|
× |
|
Chauvin Arnoux CA6424+G72+kitEarth3P Bộ set đo điện trở đất
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux A193-800 kìm đo dòng 10k Aac
1 x
9.900.000 VND
|
9.900.000 VND |
|
9.900.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux C193 kìm đo dòng xoay chiều 1000A
1 x
11.550.000 VND
|
11.550.000 VND |
|
11.550.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux MA193-250 kìm đo dòng 10k Aac
1 x
6.650.000 VND
|
6.650.000 VND |
|
6.650.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux C.A 6416 ampe kìm đo điện trở đất, test mạch vòng
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Chauvin 3P Earth test kit bộ điện cực, dây đo điện trở đất
1 x
7.500.000 VND
|
7.500.000 VND |
|
7.500.000 VND |
|
× |
|
Chauvin PAC93 kìm đo dòng AC/DC (1000A AC, 1300A DC)
1 x
13.100.000 VND
|
13.100.000 VND |
|
13.100.000 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn điện Sanwa STD5000M (1000V/2000mA/46MΩ)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Chân tripod 1.7m Leica TRI 100
1 x
2.904.000 VND
|
2.904.000 VND |
|
2.904.000 VND |
|
× |
|
Máy thủy bình Leica NA332 (32 x)
1 x
6.763.000 VND
|
6.763.000 VND |
|
6.763.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux P01102025 bộ dây điện trở đất, điện trở suất
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux MR6292 ampe đo dòng điện 50ADC
1 x
12.100.000 VND
|
12.100.000 VND |
|
12.100.000 VND |
|
× |
|
Testo 0609 1273 đầu đo nhiệt độ kiểu K 400 độ C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Uni-t UTD1025CL (25Mhz/1CH)
1 x
8.010.000 VND
|
8.010.000 VND |
|
8.010.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung tùy ý UNI-T UTG2122B
1 x
15.000.000 VND
|
15.000.000 VND |
|
15.000.000 VND |
|
× |
|
Sào thao tác cách điện 35kV Jiatai JTYLG-02
1 x
2.000.000 VND
|
2.000.000 VND |
|
2.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ mối hàn Bakon BK191 (600°C)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-14SH-M súng vặn bulông bằng khí nén 1/2 inch
1 x
2.965.000 VND
|
2.965.000 VND |
|
2.965.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng Owon SDS1022 (20Mhz/2CH)
1 x
4.600.000 VND
|
4.600.000 VND |
|
4.600.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm đo độ cứng cao su shore D Ebp SH-D
1 x
2.400.000 VND
|
2.400.000 VND |
|
2.400.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số Siglent SDS1104X-E (100MHz/4CH)
1 x
15.100.000 VND
|
15.100.000 VND |
|
15.100.000 VND |
|
× |
|
Máy ghi dữ liệu dòng điện 2 kênh Chauvin Arnoux ML912
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khí Oxy cố định Senko SI-100 (O2, 30%vol)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ kiểm soát PH Online Hanna BL931700-1 (4-20mA)
1 x
8.010.000 VND
|
8.010.000 VND |
|
8.010.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng TES-1330A (20000Lux)
1 x
2.340.000 VND
|
2.340.000 VND |
|
2.340.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Extech 42570 (2200°C/50:1)
1 x
9.700.000 VND
|
9.700.000 VND |
|
9.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn Center 320 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
1 x
3.820.000 VND
|
3.820.000 VND |
|
3.820.000 VND |
|
× |
|
Búa gỏ rỉ băng khí nén Kawasaki KPT-S2
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy cưa lọng Bosch GST 8000E
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát xung OWON DGE2070 (70 MHz, 2 kênh)
1 x
4.870.000 VND
|
4.870.000 VND |
|
4.870.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại và tiếp xúc Testo 826-T4 (300°C)
1 x
5.200.000 VND
|
5.200.000 VND |
|
5.200.000 VND |
|
× |
|
Trạm hàn Bakon BK969D+ (180~480°C, 75W)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 16mm dùng hơi Kawasaki KPT-1420
