|
× |
|
Bàn đo độ lệch tâm Insize 4788-400
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra độ đồng trục Insize 4789-1
1 x
16.374.000 VND
|
16.374.000 VND |
|
16.374.000 VND |
|
× |
|
Tone M45-0810 cờ lê 2 đầu tròng 8x10mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bàn đo độ lệch tâm Insize 4788-D2
1 x
31.277.000 VND
|
31.277.000 VND |
|
31.277.000 VND |
|
× |
|
Tone RMFQ-13 cờ lê vòng miệng 13mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đèn 30 bóng Led soi gầm ô tô Toptul JJAT0105
1 x
1.890.000 VND
|
1.890.000 VND |
|
1.890.000 VND |
|
× |
|
Tone BRS20 bộ tô vít đa năng tự động đảo chiều 22 chi tiết
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra độ đồng trục Insize 789-2 (1mm-25mm)
1 x
17.371.000 VND
|
17.371.000 VND |
|
17.371.000 VND |
|
× |
|
Tô vít chữ T tự động đảo chiều 12 chi tiết Tone RDT10S
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đế kẹp panme Insize 6300
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân điện tử 15kg chống nước Cas SWII-15EW
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cần xiết lực tự động Tone 371 (371N)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra độ đồng trục Insize 4789-3
1 x
17.000.000 VND
|
17.000.000 VND |
|
17.000.000 VND |
|
× |
|
Insize 6896-10 khối V (25x20x20mm)
1 x
1.710.000 VND
|
1.710.000 VND |
|
1.710.000 VND |
|
× |
|
Tone RD10S bộ tua vít tự động đảo chiều 12 chi tiết
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bàn đo độ lệch tâm Insize 4788-1000
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân điện tử 10kg Cas SW-1S
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo độ đồng tâm Insize 4786-1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra độ đồng trục Insize 4771-30
1 x
64.494.000 VND
|
64.494.000 VND |
|
64.494.000 VND |
|
× |
|
Cân điện tử Cas ED-H (3kg/0.1g)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cas 10CS cân điện tử đếm 10kg
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cas 1HFS cân sàn điện tử 1000 kg
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bàn đo độ lệch tâm Insize 4788-1000H3
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Insize 6801-1202 khối V từ tính 80kgF
1 x
1.896.000 VND
|
1.896.000 VND |
|
1.896.000 VND |
|
× |
|
Insize 6212-100 đế từ 100kgF
1 x
555.000 VND
|
555.000 VND |
|
555.000 VND |
|
× |
|
Insize 6863-150 dế giữ đồng hồ đo 150mm
1 x
5.133.000 VND
|
5.133.000 VND |
|
5.133.000 VND |
|
× |
|
Cas HFS-3T cân sàn điện tử 3000kg
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Insize 6889-22 khối V từ tính 100kgF
1 x
4.832.000 VND
|
4.832.000 VND |
|
4.832.000 VND |
|
× |
|
Insize 6866-150 đế granite 150mm
1 x
5.841.000 VND
|
5.841.000 VND |
|
5.841.000 VND |
|
× |
|
Cân phân tích Cas CBL-220H (220g/1mg)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Insize 6888-3 khối V có con lăn 230x100x150mm
1 x
12.977.000 VND
|
12.977.000 VND |
|
12.977.000 VND |
|
× |
|
Insize 6862-1001 đế gá đồng hồ so 100mm
1 x
4.922.000 VND
|
4.922.000 VND |
|
4.922.000 VND |
|
× |
|
Đế từ có trục uốn được Insize 6207-80A
1 x
725.000 VND
|
725.000 VND |
|
725.000 VND |
|
× |
|
Insize 6898-100 đế từ hình chữ nhật 100 kgf
1 x
8.073.000 VND
|
8.073.000 VND |
|
8.073.000 VND |
|
× |
|
Cas SH Cân bỏ túi điện tử (200g/0.1g)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Insize 6520-76A Ê tô độ chính xác cao 76mm
1 x
2.453.000 VND
|
2.453.000 VND |
|
2.453.000 VND |
|
× |
|
Insize 6862-1002 đế gắn đồng hồ so
1 x
4.729.000 VND
|
4.729.000 VND |
|
4.729.000 VND |
|
× |
|
Insize 6889-11 khối V từ tính 75kgF6889-11
1 x
3.150.000 VND
|
3.150.000 VND |
|
3.150.000 VND |
|
× |
|
Đế từ trục khuỷu100kgF Insize 6210-100
1 x
2.200.000 VND
|
2.200.000 VND |
|
2.200.000 VND |
|
× |
|
Insize 6801-1201 khối V từ tính
1 x
1.717.000 VND
|
1.717.000 VND |
|
1.717.000 VND |
|
× |
|
Insize 6520-120A Ê tô độ chính xác cao độ mở 120mm
1 x
4.449.000 VND
|
4.449.000 VND |
|
4.449.000 VND |
|
× |
|
Cân điện tử phân tích Cas XB-HX (6200g/0.01g)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại Fluke 62 MAX+ (650°C)
1 x
4.900.000 VND
