Hãng sản xuất: MEMMERT
Model: UF160
Xuất xứ: Đức
Bảo hành: 12 Tháng
Dung tích: 161 lít
Kích thước trong: 560 x 720 x 400mm
Kích thước ngoài: 745 x 1104 x 584 mm
Công suất: 3200W
Điện áp: 230V
Trọng lượng: 80kg
Trọng lượng đóng thùng: 96kg
Số giá đỡ đi kèm: 2 chiếc
Trọng tải tối đa trên 1 giá đỡ: 20kg
Số vị trí đặt giá đỡ: 8 vị trí
Bên ngoài tủ được làm bằng thép không gỉ, với lớp cách nhiệt tốt, đảm bảo bề mặt tủ không vượt quá 40°C
Cửa được làm bằng thép không gỉ với 2 điểm khóa, dễ dàng đóng mở bằng cách đẩy nhẹ thanh nắm cửa.
Bên trong tủ được làm bằng thép không gỉ, giá cố bằng các vòng gia nhiệt cho phép gia nhiệt cả 4 phía.
Nhiệt độ cài đặt: nhiệt độ môi trường +10°C – 300°C
Thời gian cài đặt: 1 phút – 99 ngày 23 giờ.
Tủ hiện số, đối lưu cưỡng bức bằng quạt gió với mức bước điều chỉnh tốc độ quạt 10%.
Tự động gia nhiệt không khí bên ngoài vào tủ thông qua khe thông khí với độ điều chỉnh 10%.
Bộ điều khiển vi xử lý TFT với màn hình màu độ nét cao.
Tự động kiểm tra phân tích lỗi.
Tủ được trang bị 1 sensor Pt 100 theo tiêu chuẩn DIN loại A cho 4 vòng lặp.

Ampe kìm đo dòng mA một chiều Kyoritsu 2510 (120mA)
Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ HTI HT-9829
Máy đo tụ điện cầm tay Keysight U1701B (1000pF-199.99 mF)
Chauvin Arnoux CA1725 máy đo tốc độ vòng quay
Máy đo tốc độ vòng quay Sanwa SE9100 (20000rpm/C)
Thiết bị đo bức xạ mặt trời Tenmars TM-206 (2000 W/m2)
Thiết bị đo LCR để bàn KEYSIGHT E4980AL
Máy đo tốc độ vòng quay Sanwa SE300 (99999 rpm/NC)
Niigata Seiki BB-180L nivo điện tử khoảng 180 độ
Bút đo ph Hanna HI98107 (14pH/0.1pH/50°C)
Máy đo độ cồn Ethyl Alcohol Atago PAL-Vodka (C2H5OH 53%)
Máy đo pH, nhiệt độ, ORP cầm tay Adwa AD131 (16PH/120°C)
Máy đo pH, nhiệt độ Pce PHM 12
Testo 405i máy đo vận tốc gió và nhiệt độ
Máy đo LCR UNI-T UTR2830E
Máy đo, ghi nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh Center 378
Testo 0602 1293 đầu đo nhiệt độ loại K 400 độ C
Niigata Seiki AA-F100 thước ke vuông 150 x 75mm
PCE 228 Máy đo pH, nhiệt độ cầm tay
Cân phân tích Kern ADB 200-4 (200g/0.0001g)
Testo 926 máy đo nhiệt độ kiểu NTC 400 độ C
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-25 (120 mm)
Extech RHT510 thiết bị đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng Reed R6013
Máy đo nồng độ cồn SENTECH ALP-1P(2.000 mg/l)
Cân phân tích Kern EW 620-3NM (620g/0.001g)
Testo 608-H1 nhiệt ẩm kế để bàn, treo tường
Đế kẹp Panme Mitutoyo 156-101-10
Điện cực kim đo độ ẩm Aqua Boy 206
Máy đo nồng độ cồn Hàn Quốc Alcofind AF-23 (2mg/l)
Máy đo nồng độ cồn không dùng ống SENTECH Iblow10 (Hộp giấy)
Máy Đo pH/ORP/Nhiệt Độ cầm tay HANNA HI8424
Máy đo độ dày lớp phủ trên nền phi kim Defelsko PosiTector 200B3
Đế từ khớp thủy lực Insize 6224-40
Cân phân tích Kern ABS320-4N (320g/0.0001g)
Cân phân tích Ohaus PX224/E (220g/0.0001g)
Cân phân tích Ohaus PX423/E (420g/0.001g)
Máy cắt sợi quang Skycom T-905 (250 đến 900um)
Máy đo độ ẩm hạt nông sản Draminsky TwistGrain pro
Đế từ tính Insize 6201-60
Máy tốc độ gió, nhiệt độ Kestrel 2000
Cân phân tích Cas CBL-220H (220g/1mg)
Máy đo quang OTRD Skycom TOT560-A24D
Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GM210
Máy đo điện áp tĩnh điện không tiếp xúc Trek 520-1
Máy đo nồng độ cồn hơi thở Sentech AL7000 (2mg/l)
Máy đo điện áp tĩnh điện không tiếp xúc Trek 523-1
Máy đo độ dày lớp phủ Wintact WT211
Cân kỹ thuật 3 số lẻ Radwag WTC 200
Máy đo nồng độ cồn hơi thở SENTECH AL1100
Cân phân tích Ohaus PR224/E (220g/0.0001g)
Cân phân tích 4 số Radwag AS 220.R1 PLUS
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 200D1 (NF)
Máy đo độ dày lớp phủ Polymer Defelsko 200C1
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng Extech MO57
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-3002S (300mm)
Máy đo độ dày lớp phủ trên nền phi kim Defelsko PosiTector 200B1
Máy đo độ ẩm gỗ Wagner Orion 910
Máy đo độ dày lớp phủ Huatec TG-8010
Thước đo mối hàn Insize 4841-1
Tải giả điện tử GW INSTEK AEL-5002-350-18.75 (1875W, 350V, 18.75A)
Máy đo nồng độ khí HCHO Tenmars TM-802
Máy đo độ ẩm đất PMS-714 (50%RH)
Đầu lớp phủ không từ tính Defelsko PRB200C
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko Positector 6000 F3 (trên nền từ tính)
Máy khoan pin 18V Bosch GSB 180-LI
Thước đo mối hàn Insize 4830
Thước đo mối hàn điện tử Niigata Seiki GDCS-20WG (20mm/0.01mm) 

