Máy đo LCR/ESR cầm tay FNIRSI LC1020E (100H,100mF,10MΩ,)
Tóm tắt nội dụng
FNIRSI LC1020E là thiết bị đo LCR cầm tay độ chính xác cao, thiết kế thông minh, phù hợp cho kỹ sư, kỹ thuật viên và người dùng điện tử. Thiết bị hỗ trợ đo L/Q, C/D và R/D với mô hình nối tiếp/song song, trang bị màn hình TFT màu 2.8 inch.
Thiết bị tích hợp ngưỡng so sánh và cảnh báo âm thanh – hình ảnh, cho phép đánh giá PASS/FAIL nhanh chóng, tối ưu kiểm tra hàng loạt và kiểm soát chất lượng. Hỗ trợ tần số đo lên đến 100kHz, phù hợp phân tích linh kiện tần số cao như cuộn cảm, tụ điện và điện trở. Thiết kế nhỏ gọn, dùng pin, cho phép đo linh hoạt không cần dây nguồn.
Thương hiệu: FNIRSI
Model: LC1020E
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật LC1020E
Độ phân giải 4.5 digit, độ chính xác cơ bản 0.3%.
Hỗ trợ đo L/C/R/Z, hiển thị tham số phụ X/D/Q/θ/ESR.
Tự động nhận dạng linh kiện R/L/C.
Dải đo: R: 0–10MΩ/ L: 0–100H/ C: 0–100mF
5 tần số đo: 100Hz / 120Hz / 1kHz / 10kHz / 100kHz.
3 mức điện áp thử RMS: 0.1V / 0.3V / 0.6V.
Chức năng phân loại (Sorting) và so sánh sai số (0.1%–99.9%).
Hiển thị kết quả lọc PASS/FAIL
Tích hợp điện áp phân cực nội (Bias): 0.0V, 0.5V
Cổng đo kép: 3-terminal & 5-terminal (4-wire Kelvin).
Trở kháng đầu ra: 100Ω
Giao tiếp: USB Type-C (Virtual serial port)
Hiển thị đồng thời 2 tham số trên màn hình TFT 2.8″.
Chức năng hiệu chuẩn: Hiệu chuẩn hở mạch / ngắn mạch.
Giữ dữ liệu & ghi log kết quả đo.
Pin lithium 3.7V 3000mAh, thiết kế di động.
Độ chính xác đo
⚠ Điều kiện đo khuyến nghị
Nhiệt độ môi trường: 20℃ ± 2℃
Độ ẩm: ≤ 80%RH
Làm nóng thiết bị ≥ 30 phút trước khi đo
Thực hiện đo tại cổng test phía trước
Khuyến nghị hiệu chuẩn hở/ngắn mạch trước khi đo
Điện dung (C)
Range: 1mF–100mF
100Hz: 5% ± 5 digits
1KHz: 3% ± 5 digits
10KHz: /
100KHz: /
Range: 1uF–1mF
100Hz: 1% ± 4 digits
1KHz: 0.5% ± 5 digits
10KHz: 2% ± 5 digits
100KHz: 3% ± 4 digits
Range: 1nF–1uF
100Hz: /
1KHz: 0.3% ± 2 digits
10KHz: 0.4% ± 2 digits
100KHz: 1% ± 4 digits
Range: 1pF–1nF
100Hz: /
1KHz: 2% ± 2 digits
10KHz: 1.5% ± 2 digits
100KHz: 2% ± 4 digits
Điện cảm (L)
Range: 1H–100H
100Hz: 2% ± 5 digits
1KHz: 2% ± 5 digits
10KHz: /
100KHz: /
Range: 1mH–1H
100Hz: 0.4% ± 5 digits
1KHz: 0.3% ± 2 digits
10KHz: 0.4% ± 3 digits
100KHz: 2.5% ± 5 digits
Range: 10uH–1mH
100Hz: 3% ± 5 digits
1KHz: 0.5% ± 4 digits
10KHz: 0.5% ± 3 digits
100KHz: 1.5% ± 5 digits
Range: 1uH–10uH
100Hz: /
1KHz: 2% ± 5 digits
10KHz: 2% ± 5 digits
100KHz: 4% ± 5 digits
Điện trở (R)
Range: 1MΩ–10MΩ
100Hz: 5% ± 4 digits
1KHz: 3% ± 3 digits
10KHz: /
100KHz: /
Range: 1KΩ–1MΩ
100Hz: 0.4% ± 4 digits
1KHz: 0.2% ± 2 digits
10KHz: 0.3% ± 3 digits
100KHz: 0.6% ± 5 digits
Range: 1Ω–1KΩ
100Hz: 1.5% ± 4 digits
1KHz: 0.3% ± 2 digits
10KHz: 0.3% ± 3 digits
100KHz: 0.6% ± 5 digits
Range: 10mΩ–1Ω
100Hz: 4% ± 4 digits
1KHz: 2% ± 5 digits
10KHz: 2% ± 5 digits
100KHz: 5% ± 5 digits
Chức năng khác LC1020E
Cài đặt ngôn ngữ
Điều chỉnh độ sáng màn hình
Cài đặt âm thanh
Tự động tắt nguồn
Cài đặt hiệu chuẩn
Thông tin hệ thống
Cung cấp bao gồm:
Máy đo LCR LC1020E ×1
Cáp dữ liệu ×1
Tấm short (Shorting Plate) ×1
Kẹp Kelvin ×1
Que đo (đen ×1 + đỏ ×1)
Hướng dẫn sử dụng ×1

Bảng LED hiển thị nhiệt độ, độ ẩm Huato HE240A 


