|
× |
|
Ampe kìm đo dòng mA một chiều Kyoritsu 2500 (120mA)
2 x
9.009.400 VND
|
9.009.400 VND |
|
18.018.800 VND |
|
× |
|
Nhiệt kế hồng ngoại cầm tay VICTOR 309B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân treo móc xoay 360 độ Jadever JC-600 (600kg; 0,2kg)
1 x
6.270.000 VND
|
6.270.000 VND |
|
6.270.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ sâu 12mm điện tử Teclock DMD-2100J (0.001mm)
1 x
12.600.000 VND
|
12.600.000 VND |
|
12.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén LANDTEK FM-204-100K
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2413F
1 x
11.256.400 VND
|
11.256.400 VND |
|
11.256.400 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất hiển thị kim Kyoritsu 4102AH (Hộp cứng)
1 x
6.976.400 VND
|
6.976.400 VND |
|
6.976.400 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ xốp, phao, nút chai gỗ Aqua Boy KOMII (20%)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng vặn bu lông 1inch dùng hơi Kawasaki KPT-450SL
1 x
17.100.000 VND
|
17.100.000 VND |
|
17.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ nhám bề mặt bê tông LANDTEK SRT-6210CT
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy mài thẳng khí nén 1200W Kawasaki KPT-NG125A-DSG
1 x
9.897.000 VND
|
9.897.000 VND |
|
9.897.000 VND |
|
× |
|
Nhíp bầu đo ngoài lò xo 150mm Niigata Seiki SO-150
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy mài thẳng bằng khí nén Kawasaki KPT-NG150A-DSG
1 x
10.578.000 VND
|
10.578.000 VND |
|
10.578.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC/DC Kyoritsu 2010 (200mA/2/20A)
1 x
11.513.200 VND
|
11.513.200 VND |
|
11.513.200 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm da Aqua-Boy Piccolo LE (40%)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Tô vít điện không chổi than Bakon GHS-10L (1800RPM)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kính hiển vi soi nổi Niigata Seiki MMS-500 (bao gồm đế)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hàn Que DC Jasic ARC250
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ tải điện tử DC lập trình Hopetech HT9814
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm hạt nông sản Smart Sensor AR991
1 x
450.000 VND
|
450.000 VND |
|
450.000 VND |
|
× |
|
Cân chống nước, cân thủy sản Jadever JWP-3K (3kg/1g)
1 x
3.200.000 VND
|
3.200.000 VND |
|
3.200.000 VND |
|
× |
|
Máy bắn đinh chữ U dùng khí nén YATO YT-0920
2 x
1.990.000 VND
|
1.990.000 VND |
|
3.980.000 VND |
|
× |
|
Bộ kiểm soát thời tiết không dây Extech WTH600-E-KIT
1 x
3.200.000 VND
|
3.200.000 VND |
|
3.200.000 VND |
|
× |
|
Nhiệt ẩm kế vạch Kaidan Niigata Seiki SK-1711KD
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ không dùng kim Wagner Orion 950
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị phát hiện rò rỉ nước HIKMICRO AD21P
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra dòng rò Gwinstek GLC-9000 (AC/DC)
1 x
58.290.000 VND
|
58.290.000 VND |
|
58.290.000 VND |
|
× |
|
Ống nhòm ảnh nhiệt HIKMICRO HE25L 2.0
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo độ sâu cơ khí Insize 3241-200 (200mm/ 0.01mm)
2 x
2.618.000 VND
|
2.618.000 VND |
|
5.236.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng Testo 616
1 x
9.390.000 VND
|
9.390.000 VND |
|
9.390.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ, bê tông, thạch cao LaserLiner 082.332A
1 x
2.550.000 VND
|
2.550.000 VND |
|
2.550.000 VND |
|
× |
|
Máy khoan pin 18V Bosch GSB 180-LI
2 x
3.160.000 VND
|
3.160.000 VND |
|
6.320.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị phát hiện rò rỉ nước HIKMICRO AD22P
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Giá gá HIKMICRO HM-R-WP
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đánh bóng Bosch GPO 950
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-3002S (300mm)
2 x
1.180.000 VND
|
1.180.000 VND |
|
2.360.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Fluke 115 (600V, 10A)
1 x
6.050.000 VND
|
6.050.000 VND |
|
6.050.000 VND |
|
× |
|
Tải giả điện tử GW INSTEK AEL-5002-350-18.75 (1875W, 350V, 18.75A)
1 x
148.530.000 VND
|
148.530.000 VND |
|
148.530.000 VND |
|
× |
|
