|
× |
|
Máy đo tốc độ gió có la bàn Extech 45168C (20m/s)
1 x
3.570.000 VND
|
3.570.000 VND |
|
3.570.000 VND |
|
× |
|
Kính hiển vi sinh học Akeiyo BBN-35A
1 x
4.370.000 VND
|
4.370.000 VND |
|
4.370.000 VND |
|
× |
|
Máy phát hiện khí Carbon Monoxide (CO) Smartsensor AS8700A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng kỹ thuật số UNI-T UPO2202
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn máy đo độ ồn Tenmars ST-120
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Smart Sensor AR836+(45m/s)
1 x
1.320.000 VND
|
1.320.000 VND |
|
1.320.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra ắc quy, pin SmartSensor AR2015
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút đo Ph trong rượu Hanna HI981033
1 x
3.530.000 VND
|
3.530.000 VND |
|
3.530.000 VND |
|
× |
|
Súng mở bulông 1inch Kawasaki KPT-386SL
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đầm khuôn cát dùng hơi Kawasaki KPT-7 (600 BPM)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo pH, nhiệt độ cầm tay Hanna HI83141-1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra an toàn điện Gwinstek GPT-9901A
1 x
56.520.000 VND
|
56.520.000 VND |
|
56.520.000 VND |
|
× |
|
Testo 410-1 máy đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách UNI-T LM100 (100m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát dòng điện, điện áp Sew 6500LC
1 x
4.000.000 VND
|
4.000.000 VND |
|
4.000.000 VND |
|
× |
|
Cáp truyền dữ liệu đầu ra Insize 7302-SPC5A
1 x
1.300.000 VND
|
1.300.000 VND |
|
1.300.000 VND |
|
× |
|
Cân kỹ thuật 2 số lẻ Ohaus PR2202/E (2200g/0.01g)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Kimo VT110
1 x
11.180.000 VND
|
11.180.000 VND |
|
11.180.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ 1000mm Mitutoyo 530-502 (0.05mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Testo 0635 0551 cảm biến đo ánh sáng 100000 Lux
1 x
10.890.000 VND
|
10.890.000 VND |
|
10.890.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4inch dùng hơi KAWASAKI KPT-191P
1 x
6.050.000 VND
|
6.050.000 VND |
|
6.050.000 VND |
|
× |
|
Máy đo chất lượng không khí PM2.5 Smartsensor AR830
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Sanwa LX20 (400.000Lux)
1 x
3.800.000 VND
|
3.800.000 VND |
|
3.800.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4 inch dùng hơi Kawasaki KPT-25DC
1 x
7.105.000 VND
|
7.105.000 VND |
|
7.105.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày màng PE Insize 2871-101 (10mm, 0.001mm)
1 x
2.900.000 VND
|
2.900.000 VND |
|
2.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH, nhiệt độ của thịt cầm tay Hanna HI98163
1 x
21.360.000 VND
|
21.360.000 VND |
|
21.360.000 VND |
|
× |
|
Máy đầm khuôn cát Kawasaki KPT-6 (152 mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo vi khí hậu Kestrel 3500
1 x
5.750.000 VND
|
5.750.000 VND |
|
5.750.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay OWON HDS242S (3 CH; 40 MHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy chà nhám hơi Kawasaki KPT-3600F
1 x
5.054.000 VND
|
5.054.000 VND |
|
5.054.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số UNI-T UPO1054
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Điện cực cảm biến đo pH online Hanna HI1001 (3m, BNC)
1 x
5.000.000 VND
|
5.000.000 VND |
|
5.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày thép bằng siêu âm Smartsensor AR850+
1 x
4.500.000 VND
|
4.500.000 VND |
|
4.500.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử 600mm Mitutoyo 500-506-10
1 x
13.680.000 VND
|
13.680.000 VND |
|
13.680.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ âm thanh Tes TES-1150 (130dB, 8KHz)
1 x
3.500.000 VND
|
3.500.000 VND |
|
