|
× |
|
Máy hiện sóng số Gwinstek GDS-1202B (2 kênh, 200 Mhz)
1 x
12.500.000 VND
|
12.500.000 VND |
|
12.500.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux C.A 757 bút kiểm tra điện áp, kẹp dòng điện
1 x
6.500.000 VND
|
6.500.000 VND |
|
6.500.000 VND |
|
× |
|
Máy mài góc khí nén 1200W Kawasaki KPT-NAS-7B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số Gwinstek GDS-1074B (70MHz, 4 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Tai nghe độ rung thợ máy Pce S 41
1 x
3.990.000 VND
|
3.990.000 VND |
|
3.990.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ chỉ thị pha Sonel TKF-13
1 x
3.400.000 VND
|
3.400.000 VND |
|
3.400.000 VND |
|
× |
|
Testo 0609 1273 đầu đo nhiệt độ kiểu K 400 độ C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy chà không bụi Kawasaki KPT-7718-6DF
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-209
1 x
2.650.000 VND
|
2.650.000 VND |
|
2.650.000 VND |
|
× |
|
Đầu dò đo độ dày vật liệu Defelsko PRBUTGCX
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát xung OWON XDG2100 (100MHz; 2-CH)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đục bê tông 1500W Bosch GSH9VC
3 x
15.200.000 VND
|
15.200.000 VND |
|
45.600.000 VND |
|
× |
|
Ống nhòm đo khoảng cách 800m Pce LRF 600
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo áp suất chân không Elitech VG-760
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phân tích phổ cầm tay OWON HSA1016-TG (9kHz~1.6GHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Gwinstek PSP-2010 nguồn lập trình chuyển mạch 20V, 10A
1 x
8.490.000 VND
|
8.490.000 VND |
|
8.490.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Extech CG104 (2000μm/F/NF)
1 x
4.810.000 VND
|
4.810.000 VND |
|
4.810.000 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 313 (Dataloger)
1 x
5.720.000 VND
|
5.720.000 VND |
|
5.720.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng đo biến tần Sanwa PC7000
1 x
9.150.000 VND
|
9.150.000 VND |
|
9.150.000 VND |
|
× |
|
Đế từ gá đồng hồ so Teclock MB-1050
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo pH-ORP-Nhiệt độ để bàn Adwa AD1030
1 x
6.800.000 VND
|
6.800.000 VND |
|
6.800.000 VND |
|
× |
|
Bút thử điện hạ áp Extech DA3 (1000V/AC)
1 x
710.000 VND
|
710.000 VND |
|
710.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng true RMS Mastech MS8340A ( 600V/10A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa CD800A (600V/400mA)
1 x
800.000 VND
|
800.000 VND |
|
800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay 300000 rpm Testo 477
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Rion NL-52 máy đo mức ồn tần số 20Hz đến 20KHz
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cờ lê cân lực điện tử Insize Insize IST-WP20
1 x
6.300.000 VND
|
6.300.000 VND |
|
6.300.000 VND |
|
× |
|
Smartsensor AS816 máy đo tốc độ gió, nhiệt độ
2 x
510.000 VND
|
510.000 VND |
|
1.020.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ Smartsensor AS836
1 x
990.000 VND
|
990.000 VND |
|
990.000 VND |
|
× |
|
Tai nghe thợ máy chuẩn đoán lỗi Pce S 40 (PCE-S 40)
1 x
2.000.000 VND
|
2.000.000 VND |
|
2.000.000 VND |
|
× |
|
Testo 0635 0551 cảm biến đo ánh sáng 100000 Lux
1 x
10.890.000 VND
|
10.890.000 VND |
|
10.890.000 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều BK Precision 1671A (30V/5A)
1 x
7.700.000 VND
|
7.700.000 VND |
|
7.700.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo điện trở đất Hioki FT6380-50
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6612B (200000 Lux)
1 x
1.369.000 VND
|
1.369.000 VND |
|
1.369.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Amittari AV-160B
1 x
6.900.000 VND
|
6.900.000 VND |
|
6.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo, ghi độ ồn Center 322 (130dB, 32.000 bản ghi)
1 x
6.000.000 VND
|
6.000.000 VND |
|
6.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay Smart Sensor AR926 (99999rpm)
1 x
400.000 VND
|
400.000 VND |
|
400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser UNI-T LM70A (70m)
1 x
600.000 VND
|
600.000 VND |
|
600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ tiếp xúc Reed R6015
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo milliohm Tenmars TM-508A
1 x
4.160.000 VND
|
4.160.000 VND |
|
4.160.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay Kimo CT50
1 x
8.190.000 VND
|
8.190.000 VND |
|
8.190.000 VND |
|
× |
|
Máy đo phóng xạ Medcom Radalert 100X
