|
× |
|
Máy đo độ cứng trái cây Amittari CS-402-1122
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT512D (2500V/1TΩ)
1 x
6.310.000 VND
|
6.310.000 VND |
|
6.310.000 VND |
|
× |
|
Máy mài hai đá để bàn 600W Bosch GBG 60-20
1 x
3.630.000 VND
|
3.630.000 VND |
|
3.630.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bu lông 1inch dùng hơi Kawasaki KPT-450SL
1 x
17.100.000 VND
|
17.100.000 VND |
|
17.100.000 VND |
|
× |
|
Khoan 1/2 inch bằng hơi Kawasaki KPT-3870 (19 mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu đo máy đo độ cứng Shore D Defelsko PRBSHDD
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo công suất tia laser Sanwa LP10 (0.01μW-40mW)
1 x
3.560.000 VND
|
3.560.000 VND |
|
3.560.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ cứng cao su kiểu A Teclock GS-709N
4 x
4.500.000 VND
|
4.500.000 VND |
|
18.000.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung OWON XDG3162
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đế từ khớp thủy lực 80kgf Insize 6210-81
1 x
1.430.000 VND
|
1.430.000 VND |
|
1.430.000 VND |
|
× |
|
Máy đo, ghi nhiệt độ tiếp xúc Center 305
1 x
3.580.000 VND
|
3.580.000 VND |
|
3.580.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Extech 42570 (2200°C/50:1)
1 x
9.700.000 VND
|
9.700.000 VND |
|
9.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng Foam Amittari AS-120MF
1 x
6.500.000 VND
|
6.500.000 VND |
|
6.500.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng kẹp điện tử VICTOR 6019C
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh hơi nước Water vapour Gastec 6 (1 đến 18 mg/L)
1 x
940.000 VND
|
940.000 VND |
|
940.000 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều DC kèm đồng hồ vạn năng OWON SPM6103 (1CH; 300W; 0-60V ; 10A)
4 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo, lực đẩy Pce FM 200
1 x
10.820.000 VND
|
10.820.000 VND |
|
10.820.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng Leeb di động SNDWAY SW-6210 (170-960 HLD)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng Hồ Đo Áp Suất Không Dây HVAC Elitech PT-800
1 x
5.540.000 VND
|
5.540.000 VND |
|
5.540.000 VND |
|
× |
|
Máy Đo Độ Brix TES 1389
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút đo độ dẫn EC trong nước Ezdo COND5022 (1999uS)
2 x
725.000 VND
|
725.000 VND |
|
1.450.000 VND |
|
× |
|
Máy dò bức xạ hạt nhân Bosean FS-600
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện khí Fluorochlorocarbons Gastec 51 (7-280 ppm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống ngắm ảnh nhiệt HTI HT-J14
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo 4 khí SNDWAY SW-7500A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện SmartSensor AR3123 (2500V/100GΩ)
1 x
2.500.000 VND
|
2.500.000 VND |
|
2.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Wintact WT63A
2 x
2.850.000 VND
|
2.850.000 VND |
|
5.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo ẩm giấy Kett HK 300-1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo chất lượng nước Smartsensor AR8407
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy quang phổ Yoke V1200
1 x
8.900.000 VND
|
8.900.000 VND |
|
8.900.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ kẹp điện tử VICTOR 606B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát hiện khí cháy Smartsensor AS8902
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều UNI-T UTP1305 (32V/5A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt hồng ngoại Flus IR-806
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng Owon SDS1022 (20Mhz/2CH)
2 x
4.600.000 VND
|
4.600.000 VND |
|
9.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đếm hạt bụi tiểu phân, nồng độ bụi CEM DT-96
1 x
11.040.000 VND
|
11.040.000 VND |
|
11.040.000 VND |
|
× |
|
Máy đo từ trường AC/DC Tes TES-3196
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo đa chỉ tiêu nước EZDO PCT-407
1 x
4.500.000 VND
|
4.500.000 VND |
|
4.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm giấy Delmhorst RDM-3P
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo màng mỏng Mitutoyo 7323A (20mm/0.01mm)
1 x
2.190.000 VND
|
2.190.000 VND |
|
2.190.000 VND |
|
× |
|
Ampe Kìm NJTY 208A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hút chân không một cấp Tasco TB43CS
1 x
3.050.000 VND
|
3.050.000 VND |
|