3.500.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm AC/DC Hioki CM4373 (2000A/1500V)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Testo 440 Bộ đo tốc độ gió 50 m/s, nhiệt độ 70 °C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ, lưu lượng gió Smart Sensor AR856 (45m/s, 99900m³/phút)
1 x
2.100.000 VND
|
2.100.000 VND |
|
2.100.000 VND |
|
× |
|
Cờ lê lực điện tử ALIYIQI AWM-60
1 x
1.260.000 VND
|
1.260.000 VND |
|
1.260.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ Smartsensor AS836
1 x
990.000 VND
|
990.000 VND |
|
990.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AF110A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Tone BRS20 bộ tô vít đa năng tự động đảo chiều 22 chi tiết
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Búa đục hơi Kawasaki NC-2S (28.5 mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-421P súng vặn bulông đầu ngắn 1inch
1 x
12.700.000 VND
|
12.700.000 VND |
|
12.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc, laser Lutron DT-1236L
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí SO2 Senko SGT-SO2
1 x
6.570.000 VND
|
6.570.000 VND |
|
6.570.000 VND |
|
× |
|
Máy lắc Vortex cảm biến hồng ngoại VELP ZX4 (3000 rpm)
1 x
4.250.000 VND
|
4.250.000 VND |
|
4.250.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo milliohm Tenmars TM-508A
1 x
4.160.000 VND
|
4.160.000 VND |
|
4.160.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4inch dùng hơi KAWASAKI KPT-191PL
1 x
6.475.000 VND
|
6.475.000 VND |
|
6.475.000 VND |
|
× |
|
Máy chà nhám băng Kawasaki KPT-810K
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy mài góc bằng khí nén Kawasaki KPT-183
1 x
6.332.000 VND
|
6.332.000 VND |
|
6.332.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC Kyoritsu 2200 (1000A)
1 x
1.750.000 VND
|
1.750.000 VND |
|
1.750.000 VND |
|
× |
|
Pintek PS-350 máy hiện sóng tương tự
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ một mỏ 1000mm Mitutoyo 160-155 (0.02mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux C.A 6501 máy đo điện trở cách điện kiểu cơ
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-701N (Type C)
1 x
4.600.000 VND
|
4.600.000 VND |
|
4.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách lazer SNDWAY SW-TL60 (60m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo lực đẩy lực kéo 100N Insize ISF-F100
1 x
2.000.000 VND
|
2.000.000 VND |
|
2.000.000 VND |
|
× |
|
Súng gỏ rỉ bằng khí nén Kawasaki KPT-F1 (5000 bpm)
1 x
3.000.000 VND
|
3.000.000 VND |
|
3.000.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra vòng quay xi lanh ô tô Pce AT5
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 552-305-10
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Huatec TG-8825FN
1 x
7.000.000 VND
|
7.000.000 VND |
|
7.000.000 VND |
|
× |
|
Máy cắt gạch 1300W Bosch GDM 13-34
1 x
1.800.000 VND
|
1.800.000 VND |
|
1.800.000 VND |
|
× |
|
Cảm biến gắn tường đo khoảng cách đa chức năng SNDWAY SW-6100GT
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số Gwinstek GDS-1072B (70MHz, 2 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số Gwinstek MDO-2104EX (100Mhz, 4 kênh)
1 x
44.850.000 VND
|
44.850.000 VND |
|
44.850.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số Gwinstek GDS-1102B (100MHz, 2 kênh)
1 x
10.600.000 VND
|
10.600.000 VND |
|
10.600.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số Gwinstek GDS-1202B (2 kênh, 200 Mhz)
1 x
12.500.000 VND
|
12.500.000 VND |
|
12.500.000 VND |
|
× |
|
Bàn hiệu chuẩn áp suất KDS KT105 (2500 bar, bơm dầu)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn lập trình DC OWON ODP6062 (2 CH, 60V, 6A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra an toàn điện Gwinstek GPT-9802 (AC/DC)
1 x
31.240.000 VND
|
31.240.000 VND |
|
31.240.000 VND |
|
× |
|
Tai nghe độ rung thợ máy Pce S 41
1 x
