|
× |
|
Bộ tiếp địa 0.4kV ba pha di động Việt Nam TĐ-04
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Sào thao tác SEW HS-175-4 (110KV /5.10 m)
1 x
8.690.000 VND
|
8.690.000 VND |
|
8.690.000 VND |
|
× |
|
Bộ tiếp địa 35kV ba pha di động Việt Nam TĐ-35
1 x
6.390.000 VND
|
6.390.000 VND |
|
6.390.000 VND |
|
× |
|
Sào thao tác SEW HS-175-5 (220kV /6.42m)
1 x
12.090.000 VND
|
12.090.000 VND |
|
12.090.000 VND |
|
× |
|
Sào cứu hộ cách điện Salisbury 24401SAL
2 x
14.100.000 VND
|
14.100.000 VND |
|
28.200.000 VND |
|
× |
|
Sào thao tác cách điện 35KV Work Italia WIP3-35GS
1 x
5.500.000 VND
|
5.500.000 VND |
|
5.500.000 VND |
|
× |
|
Bộ tiếp địa 110kV ba pha di động Việt Nam TĐ-110
2 x
7.100.000 VND
|
7.100.000 VND |
|
14.200.000 VND |
|
× |
|
Sào thao tác Jiatai JTTP-4.5M/3-TG
1 x
2.650.000 VND
|
2.650.000 VND |
|
2.650.000 VND |
|
× |
|
Sào thao tác cách điện 35kV Jiatai JTYLG-02
2 x
2.000.000 VND
|
2.000.000 VND |
|
4.000.000 VND |
|
× |
|
Sào thao tác Jiatai JTTP-5M/3-TG
2 x
2.900.000 VND
|
2.900.000 VND |
|
5.800.000 VND |
|
× |
|
Móc thao tác SEW HOK-HS166
2 x
490.000 VND
|
490.000 VND |
|
980.000 VND |
|
× |
|
Sào thao tác cách điện Work Italia WIP3-110GS (110kV, 4.2m )
1 x
5.850.000 VND
|
5.850.000 VND |
|
5.850.000 VND |
|
× |
|
Sào thao tác cầm tay Sew HS-120C (100kV/1.8m)
2 x
2.120.000 VND
|
2.120.000 VND |
|
4.240.000 VND |
|
× |
|
Thảm cách điện 35KV (1mx1m)
1 x
1.550.000 VND
|
1.550.000 VND |
|
1.550.000 VND |
|
× |
|
Camera nội soi công nghiệp Uni-T UT663B-3M
2 x
5.070.000 VND
|
5.070.000 VND |
|
10.140.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại SmartSensor AR862D+ (1000℃/20:1)
1 x
1.850.000 VND
|
1.850.000 VND |
|
1.850.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Testo 760-3 (1000V/10A)
1 x
5.700.000 VND
|
5.700.000 VND |
|
5.700.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay OWON HDS25S (2-CH Oscilloscope+1-CH Generator; 25MHz, 250MSa/s)
1 x
25 VND
|
25 VND |
|
25 VND |
|
× |
|
Bộ nguồn DC OWON SPE15105 (150V, 10A,)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng kim loại Leeb Ebp L-1S
2 x
9.000.000 VND
|
9.000.000 VND |
|
18.000.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo dòng rò VICTOR 140A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ cứng cao su Sauter HBA 100-0 (100HA, Shore A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung và tốc độ vòng quay LANDTEK VM-6370T
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung động cơ Uni-T UT312
1 x
6.810.000 VND
|
6.810.000 VND |
|
6.810.000 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều BK Precision 1672 (30V/5A)
2 x
14.500.000 VND
|
14.500.000 VND |
|
29.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Flir TG54 (24:1)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Wintact WT63A
1 x
2.850.000 VND
|
2.850.000 VND |
|
2.850.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1009 (600V/10A)
1 x
1.262.000 VND
|
1.262.000 VND |
|
1.262.000 VND |
|
× |
|
Máy dò bức xạ hạt nhân Bosean FS-1000
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số 60Mhz, Owon SDS6062 (2 kênh)
1 x
8.500.000 VND
|
8.500.000 VND |
|
8.500.000 VND |
|
× |
|
Bơm chân không Super Stars ST-4BM (Dùng Điện)
1 x
4.450.000 VND
|
4.450.000 VND |
|
4.450.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux BR07 hộp điện trở chuẩn 10MOhm, 700mA
1 x
5.500.000 VND
|
5.500.000 VND |
|
5.500.000 VND |
|
× |
|
Máy bắn đinh chữ U dùng khí nén YATO YT-0920
1 x
1.990.000 VND
|
1.990.000 VND |
|
1.990.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo LCR Uni-T UT603 (20MΩ/600uF/20H)
1 x
950.000 VND
|
950.000 VND |
|
950.000 VND |
|
× |
|
Máy cân mực hai tia Insize 4917-30
1 x
1.750.000 VND
|
1.750.000 VND |
|
1.750.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương Center 316
1 x
2.490.000 VND
|
2.490.000 VND |
|
2.490.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn Que DC Jasic ARC250
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo độ sâu cơ khí Insize 3241-200 (200mm/ 0.01mm)
1 x
2.618.000 VND
|
2.618.000 VND |
|
2.618.000 VND |
|
× |
|
Cân chống nước, cân thủy sản Jadever JWP-3K (3kg/1g)
2 x
3.200.000 VND
|
3.200.000 VND |
