|
× |
|
Bộ căn lá Insize 4602-28 (0.05-1mm)
2 x
132.000 VND
|
132.000 VND |
|
264.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng đo biến tần Sanwa PC7000
1 x
9.150.000 VND
|
9.150.000 VND |
|
9.150.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 104-139A (100mm/ 0.01mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm VA Instruments VA340A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống nhòm đo khoảng cách UNI-T LM600
1 x
1.770.000 VND
|
1.770.000 VND |
|
1.770.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất chống nước Hioki FT6031-50
1 x
8.220.000 VND
|
8.220.000 VND |
|
8.220.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số 30Mhz, Owon SDS5032E (2 kênh)
1 x
6.800.000 VND
|
6.800.000 VND |
|
6.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay HTI HT-522
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân chống nước, cân thủy sản Jadever JWP-3K (3kg/1g)
1 x
3.200.000 VND
|
3.200.000 VND |
|
3.200.000 VND |
|
× |
|
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ Elitech TL-1S (-30℃~60℃)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Owon HDS1022M-N (20MHz/2CH)
3 x
10.000.000 VND
|
10.000.000 VND |
|
30.000.000 VND |
|
× |
|
Máy hút chân không một cấp Tasco TB43CS
1 x
3.050.000 VND
|
3.050.000 VND |
|
3.050.000 VND |
|
× |
|
Máy đo PH, nhiệt độ pho mát Hanna HI99165 (16pH, 105°C)
1 x
13.890.000 VND
|
13.890.000 VND |
|
13.890.000 VND |
|
× |
|
Bộ nguồn AC Uni-T UAP1000A
1 x
23.510.000 VND
|
23.510.000 VND |
|
23.510.000 VND |
|
× |
|
Máy khám thai lợn Draminsky PDP
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1020R (1000V)
1 x
2.343.000 VND
|
2.343.000 VND |
|
2.343.000 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất chênh lệch, chênh áp Extech HD750
1 x
4.580.000 VND
|
4.580.000 VND |
|
4.580.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1009 (600V/10A)
1 x
1.262.000 VND
|
1.262.000 VND |
|
1.262.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng Testo 616
1 x
9.390.000 VND
|
9.390.000 VND |
|
9.390.000 VND |
|
× |
|
Bút đo tổng chất rắn hoàn tan TDS Ezdo 6031 (19990 ppm)
1 x
860.000 VND
|
860.000 VND |
|
860.000 VND |
|
× |
|
Gwinstek GPP-4323 nguồn lập trình 32V, 3A, 4 kênh
1 x
19.680.000 VND
|
19.680.000 VND |
|
19.680.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa CX506A (1000V/3A)
3 x
2.500.000 VND
|
2.500.000 VND |
|
7.500.000 VND |
|
× |
|
Máy dò pha điện áp cao và thấp không dây VICTOR 1601
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phân tích phổ cầm tay OWON HSA1016-TG (9kHz~1.6GHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT511 (1000V/10GΩ)
1 x
2.470.000 VND
|
2.470.000 VND |
|
2.470.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách Smart Sensor AR40 (40m)
2 x
850.000 VND
|
850.000 VND |
|
1.700.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo sâu điện tử Mitutoyo 547-251 (200mm/0.001mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút thử điện cao áp SEW 276SHD (3kV đến 24KV AC)
1 x
3.130.000 VND
|
3.130.000 VND |
|
3.130.000 VND |
|
× |
|
Máy khám thai cừu, dê Draminsky PDS
1 x
9.510.000 VND
|
9.510.000 VND |
|
9.510.000 VND |
|
× |
|
Nhiệt kế tiếp xúc Smartsensor AR212
1 x
240.000 VND
|
240.000 VND |
|
240.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp đồng hồ 200mm Mitutoyo 505-733 (0.01mm)
1 x
2.230.000 VND
|
2.230.000 VND |
|
2.230.000 VND |
|
× |
|
Máy đếm hạt bụi tiểu phân Cem DT-9881
1 x
25.000.000 VND
|
25.000.000 VND |
|
25.000.000 VND |
|
× |
|
Camera ảnh nhiệt 11.1mrad UNI-T UTi85A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3025A (2500V/100Gohm)
1 x
13.640.000 VND
|
13.640.000 VND |
|
13.640.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí Mahr 4100400 (150 mm/0.05mm)
1 x
950.000 VND
|
950.000 VND |
|
950.000 VND |
|
× |
|
Pintek PS-350 máy hiện sóng tương tự
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng tương tự Pintek PS-200 (20Mhz, 2 kênh)
2 x
11.580.000 VND
|
11.580.000 VND |
|
23.160.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng để bàn Rockwell Ebp R-150M
1 x
23.000.000 VND
|
23.000.000 VND |
|
