8/12b/14 bit, 100MHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ điều khiển PH/ORP/Nhiệt độ Ezdo 4803P
2 x
3.850.000 VND
|
3.850.000 VND |
|
7.700.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị kẹp đo lực căng Sauter AC 04 (10kN)
1 x
8.200.000 VND
|
8.200.000 VND |
|
8.200.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung OWON AG2052F (50MHz, 2 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cọc tiếp địa máy đo điện trở đất Kyoritsu 8032 (2 cái)
1 x
800.000 VND
|
800.000 VND |
|
800.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra ắc quy ô tô PCE CBA 10
1 x
1.750.000 VND
|
1.750.000 VND |
|
1.750.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung OWON DGE3062 (2CH; 60MHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1011
2 x
1.958.100 VND
|
1.958.100 VND |
|
3.916.200 VND |
|
× |
|
Thước đo khoảng cách lazer SNDWAY SW-TL40 (40m)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đục bê tông 1500W Bosch GSH9VC
1 x
15.200.000 VND
|
15.200.000 VND |
|
15.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách 800m Uni-T LM800A
1 x
2.730.000 VND
|
2.730.000 VND |
|
2.730.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 1/2inch Kawasaki KPT-6140
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng 3 trong 1 FNIRSI 2D15P (100MHz, 500 MSa/s)
1 x
4.074.000 VND
|
4.074.000 VND |
|
4.074.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung VICTOR VC63A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại vainstruments VA6530A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR/ESR cho linh kiện dán BK Precision 885
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy dò cáp điện âm tường Uni-T UT25CL
2 x
2.930.000 VND
|
2.930.000 VND |
|
5.860.000 VND |
|
× |
|
Máy dò bức xạ hạt nhân Bosean FS-600
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ kẹp Amprobe ACDC-100 1000 A AC/DC
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy dò cáp ngầm SNDWAY SW-801A (Máy phát)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn DC tuyến tính Gwinstek GPS-3303 (30V, 3A, 3CH)
1 x
9.570.000 VND
|
9.570.000 VND |
|
9.570.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Owon HDS2061M-N (60Mhz/1CH)
1 x
7.700.000 VND
|
7.700.000 VND |
|
7.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM1350
1 x
2.300.000 VND
|
2.300.000 VND |
|
2.300.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng 70MHz cầm tay, Owon TAO3074 (4 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt 3.1mrad UNI-T UTi220B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt Uni-T UTi730E (-20℃ đến 550℃, 3mrad)
1 x
15.250.000 VND
|
15.250.000 VND |
|
15.250.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng kim loại Leeb D Ebp L-5
1 x
15.700.000 VND
|
15.700.000 VND |
|
15.700.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ cứng cao su kiểu A Teclock GS-709N
2 x
4.500.000 VND
|
4.500.000 VND |
|
9.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Kimo VT110
1 x
11.180.000 VND
|
11.180.000 VND |
|
11.180.000 VND |
|
× |
|
Kìm cắt nhựa lưỡi bằng Fujiya APN-125FS (125mm)
1 x
200.000 VND
|
200.000 VND |
|
200.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số Gwinstek MDO-2104EX (100Mhz, 4 kênh)
1 x
44.850.000 VND
|
44.850.000 VND |
|
44.850.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện SmartSensor AR3123 (2500V/100GΩ)
1 x
2.500.000 VND
|
2.500.000 VND |
|
2.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Benetech GM8906
1 x
800.000 VND
|
800.000 VND |
|
800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo chất lượng không khí Bosean T-Z01
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo pH/EC/TDS/nhiệt độ cầm tay HM Digital HM-200
1 x
3.810.000 VND
|
3.810.000 VND |
|
3.810.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng OWON SDS8202 (200MHz 2GSa/s 2 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ nguồn DC OWON SPE6102 (60V/10A; 1 CH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR Gwinstek LCR-914 (1kHz, 0.2%)
1 x
5.100.000 VND
|
5.100.000 VND |
|
5.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất chênh lệch Smartsensor AS510 (100hPa)
1 x
1.950.000 VND
|
1.950.000 VND |
|
1.950.000 VND |
|
× |
|
Máy giám sát nồng độ CO2 và độ bụi Tenmars TM-380
1 x
4.700.000 VND
|
4.700.000 VND |
|
4.700.000 VND |
|
× |
|
