Súng đo nhiệt độ bằng tia hồng ngoại 210°C Testo 831
Hãng sản xuất: TESTO
Model: 831
1) Đo nhiệt độ – Tia hồng ngoại
Dải đo: -30 tới +210 °C
Độ chính xác: ±1.5 °C hoặc ±1.5 % của giá trị đo (-20 tới +210 °C); ±2 °C hoặc ±2 % của giá trị đo (Dải đo còn lại)
Độ phát xạ: Điều chỉnh từ 0.1 tới 1.0
Độ dài điểm đo: 30:1 ( thông thường là cách 0,7 mm tới vật đo) 24mm @ 700mm (90%)
Dải quang phổ: 8 … 14 μm
2) Thông số chung:
Cấp bảo vệ: IP30
Thời gian đo: 0,05 giây
Pin: pin khối 9V, 6F22
Thời lượng pin: 15 giờ
Màn hình: LCD
Trọng lượng: 200 g
Kích thước: 190 x 75 x 38 mm
Nhiệt độ hoạt động: -20 tới +50 °C
Phụ kiện kèm theo :Máy chính testo 831, Pin, bao đựng, dây đai.

Insize ISF-F500 máy đo lực chỉ thị kim 500N
Máy đo lực đẩy, lực kéo Sauter FA 20 (20N/0.1N)
Máy cất nước 1 lần 8 lít/h Hamilton AWC/8S
Máy dò đa khí SENKO MGT-P (O2,CO,H2S, CH4, cảm biến Catalytic)
Đồng hồ chỉ thị pha Sonel TKF-13
Máy đo độ dày lớp phủ Elcometer A456CFBI1 (từ tính)
Chauvin Arnoux P01299968 bộ đo điện trở cách điện gồm C.A6524, F65
Máy đo độ rung Wintact WT63C
Máy đo độ mặn điện tử Atago PAL-03S (28%)
Đồng hồ so chân gập Teclock LT-310 (0.8mm/0.01mm)
Máy phát xung OWON DGE1030 (1CH; 35MHz)
Compa đo ngoài điện tử Teclock GMD-2J (90mm/0.1mm)
Khúc xạ kế đo độ mặn Atago Master-S/MillM (100‰)
Máy đo, ghi nhiệt độ RTD tiếp xúc Center 376 (400℃/0,01℃)
Máy đo lực kéo lực đẩy Sauter FK250
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LM-81LX (20.000 Lux)
Ampe kìm phân tích công suất Pce PCM 1
Đồng hồ vạn năng Smartsensor ST833A (1000V/10A)
Máy hiện sóng số Siglent SDS1104X-E (100MHz/4CH)
Máy hiện sóng cầm tay Owon HDS1022M-N (20MHz/2CH)
Máy hiện sóng tương tự 100MHz, 2 kênh Pintek PS-1000
Máy hiện sóng cầm tay Owon HDS2061M-N (60Mhz/1CH)
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-790B
Nguồn 1 chiều BK Precision 1671A (30V/5A)
Niigata Seiki 100MY Bộ dưỡng đo bề dày 0.03 đến 0.01mm
Niigata Seiki CU-15KD thước lá thẳng 150mm
Panme đo ngoài điện tử 25mm Mitutoyo 293-140-30 (IP65)
Đầu đo PH Online dùng pin Hanna HI6100410 (cáp dài 10m)
Thước lá 300mm Insize 7110-300
Máy đo độ rung Wintact WT63B
Máy đo khoảng cách laser vainstruments VA-T40
Máy đo điện trở cách điện Sanwa DM1009S (2000MΩ/1000V)
Máy đo độ dày lớp phủ Uni-T UT343E (2000μm)
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B (110mm)
Panme đo ngoài cơ khí 250mm Mitutoyo 103-146-10 (0.01mm)
Máy đo độ nhám bề mặt Mitutoyo 178-741-13 (SJ-220)
Máy đo pH, nhiệt độ trong Pho mát Hanna HI98165
Máy kiểm tra đa năng Kyoritsu 6516
Máy đo tốc độ gió Pce THA 10
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-148-10 (275-300mm)
Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT511 (1000V/10GΩ)
Bút đo độ dẫn EC trong nước Ezdo COND5021 (19990uS)
Đế từ khối V Insize 6890-702
Thước cặp cơ khí 200mm Moore Wright MW110-20
Đầu đo độ dẫn EC trong nước Ezdo CD60B
Đồng hồ so 0.8mm chân gập Insize 2381-08 (0.01mm)
Nivo thanh cân máy 250mm RSK 542-2502
Panme đo ngoài cơ khí 175mm Mitutoyo 103-143-10 (4µm)
Máy hiện sóng tương tự Pintek PS-200 (20Mhz, 2 kênh)
Máy hiện sóng số 60Mhz, Owon SDS6062 (2 kênh) 






