|
× |
|
Máy hiện sóng số 60Mhz, Owon SDS6062 (2 kênh)
1 x
8.500.000 VND
|
8.500.000 VND |
|
8.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Hopetech HT9920 (0.1 ~ 9999MΩ)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát xung OWON DGE1030 (1CH; 35MHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước đo chiều cao điện tử Mitutoyo 570-414
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí 150mm Moore Wright MW100-15B
1 x
435.000 VND
|
435.000 VND |
|
435.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH, nhiệt độ trong ngành xi mạ Hanna HI99131
1 x
14.750.000 VND
|
14.750.000 VND |
|
14.750.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị dò khí CO HTI HT-530
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nivo cân máy dạng thanh 160mm Roeckle 4023/160/KK
1 x
7.150.000 VND
|
7.150.000 VND |
|
7.150.000 VND |
|
× |
|
Bộ dưỡng đo khe hở Mitutoyo 184-304S
1 x
640.000 VND
|
640.000 VND |
|
640.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra dòng rò RCD 500mA Smart Sensor AR5406
1 x
4.000.000 VND
|
4.000.000 VND |
|
4.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo EC/TDS chuyên dụng HM Digital LSM-100
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số Gwinstek MDO-2104EX (100Mhz, 4 kênh)
1 x
44.850.000 VND
|
44.850.000 VND |
|
44.850.000 VND |
|
× |
|
Camera nội soi công nghiệp Uni-T UT665P
1 x
1.600.000 VND
|
1.600.000 VND |
|
1.600.000 VND |
|
× |
|
Camera đo nhiệt Flus IR-895
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Que đo máy hiện sóng Tektronix TPP0201 (200MHz/1.3m)
1 x
2.220.000 VND
|
2.220.000 VND |
|
2.220.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay hồng ngoại Testo 465 (99999 rpm)
1 x
7.100.000 VND
|
7.100.000 VND |
|
7.100.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt Uni-T UTi384G
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy dò kim loại Smartsensor AS944 (2.5m/LED)
1 x
3.100.000 VND
|
3.100.000 VND |
|
3.100.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng tương tự Pintek PS-600 (2CH/60MHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ đục của nước Ezdo TUB-430
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Mô đun máy phân tích phổ OWON VSA836P (100 kHz – 3.6 GHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Tenmars YF-160A
1 x
950.000 VND
|
950.000 VND |
|
950.000 VND |
|
× |
|
Compa lấy dấu 150mm NIIGATA SEIKI SD-150
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Compa lấy dấu hợp kim 200mm Niigata Seiki TFD-200
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Testo 760-3 (1000V/10A)
1 x
5.700.000 VND
|
5.700.000 VND |
|
5.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng cao su điện tử ALIYIQI LX-C-4
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng cao su ALIYIQI LX-D-2
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bàn đo độ lệch tâm Insize 4788-1000H3
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút Kiểm Tra Thông Mạch Và Mạch Điện VA Instruments VA6813
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở thấp Sonel MMR-650
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
USB tự ghi nhiệt độ độ ẩm Elitech LogEt 1 Bio
1 x
510.000 VND
|
510.000 VND |
|
510.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung 3D Amittari AV-160D
1 x
11.500.000 VND
|
11.500.000 VND |
|
11.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Pce 555
1 x
2.300.000 VND
|
2.300.000 VND |
|
2.300.000 VND |
|
× |
|
Tô vít đặt lực ALIYIQI AYQ-3
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách UNI-T LM100 (100m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-712-20 (150mm/IP67)
1 x
3.525.000 VND
|
3.525.000 VND |
|
3.525.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1011
1 x
1.958.100 VND
|
1.958.100 VND |
|
1.958.100 VND |
|
× |
|
Thước đo chiều cao điện tử Mitutoyo 570-404
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng 120MHz cầm tay, Owon TAO3122 (2 kênh)
1 x
11.600.000 VND
|
11.600.000 VND |
|
11.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo ánh sáng UV Tenmars TM-223
1 x
2.180.000 VND
|
2.180.000 VND |
|
2.180.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser hai đầu dòng SNDWAY SW-DR
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng OWON XDS3102 (100MHz 1GSa/s 2+1 kênh (external))
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ mặn NaCl trong nước Hanna HI931100 (300 ppt (g/L)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống nhòm đo khoảng cách 800m Pce LRF 600
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo lực Sauter FA100 (100N/0.5N)
1 x
6.000.000 VND
|
6.000.000 VND |
|
6.000.000 VND |
|
× |
|
Testo 0602 0593 đầu đo nhiệt độ loại K 1000 độ C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy chà nhám hơi Kawasaki KPT-3500
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén AIGU ZP-200 (200N)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn độ rung MMF VC21 (1280 Hz, 20 m/s²)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tọa độ Mitutoyo Crysta-Plus M7106 (700x1000x600mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng cao su Sauter HBO100-0 (100 HA0)
1 x
3.800.000 VND
|
3.800.000 VND |
|
3.800.000 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều QJE QJ3010S (30V/10A)
1 x
4.800.000 VND
|
4.800.000 VND |
|
4.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser SNDWAY H-DM80 (0.05-150m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo pH xuyên thấu SMARTSENSOR pH818M
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo điện trở đất, dòng rò Uni-t UT275
1 x
8.990.000 VND
|
8.990.000 VND |
|
8.990.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ cứng cao su shore A Teclock GS-779G
1 x
11.060.000 VND
|
11.060.000 VND |
|
11.060.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-719N (Shore A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay Testo 470 (99999 rpm )
1 x
9.696.000 VND
|
9.696.000 VND |
|
9.696.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử 150mm Moore Wright MW110-15DBL
1 x
770.000 VND
|
770.000 VND |
|
770.000 VND |
|
× |
|
Insize 6212-100 đế từ 100kgF
1 x
555.000 VND
|
555.000 VND |
|
555.000 VND |
|
× |
|
Cần siết 1/2 inch Kawasaki KPT-3176
1 x
2.800.000 VND
|
2.800.000 VND |
|
2.800.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng OWON XDS3202
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|