1 x
19.880.000 VND
|
19.880.000 VND |
|
19.880.000 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều QJE QJ3005XEH (30V/5A)
1 x
2.600.000 VND
|
2.600.000 VND |
|
2.600.000 VND |
|
× |
|
Testo 330i máy đo khí thải kèm cảm biến NO, CO bù H2
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo pH cầm tay Adwa AD110
1 x
3.600.000 VND
|
3.600.000 VND |
|
3.600.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung tùy ý Uni-T UTG2082B
1 x
15.000.000 VND
|
15.000.000 VND |
|
15.000.000 VND |
|
× |
|
Bộ Loe Lệch Tâm Value Model: VFT- 808 - MIS (2 Kẹp, Có Dao)
1 x
2.050.000 VND
|
2.050.000 VND |
|
2.050.000 VND |
|
× |
|
Bộ loe ống đồng Value VFT-808-IE
1 x
2.200.000 VND
|
2.200.000 VND |
|
2.200.000 VND |
|
× |
|
Cân kỹ thuật Ohaus PR4202/E (4200g/0.01g)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ chỉ thị pha Sew ST-850
1 x
970.000 VND
|
970.000 VND |
|
970.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-203
1 x
4.200.000 VND
|
4.200.000 VND |
|
4.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Mastech MS6208B
1 x
1.540.000 VND
|
1.540.000 VND |
|
1.540.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Wintact WT63B
1 x
3.600.000 VND
|
3.600.000 VND |
|
3.600.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux P01122301 vòng điện trở chuẩn
1 x
4.320.000 VND
|
4.320.000 VND |
|
4.320.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ đo độ dày thành ống 200mm Metrology VC-9200S
1 x
750.000 VND
|
750.000 VND |
|
750.000 VND |
|
× |
|
Máy phân tích phổ OWON XSA810-TG
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4inch dùng hơi KAWASAKI KPT-191P
1 x
6.050.000 VND
|
6.050.000 VND |
|
6.050.000 VND |
|
× |
|
Rion VM-63C máy đo độ rung, vận tốc, gia tốc, biên độ rung
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Tenmars TM-81 (600V)
1 x
960.000 VND
|
960.000 VND |
|
960.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo lực điện tử ALIYIQI AWJ4-135
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy lắc Votex VELP ZX3 (3000 vòng/phút)
1 x
4.475.000 VND
|
4.475.000 VND |
|
4.475.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ cứng cao su shore A Teclock GS-779G
1 x
11.060.000 VND
|
11.060.000 VND |
|
11.060.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách 40m Reed R8004
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày màng PE Insize 2871-101 (10mm, 0.001mm)
1 x
2.900.000 VND
|
2.900.000 VND |
|
2.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR Uni-T UT622A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát xung tùy ý/phát hàm UNI-T UTG4162A
1 x
28.050.000 VND
|
28.050.000 VND |
|
28.050.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH cầm tay HTI HT-1202
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút đo nhiệt độ điện tử DYS HDT-10 (300mm, 300°C)
1 x
850.000 VND
|
850.000 VND |
|
850.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày phủ sơn Defelsko DFTF (1000µm/F)
1 x
12.430.000 VND
|
12.430.000 VND |
|
12.430.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Uni-T UT311A
2 x
6.470.000 VND
|
6.470.000 VND |
|
12.940.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí Carbon Monoxide CO Gastec 102TP
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy dò bức xạ hạt nhân Bosean FS-1000
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Kett LZ-373
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát xung tùy ý Tektronix AFG31251 (250 MHz, 2 Gsa/s)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện SmartSensor AR3123 (2500V/100GΩ)
1 x
2.500.000 VND
|
2.500.000 VND |
|
2.500.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung tùy ý phát hàm UNI-T UTG9354T
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo bức xạ điện từ 4 trong 1 FNIRSI ERD-10
1 x
661.000 VND
|
661.000 VND |
|
661.000 VND |
|
× |
|
Máy dò khí ga lạnh Extech RD300
1 x
5.000.000 VND
|
5.000.000 VND |
|
5.000.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí Carbon Monoxide CO Gastec 101L
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Sanwa LX20 (400.000Lux)
1 x
3.800.000 VND
|
3.800.000 VND |
|
3.800.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung OWON AG1012F (10MHz, 2 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cảm biến đo áp suất phát tín hiệu KDS KDS600 (4-20mA,1000bar)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút đo EC-TDS-Nhiệt Độ Adwa AD31 (3999 uS/cm, 2000ppm, 60°C)