3.990.000 VND
|
3.990.000 VND |
|
3.990.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số Gwinstek GDS-1104B (100MHz, 4 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng để bàn Gwinstek GDM-8342
1 x
14.150.000 VND
|
14.150.000 VND |
|
14.150.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió đa năng AMITTARI AA-136C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất cầm tay PCE-932
1 x
6.130.000 VND
|
6.130.000 VND |
|
6.130.000 VND |
|
× |
|
Máy cắt đa năng 300W Bosch GOP30-28
1 x
3.300.000 VND
|
3.300.000 VND |
|
3.300.000 VND |
|
× |
|
Smartsensor AS816 máy đo tốc độ gió, nhiệt độ
1 x
510.000 VND
|
510.000 VND |
|
510.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm lúa gạo Kett FG511
1 x
7.800.000 VND
|
7.800.000 VND |
|
7.800.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra an toàn điện Gwinstek GPT-9803
1 x
38.720.000 VND
|
38.720.000 VND |
|
38.720.000 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất chênh lệch Smartsensor AS511
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm mềm đo dòng Uni-t UT281E (3000A/AC)
1 x
3.100.000 VND
|
3.100.000 VND |
|
3.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách lazer SNDWAY SW-50C (0.05-120m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Tay dò kim loại Minelab PRO-FIND 35
1 x
3.450.000 VND
|
3.450.000 VND |
|
3.450.000 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất chênh lệch, chênh áp Extech HD750
1 x
4.580.000 VND
|
4.580.000 VND |
|
4.580.000 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều DC kèm đồng hồ vạn năng OWON SPM6103 (1CH; 300W; 0-60V ; 10A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ chiếu sáng TES 137
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng trái cây LANDTEK FHT-05
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo oxy hòa tan Smartsensor AR8406
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đục 650W Bosch GSH3E
1 x
6.260.000 VND
|
6.260.000 VND |
|
6.260.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng VA Instruments VA29E
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng gỏ rỉ bằng khí nén Kawasaki KPT-F2 (4000 bpm)
1 x
3.450.000 VND
|
3.450.000 VND |
|
3.450.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra ổ cắm điện VA Instruments VA6823B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ cứng cao su kiểu A Teclock GS-709N
1 x
4.500.000 VND
|
4.500.000 VND |
|
4.500.000 VND |
|
× |
|
Mạng kết nối 3 pha 3 dây Selec PPRD-4M-3-415V
1 x
1.100.000 VND
|
1.100.000 VND |
|
1.100.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng OWON SDS8202 (200MHz 2GSa/s 2 kênh)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Chai xịt mỡ bôi trơn chịu nhiệt Taiho Kohzai NX20 (200°C)
1 x
230.000 VND
|
230.000 VND |
|
230.000 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn nhiệt độ khô KDS KDS800-650 (650℃, 0.1℃)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn nhiệt độ bể ướt Sansel TCAL1501/250 (250°C)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn nhiệt độ KDS KDS801-150B (150℃, 32mm, 0.01℃)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số Gwinstek GDS-1074B (70MHz, 4 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Găng tay cách điện Novax CLASS 1 (7.5 KV)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay OWON HSA2320 (200MHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn nhiệt độ khô Sansel TCAL1501/1200 (1200°C)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lực kéo,đẩy điện tử ALIYIQI HF-50
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát xung tùy ý Gwinstek AFG-2005 (5MHz, 20 MSa/s, 1CH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu dò điện áp cao Owon OD5015 (100MHz/1500V)
1 x
18.300.000 VND
|
18.300.000 VND |
|
18.300.000 VND |
