Nội dung bài viết
Máy hiện sóng kỹ thuật số OWON ADS3204A
OWON ADS3204A là máy hiện sóng kỹ thuật số đa chức năng thuộc dòng ADS3000A thế hệ mới của OWON, được thiết kế dành cho kỹ sư điện tử, phòng nghiên cứu R&D, trung tâm đào tạo và dây chuyền sản xuất. Thiết bị sở hữu băng thông 200MHz, 4 kênh đo độc lập, tốc độ lấy mẫu lên đến 2.5 GSa/s và độ phân giải 12-bit, mang lại khả năng hiển thị dạng sóng sắc nét, chi tiết hơn đáng kể so với các máy hiện sóng 8-bit truyền thống.
Thương hiệu: OWON
Xuất xứ: Trung Quốc (China).
Bảo hành: 12 tháng
Model:ADS3204A
Thông số kỹ thuật
Hiệu năng máy hiện sóng
- Băng thông: 200 MHz
- Số kênh: 4 + EXT
- Tốc độ lấy mẫu:
- 2.5 GSa/s (1 kênh)
- 2.5 GSa/s (2 kênh)
- 1.25 GSa/s (4 kênh đồng thời)
- Độ phân giải theo chiều dọc: 12 bit
- Chiều dài bản ghi: 100M điểm
- Tốc độ làm tươi dạng sóng: Tối đa 500.000 wfms/s
- Chế độ thu:
- Sample
- Peak Detect
- High Resolution
- Average
- Segmentation
- Độ nhạy dọc:
- 500 μV/div – 10 V/div
- Độ chính xác khuếch đại DC:
- 3% (≤1 mV)
- 2% (2 mV)
- 1.5% (≥5 mV)
- Độ chính xác thời gian:
- ±1 ppm (điển hình)
Đầu vào
- Trở kháng đầu vào:
- 1 MΩ ±2%
- 15 pF ±5 pF
- 50 Ω ±2%
- Hệ số đầu dò:
- 1 μX đến 1 MX
- bước 1-2-5
- hỗ trợ tùy chỉnh
Trigger
- Edge
- Video
- Pulse
- Slope
- Runt
- Window
- Timeout
- Nth
- Logic
- RS232/UART
- I2C
- SPI
- CAN
- LIN
Giải mã Bus
- RS232/UART
- I2C
- SPI
- CAN
- LIN
Đo lường tự động
- Chu kỳ (Period)
- Tần số (Frequency)
- Độ rộng xung (+Width/-Width)
- Rise Time
- Fall Time
- Duty Cycle
- Vavg
- Vpp
- VRMS
- Overshoot
- Vmax
- Vmin
- Vamp
- Pulse Count
- Delay
- Phase
- Standard Deviation
- Và nhiều phép đo khác.
Phép toán dạng sóng
- Cộng (+)
- Trừ (-)
- Nhân (×)
- Chia (÷)
- Logic (AND, OR, XOR, NOT)
- FFT
- FFT RMS
- Tích phân
- Đạo hàm
- Căn bậc hai
- Log
- Ln
- Exp
- Sin
- Cos
- Tan
- Bộ lọc số:
- Low Pass
- High Pass
- Band Pass
- Band Stop
- Hàm người dùng định nghĩa
Tần số kế
- Bộ đếm tần số 6 chữ số
- Tần số tối đa bằng băng thông analog của máy.
Vôn kế
- DC
- AC RMS
- AC + DC RMS
- Độ phân giải 4 chữ số
Máy phát tín hiệu Arb (Tùy chọn)
- Tần số đầu ra tối đa: 50 MHz (2 kênh)
- Tốc độ lấy mẫu: 160 MSa/s
- Độ phân giải: 14 bit
- Dạng sóng chuẩn:
- Sine
- Square
- Ramp
- Pulse
- Noise
- 28 dạng sóng tùy ý tích hợp.
