|
× |
|
Máy đo lực Sauter FH5K (5N/0.001N)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ nguồn AC Uni-T UAP500A
2 x
18.450.000 VND
|
18.450.000 VND |
|
36.900.000 VND |
|
× |
|
Nivo cân máy dạng thanh 90mm Inzise 4907-90
3 x
7.800.000 VND
|
7.800.000 VND |
|
23.400.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki CM-15KD thước vuông 150x75mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 38mm dùng hơi KAWASAKI KPT-381PL
1 x
12.484.000 VND
|
12.484.000 VND |
|
12.484.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4inch dùng hơi KAWASAKI KPT-191P
3 x
6.050.000 VND
|
6.050.000 VND |
|
18.150.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử 300mm Moore Wright MW110-30DBL
1 x
1.959.000 VND
|
1.959.000 VND |
|
1.959.000 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất khí quyển, nhiệt độ, độ ẩm, Datalogger Extech SD700
1 x
6.700.000 VND
|
6.700.000 VND |
|
6.700.000 VND |
|
× |
|
Kính lúp kẹp bàn có đèn LED Proskit MA-1209Li
2 x
1.830.000 VND
|
1.830.000 VND |
|
3.660.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bu lông 1inch dùng hơi Kawasaki KPT-450SL
2 x
17.100.000 VND
|
17.100.000 VND |
|
34.200.000 VND |
|
× |
|
Bút đo pH trong kem mỹ phẩm Hanna HI9810432 (12pH/70℃)
1 x
4.395.000 VND
|
4.395.000 VND |
|
4.395.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn âm thanh TES TES-1354 (70~140dBA)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bảng LED hiển thị nhiệt độ Huato HE230T
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương Center 316
1 x
2.490.000 VND
|
2.490.000 VND |
|
2.490.000 VND |
|
× |
|
Kính lúp để bàn Akeiyo Q550-B-3X
1 x
1.660.000 VND
|
1.660.000 VND |
|
1.660.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ Mitutoyo 7360A
1 x
1.430.000 VND
|
1.430.000 VND |
|
1.430.000 VND |
|
× |
|
Nivo cân máy dạng thanh 160mm Roeckle 4023/160/KK
1 x
7.150.000 VND
|
7.150.000 VND |
|
7.150.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay 3 trong 1 FNIRSI 2C53T (50MHz, 250MS/s)
2 x
2.006.000 VND
|
2.006.000 VND |
|
4.012.000 VND |
|
× |
|
Insize 1171-300WL thước cặp điện tử 300mm có cổng ra dữ liệu
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Que đo máy hiện sóng Tektronix TPP0101 (100MHz/1.3m)
1 x
1.730.000 VND
|
1.730.000 VND |
|
1.730.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu 13mm Teclock PF-18J (0.01mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng LeeB Amittari AL-150A
1 x
8.300.000 VND
|
8.300.000 VND |
|
8.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo/đẩy điện tử ALIYIQI SF-100
1 x
2.150.000 VND
|
2.150.000 VND |
|
2.150.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện áp tĩnh điện không tiếp xúc Trek 884-CE-
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki TPG-710B thước đo khe hở hình nón 4 đến 15mm
1 x
1.990.000 VND
|
1.990.000 VND |
|
1.990.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số Rigol DS1054Z (50Mhz/4CH)
3 x
14.500.000 VND
|
14.500.000 VND |
|
43.500.000 VND |
|
× |
|
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTI640C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4 inch dùng hơi Kawasaki KPT-285P
1 x
9.722.000 VND
|
9.722.000 VND |
|
9.722.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí 25mm Metrology OM-9001
1 x
560.000 VND
|
560.000 VND |
|
560.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày thép bằng siêu âm Smartsensor AR850+
1 x
4.500.000 VND
|
4.500.000 VND |
|
4.500.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mahr 4103307 (300mm/0.01mm/IP67)
1 x
9.760.000 VND
|
9.760.000 VND |
|
9.760.000 VND |
|
× |
|
Nivo cân máy 200mm dạng thanh Roeckle 4023/200/KK
1 x
10.500.000 VND
|
10.500.000 VND |
|
10.500.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki TPG-267M thước đo khe hở 1 đến 29mm
1 x
1.460.000 VND
|
1.460.000 VND |
|
1.460.000 VND |
|
× |
|
Insize 6898-100 đế từ hình chữ nhật 100 kgf
1 x
8.073.000 VND
|
8.073.000 VND |
|
8.073.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài có bộ đếm số Mitutoyo 193-102 (50mm/ 0.01mm)
1 x
2.510.000 VND
|
2.510.000 VND |
|
2.510.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ, vật liệu xây dựng Delmhorst BD-2100
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo công suất CEM DT-3348 (240kW/1000A/600V)
1 x
2.630.000 VND
|
2.630.000 VND |
|
2.630.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt Guide H2
3 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy mài đầu trụ khí nén Kawasaki KPT-22DG
1 x
1.460.000 VND
|
1.460.000 VND |
|
1.460.000 VND |
|
× |
|
Máy cắt Plasma Jasic CUT80L205
1 x
12.500.000 VND
|
12.500.000 VND |
|
12.500.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí CO Gastec 1L (2.2 đến 2000ppm)
1 x
940.000 VND
|
940.000 VND |
|
940.000 VND |
|
× |
|
Bút đo pH nước Hanna HI98127
1 x
3.110.000 VND
|
3.110.000 VND |
|
3.110.000 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn nhiệt độ Prova 125