Bộ phát siêu âm LANDTEK UT-40
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ, vật liêu xây dựng Extech MO210 (44%)
1 x
2.100.000 VND
|
2.100.000 VND |
|
2.100.000 VND |
|
× |
|
Bộ ghi dữ liệu độ ẩm, nhiệt độ Extech RHT20
1 x
3.100.000 VND
|
3.100.000 VND |
|
3.100.000 VND |
|
× |
|
Dataloger nhiệt ẩm kế Testo 174H
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương DeFelsko DPM1-E
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 313 (Dataloger)
1 x
5.720.000 VND
|
5.720.000 VND |
|
5.720.000 VND |
|
× |
|
Testo 608-H1 nhiệt ẩm kế để bàn, treo tường
3 x
1.882.000 VND
|
1.882.000 VND |
|
5.646.000 VND |
|
× |
|
Cảm biến đo áp suất phát tín hiệu KDS KDS600 (4-20mA,1000bar)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất chênh lệch Kimo MP115
1 x
6.000.000 VND
|
6.000.000 VND |
|
6.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất cầm tay PCE-932
1 x
6.130.000 VND
|
6.130.000 VND |
|
6.130.000 VND |
|
× |
|
USB ghi độ ẩm nhiệt độ Extech RHT30
1 x
2.730.000 VND
|
2.730.000 VND |
|
2.730.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 310
1 x
3.822.000 VND
|
3.822.000 VND |
|
3.822.000 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất, nhiệt ẩm kế điện tử Sksato 7612-00
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm nhiệt độ Extech RH390 (100%RH/100°C)
1 x
4.250.000 VND
|
4.250.000 VND |
|
4.250.000 VND |
|
× |
|
Máy đo, ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 314
1 x
6.220.000 VND
|
6.220.000 VND |
|
6.220.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 311 (Kiểu K)
1 x
3.920.000 VND
|
3.920.000 VND |
|
3.920.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương Center 316
1 x
2.490.000 VND
|
2.490.000 VND |
|
2.490.000 VND |
|
× |
|
Kìm kẹp dòng AC Kyoritsu 8126 (200A)
1 x
7.169.000 VND
|
7.169.000 VND |
|
7.169.000 VND |
|
× |
|
Nivo khung từ tính 200mm RSK 583-2002
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm Smartsensor AR867
1 x
200.000 VND
|
200.000 VND |
|
200.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC Kyoritsu 2200R (True RMS/1000A)
1 x
2.220.000 VND
|
2.220.000 VND |
|
2.220.000 VND |
|
× |
|
Nivo khung 200mm RSK 541-2002
1 x
8.800.000 VND
|
8.800.000 VND |
|
8.800.000 VND |
|
× |
|
Máy phát hiện rò rỉ khí SF6 SmartSensor AR5750B
1 x
3.800.000 VND
|
3.800.000 VND |
|
3.800.000 VND |
|
× |
|
Nivo thanh cân máy 600mm RSK 542-6002
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện thụ động khí H2S Gastec 4D (0.2 đến 200 ppm)
2 x
1.025.000 VND
|
1.025.000 VND |
|
2.050.000 VND |
|
× |
|
Nivo khung 150 mm RSK 541-1502
1 x
6.880.000 VND
|
6.880.000 VND |
|
6.880.000 VND |
|
× |
|
Nivo khung từ tính 150mm RSK 583-1505LM (0.05mm/m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nivo thanh cân máy 250mm RSK 542-2502
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khí O2 Senko SP2nd O2 (0~30%vol)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nivo thanh cân máy 300mm RSK 542-3002
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Testo 0632 1552 đầu đo khí CO2 10000 ppm
2 x
15.320.000 VND
|
15.320.000 VND |
|
30.640.000 VND |
|
× |
|
Nivo thanh cân máy 100 mm RSK 542-1002
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nivo khung từ tính 150mm RSK 583-1502LM
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khí SO2 Senko SP2nd SO2
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng đo biến tần Sanwa PC7000
1 x
9.150.000 VND
|
9.150.000 VND |
|
9.150.000 VND |
|
× |
|
Máy dò khí cháy CH4 rò rỉ 10000 ppm Testo 316-1
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo CO môi trường Testo 317-3 (1999 ppm)
2 x
5.060.000 VND
|
5.060.000 VND |
|
10.120.000 VND |
|
× |
|
Nivo khung 100 mm RSK 541-1002
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1020R (1000V)
1 x
2.343.000 VND
|
2.343.000 VND |
|
2.343.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1051 (True RMS)
1 x
9.266.200 VND
|
9.266.200 VND |
|
9.266.200 VND |
|
× |
|
Cảm biến đo khí Oxy Senko SS2118 (25% O2)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1021R (600V/10A)
1 x
2.214.900 VND
|
2.214.900 VND |
|
2.214.900 VND |
|
× |
|
Máy đo khí HCHO và TVOC Pce RCM 8
