Đồng hồ kẹp Amprobe AMP-210 600A AC TRMS
Thương hiệu:Amprobe
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Model:AMP-210
Thông số kỹ thuật
Tính năng Thông số AMP-210
Giá trị hiệu dụng thực (True RMS) Có
Điện áp AC 0 – 600,0 V
Độ chính xác điện áp AC ±(1,0% + 5 LSD) (50–60 Hz)
Điện áp DC 0 – 600,0 V
Độ chính xác điện áp DC ±(1,0% + 5 LSD)
Điện áp AC+DC —
Dòng điện AC 0 – 600,0 A
Độ chính xác dòng AC ±(1,8% + 5 LSD) (50–60 Hz); ±(2,0% + 5 LSD) (100–400 Hz)
Dòng điện DC —
Dòng điện AC+DC —
Dòng AC thấp chính xác (Amp-Tip) 0 – 60,00 A
Độ chính xác dòng AC thấp ±(1,5% + 5 LSD) (50–60 Hz)
Dòng DC thấp chính xác —
Microamp (µA) —
Tần số 5,00 – 999,9 Hz (thang 600 V); 50,0 – 400,0 Hz (thang 600 A)
Độ chính xác tần số ±(1,0% + 5 LSD) (thang 600 V); ±(2,0% + 4 LSD) (thang 600 A)
Điện trở 0,0 – 60,00 kΩ
Độ chính xác điện trở ±(1,0% + 5 LSD)
Điện dung 0,0 – 2500 µF
Độ chính xác điện dung ±(2,0% + 4 LSD)
Kiểm tra thông mạch BẬT ≤ 10 Ω; TẮT > 250 Ω
Nhiệt độ —
Điện áp không tiếp xúc (NCV) AC 10 – 1000 V (50–60 Hz)
Chỉ báo xoay pha —
Kiểm tra diode Có
Độ mở hàm kẹp 1,18″ (30 mm)
Xếp hạng an toàn CAT III 600 V
Đặc điểm nổi bật AMP-210
Tính năng AMP-210
Dòng điện khởi động (Inrush) —
Đỉnh cao nhất (Crest) —
Zero tương đối ✓
Tối đa/Tối thiểu/Trung bình ✓
Lưu trữ dữ liệu ✓
Đèn nền ✓
Tự động tắt nguồn ✓
Đèn làm việc —
Bộ lọc thông thấp Có
Amp-Tip Có

Máy đo khoảng cách 60m Leica Disto D110
Máy hiện sóng tương tự Pintek PS-200 (20Mhz, 2 kênh)
Máy phát xung tùy ý Uni-T UTG2082B
Máy đo tốc độ vòng quay Testo 470 (99999 rpm )
Cần Siết 1/4 inch KAWASAKI KPT-3300
Máy đo độ cứng kiểu Leeb Linshang LS251D
Cân kỹ thuật 3 số lẻ Radwag WTC 200
Máy đo độ cứng kim loại Leeb Ebp L-1S
Máy kiểm tra an toàn điện Gwinstek GPT-9602 (AC/DC)
Máy hiện sóng kỹ thuật số UNI-T MSO2104-S
Máy đo chênh áp tốc độ gió Kimo MP120
Tô vít đặt lực ALIYIQI AYQ-6 (1~6N.m, 0.1N.m)
Nguồn một chiều Pintek PW-3032 (30V/3A)
Testo 410-2 máy đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo điện trở đất UNI-T UT572
Máy đo áp suất chênh lệch Smartsensor AS511B
Máy đo tốc độ gió Pce THA 10
Đầu dò góc đo độ dày lớp phủ Elcometer T456CFNF1R
Thiết bị uốn ống 180 độ Tasco TB700-012 (ống phi 12)
Máy đo pH, nhiệt độ để bàn Hanna HI2210-02
Máy cân mực 12 tia laser xanh Uni-T LM573LD-II
Bulông bắt vít dùng pin Kawasaki KPT-DK8455K (20VDC)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa PDM509S (100MΩ/500V)
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AR350
Máy đo lực kéo/đẩy điện tử ALIYIQI SF-50 (50N/0.01N)
Máy đo độ dày lớp phủ kett LZ-990
Máy đo áp suất chênh lệch, chênh áp Extech HD750
Máy hiện sóng số Gwinstek GDS-1104B (100MHz, 4 kênh)
Máy đo tốc độ gió Smart Sensor AR866A
Máy đo độ pH bỏ túi Adwa AD101 (16 pH/0.01 pH)
Bộ dưỡng trụ 51 chi tiết Insize 4166-512
Máy hiệu chuẩn đa chức năng VICTOR 25
Máy đo tốc độ gió Smart Sensor AR836+(45m/s)
Máy đo công suất tia laser Sanwa LP10 (0.01μW-40mW)
Máy mài đầu trụ khí nén 700W Kawasaki KPT-NG75A-CS
Máy đo tốc độ gió Kimo VT110
Máy hiện sóng UNI-T UNI-UPO1202
Chauvin Arnoux CA1725 máy đo tốc độ vòng quay
Máy đục bê tông dùng khí nén Kawasaki CB-30 (850 BPM)
Súng mở bulông 3/8inch dùng hơi Kawasaki KPT-12BB
Máy đo LCR kỹ thuật số để bàn VICTOR VC4090A 






