|
× |
|
Súng vặn bulông 3/8 inch bằng hơi Kawasaki KPT-12CE
1 x
3.565.000 VND
|
3.565.000 VND |
|
3.565.000 VND |
|
× |
|
Thước đo góc cơ khí 360 độ Insize 2372-360
1 x
1.080.000 VND
|
1.080.000 VND |
|
1.080.000 VND |
|
× |
|
Camera ảnh nhiệt HTI HT-04D
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng tương tự 100MHz, 2 kênh Pintek PS-1000
1 x
21.500.000 VND
|
21.500.000 VND |
|
21.500.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm mini, Extech 380947 (400A, True RMS)
1 x
6.500.000 VND
|
6.500.000 VND |
|
6.500.000 VND |
|
× |
|
Bơm hút chân không Value VE280N (2 cấp/226 L/phút)
1 x
7.590.000 VND
|
7.590.000 VND |
|
7.590.000 VND |
|
× |
|
Testo 0602 1293 đầu đo nhiệt độ loại K 400 độ C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-421P súng vặn bulông đầu ngắn 1inch
1 x
12.700.000 VND
|
12.700.000 VND |
|
12.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở bề mặt Smartsensor AS982
1 x
980.000 VND
|
980.000 VND |
|
980.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 10mm dùng hơi Kawasaki KPT-12W
1 x
2.398.000 VND
|
2.398.000 VND |
|
2.398.000 VND |
|
× |
|
Sào kiểm tra pha cao áp Hasegawa HPI-S20
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Tenmars TM-321N (1372°C)
1 x
1.200.000 VND
|
1.200.000 VND |
|
1.200.000 VND |
|
× |
|
Phí Hiệu Chuẩn Thiết Bị (PHC)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm hạt Cà phê và Cacao Draminsky TG PRO
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Sew 2330LX (40000 Lux)
1 x
1.900.000 VND
|
1.900.000 VND |
|
1.900.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux C.A 6501 máy đo điện trở cách điện kiểu cơ
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy dò khí đa khí cầm tay Bosean BH-4A
1 x
4.900.000 VND
|
4.900.000 VND |
|
4.900.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 38mm dùng hơi KAWASAKI KPT-381PL
1 x
12.484.000 VND
|
12.484.000 VND |
|
12.484.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung OWON AG4101 (100MHz, 1 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở nối đất VICTOR 4106A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 1inch dùng khí nén Kawasaki KPT-452P
1 x
16.245.000 VND
|
16.245.000 VND |
|
16.245.000 VND |
|
× |
|
Trạm hàn Bakon BK969C (AC100/240V, 180°C~450°C, 75W)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC Kyoritsu 2200 (1000A)
1 x
1.750.000 VND
|
1.750.000 VND |
|
1.750.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện áp đa năng Extech VT30 (690V)
1 x
1.690.000 VND
|
1.690.000 VND |
|
1.690.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 45mm đầu dài Kawasaki KPT-50SH
1 x
16.156.000 VND
|
16.156.000 VND |
|
16.156.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Sauter SO 200K
1 x
2.400.000 VND
|
2.400.000 VND |
|
2.400.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo LCR Uni-T UT612 (2000H/20mF/100khz)
1 x
3.280.000 VND
|
3.280.000 VND |
|
3.280.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061 (True RMS,1000V, 10A)
1 x
12.722.300 VND
|
12.722.300 VND |
|
12.722.300 VND |
|
× |
|
Bộ thiết bị kiểm tra tín hiệu cáp Proskit MT-7029
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ tiếp địa 35kV ba pha di động Việt Nam TĐ-35
1 x
6.390.000 VND
|
6.390.000 VND |
|
6.390.000 VND |
|
× |
|
Camera ảnh nhiệt HTI HT-H100
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Owon HDS1021M-N (20MHz/1CH)
1 x
6.000.000 VND
|
6.000.000 VND |
|
6.000.000 VND |
|
× |
|
Thước đo chu vi Insize 7114-950 (60 - 950mm/0.1mm)
1 x
425.000 VND
|
425.000 VND |
|
425.000 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR cầm tay Extech 380193 (10000H/10mF/10MΩ/1kHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy dò khí ga lạnh Extech RD300
1 x
5.000.000 VND