|
6.400.000 VND |
|
× |
|
Gwinstek PSP-2010 nguồn lập trình chuyển mạch 20V, 10A
1 x
8.490.000 VND
|
8.490.000 VND |
|
8.490.000 VND |
|
× |
|
Dây đo Keysight 16048A (kết nối BNC tới bảng kết nối BNC)
1 x
28.390.000 VND
|
28.390.000 VND |
|
28.390.000 VND |
|
× |
|
Nguồn DC một chiều Owon P4603 (60V/3A/1CH)
1 x
4.450.000 VND
|
4.450.000 VND |
|
4.450.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra đa năng Kyoritsu 6516
1 x
38.359.500 VND
|
38.359.500 VND |
|
38.359.500 VND |
|
× |
|
Nguồn DC chuyển mạch BK Precision 1693 (15V/60A)
1 x
15.890.000 VND
|
15.890.000 VND |
|
15.890.000 VND |
|
× |
|
Cân tính giá bán, cân siêu thị 30kg Jadever JPT
2 x
4.600.000 VND
|
4.600.000 VND |
|
9.200.000 VND |
|
× |
|
Bộ dây gas dùng cho gas R22/R134a Tasco TB120SM-Hose
1 x
820.000 VND
|
820.000 VND |
|
820.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị dò kim loại cầm tay Ceia PD140E
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm AC Kyoritsu 2117R (1000A/600V)
1 x
2.075.800 VND
|
2.075.800 VND |
|
2.075.800 VND |
|
× |
|
Camera nội soi công nghiệp Reed R8500
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu kẹp mũi khoan 3mm Kawasaki K-3
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra độ đồng trục Insize 4789-1
1 x
16.374.000 VND
|
16.374.000 VND |
|
16.374.000 VND |
|
× |
|
Insize 6801-1202 khối V từ tính 80kgF
1 x
1.896.000 VND
|
1.896.000 VND |
|
1.896.000 VND |
|
× |
|
Máy chà nhám hơi Kawasaki KPT-7718-6
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nhiệt kế hồng ngoại Fluke 59 MAX+ (500°C )
1 x
2.420.000 VND
|
2.420.000 VND |
|
2.420.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực đẩy lực kéo 100N Insize ISF-F100
1 x
2.000.000 VND
|
2.000.000 VND |
|
2.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR/ESR cho linh kiện dán BK Precision 885
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM550F
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén AIGU ZP-50
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lực kéo,đẩy điện tử ALIYIQI HF-50
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân đếm Jadever JCL-3K (3kg; 0.1g/0.5g)
2 x
3.420.000 VND
|
3.420.000 VND |
|
6.840.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH/ORP/ISE/Nhiệt Độ dạng cầm tay Hanna HI98191
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng sao su Sauter HDD 100-1 (Shore D,100 HD)
1 x
11.015.000 VND
|
11.015.000 VND |
|
11.015.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén Amittari FG-104-100KG
1 x
3.650.000 VND
|
3.650.000 VND |
|
3.650.000 VND |
|
× |
|
Bút thử điện trung thế Hasegawa HSG-6 (7KV)
1 x
4.330.000 VND
|
4.330.000 VND |
|
4.330.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén Amittari FG-104-1K
2 x
3.650.000 VND
|
3.650.000 VND |
|
7.300.000 VND |
|
× |
|
Máy chà nhám, đánh bóng hơi Kawasaki KPT-430K
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử 200mm Moore Wright MW110-20DBL
1 x
1.500.000 VND
|
1.500.000 VND |
|
1.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực Sauter FK100 (100N/0.05N)
1 x
7.200.000 VND
|
7.200.000 VND |
|
7.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo ánh sáng đèn LED Tenmars TM-209M
1 x
3.450.000 VND
|
3.450.000 VND |
|
3.450.000 VND |
|
× |
|
Bộ nguồn DC OWON SPE6102 (60V/10A; 1 CH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát hiện khí Carbon Monoxide (CO) Smartsensor AS8700A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng UNI-T MSO2102-S
1 x
38.900.000 VND
|
38.900.000 VND |
|
38.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Benetech GM1030
1 x
1.240.000 VND
|
1.240.000 VND |
|
1.240.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén Amittari FG-104-200KG
1 x
4.200.000 VND
|
4.200.000 VND |
|
4.200.000 VND |
|
× |
|
Kyoritsu 3166 máy đo điện trở cách điện 1000V, 2000Mohm
1 x
3.188.600 VND
|
3.188.600 VND |
|
3.188.600 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở thấp miliohm Hopetech HT3548
1 x
21.000.000 VND
|
21.000.000 VND |
|
21.000.000 VND |
|
× |
|
Máy cắt sắt 2400W Bosch GCO 14-24
1 x
3.150.000 VND
|
3.150.000 VND |
|