1 x
5.400.000 VND
|
5.400.000 VND |
|
5.400.000 VND |
|
× |
|
Testo 0632 1272 đầu dò khí CO2 500 ppm
2 x
11.070.000 VND
|
11.070.000 VND |
|
22.140.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061 (True RMS,1000V, 10A)
1 x
12.722.300 VND
|
12.722.300 VND |
|
12.722.300 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Fluke 15B+(1000V/10A)
1 x
3.220.000 VND
|
3.220.000 VND |
|
3.220.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Testo 760-3 (1000V/10A)
1 x
5.700.000 VND
|
5.700.000 VND |
|
5.700.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa CD772 (1000V/15A/40MΩ)
1 x
2.290.000 VND
|
2.290.000 VND |
|
2.290.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh Mercaptans R-SH Gastec 70L (0.5 đến 4 ppm)
2 x
1.080.000 VND
|
1.080.000 VND |
|
2.160.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí CO2 Uni-T A37
1 x
2.470.000 VND
|
2.470.000 VND |
|
2.470.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa RD700 (1000V/10A/60MΩ)
1 x
2.190.000 VND
|
2.190.000 VND |
|
2.190.000 VND |
|
× |
|
Máy đo từ trường AMITTARI MT-200D
1 x
2.100.000 VND
|
2.100.000 VND |
|
2.100.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí CH3CHO Gastec 92 (10 đến 300 ppm)
1 x
940.000 VND
|
940.000 VND |
|
940.000 VND |
|
× |
|
Máy dò kim loại, dây điện âm tường Mastech MS6906 ( 30-75 mm )
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trường, từ trường Wintact WT3125
1 x
1.200.000 VND
|
1.200.000 VND |
|
1.200.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh hơi nước Water vapour Gastec 6 (1 đến 18 mg/L)
1 x
940.000 VND
|
940.000 VND |
|
940.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí CO Tenmars TM-801
1 x
3.100.000 VND
|
3.100.000 VND |
|
3.100.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí CO Gastec 1L (2.2 đến 2000ppm)
1 x
940.000 VND
|
940.000 VND |
|
940.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh Acetylene C2H2 Gastec 171 (0.2 đến 2.0%)
1 x
940.000 VND
|
940.000 VND |
|
940.000 VND |
|
× |
|
Ampe Kìm NJTY 3266TA
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện từ trường Smartsensor AS1392 (1999mG/200uT)
1 x
550.000 VND
|
550.000 VND |
|
550.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện từ trường Tenmars TM-192D
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm NJTY 826B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng mA một chiều Kyoritsu 2510 (120mA)
1 x
15.782.500 VND
|
15.782.500 VND |
|
15.782.500 VND |
|
× |
|
Máy đo từ trường Tenmars TM-192
1 x
3.070.000 VND
|
3.070.000 VND |
|
3.070.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trường-từ trường Tenmars TM-190
1 x
3.400.000 VND
|
3.400.000 VND |
|
3.400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo từ trường Tenmars TM-191
1 x
1.500.000 VND
|
1.500.000 VND |
|
1.500.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Smartsensor ST833A (1000V/10A)
1 x
400.000 VND
|
400.000 VND |
|
400.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT58D
1 x
890.000 VND
|
890.000 VND |
|
890.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo điện từ trường Pce EM 29
1 x
7.600.000 VND
|
7.600.000 VND |
|
7.600.000 VND |
|
× |
|
Đèn hồng ngoại HIKMICRO HM-L129IR
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh Formaldehyde HCHO Gastec 91LL (0.05-1ppm)
1 x
940.000 VND
|
940.000 VND |
|
940.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí HCHO Tenmars TM-802
1 x
4.230.000 VND
|
4.230.000 VND |
|
4.230.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra đa năng Kyoritsu 6516
1 x
38.359.500 VND
|
38.359.500 VND |
|
38.359.500 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt 11mrad UNI-T UTi165A
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT502A
1 x
2.270.000 VND
|
2.270.000 VND |
|
2.270.000 VND |
|
× |
|
Camera đo thân nhiệt UNI-T UTi85H+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nivo cân máy 150mm INSIZE 4903-150A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTI640C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nivo khung 200x200mm Insize 4902-200
1 x
3.950.000 VND
|
3.950.000 VND |
|
3.950.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Sanwa MG500 (4000MΩ/500V)
