|
× |
|
Máy đo pH, nhiệt độ cầm tay Hanna HI83141-1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng GwInstek GDS-1102-U (100MHz-2 kênh)
3 x
10.300.000 VND
|
10.300.000 VND |
|
30.900.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4inch dùng hơi KAWASAKI KPT-191PL
2 x
6.475.000 VND
|
6.475.000 VND |
|
12.950.000 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-14ME-V2 súng vặn bulông dùng hơi 1/2 inch
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 10mm dùng hơi Kawasaki KPT-12W
1 x
2.398.000 VND
|
2.398.000 VND |
|
2.398.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 45mm đầu dài Kawasaki KPT-50SH
1 x
16.156.000 VND
|
16.156.000 VND |
|
16.156.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH, nhiệt độ của thịt cầm tay Hanna HI98163
1 x
21.360.000 VND
|
21.360.000 VND |
|
21.360.000 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-381S súng vặn bulông 1inch đầu ngắn
1 x
10.940.000 VND
|
10.940.000 VND |
|
10.940.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4 inch dùng hơi Kawasaki KPT-280PL
1 x
9.805.000 VND
|
9.805.000 VND |
|
9.805.000 VND |
|
× |
|
Bút đo độ PH Extech PH100 (14pH/90°C)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều QJE QJ6030S (60V/30A)
1 x
16.300.000 VND
|
16.300.000 VND |
|
16.300.000 VND |
|
× |
|
Búa gỏ rỉ băng khí nén Kawasaki KPT-S2
3 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số Gwinstek MDO-2104EX (100Mhz, 4 kênh)
2 x
44.850.000 VND
|
44.850.000 VND |
|
89.700.000 VND |
|
× |
|
Bút thử điện 1000V không tiếp xúc Sew LVD-17
1 x
460.000 VND
|
460.000 VND |
|
460.000 VND |
|
× |
|
Bút thử điện hạ áp Sew LVD-20
1 x
595.000 VND
|
595.000 VND |
|
595.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bu lông 1inch dùng hơi KPT-421PL
3 x
12.950.000 VND
|
12.950.000 VND |
|
38.850.000 VND |
|
× |
|
Pico 2206B máy hiện sóng PC 50Mhz, 2 kênh
2 x
9.000.000 VND
|
9.000.000 VND |
|
18.000.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bu lông 3/4 inch Kawasaki KPT-285P (Đầu ngắn)
1 x
9.550.000 VND
|
9.550.000 VND |
|
9.550.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Uni-t UTD1025CL (25Mhz/1CH)
2 x
8.010.000 VND
|
8.010.000 VND |
|
16.020.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Owon HDS2061M-N (60Mhz/1CH)
1 x
7.700.000 VND
|
7.700.000 VND |
|
7.700.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4inch dùng hơi KAWASAKI KPT-220P
3 x
4.966.000 VND
|
4.966.000 VND |
|
14.898.000 VND |
|
× |
|
Máy đục bê tông 1500W Bosch GSH9VC
1 x
15.200.000 VND
|
15.200.000 VND |
|
15.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH cầm tay Adwa AD110
1 x
3.600.000 VND
|
3.600.000 VND |
|
3.600.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 38mm dùng hơi KAWASAKI KPT-381PL
1 x
12.484.000 VND
|
12.484.000 VND |
|
12.484.000 VND |
|
× |
|
Điện cực đo đo PH nước thải Online Hanna HI6100805 (5m)
1 x
7.520.000 VND
|
7.520.000 VND |
|
7.520.000 VND |
|
× |
|
Bút đo ph Hanna HI98107 (14pH/0.1pH/50°C)
1 x
1.445.000 VND
|
1.445.000 VND |
|
1.445.000 VND |
|
× |
|
Bút đo pH nước Hanna HI98127
1 x
3.110.000 VND
|
3.110.000 VND |
|
3.110.000 VND |
|
× |
|
Điện cực đo pH Hanna HI1131B (1m/BNC)
1 x
4.545.000 VND
|
4.545.000 VND |
|
4.545.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH, nhiệt độ Pce PHM 12
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Owon HDS1022M-N (20MHz/2CH)
1 x
10.000.000 VND
|
10.000.000 VND |