3.050.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux C.A 6501 máy đo điện trở cách điện kiểu cơ
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 16mm dùng hơi Kawasaki KPT-1420
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-38S máy chà nhám 180mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí H2S Senko SGTP-H2S
1 x
3.250.000 VND
|
3.250.000 VND |
|
3.250.000 VND |
|
× |
|
Máy dò khí ga lạnh Extech RD300
1 x
5.000.000 VND
|
5.000.000 VND |
|
5.000.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị hiệu chuẩn quy trình đa chức năng VICTOR 24
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy dò cột sắt, dây điện âm tường Laserliner 080.965A
1 x
1.775.000 VND
|
1.775.000 VND |
|
1.775.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Uni-t UT89X
1 x
550.000 VND
|
550.000 VND |
|
550.000 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều UNI-T UTP3315TFL-II (30V/5A)
1 x
2.040.000 VND
|
2.040.000 VND |
|
2.040.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 1/2inch Kawasaki KPT-6140
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-229S súng vặn bulông 3/4 icnh đầu ngắn
1 x
10.056.000 VND
|
10.056.000 VND |
|
10.056.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1011
1 x
1.958.100 VND
|
1.958.100 VND |
|
1.958.100 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở thấp UNI-T UT620A (120mΩ~6kΩ, 10uΩ)
1 x
10.400.000 VND
|
10.400.000 VND |
|
10.400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT502A
1 x
2.270.000 VND
|
2.270.000 VND |
|
2.270.000 VND |
|
× |
|
Đầu dò điện áp cao Owon OD5015 (100MHz/1500V)
2 x
18.300.000 VND
|
18.300.000 VND |
|
36.600.000 VND |
|
× |
|
Nhiệt ẩm kế tự ghi Elitech GSP-6Pro (Bộ nhớ 100.000 điểm ghi)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng OWON ADS912A (125MHz, 2 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-t UT301D+(600°C)
1 x
1.060.000 VND
|
1.060.000 VND |
|
1.060.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung VICTOR VC63A
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung TES TES-3102
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa CD800A (600V/400mA)
1 x
800.000 VND
|
800.000 VND |
|
800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Lutron DT-2234BL
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra độ đồng trục Insize 4789-1
1 x
16.374.000 VND
|
16.374.000 VND |
|
16.374.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số VICTOR VC9802A+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo dòng rò AC VICTOR 6800
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng số UNI-T UT161B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Smartsensor AS907A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí O2 Wintact WT8821 (0-25%VOL)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Búa gỏ rỉ băng khí nén Kawasaki KPT-S2
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202 (1500Ω)
1 x
26.600.200 VND
|
26.600.200 VND |
|
26.600.200 VND |
|
× |
|
Máy dò phát hiện khí cháy Mastech MS6310
1 x
1.350.000 VND
|
1.350.000 VND |
|
1.350.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tia UV Linshang LS127C (0-2000mW/cm2)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nivo cân máy 200mm dạng thanh Roeckle 4023/200/KK
1 x
10.500.000 VND
|
10.500.000 VND |
|
10.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Smartsensor AS907
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC/DC Kyoritsu 2010 (200mA/2/20A)
1 x
11.513.200 VND
|
11.513.200 VND |
|
11.513.200 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại vainstruments VA6530A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ truyền ánh sáng Linshang LS160
1 x
1.500.000 VND
|
1.500.000 VND |
|
1.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách 200m Uni-T LM200C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy cưa lọng Bosch GST 8000E
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ và tường FNIRSI WMT-10
1 x
525.000 VND
|
525.000 VND |
|
525.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa RD700 (1000V/10A/60MΩ)
1 x
2.190.000 VND
|
2.190.000 VND |
|
2.190.000 VND |
|
× |
|
Máy đo CO môi trường Testo 317-3 (1999 ppm)
1 x
5.060.000 VND
|
5.060.000 VND |
|
5.060.000 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-14SH-M súng vặn bulông bằng khí nén 1/2 inch
1 x
2.965.000 VND
|
2.965.000 VND |
|
2.965.000 VND |
|
× |
|