|
5.000.000 VND |
|
5.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng kim loại Leeb D Ebp L-5
1 x
15.700.000 VND
|
15.700.000 VND |
|
15.700.000 VND |
|
× |
|
Bộ dây gas dùng cho gas R32/ R410A Tasco TB140SM-Hose
1 x
1.100.000 VND
|
1.100.000 VND |
|
1.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ Wagner Orion 910
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay hồng ngoại Testo 465 (99999 rpm)
1 x
7.100.000 VND
|
7.100.000 VND |
|
7.100.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa PC20 (1000V/10A)
1 x
2.670.000 VND
|
2.670.000 VND |
|
2.670.000 VND |
|
× |
|
Cân đếm Jadever JCL-3K (3kg; 0.1g/0.5g)
2 x
3.420.000 VND
|
3.420.000 VND |
|
6.840.000 VND |
|
× |
|
Máy bơm chân không thông minh Elitech V900
1 x
15.240.000 VND
|
15.240.000 VND |
|
15.240.000 VND |
|
× |
|
Máy cưa lọng Bosch GST 8000E
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút thử điện 275kV chống nước SEW 278 HP
1 x
2.620.000 VND
|
2.620.000 VND |
|
2.620.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra độ cứng cao su shore C Ebp SH-C
1 x
2.200.000 VND
|
2.200.000 VND |
|
2.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay Sanwa SE9100 (20000rpm/C)
1 x
17.988.000 VND
|
17.988.000 VND |
|
17.988.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung động cơ Uni-T UT315A
1 x
7.460.000 VND
|
7.460.000 VND |
|
7.460.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo lực đẩy Sauter FK250
1 x
7.900.000 VND
|
7.900.000 VND |
|
7.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT502A
1 x
2.270.000 VND
|
2.270.000 VND |
|
2.270.000 VND |
|
× |
|
Testo 0603 0646 đầu đo nhiệt độ loại T 250 độ C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux P01102025 bộ dây điện trở đất, điện trở suất
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân chống nước, cân thủy sản Jadever JWP-3K (3kg/1g)
2 x
3.200.000 VND
|
3.200.000 VND |
|
6.400.000 VND |
|
× |
|
Bơm chân không Elitech V1200 (12 CFM, 1HP, 25.3oz)
1 x
20.300.000 VND
|
20.300.000 VND |
|
20.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đếm hạt bụi tiểu phân Extech VPC300 (0.3 , 0.5, 1.0, 2.5, 5.0,10μm)
1 x
35.750.000 VND
|
35.750.000 VND |
|
35.750.000 VND |
|
× |
|
Búa gỏ rỉ băng khí nén Kawasaki KPT-S2
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy cắt sắt 2400W Bosch GCO 14-24
1 x
3.150.000 VND
|
3.150.000 VND |
|
3.150.000 VND |
|
× |
|
Bộ tiếp địa 0.4kV ba pha di động Việt Nam TĐ-04
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra độ đồng trục Insize 4789-3
1 x
17.000.000 VND
|
17.000.000 VND |
|
17.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ RTD 2 kênh Center 372 (300℃, IP67)
1 x
5.250.000 VND
|
5.250.000 VND |
|
5.250.000 VND |
|
× |
|
Máy đo chất lượng không khí Bosean T-Z01
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy vặn vít bằng khí nén Kawasaki KPT-85ID
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tọa độ Mitutoyo Crysta-Plus M7106 (700x1000x600mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân kỹ thuật phòng thí nghiệm Kern EMS 12K1 (12kg/1g)
1 x
3.550.000 VND
|
3.550.000 VND |
|
3.550.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bu lông 1inch dùng hơi Kawasaki KPT-450SL
1 x
17.100.000 VND
|
17.100.000 VND |
|
17.100.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng đo biến tần Sanwa PC7000
1 x
9.150.000 VND
|
9.150.000 VND |
|
9.150.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm Uni-T UT205A (1000A/AC)
1 x
950.000 VND
|
950.000 VND |
|
950.000 VND |
|
× |
|
Nguồn lập trình DC UNI-T UDP6952B
1 x
28.840.000 VND
|
28.840.000 VND |
|
28.840.000 VND |
|
× |
|
Máy khoan từ 1200W Bosch GBM 50-2
1 x
25.600.000 VND
|
25.600.000 VND |
|
