|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa CD772 (1000V/15A/40MΩ)
1 x
2.290.000 VND
|
2.290.000 VND |
|
2.290.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-T UT309A
1 x
1.280.000 VND
|
1.280.000 VND |
|
1.280.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC/DC Tenmars TM-13E (400A, 750V)
1 x
1.600.000 VND
|
1.600.000 VND |
|
1.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo liều bức xạ Uni-T UT334A (tia X, tia β,tia γ)
1 x
1.520.000 VND
|
1.520.000 VND |
|
1.520.000 VND |
|
× |
|
Máy đo biên dạng bề mặt Amittari AR-131A+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút đo độ dẫn EC/nhiệt độ Hanna HI98303 (2000 µS/cm)
1 x
1.730.000 VND
|
1.730.000 VND |
|
1.730.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số 60Mhz, Owon SDS6062 (2 kênh)
1 x
8.500.000 VND
|
8.500.000 VND |
|
8.500.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm hiển thị kim Kyoritsu 2608A (300A)
1 x
1.860.000 VND
|
1.860.000 VND |
|
1.860.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm vật liệu xây dựng Aqua Boy BMII (60%)
1 x
27.700.000 VND
|
27.700.000 VND |
|
27.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Sanwa MG1000 (4000MΩ/250V)
1 x
4.860.000 VND
|
4.860.000 VND |
|
4.860.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm mềm đo dòng Uni-t UT281E (3000A/AC)
1 x
3.100.000 VND
|
3.100.000 VND |
|
3.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm vải Aqua Boy TEMI
1 x
29.000.000 VND
|
29.000.000 VND |
|
29.000.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm AC Tasco TB90 (600V/400A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Owon HDS1021M-N (20MHz/1CH)
1 x
6.000.000 VND
|
6.000.000 VND |
|
6.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh Center 520
1 x
4.400.000 VND
|
4.400.000 VND |
|
4.400.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC Kyoritsu 2200 (1000A)
1 x
1.750.000 VND
|
1.750.000 VND |
|
1.750.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra cáp mạng, điện thoại Uni-T UT681L
1 x
200.000 VND
|
200.000 VND |
|
200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện, Extech 380260 (2000MΩ, 1000V)
1 x
5.750.000 VND
|
5.750.000 VND |
|
5.750.000 VND |
|
× |
|
Máy đếm hạt bụi Laser UNI-T UT337B
1 x
15.270.000 VND
|
15.270.000 VND |
|
15.270.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khí Oxy cố định Senko SI-100 (O2, 30%vol)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra Hipot Uni-T UT5320R-S8A
1 x
39.270.000 VND
|
39.270.000 VND |
|
39.270.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT515B
1 x
25.260.000 VND
|
25.260.000 VND |
|
25.260.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt độ Smart Sensor ST8550
1 x
5.200.000 VND
|
5.200.000 VND |
|
5.200.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39C+ (1000V/10A)
1 x
400.000 VND
|
400.000 VND |
|
400.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo AC KYORITSU 2002PA (2000A)
2 x
3.810.000 VND
|
3.810.000 VND |
|
7.620.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278B
1 x
8.640.000 VND
|
8.640.000 VND |
|
8.640.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm mini, Extech 380947 (400A, True RMS)
2 x
6.500.000 VND
|
6.500.000 VND |
|
13.000.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1009 (600V/10A)
1 x
1.250.000 VND
|
1.250.000 VND |
|
1.250.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo công suất Uni-T UT219P
2 x
5.360.000 VND
|
5.360.000 VND |
|
10.720.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng đo biến tần Uni-t UT139S
1 x
1.240.000 VND
|
1.240.000 VND |
|
1.240.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm Uni-T UT210B (AC/200A/True RMS)
1 x
590.000 VND
|
590.000 VND |
|
590.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm AC/DC Kyoritsu 2056R (600V/1000A)
2 x
5.010.000 VND
|
5.010.000 VND |
|
10.020.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm Kyoritsu 2055 (600V/1000A/AC/DC)
1 x
3.830.000 VND
|
3.830.000 VND |
|
3.830.000 VND |
|
× |
|
PCE HVAC 6-ICA ampe kìm đo dòng xoay chiều 1000A
1 x
9.800.000 VND
|
9.800.000 VND |
|
9.800.000 VND |
|
× |
|
Đầu dò máy đo độ dầy siêu âm Uni-T UT345A-P
1 x
1.050.000 VND
|
1.050.000 VND |
|
1.050.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1020R (1000V)
1 x
2.310.000 VND
|
2.310.000 VND |
|
2.310.000 VND |
|
× |
|
Máy phân tích quang phổ Uni-T UTS1032T
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera đo nhiệt độ Fluke VT04 (250°C)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ Wagner Orion 910
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra lắp đặt điện đa năng UNI-T UT595 (250V~1000V DC)
1 x
11.660.000 VND
|
11.660.000 VND |
|
11.660.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ ampe kìm Uni-t UT206A+(1000A/AC)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Pintek PS-350 máy hiện sóng tương tự
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo dung lượng Pin-Ắc quy BK Precision 600B
1 x
9.700.000 VND
|
9.700.000 VND |
|