1 x
9.393.000 VND
|
9.393.000 VND |
|
9.393.000 VND |
|
× |
|
Máy lắc Vortex cảm biến hồng ngoại VELP ZX4 (3000 rpm)
1 x
4.250.000 VND
|
4.250.000 VND |
|
4.250.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so chân gập Teclock LT-316 (0.8 mm/0.01mm)
1 x
1.900.000 VND
|
1.900.000 VND |
|
1.900.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn hàn que Jasic ARES 200
1 x
4.100.000 VND
|
4.100.000 VND |
|
4.100.000 VND |
|
× |
|
Chai xịt mỡ bôi trơn chịu nhiệt Taiho Kohzai NX20 (200°C)
1 x
230.000 VND
|
230.000 VND |
|
230.000 VND |
|
× |
|
Cân đếm Jadever JCL-3K (3kg; 0.1g/0.5g)
1 x
3.420.000 VND
|
3.420.000 VND |
|
3.420.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khí HCN Bosean BH-90AHCN
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kính hiển vi soi nổi Niigata Seiki MMS-500 (bao gồm đế)
1 x
5.430.000 VND
|
5.430.000 VND |
|
5.430.000 VND |
|
× |
|
Bàn đo độ lệch tâm Insize 4788-400
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Roong đệm Tasco TB014GK10
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu dò điện trở bề mặt điểm tới điểm Trek 152BP-5P
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ đục của nước Ezdo TUB-430
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Owon HDS2062M-N (60MHz/2CH)
1 x
12.200.000 VND
|
12.200.000 VND |
|
12.200.000 VND |
|
× |
|
Phí Hiệu Chuẩn Thiết Bị (PHC)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại một tia Testo 830-T1 (400°C)
1 x
2.600.000 VND
|
2.600.000 VND |
|
2.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng để bàn Rockwell Ebp R-150S
1 x
39.000.000 VND
|
39.000.000 VND |
|
39.000.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 552-305-10
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước thủy nivo điện tử Insize 4910-600 (600mm)
1 x
1.400.000 VND
|
1.400.000 VND |
|
1.400.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bu lông 3/4 inch Kawasaki KPT-285P (Đầu ngắn)
1 x
9.550.000 VND
|
9.550.000 VND |
|
9.550.000 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-321PL súng vặn bulông 1 icnh đầu dài
1 x
10.850.000 VND
|
10.850.000 VND |
|
10.850.000 VND |
|
× |
|
Kìm bấm cos dây điện thoại-Dây mạng Prokit 808-376H
1 x
495.000 VND
|
495.000 VND |
|
495.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại và tiếp xúc Testo 826-T4 (300°C)
1 x
5.200.000 VND
|
5.200.000 VND |
|
5.200.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn hàn que Jasic ARES 120
1 x
2.185.000 VND
|
2.185.000 VND |
|
2.185.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ đục tiêu chuẩn ISO cầm tay Hanna HI93703C
2 x
29.530.000 VND
|
29.530.000 VND |
|
59.060.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki GPIP2-12175 dưỡng kiểm ren trong M12 x P1.75
1 x
2.480.000 VND
|
2.480.000 VND |
|
2.480.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số 2 kênh Tektronix TBS1202C (200 MHz)
1 x
41.000.000 VND
|
41.000.000 VND |
|
41.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh HTI HT-9815 (-200°C đến 1372°C)
1 x
1.150.000 VND
|
1.150.000 VND |
|
1.150.000 VND |
|
× |
|
Thước đo góc cơ khí 360 độ Insize 2372-360
1 x
1.080.000 VND
|
1.080.000 VND |
|
1.080.000 VND |
|
× |
|
Bộ tiếp địa 110kV ba pha di động Việt Nam TĐ-110
1 x
7.100.000 VND
|
7.100.000 VND |
|
7.100.000 VND |
|
× |
|
Insize 6898-150 đế từ hình chữ nhật 125 kgF
1 x
14.217.000 VND
|
14.217.000 VND |
|
14.217.000 VND |
|
× |
|
Kính lúp kẹp bàn Akeiyo AL666-3X
1 x
1.680.000 VND
|
1.680.000 VND |
|
1.680.000 VND |
|
× |
|
Cân điện tử phân tích Cas XB-HX (6200g/0.01g)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ TESTO 106 (-50 ~ +275 °C)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ Delmhorst J2000
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị khử tĩnh điện Bakon BK402 (95CFM)
1 x
5.200.000 VND
|
5.200.000 VND |
|
5.200.000 VND |
|
× |
|
Mỡ bôi trơn dùng cho máy thực phẩm Taiho Kohzai JIP188 (300ml)
1 x
250.000 VND
|
250.000 VND |
|
250.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khí C2H6O Bosean BH-90AC2H6O
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 45mm đầu dài Kawasaki KPT-50SH
1 x
16.156.000 VND
|
16.156.000 VND |
|
16.156.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn TIG, hàn que Jasic TIG303
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo lực đẩy Sauter FK25
1 x
7.200.000 VND
|
7.200.000 VND |
|
7.200.000 VND |
|
× |
|
Bộ dưỡng trụ 51 chi tiết Insize 4166-512
1 x
5.200.000 VND
|
5.200.000 VND |
|
5.200.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra dòng rò Gwinstek GLC-9000 (AC/DC)
1 x
58.290.000 VND
|
58.290.000 VND |
|
58.290.000 VND |
|
× |
|
Máy đo dung lượng Ắc quy BK Precision 601B
1 x
13.250.000 VND
|
13.250.000 VND |
|
13.250.000 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn máy đo nhiệt độ hồng ngoại CEM BX-500
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|