|
× |
|
Máy tán đinh dùng khí nén tự động nạp Kawasaki KPT-0630K
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B (110mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu đo máy đo độ cứng Shore A Defelsko PRBSHDA
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát xung hiển thị số Pintek FG-102 (10MHz)
1 x
7.650.000 VND
|
7.650.000 VND |
|
7.650.000 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-381S súng vặn bulông 1inch đầu ngắn
1 x
10.940.000 VND
|
10.940.000 VND |
|
10.940.000 VND |
|
× |
|
Cảm biến đo oxy hóa khử ORP Online Hanna HI2002/3 (3m, BNC)
1 x
6.160.000 VND
|
6.160.000 VND |
|
6.160.000 VND |
|
× |
|
Máy đo TDS cầm tay kèm hộp đựng HM Digital TDS-3
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo, đẩy điện tử ALIYIQI SF-500 (500N/0.1N)
1 x
2.100.000 VND
|
2.100.000 VND |
|
2.100.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra chất lượng vàng miếng Sauter TD GOLD 40
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách 200m Leica Disto D810
1 x
23.900.000 VND
|
23.900.000 VND |
|
23.900.000 VND |
|
× |
|
Điện cực cảm biến đo pH online Hanna HI1001 (3m, BNC)
1 x
5.000.000 VND
|
5.000.000 VND |
|
5.000.000 VND |
|
× |
|
Đầu chuyển đổi RS232 - USB Sauter AFH 12
1 x
2.500.000 VND
|
2.500.000 VND |
|
2.500.000 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng OBL M521PPSV (520 L/h)
1 x
20.500.000 VND
|
20.500.000 VND |
|
20.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tọa độ Mitutoyo Crysta-Plus M574 (500x700x400mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ-lưu lượng gió Tenmars TM-4001
2 x
4.600.000 VND
|
4.600.000 VND |
|
9.200.000 VND |
|
× |
|
Smartsensor AS816 máy đo tốc độ gió, nhiệt độ
1 x
510.000 VND
|
510.000 VND |
|
510.000 VND |
|
× |
|
Máy đo vi khí hậu cầm tay Kestrel 3000
1 x
5.100.000 VND
|
5.100.000 VND |
|
5.100.000 VND |
|
× |
|
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-612
1 x
36.400.000 VND
|
36.400.000 VND |
|
36.400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ đục nước Hanna HI93703 (1000FTU/ISO)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Fluke 17B+(1000V/Type K)
1 x
4.220.000 VND
|
4.220.000 VND |
|
4.220.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ Uni-t UT363S (30m/s)
1 x
670.000 VND
|
670.000 VND |
|
670.000 VND |
|
× |
|
Pipet hút mẫu Ohaus AO-2 (0,1 µL đến 2 µL)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều tuyến tính GW instek GPS-3030D (30V, 3A, 90W)
1 x
5.550.000 VND
|
5.550.000 VND |
|
5.550.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ bụi để bàn Pce RCM 05
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kìm cắt 7 inch Fujiya AKN-175 (175mm)
1 x
212.000 VND
|
212.000 VND |
|
212.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió HTI HT-9819 CFM/CMM
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Tô vít đặt lực ALIYIQI AYQ-3
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ giao tiếp máy tính Testo 0572 0500 (174H, 174T)
1 x
3.040.000 VND
|
3.040.000 VND |
|
3.040.000 VND |
|
× |
|
Bút thử xác định cực từ VICTOR 862M
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM1651
1 x
3.620.000 VND
|
3.620.000 VND |
|
3.620.000 VND |
|
× |
|
Cảm biến dùng cho bút đo COM-3 HM Digital SP-C3
1 x
1.150.000 VND
|
1.150.000 VND |
|
1.150.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Tenmars TM-4002
2 x
5.250.000 VND
|
5.250.000 VND |
|
10.500.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí 600mm Mitutoyo 530-501 (0.05mm)
1 x
6.375.000 VND
|
6.375.000 VND |
|
6.375.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lưu lượng tiêu dùng HM Digital FLM-3
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo pH-ORP-Nhiệt độ để bàn Adwa AD1030
1 x
6.800.000 VND
|
6.800.000 VND |
|
6.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ SNDWAY SW-6310C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy cắt góc dùng khí nén Kawasaki KPT-0544
1 x
4.725.000 VND
|
4.725.000 VND |
|
4.725.000 VND |
|
|