|
× |
|
Dao cắt sợ cáp quang Comway C108
1 x
4.350.000 VND
|
4.350.000 VND |
|
4.350.000 VND |
|
× |
|
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTI640C
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera chụp ảnh nhiệt Flir TG275
2 x
24.780.000 VND
|
24.780.000 VND |
|
49.560.000 VND |
|
× |
|
Camera đo nhiệt độ Fluke VT04 (250°C)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-231-30 (50mm, IP65)
2 x
3.483.000 VND
|
3.483.000 VND |
|
6.966.000 VND |
|
× |
|
Flir ONE PRO-Androi camera chụp ảnh nhiệt kết nối điện thoại Androi
2 x
10.900.000 VND
|
10.900.000 VND |
|
21.800.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số Rigol DS1054Z (50Mhz/4CH)
1 x
14.500.000 VND
|
14.500.000 VND |
|
14.500.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí 50mm Mitutoyo 103-130 (0.001mm)
1 x
1.100.000 VND
|
1.100.000 VND |
|
1.100.000 VND |
|
× |
|
Camera chụp ảnh nhiệt bỏ túi Fluke PTi120
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Insize 3203-25A (0-25mm)
1 x
336.000 VND
|
336.000 VND |
|
336.000 VND |
|
× |
|
Ke vuông 400x250mm đế rộng Insize 4707-400
1 x
1.460.000 VND
|
1.460.000 VND |
|
1.460.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Uni-t UT89X
1 x
530.000 VND
|
530.000 VND |
|
530.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử 50mm Mitutoyo 193-112
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Gwinstek GCP-020 kìm kẹp dòng 600A cho máy hiện sóng
1 x
11.130.000 VND
|
11.130.000 VND |
|
11.130.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-831-30 (25mm)
1 x
2.860.000 VND
|
2.860.000 VND |
|
2.860.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt 6mrad Uni-t UTi165A+
1 x
7.840.000 VND
|
7.840.000 VND |
|
7.840.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt Uni-T UTi120B
1 x
6.000.000 VND
|
6.000.000 VND |
|
6.000.000 VND |
|
× |
|
Thước vuông góc kiểu đế dày Niigata Seiki AA-F750 (750x400mm)
1 x
22.500.000 VND
|
22.500.000 VND |
|
22.500.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Smartsensor ST833A (1000V/10A)
1 x
400.000 VND
|
400.000 VND |
|
400.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 104-139A (100mm/ 0.01mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-241-30 (25-50mm)
1 x
2.965.000 VND
|
2.965.000 VND |
|
2.965.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-230-30 (25mm, IP65)
1 x
2.536.000 VND
|
2.536.000 VND |
|
2.536.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí 25mm Mitutoyo 103-129 (0.001mm)
1 x
850.000 VND
|
850.000 VND |
|
850.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài 25mm điện tử Insize 3109-25A
1 x
1.080.000 VND
|
1.080.000 VND |
|
1.080.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-150 (325-350mm)
1 x
4.515.000 VND
|
4.515.000 VND |
|
4.515.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt độ 10.3 mrad Flir E4
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí 800mm Mitutoyo 104-146A
1 x
14.450.000 VND
|
14.450.000 VND |
|
14.450.000 VND |
|
× |
|
Thước đo góc cơ khí Mitutoyo 187-201 (0° đến 90°)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera giám sát thân nhiệt bằng hồng ngoại Uni-T UTi165K
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera ảnh nhiệt 3.8mrad UNI-T UTi260B
1 x
7.100.000 VND
|
7.100.000 VND |
|
7.100.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt Uni-T UTi730E
1 x
16.000.000 VND
|
16.000.000 VND |
|
16.000.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa CD800A (600V/400mA)
1 x
800.000 VND
|
800.000 VND |
|
800.000 VND |
|
× |
|
Camera đo thân nhiệt UNI-T UTi85H+
1 x
5.200.000 VND
|
5.200.000 VND |
|
5.200.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng tương tự 100MHz, 2 kênh Pintek PS-1000
1 x
21.500.000 VND
|
21.500.000 VND |
|
21.500.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki CM-15KD thước vuông 150x75mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Fluke 15B+(1000V/10A)
1 x
3.220.000 VND
|
3.220.000 VND |
|
3.220.000 VND |
|
|