Hãng sản xuất: KAWASAKI
Model: KPT-0630K
Xuất xứ: Nhật Bản
Áp suất khí (on Hand Regulator Gauge): 6.0 – 7.0 kgf/cm^2
Số lượng đin tán trong hộp tiếp đinh
Cỡ 4: 100
Cỡ 5: 80
Kích thước đinh tán: Đinh tiêu chuẩn
Khối lượng tịnh: 2.2 kg
Tổng chiều dài: 358 mm

Máy phát xung tùy ý Owon AG051F (5MHz, 1 kênh)
Máy phát xung tùy ý phát hàm UNI-T UTG9354T
Thước thủy nivo điện tử Insize 4910-600 (600mm)
Niigata Seiki GRIR2-0204 dưỡng kiểm ren ngoài M2 x P0.4
Máy đo LCR để bàn Gwinstek LCR-6300 (300Khz, 0.05%)
Máy đo độ rung Uni-T UT312A
Máy đo tốc độ gió Kestrel 1000 (60m/s, 0.1 m/s)
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương Extech RH300
Máy đo gia tốc, vận tốc rung PCE VT 3700
Máy đo dung lượng Pin-Ắc quy BK Precision 600B
Máy phát xung tùy ý OWON AG1012 (10MHz, 2 kênh)
Thước cặp cơ khí 150mm Mitutoyo 530-104
Máy đo điện trở đất hiển thị kim Kyoritsu 4102AH (Hộp cứng)
Thước cặp cơ đo độ dày thành ống 200mm Metrology VC-9200S
Thước cặp đồng hồ Mitutoyo 505-732 (150mm/0.01mm)
Thước cặp cơ khí 300mm Mitutoyo 530-119 (0.02mm)
Thước cặp điện tử 150mm Mitutoyo 500-196-30
Máy dò vị trí lỗi cáp âm tường Pce CL 20
Insize 1171-300WL thước cặp điện tử 300mm có cổng ra dữ liệu
Rigol DS1052E máy hiện sóng số 2 kênh, 50Mhz 