9.700.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra điện đa chức năng UNI-T UT526
1 x
3.890.000 VND
|
3.890.000 VND |
|
3.890.000 VND |
|
× |
|
Bút đo nhiệt độ điện tử DYS HDT-10 (300mm, 300°C)
1 x
850.000 VND
|
850.000 VND |
|
850.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra pin, ắc quy Uni-T UT3550
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo từ trường Tenmars TM-192
1 x
3.070.000 VND
|
3.070.000 VND |
|
3.070.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng rò Uni-T UT253A
1 x
8.420.000 VND
|
8.420.000 VND |
|
8.420.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt độ 10.3 mrad Flir E4
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Testo 760-2 (600V/10A)
1 x
4.250.000 VND
|
4.250.000 VND |
|
4.250.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí CO2 Uni-T A37
1 x
2.470.000 VND
|
2.470.000 VND |
|
2.470.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ nhám bề mặt Amittari AR-132A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày màng mỏng 10mm Mitutoyo 7301 (0.01mm)
1 x
1.335.000 VND
|
1.335.000 VND |
|
1.335.000 VND |
|
× |
|
Đầu dò nhiệt độ kiểu K UNI-T UT-T01 (-40°C~260°C)
1 x
100.000 VND
|
100.000 VND |
|
100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng UNI-T UT377C
1 x
750.000 VND
|
750.000 VND |
|
750.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ bóng Amittari AG-106B
1 x
5.280.000 VND
|
5.280.000 VND |
|
5.280.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo công suất quang Uni-T UT692G (-50dBm đến 26dBm)
1 x
780.000 VND
|
780.000 VND |
|
780.000 VND |
|
× |
|
Đầu đo nhiệt độ bề mặt Uni-T UT-T07 (500°C)
1 x
850.000 VND
|
850.000 VND |
|
850.000 VND |
|
× |
|
Cảm biến đo khí Oxy Senko SS2118 (25% O2)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát hiện khí gas lạnh rò rỉ Kimo DF110
1 x
8.850.000 VND
|
8.850.000 VND |
|
8.850.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT171B
1 x
5.500.000 VND
|
5.500.000 VND |
|
5.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng kim loại Uni-T UT347A
1 x
8.180.000 VND
|
8.180.000 VND |
|
8.180.000 VND |
|
× |
|
Đầu dò đo độ dày vật liệu cho máy UTGC Defelsko PRBUTGC
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ nhám bề mặt bê tông Amittari AR-132CT
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTI384M
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
USB ghi nhiệt độ Uni-T UT330T
1 x
550.000 VND
|
550.000 VND |
|
550.000 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất chênh lệch Kimo MP110
1 x
7.500.000 VND
|
7.500.000 VND |
|
7.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT513C
1 x
11.480.000 VND
|
11.480.000 VND |
|
11.480.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm hạt ngũ cốc Ohaus MC2000
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ không dùng kim Wagner Orion 940
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3005A (2000MΩ/1000V)
1 x
6.690.000 VND
|
6.690.000 VND |
|
6.690.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày bằng siêu âm Amittari AT-140T3
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kìm kẹp dòng AC Kyoritsu 8126 (200A)
1 x
7.008.000 VND
|
7.008.000 VND |
|
7.008.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT511 (1000V/10GΩ)
1 x
2.470.000 VND
|
2.470.000 VND |
|
2.470.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng mA một chiều Kyoritsu 2500 (120mA)
1 x
8.920.000 VND
|
8.920.000 VND |
|
8.920.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tỷ số máy biến áp UNI-T UT225A
1 x
9.910.000 VND
|
9.910.000 VND |
|
9.910.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT123T
1 x
310.000 VND
|
310.000 VND |
|
310.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng nhôm Amittari Hba-1+
1 x
11.880.000 VND
|
11.880.000 VND |
|
11.880.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Uni-T UT381A
1 x
1.240.000 VND
|
1.240.000 VND |
|
1.240.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ Amittari AM-118
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút thử điện UNI-T UT118B
1 x
630.000 VND
|
630.000 VND |
|
630.000 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất chênh lệch Kimo MP50
1 x
6.100.000 VND
|
6.100.000 VND |
|
6.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Wintact WT2110
1 x
2.800.000 VND
|
2.800.000 VND |
|
2.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện từ trường Smartsensor AS1392 (1999mG/200uT)
1 x
550.000 VND
|
550.000 VND |
|
550.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 311 (Kiểu K)
1 x
3.920.000 VND
|
3.920.000 VND |
|
3.920.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nội trở pin, ắc qui Extech BT100 (100μΩ/10mV)
1 x
16.750.000 VND
|
16.750.000 VND |
|
16.750.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ nhám bề mặt Amittari AR-132C
1 x
16.200.000 VND
|
16.200.000 VND |
|
16.200.000 VND |
|
× |
|
Khúc xạ kế bù nhiệt độ đo độ ngọt Atago Master-53alpha (53.0% Brix)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Uni-T UTD1062C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|