- Tần số dạng sóng tùy ý:
- 1 μHz – 10 MHz
- Chiều dài dạng sóng:
- 2–16K điểm
- Biên độ:
- 2 mVpp – 10 Vpp (High-Z)
- 1 mVpp – 5 Vpp (50 Ω)
- Điều chế:
- AM
- FM
- PM
- FSK
- Sweep
- Burst
Phân tích Bode Plot (Tùy chọn)
- Dải tần:
- 10 Hz – 25 MHz
- Biên độ:
- 2 mV – 6 V
Giao tiếp và hiển thị
- Màn hình LCD màu 10.1 inch
- Độ phân giải:
- 1024 × 600
- Cổng giao tiếp:
- HDMI
- USB Device ×1
- USB Host ×3
- LAN
- Trig Out (P/F)
- Type-C Power
Nguồn và kích thước
- Nguồn cấp:
- 100–240 VAC RMS
- 50/60 Hz
- CAT II
- Kích thước (R × C × S):
- 325 × 209 × 111.5 mm
- Khối lượng:
- ≈ 3.2 kg

Máy đo điện trở cách điện Hioki IR4052-10
Nguồn lập trình DC OWON ODP6062 (2 CH, 60V, 6A)
Đồng hồ đo điện đa năng Selec MX300 (96x96mm)
Rơ le bảo vệ dòng điện1 pha Selec 900CPR-1-230V
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 309 (1370℃/4CH)
Máy đo độ cứng gỗ Amittari AS-120DW
Máy phát xung OWON XDG2060 (60MHz; 2CH)
Nguồn 1 chiều DC kèm đồng hồ vạn năng OWON SPM6103 (1CH; 300W; 0-60V ; 10A)
Bàn hiệu chuẩn áp suất KDS KT100A (2500 bar, bơm dầu)
Máy hiện sóng cầm tay OWON HDS25 (2CH; 25MHz, 250MSa/s)
Máy hiệu chuẩn nhiệt độ khô KDS KDS801-650 (650℃, 0.01℃)
Máy hiện sóng OWON SDS9302 (300Mhz, 3.2Gsa/s, 2 channel)
Máy hiện sóng số OWON SDS210S (100MHz, 2CH, 1GS/s)
Máy mài góc 1300W Bosch GWS13-125CI
Bàn hiệu chuẩn áp suất KDS KT10 (-0.25~0.25 bar, 0.01mbar, bơm khí)
Thước cặp đồng hồ 150mm Mitutoyo 505-730 (150mm/0.02mm)
Máy mài góc 750W Bosch GWS 750-100
Máy đo độ cứng Barcol LANDTEK HM-934-1
Thước đo góc cơ khí 360 độ Insize 2372-360
Chai xịt mỡ bôi trơn chịu nhiệt Taiho Kohzai NX20 (200°C)
Máy đo điện trở DC Hopetech HT3544 (0.1uΩ~3.3MΩ; 0.02%; RS232/485/LAN/ I/O)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 302 (Kiểu K, J)
Bộ nguồn AC Uni-T UAP500A
Máy hiện sóng UNI-T UTD2102CEX+
Máy đo gia tốc, vận tốc độ rung PCE VT 3800
Bộ kiểm soát độ dẫn EC Hanna BL983317-1 (10mS/cm)
Máy đầm khuôn cát Kawasaki KPT-2L (65mm)
Máy hiện sóng số OWON SDS220S (200MHz, 2CH, 1GS/s)
Máy hiện sóng cầm tay OWON HSA2320 (200MHz)
Tải giả điện tử DC BK Precision 8510 (120V/120A)
Máy đo tốc độ gió Wintact WT82
Máy mài thẳng dùng khí nén Kawasaki KPT-NG150A-DRG
Đồng nạp gas lạnh đơn Value VMG-1-S-H
Thiết bị kiểm tra sạc nhanh USB FNIRSI FNB58 (28V, 7A, 140W)
Máy hiện sóng số Tektronix TBS2202B (200Mhz/2CH/2Gs/s)
Giấy in nhiệt cho máy kiểm trắc quy UT675A Uni-T K5730
Máy đo pH Vainstruments VA1020
Máy đo tốc độ gió HTI HT-383
Máy hiện sóng cầm tay Gwinstek GDS-320 (200MHz, 2 kênh)
Cờ lê đặt lực Kanon N420QLK
Súng vặn bulông 3/4 inch dùng hơi Kawasaki KPT-280PL
Máy thử độ cứng tự động Teclock GX-02D
Niigata Seiki BB-180L nivo điện tử khoảng 180 độ
Máy đo LCR để bàn Gwinstek LCR-6100 (100Khz, 0.05%)
Máy đo độ cứng trái cây LANDTEK FHT-05
Máy đục bê tông dùng khí nén Kawasaki CB-30 (850 BPM)
Máy đo tốc độ gió Kimo VT110
Đồng hồ vạn năng Sanwa CD771 (1000V/10A)
Cảm biến gắn tường đo khoảng cách đa chức năng SNDWAY SW-6100GT
Bơm định lượng OBL M421PPSV (420 L/h)
Máy đo độ chiếu sáng TES 137
Máy đo độ rung VICTOR VC63A
Máy đo oxy hòa tan Smartsensor AR8406
Đồng hồ đo điện áp ba pha MV2307 (72x72mm)
Đồng hồ đo lực kéo,đẩy điện tử ALIYIQI HF-50
Máy phát xung OWON DGE3062 (2CH; 60MHz)
Đồng hồ vạn năng VA Instruments VA29E
Máy hiện sóng OWON SDS8202 (200MHz 2GSa/s 2 kênh)
Máy đo lực kéo nén Amittari FG-104-20K
Bộ hiệu chuẩn Vainstruments VA702
Đế kẹp panme Insize 6301
Máy đo độ dày vật liệu Defelsko UTGC3 (125mm) 