Thước đo khoảng cách lazer SNDWAY SW-TM60 (60m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn chuyển mạch Gwinstek SPS-606 (60V, 6A, 1CH)
1 x
10.530.000 VND
|
10.530.000 VND |
|
10.530.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo, lực đẩy Pce FM 200
1 x
10.820.000 VND
|
10.820.000 VND |
|
10.820.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars YF-1065
1 x
1.100.000 VND
|
1.100.000 VND |
|
1.100.000 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ bằng tia hồng ngoại 210°C Testo 831
1 x
5.209.000 VND
|
5.209.000 VND |
|
5.209.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung hiển thị số Pintek FG-32 (3MHz/0.001Hz )
1 x
5.375.000 VND
|
5.375.000 VND |
|
5.375.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số, phân tích Logic OWON MSO7102T (100MHz, 2 Channels, 1 GSa/s)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng để bàn Rockwell Ebp R-150M
1 x
23.000.000 VND
|
23.000.000 VND |
|
23.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đếm hạt bụi tiểu phân, nồng độ bụi CEM DT-96
1 x
11.040.000 VND
|
11.040.000 VND |
|
11.040.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén Amittari FG-104-50KG
1 x
3.650.000 VND
|
3.650.000 VND |
|
3.650.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra độ đồng trục Insize 4789-1
1 x
16.374.000 VND
|
16.374.000 VND |
|
16.374.000 VND |
|
× |
|
Smartsensor AS816 máy đo tốc độ gió, nhiệt độ
1 x
510.000 VND
|
510.000 VND |
|
510.000 VND |
|
× |
|
Máy phát hiện khí Carbon Monoxide (CO) Smartsensor AS8700A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn lập trình DC UNI-T UDP6952B
1 x
28.840.000 VND
|
28.840.000 VND |
|
28.840.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa CD732 (1000V/15A/60MΩ)
1 x
2.580.000 VND
|
2.580.000 VND |
|
2.580.000 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự rút Kukje KBN2020 (20m/100kg)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay Amittari AT-136PC
1 x
2.000.000 VND
|
2.000.000 VND |
|
2.000.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki ST-1000KD thước lá thép 1000mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 38mm dùng hơi KAWASAKI KPT-381PL
1 x
12.484.000 VND
|
12.484.000 VND |
|
12.484.000 VND |
|
× |
|
Testo 0635 0551 cảm biến đo ánh sáng 100000 Lux
1 x
10.890.000 VND
|
10.890.000 VND |
|
10.890.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser SNDWAY H-DM80 (0.05-150m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo pH đất Takemura DM-15
1 x
1.250.000 VND
|
1.250.000 VND |
|
1.250.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén Amittari FG-104-1K
1 x
3.650.000 VND
|
3.650.000 VND |
|
3.650.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng để bàn Rockwell Mitutoyo HR-320MS
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày vật liệu Defelsko UTGCX3 (125mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị phát hiện rò rỉ nước HIKMICRO AD21P
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera nội soi công nghiệp Uni-T UT663B-2M
1 x
3.950.000 VND
|
3.950.000 VND |
|
3.950.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa CX506A (1000V/3A)
1 x
2.500.000 VND
|
2.500.000 VND |
|
2.500.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng OWON ADS824A (200MHz, 4 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy chà nhám hơi Kawasaki KPT-7718-6
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo TDS HM Digital TDS-4TM
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 552-305-10
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió Benetech GT8913
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở DC Hopetech HT3544 (0.1uΩ~3.3MΩ; 0.02%; RS232/485/LAN/ I/O)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở thấp Sew 4137mO
1 x
8.700.000 VND
|
8.700.000 VND |
|
8.700.000 VND |
|
× |
|
Bộ kiểm soát thời tiết không dây Extech WTH600-E-KIT
1 x
3.200.000 VND
|
3.200.000 VND |
|
3.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ không dùng kim Wagner Orion 950
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Insize 1108-150 (150mm)
2 x
630.000 VND
|
630.000 VND |
|
1.260.000 VND |
|
× |
|
Máy tạo sóng tùy ý/chức năng hai kênh VICTOR 2003 / 2004 / 2006
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm cà phê Aqua Boy KAFI (6% đến 18%)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa CD800A (600V/400mA)
1 x
800.000 VND
|
800.000 VND |
|
