Hãng sản xuất: KAWASAKI
Model: KPT-125A
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 Tháng
Kích thước đĩa: 125 x 22.5 x 2.0 – 6.0 mm
Đường kính trục: M14 x 2,0 THD
Tốc độ không tải: 12000 rpm
Công suất: 0.75 Kw
Kích cỡ: 229 x 200 x 82 mm
Trọng lượng: 1,7 kg
Đầu khí vào: 1/4″

Bộ nguồn DC OWON SPE3103 (0-30V/10A/300 W; 1 CH)
Insize 6889-22 khối V từ tính 100kgF
Bộ máy khuấy cần VELP LS (2000 vòng/phút, kèm trục đỡ, trục khuấy)
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1009 (600V/10A)
Máy đo độ mặn điện tử Atago PAL-SALT (10%)
Đế từ trục khuỷu100kgF Insize 6210-100
Pico 2405A máy hiện sóng kết nối máy tính 25Mhz, 4 kênh
Máy chà nhám hơi Kawasaki KPT-3600
Máy đo điện trở thấp Sew 4137mO
Máy đo độ dày vật liệu Pce TG 50 (200mm/0.1mm)
Bộ Búa hơi Kawasaki KPT-52K
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Extech 461920 (2 đến 99,999rpm)
Insize 6801-1203 khối V từ tính 96kgF
Đồng hồ vạn năng Sanwa PC710 (1000V/10A)
Máy đầm khuôn cát dùng khí nén Kawasaki KPT-4 (800 BPM)
Insize 6898-100 đế từ hình chữ nhật 100 kgf
Búa hơi Kawasaki NC-0S (3000 BPM)
Thước cặp điện tử Insize 1108-150 (150mm)
Máy đo cường độ ánh sáng PCE LMD 5
Insize 6863-150 dế giữ đồng hồ đo 150mm
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052
Máy đo độ cứng để bàn Rockwell Mitutoyo HR-430MR
Búa gỏ rỉ băng khí nén Kawasaki KPT-S2
Máy đo tốc độ vòng quay bằng Laser Smartsensor AS926
Máy hàn Que DC Jasic ARC250
Máy cất nước 2 lần 4 lít/h Stuart A4000D
Thước cặp điện tử 300mm Mitutoyo 500-173-30 (0.01mm)
Xe đẩy hàng 2 bánh bằng tay Stanley SXWTD-FT580
Máy đo độ rung TES TES-3102
Máy cất nước 1 lần 4 lít/h Hamilton WSE/4S
Đồng hồ đo độ dày vật liệu 13mm Teclock PF-18J (0.01mm)
Máy đo nồng độ bụi Uni-t A25F
Máy cất nước 1 lần 4 lít/h Hamilton AWC/4
Đồng hồ vạn năng Sanwa YX-360TRF
Máy chà nhám dùng khí nén Kawasaki KPT-3500F
Cầu đo điện trở một chiều Sonel MMR-630
Máy đo độ cứng sao su Sauter HDD 100-1 (Shore D,100 HD)
Compa đo ngoài điện tử Teclock GMD-2J (90mm/0.1mm)
Bộ dụng cụ sửa chữa Yato YT-39001 (29 món)
Máy đo độ đục tiêu chuẩn EPA để bàn Hanna HI88703-02
Máy phát hàm tùy ý 2 kênh Tektronix AFG1022 (25Mhz)
Đầu đo máy đo độ cứng Shore A Defelsko PRBSHDA
Máy giám sát nồng độ CO2 và độ bụi Tenmars TM-380
Máy cất nước 1 lần 8 lít/h Hamilton WSC/8S
Máy cất nước 2 lần 4 lít/h Hamilton WSC/4
Niigata Seiki OC-500J nhíp bầu đo ngoài 500mm
Ống nhòm đo khoảng cách UNI-T LM600G
Máy đếm tần 3 đầu ra Tti TF960
Thước cặp điện tử Mahr 4103305 (200mm/0.01mm/IP67)
Máy tán đinh dùng khí nén tự động nạp Kawasaki KPT-0630K
Nivo thanh cân máy 200mm RSK 542-2002
Compa lấy dấu hợp kim 150mm Niigata Seiki TFD-150
Ampe kìm đo công suất Kyoritsu 2060BT (1000A/1000kW)
Compa đồng hồ đo trong Teclock IM-1 (100 m/0.1 mm)
Thiết bị tách hạt dễ bay hơi Testo ViPR
Máy đo độ ẩm đất PMS-714 (50%RH)
Máy phát hiện thời kỳ động dục cừu, dê Draminsky EDS
Insize 6888-3 khối V có con lăn 230x100x150mm
Nhiệt kế đo điều hòa Tasco TBA50 (-64 đến1400 °C)
Dao cắt ống đồng mini Tasco TB21N (4-16mm)
Máy đo điện trở cách điện Sew 1132 IN
Cờ lê lực cần xiết lực KTC CMPB0253 (5-25 Nm) 