1 x
4.720.000 VND
|
4.720.000 VND |
|
4.720.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Sew 4103 IN
1 x
9.600.000 VND
|
9.600.000 VND |
|
9.600.000 VND |
|
× |
|
Camera chụp ảnh nhiệt bỏ túi Fluke PTi120
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux P01299968 bộ đo điện trở cách điện gồm C.A6524, F65
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3025A (2500V/100Gohm)
1 x
13.640.000 VND
|
13.640.000 VND |
|
13.640.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí CO Senko SGTP-CO (500ppm)
1 x
3.260.000 VND
|
3.260.000 VND |
|
3.260.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Sew 2803IN
1 x
8.750.000 VND
|
8.750.000 VND |
|
8.750.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt Uni-T UTi120B (400℃/7.3mrad/IP65)
1 x
5.800.000 VND
|
5.800.000 VND |
|
5.800.000 VND |
|
× |
|
Máy mài thẳng bằng khí nén 120W Kawasaki KPT-NG125A-DRG
1 x
10.100.000 VND
|
10.100.000 VND |
|
10.100.000 VND |
|
× |
|
Nivo cân máy dạng thanh 160mm Inzise 4905-160
1 x
10.450.000 VND
|
10.450.000 VND |
|
10.450.000 VND |
|
× |
|
Nivo khung 300x300mm Insize 4902-300
1 x
4.100.000 VND
|
4.100.000 VND |
|
4.100.000 VND |
|
× |
|
Máy cắt sắt 2400W Bosch GCO 14-24
1 x
3.150.000 VND
|
3.150.000 VND |
|
3.150.000 VND |
|
× |
|
Nivo cân máy 300mm dạng thanh Roeckle 6080/300/KK
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt 300°C Flir C3-X (320x240pixel)
1 x
14.300.000 VND
|
14.300.000 VND |
|
14.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ SNDWAY SW-6310A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Huatec HG 6360
1 x
7.900.000 VND
|
7.900.000 VND |
|
7.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khí H2 Hydrogen Senko SGTP-H2 (1000ppm)
1 x
6.600.000 VND
|
6.600.000 VND |
|
6.600.000 VND |
|
× |
|
Máy mài hai đá để bàn 600W Bosch GBG 60-20
1 x
3.630.000 VND
|
3.630.000 VND |
|
3.630.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay HTI HT-522
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Flir ONE PRO-Androi camera chụp ảnh nhiệt kết nối điện thoại Androi
1 x
10.900.000 VND
|
10.900.000 VND |
|
10.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí H2S Senko SGTP-H2S
1 x
3.250.000 VND
|
3.250.000 VND |
|
3.250.000 VND |
|
× |
|
Máy đo từ trường Tenmars TM-191A
1 x
1.430.000 VND
|
1.430.000 VND |
|
1.430.000 VND |
|
× |
|
Camera ảnh nhiệt HTI HT-19
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux AL834 bộ ghi dữ liệu dòng điện 4 kênh
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Smartsensor AS907
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lực kéo,đẩy điện tử ALIYIQI HF-50
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống nhòm ảnh nhiệt ngoài trời Smartsensor ST9770
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút Đo PH Checker Plus Hanna HI98100 (0.00-14.00 PH)
1 x
1.560.000 VND
|
1.560.000 VND |
|
1.560.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn Benetech GM1351
1 x
530.000 VND
|
530.000 VND |
|
530.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ LANDTEK CM-8821
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió Wintact WT87B
1 x
1.890.000 VND
|
1.890.000 VND |
|
1.890.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí Carbon Monoxide CO Gastec 14R
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay OWON HSA2320 (200MHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR kỹ thuật số để bàn VICTOR VC4090A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều QJE QJ10010S (100V/10A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo giá trị axit và nhiệt độ dầu ăn Atago DOM24
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Chất tiếp âm cho máy siêu âm độ dày Elcometer T92015701
1 x
3.050.000 VND
|
3.050.000 VND |
|
3.050.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3127 (9.99TΩ/5000V)
1 x
61.800.000 VND
|
61.800.000 VND |
|
61.800.000 VND |
|
× |
|
Nivo cân máy, thước đo góc điện tử Inzise 2173-360
1 x
980.000 VND
|
980.000 VND |
|
980.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí 700mm 104-145A
1 x
11.640.000 VND
|
11.640.000 VND |
|
11.640.000 VND |
|
|