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera nội soi công nghiệp Uni-T UT667-5M
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra dòng rò Gwinstek GLC-9000 (AC/DC)
1 x
58.290.000 VND
|
58.290.000 VND |
|
58.290.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa CD771 (1000V/10A)
1 x
1.781.000 VND
|
1.781.000 VND |
|
1.781.000 VND |
|
× |
|
Điện cực ORP Online Hanna HI2003/5 (Cổng BNC, 5m)
1 x
6.525.000 VND
|
6.525.000 VND |
|
6.525.000 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại Fluke 62 MAX+ (650°C)
1 x
4.900.000 VND
|
4.900.000 VND |
|
4.900.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng 70MHz cầm tay, Owon TAO3074 (4 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén Sauter FH 5K (500kg/0.1kg)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí 150mm Metrology VC-9150
1 x
700.000 VND
|
700.000 VND |
|
700.000 VND |
|
× |
|
Bơm hút chân không Value VE2100N (2 cấp/283 lít/phút)
1 x
8.600.000 VND
|
8.600.000 VND |
|
8.600.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng 100MHz cầm tay, Owon TAO3102 (2 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Smartsensor AR854 máy đo tiếng ồn 130 dB
1 x
4.115.000 VND
|
4.115.000 VND |
|
4.115.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng tương tự Pintek FS-409 (40MHz)
1 x
16.500.000 VND
|
16.500.000 VND |
|
16.500.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa PC710 (1000V/10A)
1 x
6.200.000 VND
|
6.200.000 VND |
|
6.200.000 VND |
|
× |
|
Cờ lê đặt lực Kanon N420QLK
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 1inch dùng hơi Kawasaki KPT-381SL
1 x
11.967.000 VND
|
11.967.000 VND |
|
11.967.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung VICTOR VC63A
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nhiệt kế hồng ngoại Fluke 59 MAX+ (500°C )
1 x
2.420.000 VND
|
2.420.000 VND |
|
2.420.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ trên nền từ tính Kett LE-200J
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay Testo 470 (99999 rpm )
1 x
9.696.000 VND
|
9.696.000 VND |
|
9.696.000 VND |
|
× |
|
Bộ căn lá Insize 4602-28 (0.05-1mm)
1 x
132.000 VND
|
132.000 VND |
|
132.000 VND |
|
× |
|
Gwinstek GPP-4323 nguồn lập trình 32V, 3A, 4 kênh
1 x
19.680.000 VND
|
19.680.000 VND |
|
19.680.000 VND |
|
× |
|
Bộ điều khiển PH/ORP/Nhiệt độ Ezdo 4803P
1 x
3.850.000 VND
|
3.850.000 VND |
|
3.850.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Wintact WT82
1 x
780.000 VND
|
780.000 VND |
|
780.000 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều DC kèm đồng hồ vạn năng OWON SPM6103 (1CH; 300W; 0-60V ; 10A)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén Amittari FG-104-1K
2 x
3.650.000 VND
|
3.650.000 VND |
|
7.300.000 VND |
|
× |
|
Đầu dò điện áp cao Owon OD5015 (100MHz/1500V)
1 x
18.300.000 VND
|
18.300.000 VND |
|
18.300.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng OWON ADS922A (250MHz, 2 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát xung hiển thị số Pintek FG-32 (3MHz/0.001Hz )
1 x
5.375.000 VND
|
5.375.000 VND |
|
5.375.000 VND |
|
× |
|
Súng mở bulông 3/8inch dùng hơi Kawasaki KPT-12BB
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy mài thẳng dùng khí nén Kawasaki KPT-NG65A-DR
1 x
5.859.000 VND
|
5.859.000 VND |
|
5.859.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách lazer SNDWAY SW-TL50 (50m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát xung OWON AG1022E (20M, 125MS/s, 2CH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ không dùng kim Wagner Orion 920
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đế gắn cho máy đo lực Sauter TVM-A01
1 x
2.500.000 VND
|
2.500.000 VND |
|
2.500.000 VND |
|
× |
|
Smartsensor AS816 máy đo tốc độ gió, nhiệt độ
1 x
510.000 VND
|
510.000 VND |
|