25.600.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng 100MHz cầm tay, Owon HDS3101M-N (1 kênh)
1 x
9.350.000 VND
|
9.350.000 VND |
|
9.350.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa CD770 (600V/400mA)
1 x
1.570.000 VND
|
1.570.000 VND |
|
1.570.000 VND |
|
× |
|
Đầu dò máy đo độ dầy siêu âm Uni-T UT345A-P
1 x
1.050.000 VND
|
1.050.000 VND |
|
1.050.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Testo 760-2 (600V/10A)
1 x
4.250.000 VND
|
4.250.000 VND |
|
4.250.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung OWON DGE3062 (2CH; 60MHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo tốc độ vòng quay Tenmars TM-4100D (1999.9 r/m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo phân tích công suất Extech PQ3450
1 x
39.880.000 VND
|
39.880.000 VND |
|
39.880.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng cao su điện tử HDD100-1 (100 HD)
1 x
11.130.000 VND
|
11.130.000 VND |
|
11.130.000 VND |
|
× |
|
Bút đo độ rung động cơ Extech VB400
1 x
12.300.000 VND
|
12.300.000 VND |
|
12.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén Amittari FG-104-100KG
1 x
3.650.000 VND
|
3.650.000 VND |
|
3.650.000 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự rút hãm tự động Adela RFA-200 (20m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo độ sâu cơ khí Insize 3241-200 (200mm/ 0.01mm)
1 x
2.618.000 VND
|
2.618.000 VND |
|
2.618.000 VND |
|
× |
|
Cuộn dây treo tự rút Mountz MR-3 (2m/1.5kg)
1 x
1.056.000 VND
|
1.056.000 VND |
|
1.056.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng cao su điện tử ALIYIQI LX-A-4
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất Uni-t UT522 (4000Ω/400V)
1 x
3.520.000 VND
|
3.520.000 VND |
|
3.520.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ kẹp Amprobe AMP-210 600A AC TRMS
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Sào thao tác SEW HS-175-5 (220kV /6.42m)
1 x
12.090.000 VND
|
12.090.000 VND |
|
12.090.000 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh Center 374
1 x
4.750.000 VND
|
4.750.000 VND |
|
4.750.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Testo 760-3 (1000V/10A)
1 x
5.700.000 VND
|
5.700.000 VND |
|
5.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Sanwa MG1000 (4000MΩ/250V)
1 x
4.860.000 VND
|
4.860.000 VND |
|
4.860.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser UNI-T LM120A (120m)
1 x
1.030.000 VND
|
1.030.000 VND |
|
1.030.000 VND |
|
× |
|
Cân tính giá bán, cân siêu thị 30kg Jadever JPT
1 x
4.600.000 VND
|
4.600.000 VND |
|
4.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực Sauter FA10 (10N/0.05N)
1 x
6.000.000 VND
|
6.000.000 VND |
|
6.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách lazer SNDWAY SW-TL60 (60m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy lắc ngang điện tử Stuart SSL2 (250rpm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser UNI-T LM100A (100m)
1 x
800.000 VND
|
800.000 VND |
|
800.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung tùy ý Uni-T UTG4082A
1 x
19.500.000 VND
|
19.500.000 VND |
|
19.500.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay OWON HDS2202S (3 CH; 200 MHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Extech 461920 (2 đến 99,999rpm)
1 x
3.360.000 VND
|
3.360.000 VND |
|
3.360.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện áp và nội trở pin FNIRSI HRM-10 (100VDC, 200Ω)
1 x
1.050.000 VND
|
1.050.000 VND |
|
1.050.000 VND |
|
× |
|
Bút Đo pH Trong Đất, Nước Hanna HI981030
1 x
3.755.000 VND
|
3.755.000 VND |
|
3.755.000 VND |
|
× |
|
Máy dò pha điện áp cao và thấp không dây VICTOR 1601
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đếm hạt bụi tiểu phân, nồng độ bụi CEM DT-96
1 x
11.040.000 VND
|
11.040.000 VND |
|
11.040.000 VND |
|
|