Máy đo nội trở pin Uni-T UT677A+
- 1 Máy đo nội trở pin Uni-T UT677A+
- 2 Thông số kỹ thuật
- 3 Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- 3.1 Uni-T UT677A+ dùng để làm gì?
- 3.2 Máy đo được những loại pin nào?
- 3.3 Đo nội trở pin có ý nghĩa gì?
- 3.4 Uni-T UT677A+ có đo được pin đang lắp trong hệ thống không?
- 3.5 Chức năng PASS / WARNING / FAIL hoạt động như thế nào?
- 3.6 Uni-T UT677A+ có kết nối máy tính không?
- 3.7 Phương pháp đo Kelvin 4 dây có ưu điểm gì?
Uni-T UT677A+ là máy đo nội trở pin (Battery Internal Resistance Tester) chuyên dụng, được thiết kế để đo điện trở trong (Internal Resistance) và điện áp hở mạch của pin bằng phương pháp đo AC 4 đầu (Kelvin) ở tần số 1kHz. Thiết bị giúp đánh giá nhanh tình trạng sức khỏe (SOH) của pin mà không cần tháo rời hoặc thực hiện chu kỳ sạc/xả.
UT677A+ hỗ trợ kiểm tra nhiều loại pin như pin axit chì (Lead-acid), pin lithium (Li-ion, LiFePO4) và các loại pin công nghiệp khác. Máy được trang bị màn hình màu 3.5 inch, kết nối USB Type-C, Bluetooth, khả năng lưu 500 bộ dữ liệu và chức năng đánh giá kết quả PASS / WARNING / FAIL, phù hợp cho bảo trì UPS, hệ thống viễn thông, năng lượng mặt trời, xe điện và ngân hàng pin.
Thông số kỹ thuật
Thương hiệu: Uni-T
Model: UT677A+
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Nội trở pin:
0.000mΩ đến 3mΩ / ±1%fs. ±20dgt/1uΩ
3.000mΩ đến 30mΩ / ±0.5%fs. ±15dgt/10uΩ
3.000mΩ đến 300mΩ / ±0.5%fs. ±15dgt/100uΩ
300mΩ đến 3Ω / ±0.5%fs. ±15dgt/100mΩ
Điện áp pin:
0.000V đến ±7V / ±0.2%fs. ±10dgt/1mV
7 V đến ±71.00V/ ±0.2%fs. ±10dgt/10mV
Đặc điểm:
Chức năng: Đo điện trở trong của pin; Đo điện áp pin
Các loại pin: Pin axit chì, pin lithium và các loại pin khác.
Phương pháp đo:
– Điện trở trong: Phương pháp kiểm tra 4 đầu AC 1kHz;
– Điện áp đầu cuối hở mạch: Tối đa 3V
– Dòng kiểm tra: 2,0mA~200mA (Phạm vi thay đổi tương ứng với các dòng điện thử nghiệm khác nhau).
– Tần suất cập nhật hiển thị: 5m/s
Chống nhiễu: Có, Tự động điều chỉnh tần số: 920Hz~1080Hz
Nguồn cấp: DC 11,1V pin lithium 2600mAh
Điện áp đầu vào tối đa: DC 120V (giữa cực dương và cực âm)
Màn hình: 3,5 inch (màn hình màu 480 x 320)
Phản hồi: 200ms
Giao diện dữ liệu: Type C, lưu dữ liệu đo và tải lên PC
Giữ dữ liệu: Tự động/Giữ dữ liệu thủ công
Bluetooth: CÓ
Chức năng đánh giá phép đo: Ngưỡng đánh giá PASS, WARNING, FAIL có thể được cài đặt trước
Lưu trữ dữ liệu: 500 bộ
Tự động tắt nguồn: CÓ, Khoảng 15 phút
Chỉ báo pin yếu: CÓ, 5 mức pin
Kiểm tra đánh thủng: AC 3700V/RMS (giữa mạch và vỏ)
Phù hợp với quy định an toàn: IEC 61010; Chứng nhận CE
Kích thước máy đo: 170 x 115 x 65mm (D x R x C)
Trọng lượng: 674,0g (pin bao gồm)
Catalog
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Uni-T UT677A+ dùng để làm gì?
UT677A+ được sử dụng để đo nội trở và điện áp pin nhằm đánh giá tình trạng sức khỏe của pin, phát hiện pin suy giảm hoặc hư hỏng trước khi xảy ra sự cố.
Máy đo được những loại pin nào?
Thiết bị hỗ trợ nhiều loại pin như pin axit chì, AGM, Gel, Lithium-ion, LiFePO4, pin UPS, pin viễn thông và các bộ pin lưu trữ năng lượng.
Đo nội trở pin có ý nghĩa gì?
Nội trở là một chỉ số phản ánh mức độ lão hóa của pin. Khi nội trở tăng, khả năng cung cấp dòng điện của pin giảm, dẫn đến hiệu suất kém và nguy cơ hỏng hóc. Đo nội trở giúp phát hiện sớm pin cần thay thế.
Uni-T UT677A+ có đo được pin đang lắp trong hệ thống không?
Có. Máy được thiết kế để kiểm tra pin ngay trên hệ thống (in-service testing) trong nhiều ứng dụng như UPS, viễn thông hoặc ngân hàng pin, miễn là điện áp nằm trong giới hạn cho phép của thiết bị.
Chức năng PASS / WARNING / FAIL hoạt động như thế nào?
Người dùng có thể thiết lập ngưỡng nội trở hoặc điện áp theo yêu cầu. Sau khi đo, máy sẽ tự động phân loại kết quả thành PASS, WARNING hoặc FAIL để hỗ trợ đánh giá nhanh tình trạng pin.
