|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-242 (75mm)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân kỹ thuật 2 số lẻ Ohaus SPX422 (420g/0.01g)
1 x
5.900.000 VND
|
5.900.000 VND |
|
5.900.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-831-30 (25mm)
1 x
2.860.000 VND
|
2.860.000 VND |
|
2.860.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí 250mm Mitutoyo 103-146-10 (0.01mm)
2 x
2.710.000 VND
|
2.710.000 VND |
|
5.420.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử 25mm Mitutoyo 293-140-30 (IP65)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương Extech RH300
1 x
2.050.000 VND
|
2.050.000 VND |
|
2.050.000 VND |
|
× |
|
Máy vặn bu lông, ốc vít dùng pin Bosch GDS 250-LI (18V)
1 x
6.100.000 VND
|
6.100.000 VND |
|
6.100.000 VND |
|
× |
|
Camera chụp ảnh nhiệt bỏ túi Fluke PTi120
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy bắn đinh chữ U dùng khí nén YATO YT-0920
1 x
1.990.000 VND
|
1.990.000 VND |
|
1.990.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Smart Sensor AR931+
1 x
7.150.000 VND
|
7.150.000 VND |
|
7.150.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Fluke 62 Max (500°C)
1 x
3.210.000 VND
|
3.210.000 VND |
|
3.210.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
1 x
4.910.000 VND
|
4.910.000 VND |
|
4.910.000 VND |
|
× |
|
Máy đo từ trường AC/DC Tes TES-3196
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí Mahr 4100401 (200 mm/0.05mm)
1 x
2.550.000 VND
|
2.550.000 VND |
|
2.550.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí 800mm Mitutoyo 104-146A
2 x
14.450.000 VND
|
14.450.000 VND |
|
28.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ trên nền phi kim Defelsko PosiTector 200B3
1 x
60.580.000 VND
|
60.580.000 VND |
|
60.580.000 VND |
|
× |
|
Cân tính giá bán, cân siêu thị 30kg Jadever JPT
1 x
4.600.000 VND
|
4.600.000 VND |
|
4.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-T UT303C+(1300°C/30:1)
1 x
2.540.000 VND
|
2.540.000 VND |
|
2.540.000 VND |
|
× |
|
Lược đo sơn ướt Elcometer B112-1B
1 x
2.360.000 VND
|
2.360.000 VND |
|
2.360.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ 1000mm Mitutoyo 530-502 (0.05mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|