|
10.000.000 VND |
|
× |
|
Que đo cao áp cho máy hiện sóng Pintek HVP-15HF (1000:1, 15KV)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 1/2inch dùng hơi Kawasaki KPT-14UP
2 x
3.999.000 VND
|
3.999.000 VND |
|
7.998.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4inch dùng hơi KAWASAKI KPT-191P
1 x
6.050.000 VND
|
6.050.000 VND |
|
6.050.000 VND |
|
× |
|
Cân tính giá bán, cân siêu thị 30kg Jadever JPT
1 x
4.600.000 VND
|
4.600.000 VND |
|
4.600.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng tương tự Pintek PS-600 (2CH/60MHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút Đo pH Trong Đất, Nước Hanna HI981030
1 x
3.755.000 VND
|
3.755.000 VND |
|
3.755.000 VND |
|
× |
|
Bút thử điện hạ áp Mastech MS8902B (1000V)
1 x
380.000 VND
|
380.000 VND |
|
380.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng Gw Instek GDS-1052-U (50Mhz/2CH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Uni-t UTD1050CL (50Mhz)
1 x
9.150.000 VND
|
9.150.000 VND |
|
9.150.000 VND |
|
× |
|
Bút thử điện hạ áp Kyoritsu 5711
1 x
860.000 VND
|
860.000 VND |
|
860.000 VND |
|
× |
|
Bút thử điện kiểm tra trình tự pha HT70 (1000VAC)
1 x
825.000 VND
|
825.000 VND |
|
825.000 VND |
|
× |
|
Pintek PS-350 máy hiện sóng tương tự
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki TPG-270A thước đo khe hở 0.3 đến 4 mm
1 x
390.000 VND
|
390.000 VND |
|
390.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng màn hình cảm ứng, Owon TDS7104 (100Mhz, 4 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy cắt sắt 2400W Bosch GCO 14-24
1 x
3.150.000 VND
|
3.150.000 VND |
|
3.150.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số 60Mhz, Owon SDS6062 (2 kênh)
1 x
8.500.000 VND
|
8.500.000 VND |
|
8.500.000 VND |
|
× |
|
Máy khoan từ 1200W Bosch GBM 50-2
1 x
25.600.000 VND
|
25.600.000 VND |
|
25.600.000 VND |
|
× |
|
Điện cực cảm biến đo pH online Hanna HI1001 (3m, BNC)
1 x
5.000.000 VND
|
5.000.000 VND |
|
5.000.000 VND |
|
× |
|
Bộ dưỡng trụ 51 chi tiết Insize 4166-512
1 x
5.200.000 VND
|
5.200.000 VND |
|
5.200.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 16mm dùng hơi Kawasaki KPT-1420
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 1inch dùng hơi Kawasaki KPT-381SL
1 x
11.967.000 VND
|
11.967.000 VND |
|
11.967.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ pH bỏ túi Adwa AD100 (16pH/0.1PH )
1 x
738.000 VND
|
738.000 VND |
|
738.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 44mm dùng hơi Kawasaki KPT-452PL
1 x
15.700.000 VND
|
15.700.000 VND |
|
15.700.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 25 mm dùng hơi KAWASAKI KPT-1460
1 x
6.436.000 VND
|
6.436.000 VND |
|
6.436.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4 inch dùng hơi Kawasaki KPT-25DC
1 x
7.105.000 VND
|
7.105.000 VND |
|
7.105.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 1/2inch dùng hơi Kawasaki KPT-231
1 x
3.226.000 VND
|
3.226.000 VND |
|
3.226.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 1inch dùng khí nén Kawasaki KPT-452P
1 x
16.245.000 VND
|
16.245.000 VND |
|
16.245.000 VND |
|
× |
|
Nguồn lập trình BK Precision 9206 (10A/150V/600W)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều Uni-T UTP1306 (32V/6A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng vặn bu lông 3/4 inch Kawasaki KPT-280P (đầu ngắn)
1 x
9.770.000 VND
|
9.770.000 VND |
|
9.770.000 VND |
|
|