Hãng sản xuất: SAUTER
Model: HMM
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Dải đo: 170-960 HLD
Đơn vị đo : HL, HV, HB, HRB, HRC, MPa
Độ chính xác: 1 % tại 800 HLD (± 6 HLD)
Measuring range tensile strength: 375 – 2639 MPa (steel)
– Độ dày và trọng lượng mẫu đo tương ứng sensor (min)
+ Sensor D + DC: 3 kg/8mm
+ Sensor G: 15 kg/10mm
Bán kính tối thiếu (lồi/lõm): 50 mm (with support ring: 10 mm)
Nguồn: pin (3 x 1,5 V AAA),
Tự động bảo về và chỉ thị mức pin
Kích thước máy: LxWxH 150x80x30 mm
Trọng lượng: 0,2 kg
Cung cấp gồm: Máy chính, cảm biến kiểu D, hộp cứng, pin 1.5V, khối thép chuẩn, máy in nhiệt kết nối Wireless

Thiết bị kiểm ổ cắm điện Uni-T UT07B-EU
Bộ điều khiển EC/TDS/nhiệt độ Ezdo 4801C
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-T UT306C (500℃/12:1)
Tải điện tử DC OWON OEL3030 (300V,30A)
Bút thử điện kiểm tra trình tự pha HT70 (1000VAC)
Kìm bấm chết STANLEY 84-368 (175mm)
Máy phát hàm tùy ý 2 kênh Tektronix AFG1022 (25Mhz)
Máy đo tốc độ gió Uni-t UT363 (30m/s)
Nguồn một chiều lập trình OWON SP3101 (30V ,10A)
Máy phát hiện rò rỉ khí cháy CEM GD-3306 (0 đến 10000ppm)
Thước căn lá đo độ dày Mitutoyo 184-307S (0.03-0.5mm)
Bút đo EC-TDS-Nhiệt Độ Adwa AD31 (3999 uS/cm, 2000ppm, 60°C)
Tải điện tử DC OWON OEL8512B (400W, 0-300V/40A)
Thước đo sâu cơ khí Mitutoyo 527-121 (150mm/0.02mm)
Máy phát xung Uni-T UTG2062B
Nhiệt ẩm kế tự ghi Elitech RCW-360 WIFI (32000 điểm)
Nhiệt kế điện tử loại cầm tay Laserliner 082.030A
Máy hiệu chuẩn máy đo nhiệt độ hồng ngoại CEM BX-500
Máy cân mực Uni-T LM570LD-II (laser xanh; 2 tia)
Thước cặp điện tử Reed R7400 (150mm)
Máy đo vi khí hậu Kestrel 3500
Đồng hồ vạn năng để bàn BK Precision 5491B
Đồng hồ đo màng mỏng Mitutoyo 7323A (20mm/0.01mm)
Máy đo tốc độ, lưu lượng gió Smart Sensor AR856 (45m/s, 99900m³/phút)
Máy dò kim loại, dây điện, gỗ âm tường Uni-T UT387LM
Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor AS813 (200.000lux ) 