3.150.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung OWON DGE3062 (2CH; 60MHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-t UT301D+(600°C)
1 x
1.060.000 VND
|
1.060.000 VND |
|
1.060.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại vainstruments VA6530A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt Flir TG267
1 x
13.600.000 VND
|
13.600.000 VND |
|
13.600.000 VND |
|
× |
|
Cân đếm Kern CPB 6K0.1N (6kg/ 0.1g)
1 x
10.500.000 VND
|
10.500.000 VND |
|
10.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách bằng laser Smartsensor AR891
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy lắc ngang điện tử Stuart SSL2 (250rpm)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ nguồn DC OWON SPE30054 (300V, 5A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát xung OWON XDG3162
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng đo biến tần Sanwa PC7000
1 x
9.150.000 VND
|
9.150.000 VND |
|
9.150.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kỹ thuật số AMITTARI FG-107-5K
1 x
4.000.000 VND
|
4.000.000 VND |
|
4.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH đất Takemura DM-15
1 x
1.250.000 VND
|
1.250.000 VND |
|
1.250.000 VND |
|
× |
|
Testo 608-H2 đồng hồ đo độ ẩm, nhiệt độ 70°C, 98 %rH
1 x
2.728.000 VND
|
2.728.000 VND |
|
2.728.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày vật liệu Defelsko UTGCX3 (125mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kỹ thuật số AMITTARI FG-107-1K
1 x
4.000.000 VND
|
4.000.000 VND |
|
4.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách 100m Reed R8010
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AR330+(330℃)
1 x
550.000 VND
|
550.000 VND |
|
550.000 VND |
|
× |
|
Máy giám sát nồng độ CO2 và độ bụi Tenmars TM-380
1 x
4.700.000 VND
|
4.700.000 VND |
|
4.700.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung OWON XDG3082 (80Mhz, 2 kênh, 1.25GSa/s)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số VICTOR VC9802A+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Que đo máy hiện sóng Tektronix TPP0201 (200MHz/1.3m)
1 x
2.220.000 VND
|
2.220.000 VND |
|
2.220.000 VND |
|
× |
|
Camera ảnh nhiệt 11.1mrad UNI-T UTi85A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống nhòm đo khoảng cách UNI-T LM600
1 x
1.770.000 VND
|
1.770.000 VND |
|
1.770.000 VND |
|
× |
|
Máy đo chất lượng không khí Bosean T-Z01
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách lazer SNDWAY SW-DM80 (0.05-100m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng OWON SDS7072E (70MHz, 1GSa/s, 2CH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Tô vít đặt lực ALIYIQI AYQ-3
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo RC linh kiện dán SMD UNI-T UT116C
1 x
430.000 VND
|
430.000 VND |
|
430.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt Uni-T UTi384G
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống test nhanh khí Acetaldehyde CH3CHO Gastec 92 (5~750 ppm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTI640C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo phóng xạ CEM DT-9501
1 x
10.200.000 VND
|
10.200.000 VND |
|
10.200.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số 30Mhz, Owon SDS5032E (2 kênh)
1 x
6.800.000 VND
|
6.800.000 VND |
|
6.800.000 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều lập trình OWON SP6101 (60V ,10A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng OWON ADS802A (70MHz, 2 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Tải điện tử DC OWON OEL3020 (300V,20A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS325
1 x
3.200.000 VND
|
3.200.000 VND |
|
3.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng 40000lux PCE 170A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Tải giả điện tử BK Precision 8510B (120V/120A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cần siết 1/2 inch Kawasaki KPT-3176
1 x
2.800.000 VND
|
2.800.000 VND |
|
2.800.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo điện trở nhỏ milliohm Gwinstek GOM-804
1 x
13.720.000 VND
|
13.720.000 VND |
|
13.720.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt độ Smart Sensor ST9450 (-25 đến 450°C)
1 x
12.800.000 VND
|
12.800.000 VND |
|
12.800.000 VND |
|
|