23.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo ánh sáng, UV, nhiệt ẩm kế tự ghi Huato S635-LUX-UV
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ đục theo tiêu chuẩn EPA cầm tay Hanna HI98703-02
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị chỉ thị pha Sew 863 PR
1 x
900.000 VND
|
900.000 VND |
|
900.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng tương tự Pintek PS-600 (2CH/60MHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ nong ống đồng Tasco TB800
1 x
6.100.000 VND
|
6.100.000 VND |
|
6.100.000 VND |
|
× |
|
Điện cực dạng phẳng đo PH Online Hanna HI6100205 ( cáp 5m)
1 x
7.510.000 VND
|
7.510.000 VND |
|
7.510.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Insize 1108-200 (200mm/0.01mm)
1 x
800.000 VND
|
800.000 VND |
|
800.000 VND |
|
× |
|
Extech RHT510 thiết bị đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương
1 x
2.500.000 VND
|
2.500.000 VND |
|
2.500.000 VND |
|
× |
|
Insize ISH-STAC đế kẹp đồng hồ đo độ cứng cao su
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng GwInstek GDS-1102-U (100MHz-2 kênh)
1 x
10.300.000 VND
|
10.300.000 VND |
|
10.300.000 VND |
|
× |
|
Que đo cao áp cho máy hiện sóng Pintek HVP-15HF (1000:1, 15KV)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Extech 461920 (2 đến 99,999rpm)
1 x
3.360.000 VND
|
3.360.000 VND |
|
3.360.000 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều điều chỉnh Uni-t UTP3313TFL-II (30V/3A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra dòng rò RCD Kyoritsu 5406A (500mA)
1 x
7.383.000 VND
|
7.383.000 VND |
|
7.383.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn TES TES-1359
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày thép bằng siêu âm Smartsensor AR850+
1 x
4.500.000 VND
|
4.500.000 VND |
|
4.500.000 VND |
|
× |
|
Yato YT-0670 bộ kiểm tra áp suất nguyên liệu 10 chi tiết
1 x
4.017.000 VND
|
4.017.000 VND |
|
4.017.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra độ đồng trục Insize 4789-3
1 x
17.000.000 VND
|
17.000.000 VND |
|
17.000.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí 150mm Metrology VC-9150
2 x
700.000 VND
|
700.000 VND |
|
1.400.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Owon HDS2061M-N (60Mhz/1CH)
1 x
7.700.000 VND
|
7.700.000 VND |
|
7.700.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Fluke 17B+(1000V/Type K)
1 x
4.220.000 VND
|
4.220.000 VND |
|
4.220.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt bỏ túi UNI-T UTi80P
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo pH cầm tay Pce PHM 14
1 x
5.700.000 VND
|
5.700.000 VND |
|
5.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng Reed R6013
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng tương tự 100MHz, 2 kênh Pintek PS-1000
1 x
21.500.000 VND
|
21.500.000 VND |
|
21.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở thấp UNI-T UT620A (120mΩ~6kΩ, 10uΩ)
1 x
10.400.000 VND
|
10.400.000 VND |
|
10.400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ từ tính, không từ tính LaserLiner 082150A
1 x
5.450.000 VND
|
5.450.000 VND |
|
5.450.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT33D+
1 x
240.000 VND
|
240.000 VND |
|
240.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng để bàn Uni-T UT8805E
1 x
12.180.000 VND
|
12.180.000 VND |
|
12.180.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng PCE LMD 5
1 x
4.400.000 VND
|
4.400.000 VND |
|
4.400.000 VND |
|
× |
|
Kìm kẹp dòng AC Kyoritsu 8126 (200A)
1 x
7.169.000 VND
|
7.169.000 VND |
|
7.169.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-153-30
1 x
6.967.000 VND
|
6.967.000 VND |
|
6.967.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm AC/DC Kyoritsu 2003A (2000A)
1 x
5.521.200 VND
|
5.521.200 VND |
|
5.521.200 VND |
|
× |
|
Đế kẹp đồng hồ đo độ dày Teclock FM-18
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí 200mm Moore Wright MW100-20B
1 x
615.000 VND
|
615.000 VND |
|
615.000 VND |
|
× |
|
Bút đo Ph trong rượu Hanna HI981033
1 x
3.530.000 VND
|
3.530.000 VND |
|
3.530.000 VND |
|
× |
|
Máy khoan pin 18V Bosch GSB 180-LI
1 x
3.160.000 VND
|
3.160.000 VND |
|
3.160.000 VND |
|
|