|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay Testo 470 (99999 rpm )
1 x
9.696.000 VND
|
9.696.000 VND |
|
9.696.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn Smartsensor AS804
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khí H2S Bosean BH-90AH2S
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo pH đất Takemura DM-15
1 x
1.250.000 VND
|
1.250.000 VND |
|
1.250.000 VND |
|
× |
|
Máy mài đầu trụ khí nén Kawasaki KPT-22DG
1 x
1.460.000 VND
|
1.460.000 VND |
|
1.460.000 VND |
|
× |
|
Kính lúp kẹp bàn Akeiyo AL666-5X
1 x
1.785.000 VND
|
1.785.000 VND |
|
1.785.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa PDM1529S (2000MΩ/1000V)
1 x
5.380.000 VND
|
5.380.000 VND |
|
5.380.000 VND |
|
× |
|
Điện Cực đo oxy hóa khử ORP Hanna HI3131B (1m/BNC)
1 x
6.040.000 VND
|
6.040.000 VND |
|
6.040.000 VND |
|
× |
|
Máy phát hiện khí Carbon Monoxide (CO) Smartsensor AS8700A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều BK Precision 1735A (30V/3A)
1 x
11.800.000 VND
|
11.800.000 VND |
|
11.800.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo dòng rò AC VICTOR 6800
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy chà nhám hơi Kawasaki KPT-7718-6
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát xung OWON DGE3062 (2CH; 60MHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số OWON SDS210S (100MHz, 2CH, 1GS/s)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ cứng cao su Shore A Huatec LX-A-2
1 x
2.480.000 VND
|
2.480.000 VND |
|
2.480.000 VND |
|
× |
|
Máy đo RC linh kiện dán SMD UNI-T UT116C
1 x
430.000 VND
|
430.000 VND |
|
430.000 VND |
|
× |
|
Ủng cách điện VIỆT NAM U35KV (35kV)
1 x
1.400.000 VND
|
1.400.000 VND |
|
1.400.000 VND |
|
× |
|
Thảm cách điện 24KV (1mx0.8m)
1 x
900.000 VND
|
900.000 VND |
|
900.000 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều Uni-T UTP1306 (32V/6A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy bắn đinh chữ U dùng khí nén YATO YT-0920
1 x
1.990.000 VND
|
1.990.000 VND |
|
1.990.000 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều tuyến tính QJE PS3005 (30V/5A)
1 x
1.295.000 VND
|
1.295.000 VND |
|
1.295.000 VND |
|
× |
|
Cáp truyền dữ liệu đầu ra Insize 7302-SPC5A
1 x
1.300.000 VND
|
1.300.000 VND |
|
1.300.000 VND |
|
× |
|
Cân đếm Jadever JCL-3K (3kg; 0.1g/0.5g)
1 x
3.420.000 VND
|
3.420.000 VND |
|
3.420.000 VND |
|
× |
|
Cân điện tử Yousheng BT-5000 (5kg/0.1g)
1 x
2.080.000 VND
|
2.080.000 VND |
|
2.080.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn TIG, hàn Que Jasic TIG250A W227
1 x
6.800.000 VND
|
6.800.000 VND |
|
6.800.000 VND |
|
× |
|
Máy dò cột sắt, dây điện âm tường Laserliner 080.965A
1 x
1.775.000 VND
|
1.775.000 VND |
|
1.775.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ cứng cao su Sauter HBA 100-0 (100HA, Shore A)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy cắt sắt 2400W Bosch GCO 14-24
1 x
3.150.000 VND
|
3.150.000 VND |
|
3.150.000 VND |
|
× |
|
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC (Không có pin, Hộp Đựng)
1 x
3.246.000 VND
|
3.246.000 VND |
|
3.246.000 VND |
|
× |
|
Bộ hiệu chuẩn Vainstruments VA700
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều BK Precision 1671A (30V/5A)
1 x
7.700.000 VND
|
7.700.000 VND |
|
7.700.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 25 mm dùng hơi KAWASAKI KPT-1460
1 x
6.436.000 VND
|
6.436.000 VND |
|
6.436.000 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-14ME-V2 súng vặn bulông dùng hơi 1/2 inch
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí 700mm 104-145A
1 x
11.640.000 VND
|
11.640.000 VND |
|
11.640.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nội trở pin Uni-T UT677A+
1 x
7.960.000 VND
|
7.960.000 VND |
|
7.960.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT501A (1000V/5GΩ)
1 x
1.280.000 VND
|
1.280.000 VND |
|
1.280.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số VICTOR VC9804A+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát xung 1 kênh Tektronix AFG2021 (20Mhz, 250 MS/s)
1 x
58.700.000 VND
|
58.700.000 VND |
|
58.700.000 VND |
|
× |
|
Đầu đo máy đo độ cứng Shore A Defelsko PRBSHDA
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061 (True RMS,1000V, 10A)
1 x
12.722.300 VND
|
12.722.300 VND |
|
12.722.300 VND |
|
× |
|
Yato YT-06157 bộ cảo rotuyn và khớp cầu 6 chi tiết
1 x
1.711.000 VND
|
1.711.000 VND |
|
1.711.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4inch dùng hơi KAWASAKI KPT-220P
1 x
4.966.000 VND
|
4.966.000 VND |
|
4.966.000 VND |
|
× |
|
Nivo khung từ tính 200mm RSK 583-2002
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa CX506A (1000V/3A)
1 x
2.500.000 VND
|
2.500.000 VND |
|
2.500.000 VND |
|
× |
|
Cân điện tử phòng thí nghiệm Kern FCB EHA 500-2 (500g/10mg)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
PCE HVAC 6-ICA ampe kìm đo dòng xoay chiều 1000A
1 x
9.800.000 VND
|
9.800.000 VND |
|
9.800.000 VND |
|
× |
|
Sào thao tác SEW HS-175-4 (110KV /5.10 m)
1 x
8.690.000 VND
|
8.690.000 VND |
|
8.690.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo LCR để bàn KEYSIGHT E4980AL
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|