Hãng sản xuất: Huato
Model: HE230A
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Bảng hiển thị nhiệt độ, độ ẩm hiển thị đồng thời Huato HE230A
Kích thước LED: 3 inch
Tầm nhìn xa: 40m
Dải đo nhiệt độ, độ ẩm: -40 ℃ đến + 85 ℃, 0 đến 100% RH
Độ chính xác: ± 0,5 ℃ ± 5% RH
Kích thước: 38,5 × 24,2 × 4,6 cm
Cảm biến bên trong hoặc bên ngoài tùy chọn.
Huato HE230A được sử dụng rộng rãi trong bảo tàng, phòng thẩm vấn của cảnh sát, nhà riêng, văn phòng, khách sạn, nhà hàng, trường học, phòng họp, nhà máy, trung tâm mua sắm, nhà kho, phòng chờ, bệnh viện, nhà kính, vườn ươm, chăn nuôi và các môi trường trong nhà khác.

Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-201
Testo 0563 4170 đầu chụp đo lưu lượng gió
Thước đo mối hàn Insize 4838-1
Máy đo tốc độ gió có la bàn Extech 45168C (20m/s)
Cuộn dây chống rơi tự rút Kukje KBN2015 (15m)
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5000AG (40m/s/70°C/90%RH)
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-612
Niigata Seiki TPG-710C thước đo khe hở hình nón 4 đến 25mm
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B (110mm)
Máy đo độ mặn điện tử Atago PAL06S (100‰)
Đồng hồ đo độ cứng mút xốp Teclock GS-744G
Testo 410i máy đo vận tốc gió 30 m/s
Máy đo tốc độ gió Uni-t UT363 (30m/s)
Niigata Seiki 65M bộ căn lá 0.01 đến 1.00mm
Máy đo đa chỉ tiêu nước EZDO PCT-407
Máy đo gia tốc, vận tốc độ rung PCE VT 3800
Đồng hồ đo độ cứng cao su shore A Teclock GSD-719K-R
Nivo cân máy 300mm dạng thanh Roeckle 4023/300/KK
Niigata Seiki TPG-700AKD thước đo khe hở hình nón 1-15mm
Dây khóa hãm trượt tự động ADELA H8621
Niigata Seiki GPIP2-12175 dưỡng kiểm ren trong M12 x P1.75
Niigata 150MH bộ dưỡng đo độ dày 10 lá 0.10 đến 1.00mm
Máy đo pH, nhiệt độ trong Pho mát Hanna HI98165
Máy đo độ cứng nhựa Teclock GS-610
Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GM210
Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor AR823+ (200.000 lux)
Bút đo độ đẫn EC trong nước Ezdo 6022 (1999 uS)
Khúc xạ kế đo độ mặn Extech RF20
Máy phát xung Gwinstek MFG-2260MFA (60MHz, 2 kênh, RF)
Chân đế so sánh đá hoa cương Teclock USG-24 (150×150mm)
Cuộn dây chống rơi tự rút hãm tự động Adela RFA-100 (10m)
Niigata Seiki GPIP2-10125 dưỡng kiểm ren trong M10 x P1.25
Chân không kế Tasco T-VAC MINI (25,000 Microns, 500PSI)
Máy đo cường độ ánh sáng Kyoritsu 5204 (199900 lx)
Máy tốc độ gió, nhiệt độ Kestrel 2000
Máy đo áp suất, nhiệt ẩm kế điện tử Sksato 7612-00
Rion VM-63C máy đo độ rung, vận tốc, gia tốc, biên độ rung
Đầu dò EC/TDS thang thấp Hanna HI7634-00 (cáp dài 2m)
Khúc xạ kế đo nước biển Ezdo PDR-108-3
Máy đo áp suất chênh lệch Kimo MP115
Máy bơm chân không 2 cấp Tasco TB465D
Bút đo độ rung động cơ Extech VB400
Máy đo độ rung Smartsensor AS63A
Testo 440 Bộ đo tốc độ gió 50 m/s, nhiệt độ 70 °C
Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió Benetech GM8903
Máy đo độ rung công nghiệp Extech SDL800 (200m/s2)
Máy đo tốc độ vòng quay Testo 470 (99999 rpm )
Bơm định lượng 31 lít/giờ OBL M31PPSV
Cân điện tử phân tích Cas XB-HX (6200g/0.01g)
Máy đếm hạt tiểu phân, PCE RCM16 (PM1, PM 2.5, PM10)
Testo 608-H1 nhiệt ẩm kế để bàn, treo tường
Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió Benetech GT8913
Máy đo độ dày lớp phủ Extech CG104 (2000μm/F/NF)
Đầu đo PH Online dùng pin Hanna HI6100410 (cáp dài 10m)
Ampe kìm đo điện và dòng rò cao thế AC UNI-T UT255B
Bơm định lượng BLUE WHITE C660P 