|
4.900.000 VND |
|
4.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Smart Sensor AR842A+(600℃)
1 x
895.000 VND
|
895.000 VND |
|
895.000 VND |
|
× |
|
Nhiệt kế hồng ngoại Fluke 59 MAX+ (500°C )
1 x
2.420.000 VND
|
2.420.000 VND |
|
2.420.000 VND |
|
× |
|
Kính hiển vi soi nổi Akeiyo ZSB-E745 Halogen
1 x
8.600.000 VND
|
8.600.000 VND |
|
8.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Testo 830-T2 (400°C)
1 x
2.980.000 VND
|
2.980.000 VND |
|
2.980.000 VND |
|
× |
|
Cân chống nước, cân thủy sản Jadever JWP-3K (3kg/1g)
1 x
3.200.000 VND
|
3.200.000 VND |
|
3.200.000 VND |
|
× |
|
Vòng tay đeo cảnh báo điện áp Sew 325 SVD
1 x
1.500.000 VND
|
1.500.000 VND |
|
1.500.000 VND |
|
× |
|
Rigol DS1052E máy hiện sóng số 2 kênh, 50Mhz
1 x
8.500.000 VND
|
8.500.000 VND |
|
8.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay Uni-T UT373
1 x
420.000 VND
|
420.000 VND |
|
420.000 VND |
|
× |
|
Sào thao tác SEW HS-175-5 (220kV /6.42m)
1 x
12.090.000 VND
|
12.090.000 VND |
|
12.090.000 VND |
|
× |
|
Máy đầm khuôn cát dùng hơi Kawasaki KPT-7 (600 BPM)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Owon TAO3072 (70MHz/2CH)
2 x
15.960.000 VND
|
15.960.000 VND |
|
31.920.000 VND |
|
× |
|
Máy Đo pH/ORP/Nhiệt Độ cầm tay HANNA HI8424
1 x
11.455.000 VND
|
11.455.000 VND |
|
11.455.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung tùy ý OWON AG1011F (10MHz, 125MS/s, 1CH modulation)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng Uni-t UTD2025CL (25MHz/2CH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera nội soi công nghiệp Uni-T UT665P-10M
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra độ cứng kim loại Sauter HO 1K (1599 HV)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo ánh sáng, UV, nhiệt ẩm kế tự ghi Huato S635-LUX-UV
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo pH, nhiệt độ của sữa chua Hanna HI98164
1 x
21.360.000 VND
|
21.360.000 VND |
|
21.360.000 VND |
|
× |
|
Bộ tô vít đóng KTC SD6
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đế từ tính Insize 6201-60
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera nội soi công nghiệp Uni-T UT663B
1 x
3.800.000 VND
|
3.800.000 VND |
|
3.800.000 VND |
|
× |
|
Camera nội soi công nghiệp Uni-T UT665P-5M
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa PC710 (1000V/10A)
2 x
6.200.000 VND
|
6.200.000 VND |
|
12.400.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng tương tự Pintek PS-200 (20Mhz, 2 kênh)
1 x
11.580.000 VND
|
11.580.000 VND |
|
11.580.000 VND |
|
× |
|
Tải điện tử DC OWON OEL3020 (300V,20A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Uni-t UTD1050CL (50Mhz)
1 x
9.150.000 VND
|
9.150.000 VND |
|
9.150.000 VND |
|
× |
|
Tải điện tử DC lập trình Uni-T UTL8511
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy lọc hút khói thiếc 2 đầu hút Quick 6612
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí 300mm Moore Wright MW100-30B
1 x
9.600.000 VND
|
9.600.000 VND |
|
9.600.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 1/2inch Kawasaki KPT-6140
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bơm màng hút chân không hút linh kiện Quick 381A
1 x
1.750.000 VND
|
1.750.000 VND |
|
1.750.000 VND |
|
× |
|
Máy chà nhám, đánh bóng hơi Kawasaki KPT-430K
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Uni-t UT89X
1 x
550.000 VND
|
550.000 VND |
|
550.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 1inch dùng hơi Kawasaki KPT-381SL
1 x
11.967.000 VND
|
11.967.000 VND |
|
11.967.000 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi cường độ ánh sáng Extech SDL400 (100000 Lux)
1 x
6.600.000 VND
|
6.600.000 VND |
|
6.600.000 VND |
|
× |
|
Panme đo chiều dày kim loại Mitutoyo 389-261-30 (25mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bơm chân không phòng thí nghiệm không dầu Joanlab VP-10L (10 L/Phút)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra chất lượng nước AquaPro HM Digital AP-1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Testo 760-2 (600V/10A)
1 x
4.250.000 VND
|
4.250.000 VND |
|
4.250.000 VND |
|
|