510.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày thép bằng siêu âm Smartsensor AR850+
1 x
4.500.000 VND
|
4.500.000 VND |
|
4.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khí CO2, nhiệt độ, độ ẩm để bàn Tenmars ST-502 (9999 ppm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày màng PE Insize 2871-101 (10mm, 0.001mm)
2 x
2.900.000 VND
|
2.900.000 VND |
|
5.800.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng OWON ADS912A (125MHz, 2 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Smartsensor AR826
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống ngắm ảnh nhiệt HTI HT-C18
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3127 (9.99TΩ/5000V)
1 x
61.800.000 VND
|
61.800.000 VND |
|
61.800.000 VND |
|
× |
|
Máy dò pha điện áp cao và thấp không dây VICTOR 1601
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng OWON SDS8202 (200MHz 2GSa/s 2 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng 3 trong 1 FNIRSI 2D15P (100MHz, 500 MSa/s)
1 x
4.074.000 VND
|
4.074.000 VND |
|
4.074.000 VND |
|
× |
|
Insize 6862-1001 đế gá đồng hồ so 100mm
1 x
4.922.000 VND
|
4.922.000 VND |
|
4.922.000 VND |
|
× |
|
Cân kỹ thuật 3 số lẻ Radwag WTC 200
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Sew 2330LX (40000 Lux)
1 x
1.900.000 VND
|
1.900.000 VND |
|
1.900.000 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng OBL M421PPSV (420 L/h)
1 x
15.100.000 VND
|
15.100.000 VND |
|
15.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ truyền ánh sáng Linshang LS160
1 x
1.500.000 VND
|
1.500.000 VND |
|
1.500.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung tùy ý Owon AG051F (5MHz, 1 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser UNI-T LM120A (120m)
1 x
1.030.000 VND
|
1.030.000 VND |
|
1.030.000 VND |
|
× |
|
Máy đo màu nước Yoke BC-2000H
1 x
26.000.000 VND
|
26.000.000 VND |
|
26.000.000 VND |
|
× |
|
Mô đun máy phân tích phổ OWON VSA836P (100 kHz – 3.6 GHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt bỏ túi UNI-T UTi80P
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy dò bức xạ hạt nhân Bosean FS-600
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ cứng cao su kiểu A Teclock GS-709N
1 x
4.500.000 VND
|
4.500.000 VND |
|
4.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện NJTY T-6015
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nhiệt ẩm kế tự ghi Elitech GSP-6Pro (Bộ nhớ 100.000 điểm ghi)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Que đo máy hiện sóng Tektronix TPP0051 (50MHz/1.3m)
1 x
1.000.000 VND
|
1.000.000 VND |
|
1.000.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC Kyoritsu 2200 (1000A)
1 x
1.750.000 VND
|
1.750.000 VND |
|
1.750.000 VND |
|
× |
|
Đồng nạp gas lạnh đơn Value VMG-1-S-H
1 x
490.000 VND
|
490.000 VND |
|
490.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng kết nối máy tính Pico 3203D (50Mhz/2CH)
1 x
14.960.000 VND
|
14.960.000 VND |
|
14.960.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số VICTOR VC9802A+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-T UT306C (500℃/12:1)
1 x
320.000 VND
|
320.000 VND |
|
320.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ chiếu sáng TES 137
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Uni-T UTD1062C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ hiệu chuẩn Vainstruments VA702
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay OWON HSA2320 (200MHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số Tektronix TBS2202B (200Mhz/2CH/2Gs/s)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kính lúp kẹp bàn Akeiyo AL665-3X
1 x
1.620.000 VND
|
1.620.000 VND |
|
1.620.000 VND |
|
× |
|
Máy khoan từ 1200W Bosch GBM 50-2
1 x
25.600.000 VND
|
25.600.000 VND |
|
25.600.000 VND |
|
|