Uni-T UT677A+ có kết nối máy tính không?
Có. Máy hỗ trợ USB Type-C để truyền dữ liệu sang máy tính và Bluetooth để kết nối không dây với thiết bị tương thích, thuận tiện cho việc lưu trữ và phân tích dữ liệu.
Phương pháp đo Kelvin 4 dây có ưu điểm gì?
Phương pháp Kelvin 4 dây loại bỏ ảnh hưởng của điện trở dây đo và tiếp điểm, mang lại kết quả đo nội trở chính xác hơn so với phương pháp đo 2 dây, đặc biệt khi đo các giá trị điện trở rất nhỏ.

Máy đo tốc độ gió Wintact WT816A
Máy cắt gạch 1300W Bosch GDM 13-34
Tay đo cao áp SEW PD-40AM (40KV DC)
Thiết bị đo CO2, nhiệt độ, độ ẩm Tenmars TM-187 (9999ppm)
Dây áp suất cao Tasco TA381KC-5M
Bơm định lượng Hanna BL5-2 (5l/h)
Cân chống nước, cân thủy sản Jadever JWP-3K (3kg/1g)
Máy cắt sắt 2400W Bosch GCO 14-24
Cảm biến đo nhiệt độ kiểu K 1000°C Kimo SIK-1000HT
Cân đếm Jadever JCL-3K (3kg; 0.1g/0.5g)
Máy đo độ ẩm gỗ, vật liệu xây dựng LaserLiner 082.032A
Thước cặp điện tử 200mm Metrology EC-9002V
Máy đo độ dày vật liệu siêu âm Huatec TG-8812
Máy hàn MIG Jasic NB-270D J34
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm, nhiệt độ điểm sương LaserLiner 082.031A
Máy khoan 600W Bosch GBM13RE
Máy cắt sắt 2200W Bosch GCO220
Máy ghi dữ liệu dòng điện 2 kênh Chauvin Arnoux ML912
Điện cực đo đo PH nước thải Online Hanna HI6100805 (5m)
Máy khò Bakon BK870A
Máy dò khí cháy CH4 rò rỉ 10000 ppm Testo 316-1
Thước đo chiều cao điện tử 1500mm Insize 1150-1500
Rion NL-62 máy đo cường độ âm thanh 138dB
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM1651
Máy đo công suất quang Uni-T UT692D (-70dBm đến 10dBm)
Đồng hồ vạn năng Fluke 15B+(1000V/10A)
Niigata Seiki CUJ-3460BKD thước đo chu vi 2190 đến 3460 mm
Máy đo áp suất khí quyển, nhiệt độ, độ ẩm, Datalogger Extech SD700
Bộ căn lá Insize 4602-28 (0.05-1mm)
Trạm khò Bakon BK862 (2000W)
Thước cặp điện tử 600mm Mitutoyo 500-506-10
Máy đo nồng độ khí CO Tenmars TM-801
Thước đo chu vi Insize 7114-950 (60 - 950mm/0.1mm)
Máy đục 650W Bosch GSH3E
Ampe kìm AC/DC Hioki CM4373 (2000A/1500V)
Máy đo độ ẩm 16 loại hạt nông sản PCE GMM 10
Testo 0632 1552 đầu đo khí CO2 10000 ppm
Máy cắt đa năng 300W Bosch GOP30-28
USB ghi độ ẩm nhiệt độ Extech RHT30
Máy đo nồng độ khí O2 Wintact WT8800
Đồng hồ so Mitutoyo 3058A-19 [Chính Hãng Japan]
Testo 750-3 Thiết bị kiểm tra điện áp AC/DC
Máy vặn bu lông, ốc vít dùng pin Bosch GDS 250-LI (18V)
Máy hàn MIG Jasic MIG315F N254
Ampe kìm đo dòng AC Hioki 3280-10F (1000A)
Máy đo khí CO2 cầm tay Kimo AQ110
Thước đo chiều cao điện tử Mitutoyo 570-404
Máy đo độ ồn SEW 3310SL (30 đến 130dB)
Máy khoan từ 1200W Bosch GBM 50-2
Tủ tiệt trùng Memmert SF450plus (449L)
Máy đo CNC Insize ISD-V400A (400x300x200mm)
Van chỉnh áp Ni tơ GP500- HVAC
Niigata Seiki ALCP-1955KD thước kéo thép 5.5mx19mm
Ampe kìm đo dòng AC/DC Tenmars TM-1104 (700A)
Máy đo độ ẩm nhiệt độ Extech RH390 (100%RH/100°C)
Đồng hồ vạn năng điện tử Tenmars TM-81 (600V)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-182-30
Panme đo độ sâu cơ khí Insize 3241-200 (200mm/ 0.01mm)
Insize 6902-101H giá chân đỡ bàn máp loại cao
Máy đo khí O2 Senko SP2nd O2 (0~30%vol)
Bơm định lượng OBL M660PPSV (660 L/h)
Trạm hàn Bakon BK942A (90W)
Máy đo độ nhám bề mặt LANDTEK SRT-6200
Máy đo cường độ ánh sáng cầm tay Hioki FT3424
Máy khò Bakon SBK850D
Thước đo cao điện tử 500mm Insize 1150-500
Máy đo độ dày lớp phủ Smart Sensor AR931+
Máy dò bức xạ hạt nhân FNIRSI GC-01
Máy đo độ nhám cầm tay LANDTEK SRT-6223
Máy đo độ nhám bề mặt Amittari AR-132A
Máy đếm hạt bụi tiểu phân Extech VPC300 (0.3 , 0.5, 1.0, 2.5, 5.0,10μm) 