800.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Reed R7400 (150mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm hạt nông sản Smart Sensor AR991
1 x
450.000 VND
|
450.000 VND |
|
450.000 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự rút Kukje KBN2030 (30m/100kg)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hút chân không Value VI240Y-R32 (tích hợp đồng hồ đo áp)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân tính giá bán, cân siêu thị 30kg Jadever JPT
1 x
4.600.000 VND
|
4.600.000 VND |
|
4.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương Extech RH300
1 x
2.050.000 VND
|
2.050.000 VND |
|
2.050.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện, Extech 380260 (2000MΩ, 1000V)
1 x
5.750.000 VND
|
5.750.000 VND |
|
5.750.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Sew 4103 IN
1 x
9.600.000 VND
|
9.600.000 VND |
|
9.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất UNI-T UT521 (2000Ω/200V)
1 x
3.140.000 VND
|
3.140.000 VND |
|
3.140.000 VND |
|
× |
|
Bộ giám sát TDS ba đường thẳng HM Digital TRM-1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng kim loại Pce 900 (900HLD)
1 x
22.790.000 VND
|
22.790.000 VND |
|
22.790.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa PDM1529S (2000MΩ/1000V)
1 x
5.380.000 VND
|
5.380.000 VND |
|
5.380.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất Japan Kyoritsu 4105DL
1 x
13.417.800 VND
|
13.417.800 VND |
|
13.417.800 VND |
|
× |
|
Camera nội soi công nghiệp HTI HT-660
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/8 inch bằng hơi Kawasaki KPT-12CE
1 x
3.565.000 VND
|
3.565.000 VND |
|
3.565.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất Sew 1620 ER
1 x
3.730.000 VND
|
3.730.000 VND |
|
3.730.000 VND |
|
× |
|
Máy bắn đinh chữ U dùng khí nén YATO YT-0920
2 x
1.990.000 VND
|
1.990.000 VND |
|
3.980.000 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều BK Precision 1735A (30V/3A)
1 x
11.800.000 VND
|
11.800.000 VND |
|
11.800.000 VND |
|
× |
|
Máy cưa lọng Bosch GST 8000E
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tọa độ Mitutoyo Crysta-Plus M443 (400x400x300mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki CUJ-4720BKD thước đo chu vi 3450 đến 4720 mm
1 x
12.730.000 VND
|
12.730.000 VND |
|
12.730.000 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều điều chỉnh Uni-t UTP3313TFL-II (30V/3A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ căn lá Insize 4602-28 (0.05-1mm)
1 x
132.000 VND
|
132.000 VND |
|
132.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Testo 760-2 (600V/10A)
1 x
4.250.000 VND
|
4.250.000 VND |
|
4.250.000 VND |
|
× |
|
Máy dò cột sắt, dây điện âm tường Laserliner 080.965A
1 x
1.775.000 VND
|
1.775.000 VND |
|
1.775.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số OWON SDS1052
1 x
5.400.000 VND
|
5.400.000 VND |
|
5.400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor AS823 (200.000lux)
1 x
990.000 VND
|
990.000 VND |
|
990.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng UNI-T MSO2102-S
1 x
38.900.000 VND
|
38.900.000 VND |
|
38.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng Leeb di động SNDWAY SW-6210 (170-960 HLD)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát xung OWON XDG2060 (60MHz; 2CH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo phân tích công suất Extech PQ3450
1 x
39.880.000 VND
|
39.880.000 VND |
|
39.880.000 VND |
|
× |
|
Máy cân mực hai tia Insize 4917-30
1 x
1.750.000 VND
|
1.750.000 VND |
|
1.750.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo đẩy AIGU ZP-500 (500N)
1 x
4.950.000 VND
|
4.950.000 VND |
|
4.950.000 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều DC KEYSIGHT E36102A (6A, 5A, 30W)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ke vuông 400x250mm đế rộng Insize 4707-400
1 x
1.460.000 VND
|
1.460.000 VND |
|
1.460.000 VND |
|
× |
|
Thước đo chu vi Insize 7114-950 (60 - 950mm/0.1mm)
1 x
425.000 VND
|
425.000 VND |
|
425.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm nhiệt độ rơm và cỏ khô Draminsky HMM
1 x
7.180.000 VND
|
7.180.000 VND |
|
7.180.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực Sauter FK500 (500N/0.2N)
1 x
8.800.000 VND
|
8.800.000 VND |
|
8.800.000 VND |
|
× |
|
Tay dò kim loại Minelab PRO-FIND 35
1 x
3.450.000 VND
|
3.450.000 VND |
|
3.450.000 VND |
|
|