|
× |
|
Máy hiện sóng 100MHz cầm tay, Owon TAO3104 (4 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ cồn hơi thở Sentech AL7000 (2mg/l)
1 x
2.690.000 VND
|
2.690.000 VND |
|
2.690.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng rò Sanwa DLC460F (AC/400A)
1 x
11.800.000 VND
|
11.800.000 VND |
|
11.800.000 VND |
|
× |
|
Cân phân tích Kern ADB 200-4 (200g/0.0001g)
1 x
25.250.000 VND
|
25.250.000 VND |
|
25.250.000 VND |
|
× |
|
Cân phân tích độ ẩm Ohaus MB90 (90g/0.001g)
1 x
39.500.000 VND
|
39.500.000 VND |
|
39.500.000 VND |
|
× |
|
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-612
1 x
36.400.000 VND
|
36.400.000 VND |
|
36.400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ cồn SENTECH AL901 (2.000 mg/l, Có máy in)
1 x
10.500.000 VND
|
10.500.000 VND |
|
10.500.000 VND |
|
× |
|
Bộ dây gas dùng cho gas R32/ R410A Tasco TB140SM-Hose
1 x
1.100.000 VND
|
1.100.000 VND |
|
1.100.000 VND |
|
× |
|
Cân phân tích Ohaus PR423/E (420g/0.001g)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân phân tích độ ẩm Ohaus MB120 (120g/0.001g)
2 x
46.000.000 VND
|
46.000.000 VND |
|
92.000.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng mA một chiều Kyoritsu 2500 (120mA)
1 x
8.920.000 VND
|
8.920.000 VND |
|
8.920.000 VND |
|
× |
|
Đế từ khối V Insize 6890-702
1 x
1.500.000 VND
|
1.500.000 VND |
|
1.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ không dùng kim Wagner Orion 930
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy bơm chân không hai cấp Tasco TA150SB-2-220 (40 lít/phút)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân phân tích độ ẩm Radwag MA50/1.R
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kính lúp kẹp bàn Akeiyo AL666-3X
1 x
1.680.000 VND
|
1.680.000 VND |
|
1.680.000 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn tín hiệu điện áp, dòng điện Chauvin Arnoux C.A 1631
1 x
19.500.000 VND
|
19.500.000 VND |
|
19.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Benetech GM8906
1 x
800.000 VND
|
800.000 VND |
|
800.000 VND |
|
× |
|
Máy bơm chân không 1 cấp Tasco TB430SF
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đế từ Insize 6212-80 (80kgf)
1 x
343.000 VND
|
343.000 VND |
|
343.000 VND |
|
× |
|
Cân phân tích 4 số Radwag AS310.R2.PLUS
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương Center 316
1 x
2.490.000 VND
|
2.490.000 VND |
|
2.490.000 VND |
|
× |
|
Thước đo laser Uni-T LM40T (40m)
1 x
720.000 VND
|
720.000 VND |
|
720.000 VND |
|
× |
|
Khúc xạ kế đo độ mặn Atago Master-S/Millalpha (100‰)
1 x
5.200.000 VND
|
5.200.000 VND |
|
5.200.000 VND |
|
× |
|
Cân kỹ thuật 3 số lẻ Radwag WTC 200
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân Phân Tích 5 Số Lẻ Radwag AS82/220.R2.Plus
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách Bosch GLM50C (50m)
1 x
3.600.000 VND
|
3.600.000 VND |
|
3.600.000 VND |
|
× |
|
Kyoritsu 3121B máy đo điện trở cách điện 100GOhm/25000V
1 x
12.460.000 VND
|
12.460.000 VND |
|
12.460.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa PC720M (1000V/10A)
1 x
10.030.000 VND
|
10.030.000 VND |
|
10.030.000 VND |
|
× |
|
Lưỡi dao thay thế Tasco TB22N-B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách 40m Reed R8004
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất chênh lệch Kimo MP110
1 x
7.500.000 VND
|
7.500.000 VND |
|
7.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Pce DT 66 (19.999Rpm)
1 x
2.100.000 VND
|
2.100.000 VND |
|
2.100.000 VND |
|
× |
|
Ohaus MB23 cân xác định độ ẩm, phân tích ẩm 110g
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút thử điện kiểm tra trình tự pha HT70 (1000VAC)
1 x
825.000 VND
|
825.000 VND |
|
825.000 VND |
|
× |
|
Cân phân tích 4 số Radwag AS 220.R1 PLUS
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện, Tenmars YF-509 (2000MΩ/1kV)
1 x
2.460.000 VND
|
2.460.000 VND |
|
2.460.000 VND |
|
× |
|
Cân phân tích Ohaus PR224 (220g/0.0001g)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân phân tích Ohaus PR224/E (220g/0.0001g)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng đo biến tần Sanwa PC7000
1 x
9.150.000 VND
|
9.150.000 VND |
|
9.150.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC Kyoritsu 2200R (True RMS/1000A)
1 x
2.220.000 VND
|
2.220.000 VND |
|
2.220.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trường Tenmars TM-195
1 x
2.650.000 VND
|
2.650.000 VND |
|
2.650.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm hiển thị kim Kyoritsu 2608A (300A)
1 x
1.860.000 VND
|
1.860.000 VND |
|
1.860.000 VND |
|
× |
|
Kìm kẹp dòng AC Kyoritsu 8128 (50A)
1 x
5.280.000 VND
|
5.280.000 VND |
|
5.280.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Owon HDS1022M-N (20MHz/2CH)
1 x
10.000.000 VND
|
10.000.000 VND |
|
10.000.000 VND |
|
× |
|
Stanley TLM99 máy đo khoảng cách 30m bằng tia laser
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|