Nguồn lập trình BK Precision 9206 (10A/150V/600W)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera nội soi công nghiệp Uni-T UT663B-2M
1 x
3.950.000 VND
|
3.950.000 VND |
|
3.950.000 VND |
|
× |
|
Testo 0632 1552 đầu đo khí CO2 10000 ppm
1 x
15.320.000 VND
|
15.320.000 VND |
|
15.320.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH-mV- nhiệt độ EZDO PP-203
1 x
2.600.000 VND
|
2.600.000 VND |
|
2.600.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng 3 trong 1 FNIRSI 2D15P (100MHz, 500 MSa/s)
1 x
4.074.000 VND
|
4.074.000 VND |
|
4.074.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ kẹp Amprobe AC68C TRMS 600 A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày vật liệu Pce TG 50 (200mm/0.1mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nhiệt ẩm kế điện tử Smartsensor AR807
1 x
250.000 VND
|
250.000 VND |
|
250.000 VND |
|
× |
|
Máy phát hiện khí cháy Wintact WT8820
1 x
500.000 VND
|
500.000 VND |
|
500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR kỹ thuật số để bàn VICTOR VC4090A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí Carbon Monoxide CO Gastec 8TP
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm kẹp dòng AC/DC Pce DC3
1 x
3.500.000 VND
|
3.500.000 VND |
|
3.500.000 VND |
|
× |
|
Insize 6801-1202 khối V từ tính 80kgF
1 x
1.896.000 VND
|
1.896.000 VND |
|
1.896.000 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều QJE QJ5003XE (50V/3A)
1 x
2.600.000 VND
|
2.600.000 VND |
|
2.600.000 VND |
|
× |
|
Máy cân mực hai tia Insize 4917-30
1 x
1.750.000 VND
|
1.750.000 VND |
|
1.750.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra điện trở nối đất SCI 446 (40A)
1 x
79.500.000 VND
|
79.500.000 VND |
|
79.500.000 VND |
|
× |
|
Bộ nguồn DC OWON SPE6053 (60V/ 5A/300 W; 1 CH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Sauter TB200-0.1US-red máy đo độ dày 200mm bằng siêu âm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4 inch dùng hơi Kawasaki KPT-25DC
2 x
7.105.000 VND
|
7.105.000 VND |
|
14.210.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Huatec TG-8825FN
1 x
7.000.000 VND
|
7.000.000 VND |
|
7.000.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra dòng rò Gwinstek GLC-9000 (AC/DC)
1 x
58.290.000 VND
|
58.290.000 VND |
|
58.290.000 VND |
|
× |
|
Bơm hút chân không 2 cấp Tasco TZ150TL-220
1 x
9.800.000 VND
|
9.800.000 VND |
|
9.800.000 VND |
|
× |
|
Dao cắt ống đồng mini Tasco TB21N (4-16mm)
1 x
300.000 VND
|
300.000 VND |
|
300.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng 2 kênh Tektronix TBS2072B (70MHz)
1 x
39.200.000 VND
|
39.200.000 VND |
|
39.200.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí Ethyl Acetate Gastec 141L
1 x
950.000 VND
|
950.000 VND |
|
950.000 VND |
|
× |
|
Máy đo huỳnh quang LANDTEK ATP-100
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ cứng cao su shore A Teclock GS-779G
1 x
11.060.000 VND
|
11.060.000 VND |
|
11.060.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng sao su Sauter HDA100-1 (Shore A,100 HA)
1 x
11.000.000 VND
|
11.000.000 VND |
|
11.000.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm Uni-T UT203+ (400A/AC/DC)
1 x
1.000.000 VND
|
1.000.000 VND |
|
1.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió có la bàn Extech 45168C (20m/s)
1 x
3.570.000 VND
|
3.570.000 VND |
|
3.570.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí CO2 Bosean BH-90ACO2
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách 1500m Uni-T LM1500A
1 x
5.950.000 VND
|
5.950.000 VND |
|
5.950.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng 100MHz cầm tay, Owon HDS3101M-N (1 kênh)
1 x
9.350.000 VND
|
9.350.000 VND |
|
9.350.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Testo 835-T1( 600 °C)
1 x
7.500.000 VND
|
7.500.000 VND |
|
7.500.000 VND |
|
× |
|
Camera nội soi công nghiệp Pce VE 200-KIT1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày kiểu cơ Teclock SM-114 (10mm/0.01mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo DO Oxy hòa tan EZDO PDO-408
1 x
6.200.000 VND
|
6.200.000 VND |
|
6.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở nối đất đa chức năng VICTOR 4108
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút thử điện hạ áp Sonel VT-2
1 x
475.000 VND
|
475.000 VND |
|
475.000 VND |
|
× |
|
Máy đo màu nước Yoke BC-2000H
1 x
26.000.000 VND
|
26.000.000 VND |
|
26.000.000 VND |
|
|