|
× |
|
Bộ nguồn AC Uni-T UAP500A
1 x
18.330.000 VND
|
18.330.000 VND |
|
18.330.000 VND |
|
× |
|
Insize 6801-1202 khối V từ tính 80kgF
1 x
1.896.000 VND
|
1.896.000 VND |
|
1.896.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Linshang LS225+N1500
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo cường độ ánh sáng Extech LT40 (400000lux)
1 x
2.500.000 VND
|
2.500.000 VND |
|
2.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng kim loại Leeb Ebp L-1S
1 x
9.000.000 VND
|
9.000.000 VND |
|
9.000.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung Gwinstek MFG-2260MFA (60MHz, 2 kênh, RF)
1 x
24.620.000 VND
|
24.620.000 VND |
|
24.620.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm hạt ngũ cốc Ohaus MC2000
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất Smart Sensor AR4105B (0-2000Ω)
1 x
2.175.000 VND
|
2.175.000 VND |
|
2.175.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng kiểu Leeb Linshang LS251D
1 x
5.400.000 VND
|
5.400.000 VND |
|
5.400.000 VND |
|
× |
|
Bộ điều khiển tụ bù Selec APFC 148-312 (144x144mm)
1 x
5.000.000 VND
|
5.000.000 VND |
|
5.000.000 VND |
|
× |
|
Máy cắt sắt 2200W Bosch GCO220
1 x
2.650.000 VND
|
2.650.000 VND |
|
2.650.000 VND |
|
× |
|
Bút Đo PH Checker Plus Hanna HI98100 (0.00-14.00 PH)
1 x
1.560.000 VND
|
1.560.000 VND |
|
1.560.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương Center 317
1 x
3.100.000 VND
|
3.100.000 VND |
|
3.100.000 VND |
|
× |
|
Cảm biến đo áp suất phát tín hiệu KDS KDS600 (4-20mA,1000bar)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy mài đầu trụ 190W dùng khí nén Kawasaki KPT-26DG
1 x
2.412.000 VND
|
2.412.000 VND |
|
2.412.000 VND |
|
× |
|
Bút thử điện hạ áp Extech DA3 (1000V/AC)
1 x
710.000 VND
|
710.000 VND |
|
710.000 VND |
|
× |
|
USB đo độ ồn, ghi độ ồn Extech 407760
1 x
4.590.000 VND
|
4.590.000 VND |
|
4.590.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ mặn nước biển DYS DMT-10
1 x
2.400.000 VND
|
2.400.000 VND |
|
2.400.000 VND |
|
× |
|
Găng tay cách điện Novax CLASS 3 (26.5 KV)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ bụi mịn cầm tay HTI HT-403 PM2.5
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra an toàn điện Gwinstek GPT-9603
1 x
31.050.000 VND
|
31.050.000 VND |
|
31.050.000 VND |
|
× |
|
Máy khoan động lực 550W Bosch GSB550
1 x
870.000 VND
|
870.000 VND |
|
870.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-T UT305A+ (1850°C)
1 x
5.322.000 VND
|
5.322.000 VND |
|
5.322.000 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn nhiệt độ khô Sansel TCAL1501/300 (300°C)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay Pce T238
1 x
6.400.000 VND
|
6.400.000 VND |
|
6.400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh Extech EA15 (1370°C)
1 x
5.860.000 VND
|
5.860.000 VND |
|
5.860.000 VND |
|
× |
|
Nguồn DC lập trình tuyến tính Gwinstek GPD-2303S (30V, 3A, 2CH)
1 x
14.710.000 VND
|
14.710.000 VND |
|
14.710.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay Extech RPM10 (tiếp xúc, không tiếp xúc)
1 x
7.545.000 VND
|
7.545.000 VND |
|
7.545.000 VND |
|
× |
|
Hộp tụ điện chuẩn Extech 380405
1 x
3.080.000 VND
|
3.080.000 VND |
|
3.080.000 VND |
|
× |
|
Găng tay cách điện Novax CLASS 0 (1000V)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ độ ẩm Smartsensor AR217
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Tenmars ST-140D
1 x
12.050.000 VND
|
12.050.000 VND |
|
12.050.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Extech EA11A (1300°C)
1 x
2.300.000 VND
|
2.300.000 VND |
|
2.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách lazer SNDWAY SW-DM80 (0.05-100m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Wintact WT63B
1 x
3.600.000 VND
|
3.600.000 VND |
|
3.600.000 VND |
|
|