Tải điện tử DC Uni-T UTL8511B+(500V/15A/200W)
Thương hiệu: Uni-T
Model: UTL8511B+
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Đầu vào:
– Điện áp đầu vào: 0~50V, 0~500V
– Dòng điện đầu vào: 0~1.5A; 0~15A
– Công suất đầu vào: 200W
– Điện áp hoạt động tối thiểu: 2.8V±0.2V ở 15A
Chế độ CV:
– Dải đo: 0.1~50V, 0.1~500V
– Độ chính xác: ±(0.03%+0.05%FS)
Chế độ CC:
– Dải đo: 0~1.5A, 0~15A
– Độ chính xác: ±(0.03%+0.05%FS)
Chế độ CR:
– Dải đo: 0.05Ω~10kΩ
– Độ chính xác: (0.1+0.01R)%
Chế độ CP:
– Dải đo:200W
– Độ phân giải: 10mW
– Độ chính xác: ±(0.1%+0.1%FS)
Chế độ tối ưu thời gian dịch chuyển dòng (Chế độ CC):
– T1&T2: 10μS~50S/Res:1μS
– Độ chính xác: 1μS/1mS±100ppm
– Độ dốc lên/xuống: 0.0006A/μS-3A/μS
– Thời gian tăng tối thiểu: ≥10µs
Điện áp đọc về:
– Dải đo: 0~50V, 0~500V
– Độ chính xác: ±(0.02%+0.03%FS)
Dòng điện đọc về:
– Dải đo: 0~1.5A, 0~15A
– Độ chính xác: ±(0.03%+0.05%FS)
Công suất đọc về:
– Dải đo: 200W
– Độ chính xác: ±(0.1%+0.1%FS)
Ngắn mạch:
– Dòng điện (CC): ≤1.5A, ≤15A
– Điện áp (CV): 0V
– Điện trở: 60mΩ
Bảo vệ quá công suất:
– Bảo vệ trễ khi ≥202 W,
– Bảo vệ ngay lập tức khi ≥220 W
Bảo vệ quá dòng:
– Bảo vệ trễ khi ≥15.2 A,
– Bảo vệ ngay khi ≥16.5A
Bảo vệ quá áp
– Bảo vệ trễ khi ≥505 V,
– Bảo vệ ngay lập tức khi ≥550 V
Thông số khác:
Màn hình hiển thị LCD
Chế độ kiểm tra: 15 chế độ: 15 test modes: CC, CV, CR, CP, dynamic, OVP, time, OCP, CR-LED, battery, automatic list, short circuit, load effect, combination, list
Điện trở đầu vào: 1MΩ
Nguồn cấp: 110V/220V; 50/60Hz
Kết nối: RS232
Giao thức: SCPI
Kích thước: 372*215*88 mm
Khối lượng: 3.73 kg

Testo 440 Bộ đo tốc độ gió 50 m/s, nhiệt độ 70 °C
Cân đếm Kern CFS 6K0.1 (6kg/0.1g/60000 điểm)
Máy đo tốc độ gió bỏ túi Smart Sensor AR816+(30m/s)
Ống nhòm nhiệt UNI-T UTx318
Máy hút chân không 2 cấp Tasco TB45ED
Chauvin Arnoux C.A 6505 máy đo điện trở cách điện 5.1KV
Máy hàn hàn que Jasic ZX7-250E
Testo 410i máy đo vận tốc gió 30 m/s
Đồng hồ vạn năng thông minh VA Instrument VA29B (600V ,40MΩ)
Máy chà nhám hơi Kawasaki KPT-3600
Máy cất nước 2 lần 4 lít/h Hamilton WSC/4
Bộ lục giác đầu bi 9 chi tiết KTC HLDS2009 ( 1.5-10 mm)
Insize 1311-150A thước cặp đồng hồ 150mm
Biến dòng vuông KDE KDE2630-300/5
Máy đo độ cứng kim loại Total Meter HM-6560
Máy đo độ cứng nhôm Amittari Hba-1+
Testo 103 máy đo nhiệt độ thực phẩm bỏ túi
Ampe kìm đo dòng Sanwa DCM2000DR (AC/DC/2000A)
Gương soi mối hàn Ø20mm Niigata Seiki IMTR-20R (525mm)
Máy đo chênh áp tốc độ gió Kimo MP120
Máy đo độ rung Wintact WT63C
Nhíp bầu đo ngoài 300mm Niigata Seiki OC-300J
Compa lấy dấu 150mm NIIGATA SEIKI SD-150
Nhíp đo lỗ trong lò xo 150mm Niigata Seiki SI-150
Máy đo ô nhiễm phóng xạ bề mặt Mirion RDS-80
Máy hiện sóng UNI-T MSO2204
Testo 410-2 máy đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo tốc độ gió Pce THA 10
Máy đo lực Sauter FA100 (100N/0.5N)
Máy lắc Vortex cảm biến hồng ngoại VELP ZX4 (3000 rpm)
Bút đo pH có bù nhiệt độ Ezdo 6011A
Máy cất nước hai lần Hamilton WSC/4D (4 lít/giờ)
Đồng hồ so độ chính xác cao Insize 2112-101 (12.7mm/ 0.001mm)
Testo 0602 5693 đầu đo nhiệt 1300 độ C kiểu K
Testo 410-1 máy đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm
Máy mài góc 660W bằng khí nén Kawasaki KPT-NAS-4B
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương Center 317
PCE 360 Bộ thiết bị phân tích công suất
Máy đo lực kéo nén Amittari FG-104-100KG
Rơ le giám sát mực nước tại bể khô và bể tràn Selec WLCA2M1-CE
Nguồn một chiều QJE QJ5003XE (50V/3A)
Máy hiệu chuẩn máy đo tốc độ vòng quay Sansel RPMC 1700-2A
Máy đo độ ẩm gỗ, thạch cao bỏ túi Aqua-Boy Piccolo APD
Đồng hồ vạn năng Fluke 17B+(1000V/Type K)
Máy hiện sóng kết nối máy tính Owon RDS1021 (25Mhz/1CH/50V)
Máy đo khí NH3 Bosean BH-90ANH3
Súng thổi hơi nóng 1600W Bakon BK8016
Sào thao tác Sew HS-175-3 (3.82m/35KV)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K đầu từ tính Elcometer T31920162
Máy đo tốc độ gió Smart Sensor AR866A
Điện cực cảm biến đo pH online Hanna HI1001 (3m, BNC)
Nhiệt kế 2 trong 1 UNI-T UT320T 