1 x
1.400.000 VND
|
1.400.000 VND |
|
1.400.000 VND |
|
× |
|
Máy dò kim loại, cáp điện âm tường Laserliner 080.955A
1 x
1.065.000 VND
|
1.065.000 VND |
|
1.065.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4 inch dùng hơi Kawasaki KPT-280PL
1 x
9.805.000 VND
|
9.805.000 VND |
|
9.805.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay OWON TAO3102A (2 kênh, 8/12b/14 bit, 100MHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút đo pH trong kem mỹ phẩm Hanna HI9810432 (12pH/70℃)
1 x
4.395.000 VND
|
4.395.000 VND |
|
4.395.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt 11mrad UNI-T UTi165A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút đo pH/ ORP/Nhiệt độ Adwa AD14 (16.00 pH/0.01 pH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo dòng điện lớn không dây UNI-T UT255C
1 x
9.730.000 VND
|
9.730.000 VND |
|
9.730.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung OWON DGE1060 (1CH; 60MHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở nhỏ Milliohm Pce MO 2002
1 x
23.300.000 VND
|
23.300.000 VND |
|
23.300.000 VND |
|
× |
|
Đầu dò đo độ dày vật liệu cho máy UTGC Defelsko PRBUTGC
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở thấp UNI-T UT620A (120mΩ~6kΩ, 10uΩ)
1 x
10.400.000 VND
|
10.400.000 VND |
|
10.400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí CO2 Uni-T A37
1 x
2.470.000 VND
|
2.470.000 VND |
|
2.470.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn ACO 6226
1 x
33.500.000 VND
|
33.500.000 VND |
|
33.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Smart Sensor AR932
1 x
1.800.000 VND
|
1.800.000 VND |
|
1.800.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị phát hiện rò rỉ gas Value VLD-1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát xung OWON DGE3031 (1CH; 30MHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng PC OWON VDS6102A VDS6102A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay OWON HDS2202S (3 CH; 200 MHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất chênh lệch Extech 407910 (2000mbar)
1 x
5.850.000 VND
|
5.850.000 VND |
|
5.850.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày vật liệu Pce TG 50 (200mm/0.1mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi nhiệt độ đa kênh Uni-T UT3248+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt 4.4 mrad Chauvin Arnoux C.A 1950
1 x
32.500.000 VND
|
32.500.000 VND |
|
32.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở nhỏ miliohm Bkprecision 310
1 x
14.490.000 VND
|
14.490.000 VND |
|
14.490.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khí H2 Hydrogen Senko SGTP-H2 (1000ppm)
1 x
6.600.000 VND
|
6.600.000 VND |
|
6.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén Amittari FG-104-20K
1 x
3.650.000 VND
|
3.650.000 VND |
|
3.650.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo điện trở đất Mastech MS2301
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày kiểu cơ Teclock SM-114 (10mm/0.01mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-721 (400000Lux)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát xung tùy ý OWON AG1022F (25Mhz, 2CH, Modulation)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng kết nối máy tính Pico 3203D (50Mhz/2CH)
1 x
14.960.000 VND
|
14.960.000 VND |
|
14.960.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Kimo TK61 (1300°C, 1CH)
1 x
3.200.000 VND
|
3.200.000 VND |
|
3.200.000 VND |
|
× |
|
Máy phân tích khí mini VICTOR 822M
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều BK Precision 1672 (30V/5A)
1 x
14.500.000 VND
|
14.500.000 VND |
|
14.500.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux CA1725 máy đo tốc độ vòng quay
1 x
11.510.000 VND
|
11.510.000 VND |
|
11.510.000 VND |
|
× |
|
Checker Hanna đo màu của nước Hanna HI727 (0 đến 500 PCU)
1 x
1.780.000 VND
|
1.780.000 VND |
|
1.780.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ bụi Benetech GM8803
1 x
1.900.000 VND
|
1.900.000 VND |
|
1.900.000 VND |
|
× |
|
máy đo điện trở cách điện cao áp VICTOR 3125
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất cầm tay PCE-932
1 x
6.130.000 VND
|
6.130.000 VND |
|
6.130.000 VND |
|
× |
|
Insize 1311-150A thước cặp đồng hồ 150mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm AC Tasco TB90 (600V/400A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự rút Kukje KBN2020 (20m/100kg)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|